K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

1 tháng 1

Although hoặc though nhé cậu like giúp tớ nhé thanks

2 tháng 1

although

1 tháng 1

play football là chơi bóng đá

1 tháng 1

play volleyball là bóng chuyền

1 tháng 1

play volleyball là chơi bóng chuyền

31 tháng 12 2025
Dưới đây là các từ thuộc họ từ (word family) của Success:
  • - Danh từ:
    • + Success (n): Sự thành công.
    • + Succession (n): Sự liên tiếp, sự kế thừa.
    • + Successor (n): Người kế vị, người nối nghiệp.
  • - Động từ:
    • + Succeed (v): Thành công; nối nghiệp, kế tiếp.
  • - Tính từ:
    • + Successful (adj): Thành công, có kết quả tốt.
    • + Successive (adj): Liên tiếp, kế tiếp nhau.
    • + Unsuccessful (adj): Thất bại, không thành công.
  • - Trạng từ:
    • + Successfully (adv): Một cách thành công.
    • + Successively (adv): Liên tiếp.
    • + Unsuccessfully (adv): Một cách thất bại.
31 tháng 12 2025

I'm ten years old

31 tháng 12 2025

xin chào bạn mấy tuổi đó má

31 tháng 12 2025

Ký hiệu ∞ trong tiếng Anh được đọc là "infinity", nghĩa là vô cực hay vô hạn.

30 tháng 12 2025

IV/ DẠNG TỪ Viết dạng đúng của các từ đã cho.

17. Ăn nhiều trái cây sẽ giúp chúng ta học __better_(GOOD) và cảm thấy khỏe mạnh hơn.

18. Mike không ngủ được đêm qua. Hôm nay anh ấy thực sự mệt mỏi, vì vậy anh ấy đã ngủ _asleep_(SLEEP) trong lớp toán.

19. Tom muốn đạt điểm cao nên anh ấy lập một kế hoạch học tập _effective__(EFFECTIVELY).

20. Louisa không bao giờ tập thể dục. Cô ấy __unfit__(FIT) và luôn cảm thấy mệt mỏi.

31 tháng 12 2025

1 better

2 sleepy

3 effective

4 unfit

30 tháng 12 2025

c. as expensive as

30 tháng 12 2025

A




31 tháng 12 2025
1. Từ vựng (Vocabulary) Tập trung vào các từ liên quan đến lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn và nhạc cụ: 
  • Các loại hình nghệ thuật: folk music (nhạc dân gian), pop music (nhạc trẻ), water puppetry (múa rối nước), portrait (chân dung), photography (nhiếp ảnh).
  • Người làm nghệ thuật: composer (nhà soạn nhạc), performer (người biểu diễn), artist (họa sĩ/nghệ sĩ), musician (nhạc sĩ).
  • Động từ hành động: compose (soạn nhạc), perform (biểu diễn), play an instrument (chơi nhạc cụ). 
2. Ngữ pháp (Grammar) Trọng tâm là các cấu trúc so sánh để chỉ sự giống và khác nhau: 
  • So sánh ngang bằng: as + adj/adv + as (ví dụ: Folk music is as melodic as pop music).
  • So sánh không ngang bằng: not as + adj/adv + as (ví dụ: This painting is not as expensive as I thought).
  • Giống nhau: the same as (ví dụ: She has the same height as me).
  • Khác biệt: different from (ví dụ: Your taste is different from mine). 
3. Phát âm (Pronunciation) Luyện tập phân biệt hai âm khó trong tiếng Anh: 
  • Âm /ʃ/: Xuất hiện trong các từ như she, show, musician, machine.
  • Âm /ʒ/: Xuất hiện trong các từ như pleasure, usual, vision, decision.
4. Kỹ năng (Skills)
  • Đọc/Nói: Tìm hiểu về các lễ hội âm nhạc nổi tiếng (như Glastonbury) và các loại hình nghệ thuật truyền thống như múa rối nước.
  • Giao tiếp: Học cách bày tỏ sở thích (preferences) về âm nhạc và nghệ thuật.
  • Viết: Viết đoạn văn ngắn mô tả một lễ hội hoặc giới thiệu về một người nghệ sĩ yêu thích. 
30 tháng 12 2025

1 B

2 A

3 C

4 D

5 C

30 tháng 12 2025

6 B

7 D

8 B

9 D

10 D