(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.
CÂY ĐA
Làng em có cây đa
Bên mương nước giữa đồng
Lá xanh dòng nước bạc
Biển lúa vàng mênh mông
Cây đa gọi gió đến
Cây đa vẫy chim về
Đa mỗi ngày một lớn
Và nuôi thêm nhiều ve
Dưới bóng đa, con trâu
Thong thả nhai hương lúa
Đủng đỉnh đàn bò về
Lông hồng như đốm lửa
Trưa nắng loé trên đầu
Các bác làm nghỉ mát
Vòm đa rì rào xanh
Ve kêu, muôn lá quạt...
(Trần Đăng Khoa, Góc sân và khoảng trời, 1968)
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5. (trình bày ngắn gọn)
Câu 1. Chỉ ra vần được gieo trong khổ thơ đầu của bài thơ.
Câu 2. Cây đa đã trở thành nơi che chở, nuôi dưỡng cho những sự vật nào?
Câu 3. Bức tranh làng quê được miêu tả trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp như thế nào?
Câu 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ thứ hai.
Câu 5. Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ đã gợi cho em những cảm xúc, suy nghĩ gì về quê hương mình? Em sẽ làm gì để giữ gìn những vẻ đẹp đáng quý của quê hương? (Trình bày khoảng 5 − 7 câu)
Trong khổ thơ đầu, các từ cuối dòng gieo vần với nhau: "đa" (dòng 1) và "lá" (dòng 3) gieo vần "a". "Đồng" (dòng 2) và "mông" (dòng 4) gieo vần "ông". 2. Cây đa đã trở thành nơi che chở, nuôi dưỡng cho những sự vật nào? Answer: Gió, chim, ve, trâu, bò, và người nông dân
Cây đa là nơi gọi gió đến, vẫy chim về, nuôi thêm nhiều ve. Dưới bóng đa, con trâu thong thả nhai hương lúa, đàn bò về, và các bác làm đồng nghỉ mát. 3. Bức tranh làng quê được miêu tả trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp như thế nào? Answer: Bình yên, giàu sức sống và tươi sáng
Bức tranh làng quê hiện lên với vẻ đẹp bình dị, yên ả qua hình ảnh mương nước, đồng lúa mênh mông, và cuộc sống sinh hoạt đời thường của người dân, trâu bò dưới bóng đa. Cảnh vật đầy màu sắc tươi sáng: lá xanh, nước bạc, lúa vàng, lông bò hồng như đốm lửa. 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ thứ hai. Answer: Biện pháp nhân hóa
Trong khổ thơ thứ hai, tác giả sử dụng biện pháp nhân hóa qua các từ "gọi", "vẫy", "nuôi" ("Cây đa gọi gió đến / Cây đa vẫy chim về / Và nuôi thêm nhiều ve"). Tác dụng là làm cho hình ảnh cây đa trở nên sống động, gần gũi, có hồn như một con người, thể hiện tình cảm gắn bó của tác giả với cây đa quê hương. 5. Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ đã gợi cho em những cảm xúc, suy nghĩ gì về quê hương mình? Em sẽ làm gì để giữ gìn những vẻ đẹp đáng quý của quê hương? (Trình bày khoảng 5-7 câu) Answer: Cảm xúc yêu mến, tự hào và ý thức bảo vệ vẻ đẹp quê hương
Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ gợi lên trong em tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc về vẻ đẹp bình dị, thanh bình của quê hương Việt Nam. Em cảm nhận được sự gắn bó máu thịt giữa con người và thiên nhiên, thấy được hồn quê mộc mạc, đáng quý. Để giữ gìn những vẻ đẹp này, em sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện bản thân để sau này góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp hơn. Đồng thời, em cũng sẽ tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, giữ gìn cảnh quan xanh, sạch, đẹp của làng quê mình.
Câu 1.
Khổ thơ đầu gieo vần “a” (đa – là – bạc – vàng [vần lưng gần]).
Câu 2.
Cây đa trở thành nơi che chở, nuôi dưỡng cho chim, ve, trâu, bò và con người (các bác nông dân nghỉ mát).
Câu 3.
Bức tranh làng quê hiện lên yên bình, trù phú và giàu sức sống, với cây đa xanh mát, dòng nước trong, biển lúa vàng và con người lao động hiền hòa.
Câu 4.
Trong khổ thơ thứ hai, tác giả sử dụng biện pháp nhân hóa qua các hình ảnh “cây đa gọi gió đến”, “cây đa vẫy chim về”. Biện pháp này làm cho cây đa trở nên gần gũi, có hồn, như một người bạn thân thiết của làng quê.
Câu 5.
Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ gợi cho em cảm xúc yêu thương, gắn bó và tự hào về quê hương mình. Quê hương hiện lên giản dị nhưng rất đỗi ấm áp và yên bình. Em cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên hòa quyện với cuộc sống con người. Điều đó khiến em thêm trân trọng những gì quê hương đang có. Để giữ gìn vẻ đẹp ấy, em sẽ có ý thức bảo vệ môi trường, chăm sóc cây xanh. Đồng thời, em sẽ tuyên truyền cho mọi người cùng chung tay giữ gìn quê hương ngày càng xanh, sạch, đẹp.