K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

16 tháng 3

17h giờ = giờ. Phút

sorry, i don't hiểu ☕

Ý nghĩa biển đảo Việt Nam Answer: Biển, đảo có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và khẳng định, bảo vệ chủ quyền quốc gia của Việt Nam. Phát triển kinh tế:
  • Tài nguyên dồi dào: Biển chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú như dầu khí, khoáng sản, và hải sản, tạo tiềm năng lớn cho các ngành công nghiệp khai thác, nuôi trồng và đánh bắt. 
  • Giao thương quốc tế: Là cửa ngõ quan trọng cho giao lưu quốc tế, thuận lợi cho việc phát triển giao thông vận tải biển và các cảng biển sâu. 
  • Du lịch biển: Cảnh quan thiên nhiên độc đáo trên các đảo và ven biển thu hút khách du lịch, phát triển mạnh ngành du lịch dịch vụ. 
Bảo vệ chủ quyền:
  • An ninh quốc phòng: Biển đảo tạo thành hệ thống phòng thủ tự nhiên vững chắc, giúp kiểm soát không gian sinh tồn và bảo vệ đất liền từ xa. 
  • Khẳng định chủ quyền: Việc quản lý và khai thác hiệu quả biển đảo là cách thực tế nhất để khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia theo luật pháp quốc tế. 
  • Defending national maritime sovereignty based on ... 14 thg 3, 2024 — Throughout its history of national construction and defense, Vietnam has always affirmed the importance of safeguard... vovworld.vn
  • Development of the marine economy, insurance of national ... in association with ensuring national maritime sovereignty. Viet Nam is a maritime nation, with a sea area of about 1 million sq.k... special.nhandan.vn
  • VN asserts sea and island sovereignty ... sea, islands, management of natural resources and sea environment. It is necessary to combine socioeconomic development with e... THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM Government News
  • Hiển thị tất cả
AI có thể mắc sai sót. Vì vậy, hãy xác minh câu trả lời
16 tháng 3

ai hỏi

17 tháng 3

Câu 1. Khi là cần điều chỉnh nhiệt độ phù hợp từng loại vải, không là khi vải còn bẩn hoặc quá khô, là theo chiều sợi vải, tránh để bàn là quá lâu một chỗ dễ cháy vải, khi cất giữ cần giặt sạch phơi khô trước, gấp hoặc treo gọn gàng, để nơi khô thoáng tránh ẩm mốc và côn trùng

1. Vị trí địa lí Hoa Kỳ sở hữu một vị trí địa lí "đắc địa" bậc nhất thế giới với nhiều lợi thế chiến lược:
  • Tránh được sự tàn phá của chiến tranh: Nằm ở Bán cầu Tây, cách biệt với các lục địa khác bởi hai đại dương lớn (Đại Tây Dương và Thái Bình Dương). Điều này giúp Hoa Kỳ hầu như không bị tàn phá trong hai cuộc Chiến tranh thế giới, thậm chí còn làm giàu nhờ cung cấp vũ khí và hàng hóa.
  • Giao lưu quốc tế thuận lợi: Tiếp giáp với hai đại dương lớn giúp Hoa Kỳ dễ dàng mở rộng giao thương đường biển với các quốc gia ở châu Âu, châu Á và khắp thế giới.
  • Thị trường và nguyên liệu dồi dào: Tiếp giáp với Canada và khu vực Mỹ Latinh — đây là những khu vực cung cấp nguồn nguyên liệu phong phú và là thị trường tiêu thụ rộng lớn cho hàng hóa của Hoa Kỳ.
2. Tài nguyên thiên nhiên Sự giàu có về tài nguyên là nền tảng vững chắc cho nền công nghiệp và nông nghiệp hàng đầu của quốc gia này:

1. Sự chuyển biến về ý thức hệ và mục tiêu

Từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1975, phong trào có sự chuyển dịch rõ rệt về tư tưởng dẫn dắt:

  • Giai đoạn đầu (Cuối XIX - đầu XX): Các phong trào mang đậm màu sắc phong kiến (Cần Vương ở Việt Nam) hoặc tự phát của nông dân. Mục tiêu chủ yếu là đánh đuổi thực dân để khôi phục chế độ cũ.
  • Giai đoạn giữa (1920 - 1945): Xuất hiện các khuynh hướng mới: Dân chủ tư sản (tiêu biểu là Đảng Quốc gia ở Indonesia) và Vô sản (sự ra đời của các Đảng Cộng sản). Mục tiêu bắt đầu gắn liền giữa độc lập dân tộc với canh tân đất nước.
  • Giai đoạn kết thúc (1945 - 1975): Mục tiêu tối thượng là độc lập hoàn toàn, thống nhất đất nước và đi lên chủ nghĩa xã hội (ở một số nước) hoặc phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa.

2. Hình thức đấu tranh phong phú và quyết liệt

Đông Nam Á là "lò lửa" kháng chiến với nhiều hình thức đa dạng:

  • Đấu tranh vũ trang: Đây là nét nổi bật nhất, đặc biệt là ở ba nước Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia) với những cuộc kháng chiến trường kỳ chống Pháp và Mỹ.
  • Đấu tranh chính trị, ngoại giao: Các nước như Philippines, Myanmar hay Malaysia thường kết hợp giữa vận động chính trị và đàm phán để buộc thực dân trao trả độc lập.
  • Khởi nghĩa giành chính quyền: Tận dụng thời cơ Nhật đầu hàng năm 1945, nhiều nước đã chớp thời cơ vùng lên (Việt Nam, Indonesia, Lào).

3. Đặc điểm và Tính chất

  • Tính nhân dân sâu sắc: Phong trào lôi cuốn đông đảo các tầng lớp tham gia, từ trí thức, tiểu tư sản đến công nhân và nông dân.
  • Sự phân hóa theo địa chính trị:
    • Khu vực Đông Dương: Đấu tranh quân sự quyết liệt, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của hệ tư tưởng Cộng sản.
    • Khu vực hải đảo và phần còn lại: Xu hướng thỏa hiệp và nhận độc lập thông qua đàm phán hòa bình diễn ra phổ biến hơn.
  • Gắn liền với bối cảnh quốc tế: Phong trào bị tác động mạnh bởi Chiến tranh thế giới thứ hai và sau đó là sự đối đầu của hai cực trong Chiến tranh Lạnh.

4. Kết quả và Ý nghĩa

  • Xóa bỏ ách thống trị của thực dân: Đến năm 1975, về cơ bản các nước Đông Nam Á đã giành được độc lập (trừ một vài trường hợp đặc biệt như Brunei hay Đông Timor sau này).
  • Thay đổi bản đồ chính trị thế giới: Sự sụp đổ của hệ thống thuộc tính thực dân tại đây đã cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu.
  • Mở ra kỷ nguyên mới: Các quốc gia bước vào thời kỳ xây dựng đất nước, dẫn đến sự ra đời và phát triển của tổ chức ASEAN sau này.
16 tháng 3

hsg hả cần chi tiết thì ib

1. Đời sống vật chất Cư dân Văn Lang - Âu Lạc đã tạo dựng được một cuộc sống khá ổn định và thích nghi tốt với điều kiện tự nhiên:
  • Hoạt động kinh tế: Nghề chính là trồng lúa nước. Họ cũng biết trồng thêm các loại rau, đậu, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn, gà). Các nghề thủ công như làm gốm, dệt vải và đặc biệt là kỹ thuật đúc đồng (trống đồng, vũ khí) đạt trình độ rất cao.
  • Về ăn uống: Lương thực chính là gạo tẻ và gạo nếp. Thức ăn có các loại cá, thịt, rau, củ. Họ đã biết làm mắm và dùng muối, gừng, hành làm gia vị.
  • Về ở: Cư dân chủ yếu ở nhà sàn làm bằng gỗ, tre, nứa, lá để tránh thú dữ và ẩm thấp. Nhà thường có mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền.
  • Về mặc: Nam thường đóng khố, mình trần, đi chân đất. Nữ mặc váy, áo yếm. Vào ngày lễ hội, họ trang sức thêm vòng cổ, vòng tay bằng đá hoặc đồng và đội mũ cắm lông chim.
  • Phương tiện đi lại: Chủ yếu bằng thuyền, bè trên sông ngòi.

2. Đời sống tinh thần Đời sống tinh thần của cư dân thời kỳ này rất phong phú và gắn liền với nông nghiệp:
  • Tín ngưỡng:
    • Thờ cúng tổ tiên và những người có công với cộng đồng (đây là truyền thống bền vững nhất).
    • Thờ các vị thần tự nhiên như thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi (tín ngưỡng đa thần).
  • Phong tục tập quán: Có tục nhai trầu, nhuộm răng đen, xăm mình (để không bị thủy quái xâm hại), làm bánh chưng, bánh giầy.
  • Lễ hội: Thường xuyên tổ chức các lễ hội sau mùa vụ với nhiều hoạt động vui chơi như đua thuyền, đấu vật, nhảy múa, ca hát trong tiếng trống đồng, tiếng khèn, tiếng sáo náo nhiệt.
  • Thẩm mỹ: Họ rất yêu thích cái đẹp, thể hiện qua các hoa văn tinh xảo trên trống đồng và các loại đồ trang sức (khuyên tai, vòng tay).
  • Chúc bạn học tốt.
Dựa trên yêu cầu trong hình ảnh, dưới đây là tóm tắt những nét chính về đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc: 1. Đời sống vật chất Đời sống vật chất của cư dân thời kỳ này gắn liền với nền văn minh lúa nước và sự phát triển của công cụ bằng đồng.
  • Hoạt động sản xuất:
    • Nghề chính là nông nghiệp lúa nước. Họ đã biết dùng lưỡi cày, lưỡi hái, cuốc bằng đồng.
    • Bên cạnh đó, họ còn trồng thêm các loại rau, đậu, bầu, bí và chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn, gà).
    • Các nghề thủ công rất phát triển như: đúc đồng (đỉnh cao là trống đồng Đông Sơn), làm đồ gốm, dệt vải và đóng thuyền.
  • Ăn uống:
    • Thức ăn chính là cơm nếp, cơm tẻ, rau, cà, cá, thịt.
    • Gia vị có mắm cá, gừng, hành, tỏi. Người dân đã biết dùng trầu cau.
  • Ở:
    • Chủ yếu ở nhà sàn (làm bằng tre, gỗ, nứa) để tránh thú dữ và ẩm thấp. Nhà sàn có mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền.
  • Mặc và trang điểm:
    • Nam thường đóng khố, mình trần, đi chân đất.
    • Nữ mặc váy, áo xẻ ngực có yếm che trước bụng.
    • Trong các dịp lễ hội, họ đeo nhiều đồ trang sức như vòng tay, khuyên tai bằng đá hoặc đồng, đội mũ cắm lông chim.
2. Đời sống tinh thần Đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc rất phong phú, hòa quyện giữa tín ngưỡng và các hoạt động cộng đồng.
  • Tín ngưỡng:
    • Thờ cúng tổ tiên và những người có công với cộng đồng (đây là truyền thống bền vững nhất).
    • Sùng bái tự nhiên: Thờ thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi và các loài vật linh thiêng.
    • Có tục lệ chôn cất người chết kèm theo các công cụ sản xuất và đồ trang sức.
  • Phong tục tập quán:
    • Có các tục như: nhuộm răng đen, ăn trầu, xăm mình (để không bị thủy quái làm hại khi xuống nước).
    • Làm bánh chưng, bánh giầy vào các dịp lễ tết.
  • Lễ hội và Nghệ thuật:
    • Lễ hội thường được tổ chức sau mùa vụ với các hoạt động như: đua thuyền, đấu vật, nhảy múa, đánh trống đồng.
    • Âm nhạc phát triển với nhiều loại nhạc cụ như trống đồng, khèn, sáo, chuông.
Nhận xét: Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc đã tạo nên nền tảng cho bản sắc văn hóa Việt Nam cổ truyền, vừa giản dị, gần gũi với thiên nhiên, vừa mang đậm tinh thần cộng đồng.
16 tháng 3

Bài nào?


16 tháng 3

@ Thành Nguyễn bài trọng âm trong tiếng anh

16 tháng 3

40 - 810 + 1500 - 190 - 40

= (40 - 40) + (810 + 1500 - 190)

= 0 + (2310 - 190)

= 2120