Kể những điều em biết về một vị anh hùng trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc .
Hãy giải giúp mình
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Kế sinh nhai là tục ngữ ám chỉ các phương tiện, kế sách, điều kiện hằng ngày trong cuộc sống giúp con người lao động, sản xuất, ra vật chất cuộc cải duy trì và đảm bảo cuộc sống mỗi ngày.
Đời sống vật chất của người Việt cổ gắn liền với nông nghiệp trồng lúa nước, nghề thủ công (đúc đồng, dệt vải, làm gốm), chăn nuôi gia súc gia cầm, và nhà ở, trang phục, đồ dùng mang đặc trưng văn hóa Đông Sơn.
Đời sống vật chất của người Việt cổ (thời Văn Lang – Âu Lạc, khoảng TK VII TCN – TK II TCN) chủ yếu gắn với sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt giản dị, bao gồm:
Nhận xét về những thành tựu chủ yếu của văn hoá Trung Quốc từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX
Từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX, văn hoá Trung Quốc đạt được nhiều thành tựu lớn, phát triển toàn diện và có ảnh hưởng sâu rộng.
Trước hết, Nho giáo giữ vai trò chủ đạo trong đời sống tư tưởng và giáo dục, trở thành hệ tư tưởng chính thống của nhà nước phong kiến, chi phối đạo đức, luật pháp và trật tự xã hội. Bên cạnh đó, Phật giáo và Đạo giáo vẫn tồn tại và có ảnh hưởng nhất định trong đời sống tinh thần của nhân dân.
Về sử học, Trung Quốc có nhiều bộ sử lớn, tiêu biểu là các bộ chính sử, được biên soạn công phu, phản ánh khá đầy đủ lịch sử các triều đại phong kiến.
Trong lĩnh vực văn học, thơ ca, tiểu thuyết phát triển mạnh, nổi bật là thơ Đường và các tiểu thuyết chương hồi thời Minh – Thanh, có giá trị nghệ thuật và tư tưởng cao.
Về khoa học – kĩ thuật, Trung Quốc đạt nhiều thành tựu quan trọng như la bàn, thuốc súng, giấy, kĩ thuật in, góp phần thúc đẩy sự phát triển của văn minh nhân loại.
Trong kiến trúc và mỹ thuật, nhiều công trình đồ sộ được xây dựng như Vạn Lý Trường Thành, Cố Cung (Tử Cấm Thành), các cung điện, chùa tháp với kiến trúc đặc sắc, thể hiện trình độ kĩ thuật và thẩm mỹ cao.
Nhìn chung, văn hoá Trung Quốc giai đoạn này phát triển rực rỡ, có tính hệ thống và ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều quốc gia trong khu vực, trong đó có Việt Nam.
Thành tựu văn hoá Trung Quốc (TK VII – giữa TK XIX)
Nho giáo: trở thành hệ tư tưởng chính thống, chi phối chính trị – xã hội, giáo dục.
Sử học: nhiều bộ sử lớn như Tư trị thông giám, ghi chép và giáo huấn.
Kiến trúc – Nghệ thuật: Tử Cấm Thành, chùa chiền, gốm sứ Minh – Thanh nổi tiếng thế giới.
Văn học: thơ Đường (Lý Bạch, Đỗ Phủ), tiểu thuyết chương hồi (Tam quốc, Thuỷ hử, Tây du ký, Hồng lâu mộng).
Khoa học – Kỹ thuật: “Tứ đại phát minh” (la bàn, thuốc súng, giấy, nghề in), y học (Bản thảo cương mục).
Nhận xét: Văn hoá Trung Quốc thời này phát triển rực rỡ, ảnh hưởng sâu rộng đến các nước láng giềng.
Nhận xét về những thành tựu văn hoá tiêu biểu của Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ X đến nửa đầu thế kỉ XVI
Từ nửa sau thế kỉ X đến nửa đầu thế kỉ XVI, các quốc gia Đông Nam Á đạt được nhiều thành tựu văn hoá rực rỡ và đa dạng. Trước hết, tôn giáo – tín ngưỡng phát triển mạnh, đặc biệt là Phật giáo và Ấn Độ giáo, sau đó là sự du nhập của Hồi giáo. Các tôn giáo này có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần và văn hoá của cư dân trong khu vực.
Bên cạnh đó, kiến trúc và điêu khắc đạt trình độ cao, thể hiện qua nhiều công trình đồ sộ, độc đáo như quần thể Angkor ở Campuchia, tháp Chăm ở Việt Nam, chùa tháp ở Mi-an-ma, In-đô-nê-xi-a. Những công trình này vừa mang giá trị nghệ thuật, vừa phản ánh trình độ kỹ thuật và tư duy sáng tạo của con người Đông Nam Á thời kì đó.
Ngoài ra, chữ viết, văn học và nghệ thuật dân gian cũng phát triển, nhiều dân tộc đã sáng tạo chữ viết riêng, lưu giữ và truyền bá các giá trị văn hoá truyền thống.
Nhìn chung, các thành tựu văn hoá Đông Nam Á giai đoạn này phong phú, mang đậm bản sắc dân tộc, đồng thời tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hoá từ bên ngoài.
Thành tựu em ấn tượng nhất
Trong các thành tựu trên, em ấn tượng nhất với quần thể kiến trúc Angkor (Campuchia). Bởi vì đây là công trình có quy mô rất lớn, kiến trúc độc đáo, chạm khắc tinh xảo và thể hiện rõ sự phát triển rực rỡ của văn hoá Khmer cổ. Công trình này còn cho thấy trí tuệ, óc sáng tạo và sức lao động bền bỉ của con người Đông Nam Á thời trung đại.
Thành tựu văn hoá Đông Nam Á (TK X – TK XVI)
Kiến trúc – Nghệ thuật: Angkor Wat, Borobudur, điêu khắc tinh xảo.
Tôn giáo: Phật giáo, Hindu giáo phát triển; Hồi giáo du nhập.
Chữ viết – Văn học: hình thành chữ bản địa, sử thi, truyền thuyết.
Giao lưu: tiếp thu văn hoá Ấn Độ, Trung Hoa, Hồi giáo.
Ấn tượng nhất: Angkor Wat – công trình đồ sộ, tinh xảo, biểu tượng văn hoá – tôn giáo Campuchia.
1. Hoàn thiện luật pháp và chính sách môi trường
- Ban hành tiêu chuẩn nghiêm ngặt về khí thải, nước thải và chất thải rắn.
- Áp dụng nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”.
- Kiểm tra, giám sát chặt chẽ các doanh nghiệp và khu công nghiệp.
2. Phát triển năng lượng sạch, giảm phát thải
- Giảm dần việc sử dụng than đá và nhiên liệu hóa thạch.
- Đẩy mạnh năng lượng tái tạo như gió, mặt trời, thủy điện.
- Thực hiện các mục tiêu của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu.
3. Kiểm soát ô nhiễm trong công nghiệp
- Ứng dụng công nghệ sản xuất sạch, tiết kiệm năng lượng.
- Xử lý triệt để khí thải, nước thải trước khi xả ra môi trường.
- Di dời hoặc đóng cửa các cơ sở gây ô nhiễm nghiêm trọng.
4. Quản lý chất thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn
- Phân loại rác tại nguồn, tăng tái chế và tái sử dụng.
- Hạn chế rác thải nhựa dùng một lần.
- Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn (tái sử dụng – tái chế – giảm thiểu).
5. Phát triển giao thông bền vững
- Khuyến khích giao thông công cộng, xe điện, xe đạp.
- Hạn chế xe cá nhân ở trung tâm đô thị lớn.
- Áp dụng tiêu chuẩn khí thải cao cho phương tiện giao thông.
6. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái
- Bảo vệ rừng, sông, biển và đa dạng sinh học.
- Mở rộng không gian xanh đô thị.
- Phục hồi các khu vực môi trường bị suy thoái.
7. Nâng cao nhận thức cộng đồng
- Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho người dân.
- Khuyến khích lối sống xanh: tiết kiệm năng lượng, tiêu dùng bền vững.
- Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội và cộng đồng.
Kết luận:
Sông ngòi châu Á có vai trò vô cùng quan trọng, vừa phục vụ trực tiếp đời sống và sản xuất của con người, vừa góp phần bảo vệ tự nhiên. Vì vậy, con người cần khai thác hợp lí và bảo vệ nguồn nước sông ngòi.
Nguyễn Huệ (Quang Trung) sinh năm 1753 tại vùng Tây Sơn, phủ Quy Nhơn (nay thuộc huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định). Ông mất năm 1792, hưởng thọ 40 tuổi.
Nguyễn Huệ – vị anh hùng áo vải của dân tộc – sinh năm 1753 và mất năm 1792, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử với những chiến công lẫy lừng và cải cách tiến bộ.
Xe tăng ra đời trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, khoảng năm 1915–1916, khi quân đội Anh lần đầu tiên sử dụng chúng trên chiến trường. Mục đích ban đầu của xe tăng là vượt qua chiến hào, hàng rào thép gai và hỏa lực mạnh của đối phương, góp phần phá vỡ thế bế tắc của chiến tranh chiến hào.
-Tên thật & Danh hiệu: Tên thật là Trần Quốc Tuấn, được phong tước Hưng Đạo Vương, là một vị tướng tài ba thời nhà Trần.
-Hoàn cảnh lịch sử: Ông sống trong thời kỳ quân đội Nguyên Mông hùng mạnh xâm lược nước ta, với 3 lần tiến quân.
-Vai trò và công lao:
+Lãnh đạo quân dân: Ông được vua Trần Nhân Tông tin tưởng giao phó trọng trách chỉ huy toàn quân chống giặc.
+Soạn Hịch tướng sĩ: Trước cuộc xâm lược lần thứ hai, ông viết "Hịch tướng sĩ" để khích lệ tinh thần chiến đấu, biến lòng căm thù giặc thành sức mạnh vô song.
+Chiến thuật tài ba: Ông đã cùng nhà Trần vạch ra những kế sách quân sự tài tình, điển hình là trận Bạch Đằng năm 1288, dùng cọc gỗ bịt sắt cắm dưới lòng sông để tiêu diệt đoàn thuyền chiến của giặc.
-Tinh thần và khí phách:
+Dù có mâu thuẫn trong gia tộc, ông đặt lợi ích quốc gia lên trên hết, kêu gọi "Sát Thát" (giết giặc), đoàn kết toàn dân chống ngoại xâm
+Câu nói "Thà làm quỷ nước Nam còn hơn làm vương đất Bắc" thể hiện khí phách hiên ngang, thà hy sinh chứ không chịu làm nô lệ.
-Di sản: Tên tuổi Trần Hưng Đạo mãi mãi là biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí kiên cường, và tài thao lược quân sự, được nhân dân đời đời kính trọng.