K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

12 tháng 3

nhân dân ta đã lập đền thờ để tưởng nhớ công lao của các vj anh hùng

-Nhân dân ta lập đền thờ, tượng đài, đặt tên đường và tổ chức lễ kỉ niệm để ghi nhớ công lao các vị anh hùng dân tộc.

12 tháng 3
  • Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40–43)
  • Khởi nghĩa Bà Triệu (248)
  • Khởi nghĩa Lý Bí (542)
  • Khởi nghĩa Mai Thúc Loan (722)
  • Khởi nghĩa Phùng Hưng (766–791)


12 tháng 3
Bài 1: Nguyên nhân ra đời nhà nước Văn Lang
  • Do nhu cầu trị thủy và bảo vệ mùa màng: Cư dân Việt cổ cần đoàn kết để đắp đê, ngăn lụt và làm thủy lợi phục vụ nông nghiệp lúa nước.
  • Do nhu cầu tự vệ: Các bộ lạc cần liên kết với nhau để chống lại các cuộc xâm lăng từ bên ngoài và giải quyết xung đột giữa các nhóm dân cư.
  • Sự phát triển của kinh tế và xã hội: Công cụ bằng đồng phát triển giúp sản xuất dư thừa, xã hội bắt đầu phân hóa giàu nghèo, cần một tổ chức quản lý chung.
Bài 2: Nguyên nhân ra đời nhà nước Âu Lạc
  • Kháng chiến chống quân Tần thắng lợi: Sau khi cùng nhau đánh bại quân xâm lược nhà Tần, uy tín của Thục Phán (An Dương Vương) dâng cao.
  • Hợp nhất hai bộ tộc: Thục Phán đã hợp nhất vùng đất của người Tây Âu và Lạc Việt để tạo nên một sức mạnh mới lớn mạnh hơn.
  • Nhu cầu củng cố quốc phòng: Cần một nhà nước mạnh với thành quách và vũ khí tốt (như nỏ liên châu) để đối phó với các mối đe dọa xâm lược từ phương Bắc.
Bài 3: Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Văn Lang
  • Vật chất:
  • Ở nhà sàn để tránh thú dữ và ngập lụt.
  • Ăn cơm nếp, cơm tẻ, rau, cà, cá, thịt; biết làm bánh chưng, bánh giầy.
  • Mặc váy, khố bằng vải bông hoặc tơ tằm.
  • Tinh thần:
  • Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và các vị thần thiên nhiên (thần sông, thần núi).
  • Có tục nhuộm răng, ăn trầu, xăm mình.
  • Tổ chức các lễ hội đua thuyền, đấu vật, nhảy múa cùng tiếng trống đồng.
Bài 4: Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Âu Lạc
  • Vật chất:
  • Kế thừa từ thời Văn Lang nhưng có bước tiến về kỹ thuật.
  • Phát triển mạnh về nông nghiệp với lưỡi cày đồng, chăn nuôi và thủ công nghiệp.
  • Đặc biệt giỏi về kỹ thuật xây dựng thành quách (thành Cổ Loa) và chế tạo vũ khí (nỏ thần).
  • Tinh thần:
  • Vẫn duy trì các phong tục tập quán và tín ngưỡng từ thời Văn Lang.
  • Đời sống tinh thần gắn liền với các hoạt động cộng đồng và các truyền thuyết về công cuộc dựng nước, giữ nước.

Sự ra đời của nước Văn Lang

+ Nước Văn Lang ra đời cách ngày nay khoảng 2 700 năm, kinh đô đặt tại Phong Châu (Phú Thọ ngày nay). + Các di vật khảo cổ được phát hiện ở lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả là những bằng chứng về sự ra đời và tồn tại của nước Văn Lang - Sự ra đời của nước Âu Lạc + Khoảng năm 208 TCN, sau khi kháng chiến chống quân Tần thắng lợi, Thục Phán lên ngôi vua, xưng là An Dương Vương, lập ra nước Âu Lạc, đóng đô ở Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội ngày nay). + Dấu tích tường thành và nhiều hiện vật khảo cổ tìm thấy ở Cổ Loa đã khẳng định sự ra đời và tồn tại của nước Âu Lạc.

- Một số truyền thuyết/ sự tích… liên quan đến Nhà nước Văn Lang và Nhà nước Âu Lạc:

+ Truyền thuyết con rồng cháu tiên

+ Truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh

+ Sự tích bánh chưng, bánh giầy

+ Truyền thuyết Thánh Gióng

+ Truyền thuyết Nỏ thần

+ Sự tích quả dưa hấu,…

  1. Chênh lệch lực lượng: Quân đô hộ phương Bắc (Hán, Đường,...) lúc đó đang ở thời kỳ đỉnh cao, binh hùng tướng mạnh, trong khi quân ta chủ yếu là nông dân mới phất cờ khởi nghĩa.
  2. Thiếu sự thống nhất: Các cuộc khởi nghĩa thường nổ ra lẻ tẻ, chưa có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các địa phương
  3. Vũ khí và tổ chức: Quân địch có trang bị hiện đại, tổ chức chính quy và nhiều mưu kế xảo quyệt
  4. Chưa có đường lối đúng đắn: Đa số các cuộc khởi nghĩa chỉ mới dừng lại ở việc giải phóng cấp thời, chưa xây dựng được nền tảng vững chắc để chống lại sự phản công lâu dài của địch.
11 tháng 3

Các cuộc khởi nghĩa thời Bắc thuộc thường thất bại vì lực lượng nghĩa quân còn nhỏ lẻ, thiếu sự liên kết lâu dài, trong khi chính quyền đô hộ phương Bắc có quân đội mạnh, tổ chức chặt chẽ và nhiều thủ đoạn đàn áp. Tuy nhiên, những thất bại này lại hun đúc tinh thần yêu nước, tạo tiền đề cho các cuộc khởi nghĩa thành công sau này như khởi nghĩa Lam Sơn.

12 tháng 3

Câu 1. Tình hình chung của các nước châu Á từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX là hầu hết các nước đều rơi vào tình trạng khủng hoảng và suy yếu, nhiều nước bị các nước tư bản phương Tây xâm lược và biến thành thuộc địa hoặc nửa thuộc địa, kinh tế lạc hậu chậm phát triển, xã hội nhiều biến động, các phong trào đấu tranh chống xâm lược và cải cách để canh tân đất nước diễn ra ở nhiều nơi

Câu 2. Các nước châu Á rơi vào tình trạng đó vì chế độ phong kiến bảo thủ và lạc hậu, kinh tế kém phát triển, khoa học kĩ thuật chậm tiến, quân sự yếu nên không đủ sức chống lại các nước tư bản phương Tây đang phát triển mạnh sau cách mạng công nghiệp, đồng thời các nước phương Tây có nhu cầu mở rộng thị trường, tìm nguồn nguyên liệu và thuộc địa nên tiến hành xâm lược các nước châu Á

11 tháng 3

pls help

11 tháng 3

Do sự áp bức, bóc lột và chính sách cai trị hà khắc của Đông Ngô đối với nhân dân Giao Chỉ, nên Bà Triệu đã lãnh đạo nhân dân nổi dậy khởi nghĩa năm 248 để chống lại chính quyền đô hộ.

10 tháng 3

Phong trào Tây Sơn thất bại để lại nhiều bài học kinh nghiệm như cần xây dựng chính quyền vững mạnh và ổn định lâu dài, phải củng cố khối đoàn kết trong nội bộ lãnh đạo và trong nhân dân, cần có đường lối quản lí đất nước hợp lí sau khi giành được chính quyền, đồng thời phải luôn cảnh giác và chuẩn bị lực lượng để đối phó với các thế lực chống đối trong và ngoài nước nhằm bảo vệ thành quả cách mạng.

"Vườn không nhà trống" (hay kế thanh dã) là chiến thuật tiêu thổ kháng chiến, chủ động di tản nhân dân và giấu hết lương thực, tài sản trước khi quân giặc đến, khiến địch không thể "lấy chiến tranh nuôi chiến tranh". Nhà Trần áp dụng kế này để khắc chế sức mạnh kỵ binh, khiến giặc Mông - Nguyên thiếu lương thực, suy yếu tinh thần và tạo thời cơ phản công. 1. "Vườn không nhà trống" là gì? Đây là chiến thuật quân sự độc đáo, chủ động rút lui khỏi kinh thành Thăng Long và các vùng chiến lược, di tản nhân dân, đem theo hoặc tiêu hủy toàn bộ lương thực, của cải. Mục đích: Biến các khu vực quân địch chiếm đóng thành những nơi hoang vắng, không người, không lương thực. 2. Vì sao nhà Trần chủ động thực hiện chính sách này (cả 3 lần)? Nhà Trần chủ động thực hiện "vườn không nhà trống" vì những lý do chiến lược sau: Khắc chế điểm yếu của địch (Lương thảo): Quân Mông - Nguyên có thế mạnh kỵ binh, tấn công nhanh, nhưng lại dựa hoàn toàn vào việc cướp bóc lương thực tại chỗ để nuôi quân. Khi thực hiện "vườn không nhà trống", quân giặc rơi vào tình trạng đói khát, kiệt quệ. Chuyển từ thế yếu sang thế mạnh: Khi giặc mới sang, lực lượng chúng rất mạnh, việc rút lui bảo toàn lực lượng là cần thiết. Khi địch đói, mệt mỏi và chán nản, quân Trần chuyển sang tấn công, tạo nên các trận thắng quyết định. Kéo dài chiến tranh làm giặc suy yếu: Chiến thuật này buộc quân địch phải dàn mỏng lực lượng, dễ bị phục kích, khiến quân địch "sa sút tinh thần, mất phương hướng". Sức mạnh của chiến tranh nhân dân: Chính sách này thể hiện sự đoàn kết, quân và dân cùng đồng lòng di tản, giấu lương, sẵn sàng chịu khó khăn để chiến đấu. Tác dụng của chính sách: Lần 1 (1258): Quân Mông Cổ chiếm Thăng Long nhưng không có lương ăn, buộc phải rút lui. Lần 2 (1285): Quân Nguyên thiếu lương, mệt mỏi, bị quân Trần phản công, thất bại thảm hại. Lần 3 (1287-1288): Dù quân Nguyên chuẩn bị lương kỹ hơn, nhưng nhờ triệt tiêu được đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ, kế sách này một lần nữa phát huy hiệu quả tuyệt đối.

-Chính sách "vườn không nhà trống" là chiến thuật tiêu thổ kháng chiến, quân và dân ta tạm lánh khỏi các làng mạc, kinh thành, mang theo hoặc tiêu huỷ toàn bộ lương thực, tài sản để giặc không thể cướp bóc, khiến chúng lâm vào cảnh thiếu đói, mất phương hướng, từ đó tạo cơ hội phản công.
- Vì sao nhà Trần chủ động thực hiện chính sách này:
+ Sự chênh lệch lực lượng: quân Nguyên-Mông hung bạo, quân số đông, thiện chiến, đã thống trị nhiều nơi. Nhà Trần yếu hơn về quân số và vũ khí, cần tránh sức mạnh ban đầu của địch
+ Điểm yếu của giặc:Quân Mông-Nguyên mạnh về kỵ binh nhưng xa quê hương, hậu cần khó khăn, phụ thuộc vào việc bóc lột của nhân dân hoặc cướp bóc để có lương thực
+Khoét sâu điểm yếu: việc bỏ trống kinh thành Thăng Long khiến giặc chiếm được đất nhưng không có lương thực dẫn đến suy giảm tinh thần, mệt mỏi và ốm yếu
+Chuyển thế trận: chuyển từ bị động sang chủ động, bảo toàn lực lượng để chờ thời cơ thuận lợi phản công

1. Nước Anh (Đế quốc thực dân)
  • Kinh tế: Tụt xuống hàng thứ 3 thế giới (sau Mỹ, Đức) về sản xuất công nghiệp nhưng vẫn đứng đầu về xuất khẩu tư bản, thương mại và hệ thống thuộc địa rộng lớn.
  • Đối nội: Theo chế độ quân chủ lập hiến, hai đảng (Tự do và Bảo thủ) thay nhau cầm quyền, bảo vệ lợi ích tư sản.
  • Đối ngoại: Tăng cường xâm chiếm thuộc địa (nhấn mạnh ở châu Phi, châu Á) để duy trì vị thế "đế quốc mà mặt trời không bao giờ lặn".
  • Đặc điểm: "Chủ nghĩa đế quốc thực dân" (chủ yếu dựa vào thuộc địa). 
2. Nước Pháp (Đế quốc cho vay lãi)
  • Kinh tế: Tụt xuống hàng thứ 4 thế giới về công nghiệp do công nghệ lạc hậu, nhưng công nghiệp vẫn phát triển (khai mỏ, luyện kim, ô tô).
  • Đối nội: Cộng hòa thứ ba, chính trị không ổn định với các vụ bê bối tài chính.
  • Đối ngoại: Đẩy mạnh xâm lược, trở thành nước cho vay lãi nặng nhất thế giới.
  • Đặc điểm: "Chủ nghĩa đế quốc cho vay lãi"
3. Nước Đức (Đế quốc quân phiệt)
  • Kinh tế: Phát triển thần tốc sau khi thống nhất (1871), vượt Anh, vươn lên đứng thứ 2 thế giới (sau Mỹ), công nghiệp nặng chiếm ưu thế.
  • Đối nội: Chế độ quân chủ lập hiến nửa chuyên chế, liên minh giữa tư sản và quý tộc phong kiến.
  • Đối ngoại: Hiếu chiến, đòi chia lại thuộc địa, cạnh tranh gay gắt với Anh.
  • Đặc điểm: "Chủ nghĩa đế quốc quân phiệt, hiếu chiến"
4. Nước Mỹ (Đế quốc độc quyền)
  • Kinh tế: Vươn lên đứng đầu thế giới, hình thành các công ty độc quyền lớn (tài phiệt) chi phối nền kinh tế.
  • Đối nội: Cộng hòa liên bang, hai đảng (Cộng hòa và Dân chủ) thay phiên cầm quyền.
  • Đối ngoại: Bành trướng sang Mỹ Latinh và Thái Bình Dương bằng chính sách "cái gậy và củ cà rốt".
  • Đặc điểm: "Xứ sở của các tổ chức độc quyền"
Tóm lại: Đặc điểm nổi bật nhất giai đoạn này là sự hình thành các tổ chức độc quyền, sự chuyển mình từ tự do cạnh tranh sang chủ nghĩa đế quốc và cuộc cạnh tranh khốc liệt nhằm chia lại thế giới của các cường quốc. 

Dài lắm đó 🧐