tại sao nhiều loài thực vật không ngừng dài ra và to lên?.Nêu vị trí,vai trò các loại mô phân sinh ở thực vật
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1️⃣ Cấu tạo các thành phần của hệ mạch
Hệ mạch trong cơ thể người gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.
🔹 Động mạch
- Thành mạch dày, đàn hồi tốt, gồm 3 lớp.
- Lòng mạch hẹp.
- Không có van.
- Dẫn máu từ tim đến các cơ quan.
🔹 Tĩnh mạch
- Thành mạch mỏng hơn động mạch, ít đàn hồi.
- Lòng mạch rộng hơn.
- Có van một chiều để máu không chảy ngược.
- Dẫn máu từ các cơ quan về tim.
🔹 Mao mạch
- Thành mạch rất mỏng (chỉ 1 lớp tế bào).
- Đường kính rất nhỏ.
- Là nơi trao đổi khí, chất dinh dưỡng và chất thải giữa máu và tế bào.
2️⃣ Vì sao cấu tạo lại khác nhau?
- Do chức năng khác nhau nên cấu tạo phải khác:
- Động mạch phải chịu áp lực máu lớn do tim bơm → thành dày, đàn hồi tốt.
- Tĩnh mạch áp lực thấp hơn → thành mỏng hơn, cần có van để tránh máu chảy ngược.
- Mao mạch cần trao đổi chất → thành rất mỏng để các chất dễ dàng khuếch tán qua.
Ý thức là khả năng của con người nhận biết, suy nghĩ và hiểu về bản thân cũng như thế giới xung quanh.
Ý thức là khả năng của con người nhận biết, suy nghĩ và hiểu về bản thân cũng như thế giới xung quanh.
1. Ăn thức ăn
2.Thức ăn trôi qua thực quản rồi đến dạ dày
3. Thức ăn được tiêu thụ đến ruột non để hấp thụ chất dinh dưỡng
4.Phần còn thừa đến ruột già và được thải ra qua hậu môn.
Bạn tham khảo nhé!
Ở người, con đường vận chuyển các chất thông qua hai vòng tuần hoàn:
- Vòng tuần hoàn lớn vận chuyển máu mang chất dinh dưỡng và oxygen từ tâm thất trái theo động mạch tới các cơ quan của cơ thể để thực hiện quá trình trao đổi chất. Các chất thải theo máu tới các cơ quan bài tiết rồi thải ra ngoài. Khí carbon dioxide từ các cơ quan của cơ thể theo tĩnh mạch đổ vào tâm nhĩ phải.
- Vòng tuần hoàn nhỏ vận chuyển máu mang khí carbon dioxide từ tâm thất phải theo động mạch phổi đi tới phổi. Ở đây diễn ra quá trình trao đổi khí, máu giàu oxygen theo tĩnh mạch phổi đổ vào tâm nhĩ trái.
Van hai lá và van ba lá là van tim nằm giữa tâm nhĩ và tâm thất
Cơ chế hoạt động:
Tim giãn: van mở → máu từ tâm nhĩ xuống tâm thất
Tim co: van đóng → ngăn máu chảy ngược lên nhĩ
Vai trò:
Giúp máu chảy đúng một chiều trong tim, không bị trào ngược
⚙️ Cơ chế hoạt động 🔹 Khi tâm nhĩ co (đẩy máu xuống thất) Áp lực ở nhĩ > thất → Van mở → Máu chảy từ nhĩ xuống thất 🔹 Khi tâm thất co (bơm máu đi) Áp lực ở thất > nhĩ → Van đóng → Không cho máu chảy ngược lên nhĩ
Sự vận chuyển máu trong hệ mạch của cơ thể người chỉ diễn ra theo một chiều nhất định là nhờ vào cấu tạo đặc biệt của hệ thống van.
- Trong tim có hệ thống van tim hoạt động theo nguyên tắc một chiều. Giữa tâm nhĩ và tâm thất có các van nhĩ – thất (van 3 lá, van 2 lá) luôn mở về phía tâm thất, đảm bảo máu chỉ chảy từ tâm nhĩ xuống tâm thất mà không trào ngược lại. Tại vị trí giữa tâm thất và động mạch có các van động mạch (van tổ chim) luôn mở về phía động mạch, giúp máu khi được bơm vào động mạch sẽ không bị dội ngược lại tâm thất.
- Trong lòng các tĩnh mạch (đặc biệt là tĩnh mạch phần dưới cơ thể) có các van tĩnh mạch. Các van này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn cản máu chảy ngược xuống do tác động của trọng lực, ép dòng máu phải di chuyển về phía tim.
Nhờ sự phối hợp đóng mở nhịp nhàng của hệ thống van này, máu trong cơ thể bắt buộc phải tuân theo quy luật vận chuyển một chiều khép kín: Tâm nhĩ ➙ Tâm thất ➙ Động mạch ➙ Mao mạch ➙ Tĩnh mạch ➙ Tâm nhĩ.
Sự vận chuyển máu trong cơ thể chỉ đi theo một chiều nhờ sự phối hợp giữa lực đẩy của tim và hệ thống van tim/tĩnh mạch. Tim tạo áp lực cao đẩy máu vào động mạch, trong khi các van ngăn máu chảy ngược, đảm bảo tuần hoàn liên tục từ tim -> động mạch -> mao mạch -> tĩnh mạch -> về tim.
Theo tôi, loài người tuy không phải mạnh nhất ( về cơ bắp ) hay thành công nhất ( về số lượng ) nhưng loài người chúng ta sở hữu trí tuệ vượt trội và có ý thức nhất
-Trao đổi chất ở cấp độ cơ thể là sự trao đổi vật chất giữa các hệ tiêu hóa, hô hấp, bài tiết với môi trường ngoài. Cơ thể lấy thức ăn, nước, muối khoáng, ôxi từ môi trường thải ra khí cacbônic và chất thải.
-Trao đổi chất ở cấp độ tế bào là sự trao đổi vật chất giữa tế bào và môi trường trong. Máu cung cấp cho tế bào chất dinh dưỡng và ôxi, tế bào thải vào máu khí cacbonic và sản phẩm bài tiết.
-Mối quan hệ : trao đổi chất ở cơ thể cung cấp chất dinh dưỡng và ôxi cho tế bào và nhận từ tế bào các sản phẩm bài tiết, khí CO2 để thải ra môi trường. Trao đổi chất ở tế bào giải phóng năng lượng cung cấp cho các cơ quan trong cơ thể thực hiện các hoạt động trao đổi chất… Như vậy, hoạt động trao đổi chất ở hai cấp độ gắn bó mật thiết với nhau không thể tách rời.
=> Tuyến yên là tuyến nội tiết quan trọng nhất vì tiết ra hoocmon điều khiển hoạt động của nhiều tuyến nội tiết khác, từ đó điều hòa sự sinh trưởng, phát triển và trao đổi chất của cơ thể.
Sự phối hợp này diễn ra dưới sự chỉ đạo của hệ thần kinh. Khi một cơ quan hoạt động, các cơ quan khác cũng thay đổi hoạt động để đảm bảo cơ thể vận hành thống nhất
- Hệ thần kinh đóng vai trò điều khiển tức thì. Khi cơ thể bắt đầu chạy, các thụ thể cảm giác ở cơ và khớp gửi tín hiệu về hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống).
- Trung ương thần kinh vận động ngay lập tức gửi tín hiệu đến các cơ quan liên quan:
- Cơ bắp: Kích thích co duỗi mạnh mẽ và nhịp nhàng để tạo lực di chuyển.
- Tim: Tăng nhịp và lực bóp.
- Phổi: Tăng nhịp thở và độ sâu hô hấp để tăng cường trao đổi khí.
- Mạch máu: Điều chỉnh lại sự phân phối máu, ưu tiên đưa máu giàu oxy đến cơ bắp đang hoạt động và não, đồng thời giảm lưu lượng máu đến các cơ quan ít quan trọng hơn tạm thời (như hệ tiêu hóa).
- Hệ nội tiết phản ứng chậm hơn nhưng có tác dụng kéo dài. Tuyến thượng thận giải phóng hormone adrenalin (epinephrin) và noradrenalin vào máu.
- Các hormone này khuếch đại và duy trì các phản ứng thần kinh:
- Tăng nhịp tim và huyết áp để đảm bảo cung cấp oxy và chất dinh dưỡng liên tục đến cơ bắp.
- Tăng phân giải glycogen (dự trữ năng lượng) ở gan và cơ thành glucose, cung cấp nguồn nhiên liệu tức thời cho hoạt động tế bào.
- Kích hoạt tuyến mồ hôi để giải nhiệt, ngăn cơ thể quá nóng do quá trình trao đổi chất tăng cao tạo ra nhiều nhiệt lượng.

Thực vật có thể không ngừng dài ra và to lên vì chúng có các vùng tế bào đặc biệt luôn phân chia, gọi là mô phân sinh. Những “nhà máy tế bào” này hoạt động suốt đời cây, nên cây có thể sinh trưởng liên tục