viết bài văn nêu cảm xúc về 1 buổi ngoại khóa ở trường hoặc lớp em
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Thực ra, trong tiếng Anh cổ (Old English), hai từ này vốn dĩ không hề liên quan đến nhau. Chúng có "họ hàng" xa lắc xa lơ và viết cũng khác nhau, nhưng qua hàng nghìn năm "tiến hóa", chúng vô tình va vào nhau và biến thành một chữ "like" duy nhất.
Cụ thể "gia phả" của chúng như sau:
1. Nguồn gốc của "Like" (Giống như)
- Từ gốc: Līc (nghĩa là "thân thể" hoặc "hình dáng").
- Sự biến đổi: Ngày xưa, khi muốn nói cái gì đó "có hình dáng tương tự", người ta dùng gốc từ này. Nó mang nghĩa là "có cùng hình thức".
- Hệ quả: Từ đó, chúng ta có giới từ "like" để so sánh (giống như một cái gì đó).
2. Nguồn gốc của "Like" (Thích)
- Từ gốc: Līcian (nghĩa là "làm hài lòng" hoặc "vừa vặn").
- Sự biến đổi: Ban đầu, cấu trúc của nó không phải là "Tôi thích nó" mà là "Nó làm hài lòng tôi" (giống như cách dùng Me gusta trong tiếng Tây Ban Nha hay S'il vous plaît trong tiếng Pháp vậy).
- Hệ quả: Qua thời gian, người Anh thấy nói ngược như vậy mệt quá, nên họ đổi lại thành "Tôi thích nó" (I like it) cho thuận miệng.
3. "Cú lừa" của định mệnh
Vì cả hai từ gốc (Līc và Līcian) đều có chung âm đầu và cách phát âm khá gần nhau, nên sau nhiều thế kỷ bị "nhào nặn" bởi người nói, chúng nhập lại thành một từ "Like" duy nhất như bạn thấy ngày nay.
like là động từ thì mang nghĩa là thích, like là giới từ mang nghĩa là trông như thế nào.
1. Mở bài (Introduction)
- Dẫn dắt (Khơi gợi): Đi từ đề tài (quê hương, tình yêu, người lính...), một nhận định văn học, hoặc giới thiệu trực tiếp tác giả.
- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nêu vị trí của tác giả trong nền văn học và hoàn cảnh ra đời đặc biệt của bài thơ (nếu có).
- Vấn đề nghị luận: Nêu nội dung bao quát hoặc đoạn thơ cần phân tích.
2. Thân bài (Body)
Phần này bạn có thể chia theo bố cục bài thơ (phân tích dọc) hoặc theo các luận điểm nội dung (phân tích ngang). Thông thường, chia theo bố cục là cách an toàn và dễ theo dõi nhất.
Bước 1: Khái quát chung
- Nêu cảm nhận chung về mạch cảm xúc của bài thơ.
- Giải thích ý nghĩa nhan đề (nếu đề bài yêu cầu hoặc nhan đề quá đặc biệt).
Bước 2: Phân tích chi tiết (Trọng tâm)
Với mỗi đoạn thơ, bạn hãy khai thác theo công thức: Nghệ thuật $\rightarrow$ Nội dung.
- Khai thác từ ngữ: Những động từ mạnh, tính từ đắt giá, từ láy...
- Khai thác hình ảnh: Hình ảnh thực hay hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng?
- Biện pháp tu từ: So sánh, nhân hóa, điệp ngữ, đối lập... (Nêu rõ tác dụng: giúp câu thơ sinh động hay nhấn mạnh nỗi đau/niềm vui?).
- Nhịp điệu và âm hưởng: Nhịp thơ nhanh hay chậm? Âm điệu thiết tha, hào hùng hay trầm lắng?
Bước 3: Đánh giá nội dung và nghệ thuật
- Nội dung: Bài thơ thể hiện vẻ đẹp gì của con người/thiên nhiên? Thông điệp nhân sinh mà tác giả gửi gắm là gì?
- Nghệ thuật: Sự sáng tạo riêng của tác giả (thể thơ, cách gieo vần, ngôn ngữ đậm chất cá nhân).
3. Kết bài (Conclusion)
- Khẳng định giá trị: Tác phẩm có vị trí thế nào trong lòng độc giả hoặc trong sự nghiệp của tác giả?
- Cảm xúc cá nhân: Bài thơ để lại trong bạn suy nghĩ hay bài học gì?
Chào bạn! Đừng lo, chuyện "học nhiều quá hóa lú" là bình thường mà. Đảo ngữ (Inversion) thực ra chỉ là một cách "nhấn mạnh" bằng cách đưa trợ động từ hoặc một cụm từ đặc biệt lên trước chủ ngữ thôi.
Nó giống như việc thay vì nói "Tôi không bao giờ làm thế," mình lại nói "Không đời nào tôi làm thế!" để nghe cho nó... kịch tính hơn vậy.
Dưới đây là các cấu trúc đảo ngữ phổ biến nhất mà bạn cần nhớ:
1. Đảo ngữ với trạng từ phủ định (Phổ biến nhất)
Khi các từ mang nghĩa "không" hoặc "hiếm khi" đứng đầu câu, chúng ta phải mượn trợ động từ (do/does/did/have/has...) đưa lên trước chủ ngữ.
- Các từ thường gặp: Never, Rarely, Seldom, Hardly, Little.
- Cấu trúc:
Trạng từ phủ định + Trợ động từ + S + V
Ví dụ:
- Bình thường: I have never seen such a beautiful girl.
- Đảo ngữ: Never have I seen such a beautiful girl. (Chưa bao giờ tôi thấy cô gái nào đẹp như vậy.)
2. Cấu trúc "Ngay khi... thì..."
Đây là "đặc sản" trong các bài kiểm tra. Bạn cứ nhớ cặp bài trùng này nhé:
- Hardly / Scarcely + had + S + V3 + WHEN + S + V2
- No sooner + had + S + V3 + THAN + S + V2
Ví dụ:
- Hardly had I arrived home when it rained. (Ngay khi tôi vừa về đến nhà thì trời mưa.)
- No sooner had I arrived home than it rained.
3. Đảo ngữ với "Only"
Cái này hơi lắt léo một chút: Nếu "Only" đi với trạng từ chỉ thời gian, chúng ta chỉ đảo ngữ ở mệnh đề chính (mệnh đề phía sau).
- Only when / Only after / Only if + Mệnh đề + [Trợ động từ + S + V]
Ví dụ:
- Only when you grow up do you understand your parents. (Chỉ khi lớn lên bạn mới thấu hiểu bố mẹ mình.)
4. Đảo ngữ với câu điều kiện (Bỏ "If")
Thay vì dùng "If", chúng ta đưa trợ động từ lên đầu câu để câu văn trang trọng hơn.
Loại câu | Cấu trúc đảo ngữ | Ví dụ |
Loại 1 |
| Should you need help, call me. |
Loại 2 |
| Were I you, I would buy it. |
Loại 3 |
| Had I known, I would have come. |
5. Đảo ngữ với "So" và "Such"
Dùng để nhấn mạnh mức độ của sự việc.
- So + Tính từ + Trợ động từ + S + that...
- Such + be + Cụm danh từ + that...
Ví dụ:
- So hot was the weather that we couldn't go out. (Trời nóng đến mức chúng tôi không thể ra ngoài.)
- Such was the storm that many trees were blown down. (Trận bão khủng khiếp đến mức nhiều cây bị đổ.)
Đảo ngữ hay đổi trật tự từ trong câu để nhấn mạnh ý, tạo cảm xúc hoặc làm câu văn hay hơn.
VD: Khi chưa đảo ngữ :
- - Mặt trời mọc ở đằng đông.
- Khi đảo ngữ :
- -Ở đằng đông, mặt trời mọc.
Vì động vật cũng là một sinh vật, cũng có suy nghĩ, có ý thức, có cảm xúc em hí!
Uầy, vậy mà con người cứ sát sinh ghê lắm nhỉ? Giết gà, lợn, trâu, bò,... Đúng là, con người... 😞
Lý thuyết là phần kiến thức khái quát, dùng để giải thích và định hướng cho thực tiễn.
Lý thuyết là cách giải thích vấn đề dựa trên nghiên cứu và khái niệm khoa học, chứ không phải ý kiến cá nhân.
Buổi ngoại khóa tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám do trường em tổ chức vừa qua là một hành trình đầy cảm xúc và ý nghĩa. Ngay từ sáng sớm, không khí trước cổng trường đã vô cùng náo nức với những gương mặt hân hoan của bạn bè. Khi đặt chân đến cổng Thiên Quang Tỉnh, em cảm nhận được vẻ đẹp cổ kính, trang nghiêm của ngôi trường đại học đầu tiên tại Việt Nam.
Chúng em đã cùng nhau làm lễ dâng hương, bày tỏ lòng thành kính trước các bậc hiền tài của dân tộc. Khoảnh khắc đứng trước những hàng bia Tiến sĩ, em thấy lòng mình trào dâng một niềm tự hào khó tả về truyền thống hiếu học của cha ông. Những trò chơi dân gian sau đó như kéo co, giải đố lịch sử đã gắn kết các thành viên trong lớp lại gần nhau hơn, tạo nên những tràng cười giòn giã.
Chuyến đi không chỉ giúp em mở mang kiến thức về lịch sử dân tộc mà còn để lại những kỷ niệm vô giá về tình bạn. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với truyền thống vẻ vang đó. Buổi ngoại khóa kết thúc trong sự luyến tiếc, nhưng những bài học và cảm xúc ngày hôm đó sẽ mãi là hành trang quý giá trong ký ức tuổi học trò của em.
Trong tà áo đồng phục tinh khôi, buổi ngoại khóa tại Khu di tích K9 - Đá Chông vừa qua đã để lại trong lòng em những rung động sâu sắc. Ngay từ lúc xe lăn bánh, không khí trên xe đã rộn rã tiếng hát, tiếng cười, xóa tan cái se lạnh của buổi sớm mai. Khi đặt chân tới vùng đất thiêng liêng này, cảm giác đầu tiên xâm chiếm tâm trí em là sự thanh tịnh và trang nghiêm. Những rặng thông xanh ngắt rì rào trong gió như đang kể lại những câu chuyện lịch sử hào hùng của dân tộc. Đứng trước ngôi nhà sàn giản dị nơi Bác từng làm việc, em thấy sống mũi mình cay cay vì xúc động. Sự giản dị của một vị lãnh tụ vĩ đại khiến chúng em hiểu thêm về giá trị của sự khiêm tốn và lòng yêu nước nồng nàn. Hoạt động ý nghĩa nhất có lẽ là lúc cả lớp cùng nhau tham gia trò chơi "Tìm hiểu lịch sử". Những câu hỏi hóc búa không làm khó được tinh thần đồng đội; chúng em đã cùng bàn bạc, tranh luận rồi vỡ òa trong niềm vui khi tìm ra đáp án đúng. Những cái nắm tay thật chặt, những giọt mồ hôi lăn trên má dưới cái nắng nhẹ của vùng đồi núi đã thắt chặt thêm tình bạn khăng khít.