Nhận xét phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở các nước Đông Nam Á cuối thế kỷ XIX đến năm 1975
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Hoạt động kinh tế: Nghề chính là trồng lúa nước. Họ cũng biết trồng thêm các loại rau, đậu, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn, gà). Các nghề thủ công như làm gốm, dệt vải và đặc biệt là kỹ thuật đúc đồng (trống đồng, vũ khí) đạt trình độ rất cao.
- Về ăn uống: Lương thực chính là gạo tẻ và gạo nếp. Thức ăn có các loại cá, thịt, rau, củ. Họ đã biết làm mắm và dùng muối, gừng, hành làm gia vị.
- Về ở: Cư dân chủ yếu ở nhà sàn làm bằng gỗ, tre, nứa, lá để tránh thú dữ và ẩm thấp. Nhà thường có mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền.
- Về mặc: Nam thường đóng khố, mình trần, đi chân đất. Nữ mặc váy, áo yếm. Vào ngày lễ hội, họ trang sức thêm vòng cổ, vòng tay bằng đá hoặc đồng và đội mũ cắm lông chim.
- Phương tiện đi lại: Chủ yếu bằng thuyền, bè trên sông ngòi.
2. Đời sống tinh thần Đời sống tinh thần của cư dân thời kỳ này rất phong phú và gắn liền với nông nghiệp:
- Tín ngưỡng:
- Thờ cúng tổ tiên và những người có công với cộng đồng (đây là truyền thống bền vững nhất).
- Thờ các vị thần tự nhiên như thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi (tín ngưỡng đa thần).
- Phong tục tập quán: Có tục nhai trầu, nhuộm răng đen, xăm mình (để không bị thủy quái xâm hại), làm bánh chưng, bánh giầy.
- Lễ hội: Thường xuyên tổ chức các lễ hội sau mùa vụ với nhiều hoạt động vui chơi như đua thuyền, đấu vật, nhảy múa, ca hát trong tiếng trống đồng, tiếng khèn, tiếng sáo náo nhiệt.
- Thẩm mỹ: Họ rất yêu thích cái đẹp, thể hiện qua các hoa văn tinh xảo trên trống đồng và các loại đồ trang sức (khuyên tai, vòng tay).
- Chúc bạn học tốt.
- Hoạt động sản xuất:
- Nghề chính là nông nghiệp lúa nước. Họ đã biết dùng lưỡi cày, lưỡi hái, cuốc bằng đồng.
- Bên cạnh đó, họ còn trồng thêm các loại rau, đậu, bầu, bí và chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn, gà).
- Các nghề thủ công rất phát triển như: đúc đồng (đỉnh cao là trống đồng Đông Sơn), làm đồ gốm, dệt vải và đóng thuyền.
- Ăn uống:
- Thức ăn chính là cơm nếp, cơm tẻ, rau, cà, cá, thịt.
- Gia vị có mắm cá, gừng, hành, tỏi. Người dân đã biết dùng trầu cau.
- Ở:
- Chủ yếu ở nhà sàn (làm bằng tre, gỗ, nứa) để tránh thú dữ và ẩm thấp. Nhà sàn có mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền.
- Mặc và trang điểm:
- Nam thường đóng khố, mình trần, đi chân đất.
- Nữ mặc váy, áo xẻ ngực có yếm che trước bụng.
- Trong các dịp lễ hội, họ đeo nhiều đồ trang sức như vòng tay, khuyên tai bằng đá hoặc đồng, đội mũ cắm lông chim.
- Tín ngưỡng:
- Thờ cúng tổ tiên và những người có công với cộng đồng (đây là truyền thống bền vững nhất).
- Sùng bái tự nhiên: Thờ thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi và các loài vật linh thiêng.
- Có tục lệ chôn cất người chết kèm theo các công cụ sản xuất và đồ trang sức.
- Phong tục tập quán:
- Có các tục như: nhuộm răng đen, ăn trầu, xăm mình (để không bị thủy quái làm hại khi xuống nước).
- Làm bánh chưng, bánh giầy vào các dịp lễ tết.
- Lễ hội và Nghệ thuật:
- Lễ hội thường được tổ chức sau mùa vụ với các hoạt động như: đua thuyền, đấu vật, nhảy múa, đánh trống đồng.
- Âm nhạc phát triển với nhiều loại nhạc cụ như trống đồng, khèn, sáo, chuông.
Nhận xét: Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc đã tạo nên nền tảng cho bản sắc văn hóa Việt Nam cổ truyền, vừa giản dị, gần gũi với thiên nhiên, vừa mang đậm tinh thần cộng đồng.
Câu 1. Sự kiện Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư về Đại La là quyết định đúng đắn và có tầm nhìn xa, vì Đại La có vị trí trung tâm thuận lợi cho giao thương và phát triển lâu dài, địa thế rộng rãi bằng phẳng phù hợp xây dựng kinh đô, thể hiện ý chí độc lập tự chủ và khát vọng phát triển đất nước, tạo nền tảng cho sự ổn định và thịnh vượng của quốc gia trong nhiều thế kỉ sau
a) Ngày 19/12/1946, Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định phát động cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp vì:
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ta luôn mong muốn hòa bình và đã nhiều lần nhân nhượng để tránh chiến tranh, như kí Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 và Tạm ước 14/9/1946. Nhưng thực dân Pháp không tôn trọng các thỏa thuận đó, liên tiếp gây hấn, mở rộng chiến tranh xâm lược nước ta.
Thực dân Pháp ngày càng lấn tới:
Đánh chiếm nhiều nơi ở Nam Bộ, Nam Trung Bộ.Gây xung đột, khiêu khích ở Hải Phòng, Lạng Sơn, Hà Nội.Ngày 18/12/1946, Pháp gửi tối hậu thư đòi Chính phủ ta giải tán lực lượng tự vệ, giao quyền kiểm soát thủ đô cho chúng.Như vậy, khả năng hòa hoãn không còn nữa. Nếu tiếp tục nhân nhượng thì đất nước sẽ bị xâm lược lần nữa. Vì thế, Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định phát động cuộc kháng chiến toàn quốc để bảo vệ độc lập, chủ quyền dân tộc.
Nội dung cơ bản của đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp là:
Toàn dân: cuộc kháng chiến là sự nghiệp của toàn dân, mọi tầng lớp nhân dân đều tham gia.Toàn diện: kháng chiến trên tất cả các mặt trận quân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, ngoại giao.Trường kì: xác định kháng chiến lâu dài, không thể nóng vội.Tự lực cánh sinh: dựa vào sức mình là chính, đồng thời tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế.Vừa kháng chiến, vừa kiến quốc: vừa chống giặc, vừa xây dựng và củng cố chính quyền cách mạng.b) Theo em, những nội dung trong đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp có thể vận dụng vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay là:
Trước hết là tư tưởng toàn dân. Ngày nay, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc không phải việc riêng của quân đội hay công an mà là trách nhiệm của toàn dân. Mỗi người dân đều phải có ý thức giữ gìn chủ quyền, an ninh quốc gia và xây dựng đất nước.
Tiếp theo là tư tưởng toàn diện. Trong giai đoạn hiện nay, bảo vệ Tổ quốc phải gắn với phát triển kinh tế, củng cố quốc phòng, giữ gìn an ninh, phát triển văn hóa, giáo dục và mở rộng đối ngoại.
Ngoài ra, tư tưởng tự lực cánh sinh vẫn rất quan trọng. Đất nước cần phát huy nội lực, tự chủ về kinh tế, khoa học, công nghệ, quốc phòng; không được phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài.
Bên cạnh đó, cần kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế, giữ vững môi trường hòa bình để phát triển đất nước.
Tóm lại, đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp không chỉ có ý nghĩa trong lịch sử mà còn là bài học quý báu trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay.
Mỗi sáng, lớp trưởng của em luôn đến lớp sớm để kiểm tra vệ sinh và nhắc các bạn chuẩn bị bài. Trong giờ học, bạn chăm chú nghe giảng, ghi chép đầy đủ và tích cực phát biểu xây dựng bài. Khi cô giáo giao nhiệm vụ, bạn nhanh chóng phân công công việc cho từng tổ để mọi việc được hoàn thành đúng thời gian. Ngoài ra, vào giờ ra chơi, bạn còn nhắc nhở các bạn giữ trật tự và đoàn kết với nhau. Sau mỗi buổi học, lớp trưởng lại tổng kết tình hình của lớp và báo cáo với cô giáo. Nhờ sự gương mẫu, nhiệt tình và có trách nhiệm của bạn, lớp em luôn giữ được nề nếp tốt.
Các trạng ngữ trong đoạn văn là: Mỗi sáng, Trong giờ học, Khi cô giáo giao nhiệm vụ, Ngoài ra, vào giờ ra chơi, Sau mỗi buổi học.
khởi nghĩa lam sơn kết thúc thắng lợi,khẳng định ý chí tinh thần đoàn kết của nhân dân
Quét sạch quân Minh, kết thúc 20 năm đô hộ, khôi phục độc lập hoàn toàn.
Thiết lập triều đại Lê sơ thịnh trị, đưa quốc gia bước vào thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của chế độ phong kiến.
: Khẳng định sức mạnh đoàn kết toàn dân và tư tưởng "lấy dân làm gốc" (lấy đại nghĩa thắng hung tàn).
Khẳng định mạnh mẽ nền văn hiến và chủ quyền dân tộc qua bản "Bình Ngô đại cáo".
: Vì thiếu tổ chức và lãnh đạo nên các nước Đông Nam Á đã bị các nước phương tây xâm chiếm vào cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX
: Vì thiếu tổ chức và lãnh đạo nên các nước Đông Nam Á đã bị các nước phương tây xâm chiếm vào cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX
Những chuyển biến về kinh tế trong thời kỳ Bắc thuộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của nước ta.
Trong thời kì Bắc thuộc, kinh tế nước ta có nhiều chuyển biến:
- Nông nghiệp tiếp tục phát triển: nhân dân biết khai hoang, mở rộng diện tích trồng trọt, làm thủy lợi, sử dụng trâu bò kéo cày, trồng lúa nước ngày càng phổ biến hơn.
- Thủ công nghiệp có bước tiến: nhiều nghề phát triển như rèn sắt, đúc đồng, làm gốm, dệt vải, làm đồ trang sức…
- Thương nghiệp cũng phát triển hơn trước: diễn ra trao đổi buôn bán ở các chợ, một số nơi có sự giao lưu với bên ngoài.
Ý nghĩa của những chuyển biến đó:
- Chứng tỏ nhân dân ta rất cần cù, sáng tạo, dù bị đô hộ vẫn biết lao động sản xuất để phát triển kinh tế.
- Làm cho đời sống vật chất của nhân dân được cải thiện hơn.
- Góp phần tạo nên sự ổn định và phát triển của xã hội.
- Quan trọng hơn, những chuyển biến ấy đã giữ gìn và phát huy sức sống của dân tộc, tạo cơ sở kinh tế cho các cuộc đấu tranh giành độc lập sau này.
Bản ngắn gọn hơn (nếu cần ghi nhanh):
Thời Bắc thuộc, kinh tế nước ta có nhiều chuyển biến: nông nghiệp phát triển hơn nhờ khai hoang, làm thủy lợi, dùng công cụ sắt và trâu bò kéo cày; thủ công nghiệp tiến bộ với nhiều nghề như rèn sắt, đúc đồng, làm gốm, dệt vải; thương nghiệp cũng mở rộng, việc trao đổi buôn bán diễn ra sôi nổi hơn. Những chuyển biến đó có ý nghĩa rất quan trọng vì chứng tỏ sức lao động và sự sáng tạo của nhân dân ta, giúp đời sống ổn định hơn, đồng thời tạo nền tảng kinh tế cho việc giữ gìn bản sắc dân tộc và đấu tranh giành độc lập sau này.
1. Sự chuyển biến về ý thức hệ và mục tiêu
Từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1975, phong trào có sự chuyển dịch rõ rệt về tư tưởng dẫn dắt:
2. Hình thức đấu tranh phong phú và quyết liệt
Đông Nam Á là "lò lửa" kháng chiến với nhiều hình thức đa dạng:
3. Đặc điểm và Tính chất
4. Kết quả và Ý nghĩa
hsg hả cần chi tiết thì ib