Vận dụng kiến thức hô hấp tế bào để bảo quả lương thực, thực phẩm và bảo vệ sức khỏe con người.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Vẫn có Bắc Hàn Quốc mà em
Lần sau em chú ý đăng đúng môn học nhé!
5 giới:Giới nguyên sinh,động vật,nấm,khởi sinh,thực vật
1. Giới Khởi sinh (Monera)- Đặc điểm: Sinh vật nhân sơ, đơn bào, không có màng nhân và các bào quan có màng.
- Ví dụ: Vi khuẩn E.coli, vi khuẩn lam, vi khuẩn lam (tảo xanh-lục), vi khuẩn lactic, vi khuẩn cố định đạm, xạ khuẩn.
- Đặc điểm: Sinh vật nhân thực, chủ yếu đơn bào, có màng nhân và bào quan.
- Ví dụ: Trùng roi, trùng giày, trùng biến hình, trùng sốt rét, tảo đơn bào (tảo silic), động vật nguyên sinh khác.
- Đặc điểm: Nhân thực, dị dưỡng (hoại sinh hoặc ký sinh), có thành tế bào bằng kitin.
- Ví dụ: Nấm rơm, nấm hương, nấm kim châm, nấm mốc, nấm men, nấm linh chi.
- Đặc điểm: Nhân thực, đa bào, tự dưỡng quang hợp (có diệp lục).
- Ví dụ: Cây xoài, cây lúa, hoa hồng, cây dương xỉ, cây rêu, cây thông.
- Đặc điểm: Nhân thực, đa bào, dị dưỡng (ăn sinh vật khác).
- Ví dụ: Con người, con hổ, con cá chép, con chim bồ câu, con côn trùng (bướm), con giun.
Thế giới sinh vật thường được chia thành 5 giới chính : Khởi sinh (vi khuẩn), Nguyên sinh (trùng roi, tảo đơn bào), Nấm (nấm mốc, nấm men, nấm cao cấp), Thực vật (rêu, dương xỉ, hoa, cây gỗ), và Động vật (côn trùng, cá, chim, thú).
cơ thể đa bào là cơ thể chỉ gồm một tế bào duy nhất, nhưng tế bào đó đảm nhiệm tất cả các chức năng sống (hô hấp, dinh dưỡng, sinh sản…).Cơ thể đơn bào là cơ thể được cấu tạo từ nhiều tế bào, các tế bào phân hóa và chuyên hóa để đảm nhiệm những chức năng khác nhau.
Người bị giãn tĩnh mạch thường đau và nặng chân vì máu trong tĩnh mạch không được đưa về tim một cách hiệu quả. Do các van tĩnh mạch bị suy yếu hoặc hư hỏng, máu chảy ngược và ứ đọng lại ở các tĩnh mạch chân, làm tĩnh mạch giãn to và tăng áp lực lên thành mạch cũng như các mô xung quanh. Sự ứ máu này khiến quá trình cung cấp ôxi và chất dinh dưỡng cho mô kém đi, đồng thời các chất thải không được loại bỏ kịp thời, gây cảm giác đau, căng tức và nặng chân, đặc biệt khi đứng hoặc ngồi lâu.
phân loại sinh vật là công cụ khoa học để sắp xếp và hiểu rõ sự đa dạng của sự sống, từ vi khuẩn nhỏ bé đến động vật phức tạp.
Dưới đây là giải thích ngắn gọn và dễ hiểu về các khái niệm: miễn dịch, kháng nguyên, kháng thể trong sinh học:
🌿 1. Miễn dịch
Miễn dịch là khả năng của cơ thể nhận biết và loại bỏ các tác nhân lạ (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng…) hoặc các tế bào bất thường (tế bào ung thư).
➡️ Nói đơn giản: Miễn dịch là “hệ thống phòng vệ” giúp cơ thể chống lại bệnh tật.
Miễn dịch gồm:
- Miễn dịch tự nhiên (bẩm sinh): có sẵn từ khi sinh ra, phản ứng nhanh nhưng không đặc hiệu.
- Miễn dịch thu được (đặc hiệu): hình thành trong quá trình sống, có tính ghi nhớ và tấn công đặc hiệu với từng tác nhân.
🔬 2. Kháng nguyên (Antigen)
Kháng nguyên là chất lạ xâm nhập vào cơ thể có khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể hoặc phản ứng miễn dịch khác.
Ví dụ:
- protein trên bề mặt vi khuẩn, virus
- độc tố của vi khuẩn
- dị nguyên gây dị ứng (phấn hoa, lông động vật)
➡️ Kháng nguyên là “kẻ địch” mà hệ miễn dịch nhận ra.
🛡️ 3. Kháng thể (Antibody)
Kháng thể là protein do tế bào miễn dịch (chủ yếu là tế bào B) tạo ra để trung hòa hoặc tiêu diệt kháng nguyên.
Đặc điểm:
- Mỗi kháng thể đặc hiệu với một loại kháng nguyên → giống như chìa khóa khớp với ổ khóa.
- Kháng thể có thể:
- trung hòa độc tố
- ngăn virus bám vào tế bào
- “đánh dấu” tác nhân để tế bào miễn dịch tiêu diệt
➡️ Kháng thể là “vũ khí” của hệ miễn dịch.
Trong phơi, sấy khô