K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

16 tháng 12 2025

The most common generation gaps in a family often involve differences in technology, communication and lifestyle. Older relatives may prefer face‑to‑face conversations and reading newspapers, while younger people rely on phones, social media and the internet for information and entertainment. There can also be gaps in fashion and music tastes or opinions on education and careers. Understanding these differences and respecting each other's perspectives helps bridge the gap.

3 tháng 12 2025

Thông điệp mà nhà văn Kim Lân muốn gửi gắm qua “Vợ nhặt”

1. Giá trị của tình người trong hoàn cảnh đói nghèo
Kim Lân muốn khẳng định: Trong lúc tăm tối nhất, con người vẫn hướng về nhau, cứu nhau bằng tình thương.
Tràng “nhặt” được vợ không phải vì vật chất mà vì tấm lòng. Chính hành động nhỏ bé đó đã sưởi ấm số phận của hai con người bên bờ cái chết.


2. Khát vọng sống mãnh liệt của những người nghèo
Dù đói khát, người dân xóm ngụ cư vẫn không từ bỏ hi vọng.

  • Tràng lấy vợ
  • Thị theo Tràng về
  • Bà cụ Tứ chấp nhận nàng dâu mới
    → Tất cả thể hiện: còn sống là còn muốn hạnh phúc, còn muốn bám vào cuộc đời.


3. Niềm tin vào tương lai và sự đổi thay
Không khí trong gia đình Tràng sáng lên: nhà cửa dọn dẹp, mọi người nói chuyện hi vọng, nói về “Việt Minh phá kho thóc Nhật”.
→ Kim Lân muốn nói rằng: từ đau khổ, nhân dân sẽ vùng lên, đổi đời.


4. Phê phán xã hội cũ – nơi con người bị đẩy đến đường cùng
Nạn đói 1945 là sản phẩm của áp bức thực dân – phong kiến.
Con người bị rẻ rúng đến mức “nhặt vợ như nhặt cái rẻ rách”.
→ Đây là lời tố cáo mạnh mẽ với xã hội vô nhân đạo đã hủy hoại cuộc sống dân nghèo.


Kết luận ngắn gọn

Qua Vợ nhặt, Kim Lân gửi đến thông điệp:
Dù đời sống có tàn nhẫn, con người vẫn luôn khao khát yêu thương, hướng về nhau và tin vào tương lai. Chính tình người và niềm hi vọng giúp họ vượt qua bóng tối của đói nghèo.


27 tháng 11 2025
  • Thời gian: Diễn ra vào năm 1788-1789.
  • Lãnh đạo: Do người anh hùng dân tộc Quang Trung - Nguyễn Huệ lãnh đạo.
  • Kết quả: Quân Tây Sơn đại thắng, đánh tan 29 vạn quân Thanh xâm lược.
  • Ý nghĩa: Khẳng định độc lập, chủ quyền của dân tộc và tài thao lược quân sự lỗi lạc của vua Quang Trung.

28 tháng 11 2025

Cuộc Kháng chiến chống quân Thanh (1789) ​Đây là một sự kiện lịch sử vĩ đại của Việt Nam, gắn liền với tên tuổi của Hoàng đế Quang Trung (Nguyễn Huệ). ​A. Bối cảnh ​Thời gian: Cuối năm 1788 - Đầu năm 1789. ​Nguyên nhân: Sau khi lật đổ chúa Trịnh, Nguyễn Huệ sai người đưa cựu hoàng Lê Chiêu Thống về giữ ngôi, nhưng Lê Chiêu Thống đã chạy trốn sang Trung Quốc và cầu cứu nhà Thanh. ​Kẻ thù: Quân đội Mãn Thanh (nhà Thanh) do Tôn Sĩ Nghị chỉ huy, với danh nghĩa "phù Lê, diệt Tây Sơn" tiến vào Đại Việt (Việt Nam). Quân Thanh nhanh chóng chiếm được kinh thành Thăng Long (Hà Nội). ​B. Diễn biến Chính ​Nguyễn Huệ Lên ngôi và Hành quân thần tốc: ​Trước nguy cơ mất nước, Nguyễn Huệ đã lên ngôi Hoàng đế tại Phú Xuân (Huế), lấy niên hiệu là Quang Trung (cuối năm 1788). ​Ngay lập tức, Quang Trung dẫn đại quân hành quân thần tốc ra Bắc. ​Trận Ngọc Hồi - Đống Đa (Tết Kỷ Dậu 1789): ​Nguyễn Huệ quyết định tấn công vào đúng dịp Tết Nguyên Đán (tháng 1 âm lịch 1789), khi quân Thanh đang chủ quan nghỉ Tết. ​Quân Tây Sơn, dưới sự chỉ huy của Quang Trung, đã áp dụng chiến thuật bất ngờ và mạnh mẽ, đặc biệt là tại các cứ điểm quan trọng: ​Trận Ngọc Hồi: Quân Tây Sơn dùng voi chiến và đội quân cảm tử áp sát, tấn công dữ dội vào đại đồn Ngọc Hồi (một trong những cứ điểm mạnh nhất của quân Thanh). ​Đống Đa: Các cánh quân khác tấn công Đống Đa, tiêu diệt cánh quân của Sầm Nghi Đống. ​Quân Thanh đại bại, Tôn Sĩ Nghị hoảng sợ bỏ chạy tháo thân về nước, bỏ lại toàn bộ quân lính và khí giới. ​C. Ý nghĩa Lịch sử ​Đập tan âm mưu xâm lược: Cuộc kháng chiến đã đập tan ý đồ xâm lược của nhà Thanh, giữ vững độc lập dân tộc. ​Khẳng định sức mạnh của dân tộc: Khẳng định tài năng quân sự xuất chúng của Quang Trung - Nguyễn Huệ và ý chí chiến đấu bất khuất của quân và dân Tây Sơn. ​Chiến công vang dội: Đây là một trong những chiến công oai hùng nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của Việt Nam, thể hiện nghệ thuật chủ động, bất ngờ và tốc độ trong chiến tranh.

Sự thật gây sốc về tái chế rác thải nhựaTrung tâm Liêm chính khí hậu mới đây công bố báo cáo tiết lộ sự thật gây sốc về tái chế nhựa, loại vật liệu được sản xuất chủ yếu từ dầu và khí đốt, trong bối cảnh số lượng nhựa dự kiến sẽ tăng gấp ba lần trên toàn cầu vào năm 2060.Hơn 99% nhựa được sản xuất bằng nhiên liệu hóa thạch và phần lớn chúng không thể "tái chế"...
Đọc tiếp

Sự thật gây sốc về tái chế rác thải nhựa

Trung tâm Liêm chính khí hậu mới đây công bố báo cáo tiết lộ sự thật gây sốc về tái chế nhựa, loại vật liệu được sản xuất chủ yếu từ dầu và khí đốt, trong bối cảnh số lượng nhựa dự kiến sẽ tăng gấp ba lần trên toàn cầu vào năm 2060.

Hơn 99% nhựa được sản xuất bằng nhiên liệu hóa thạch và phần lớn chúng không thể "tái chế" - Ảnh: AFP/Getty Images

Rác thải nhựa hiện là nguồn gây ô nhiễm carbon nghiêm trọng, thúc đẩy quá trình biến đổi khí hậu của Trái đất. Ngoài ra, phần lớn rác thải nhựa trôi ra đại dương và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các sinh vật biển.

Phần lớn không thể tái chế

Theo báo cáo của Trung tâm Liêm chính khí hậu (CCI) thuộc Viện Quản trị và Phát triển bền vững Mỹ, hơn 99% nhựa được sản xuất bằng nhiên liệu hóa thạch và phần lớn chúng không thể "tái chế" theo nghĩa được xử lý và biến thành sản phẩm hoàn toàn mới.

Thông tin này được lưu trong tài liệu của Cơ quan Bảo vệ môi trường của Mỹ trong ít nhất 30 năm qua.

Báo The Hill cho biết mặc dù một số địa phương và thành phố tại Mỹ đã triển khai không ít chương trình thu thập các loại nhựa nhưng chúng cũng không thể tái chế toàn bộ số rác thải nhựa mà con người thải ra. Thay vào đó, những loại nhựa không thể tái chế sẽ được đốt hoặc được đưa vào những bãi chôn lấp.

Theo tạp chí khoa học Scientific American, phần lớn loại nhựa được con người sử dụng rộng rãi nhất vẫn đang tồn tại đâu đó trong các bãi chôn lấp rác hoặc trong môi trường trong suốt nhiều thập niên hoặc thậm chí là nhiều thế kỷ sau khi bị vứt đi.

Về mặt lý thuyết, nhiều loại nhựa thông dụng trong đời sống hằng ngày có thể tái chế được. Nhưng chỉ có khoảng 1/10 số nhựa sản xuất từng được tái chế một lần và chỉ 1% số nhựa được tái chế hai lần.

Hơn nữa, chi phí của quy trình tái sản xuất các sản phẩm từ rác thải nhựa còn cao hơn chi phí của quy trình sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn toàn mới.

"Tạo ra một sản phẩm nhựa mới sẽ rẻ hơn so với việc thu thập và tái chế hoặc tái sử dụng lại nhựa cũ. Đây là một vấn đề mang tính hệ thống" - ông Kristian Syberg, nhà nghiên cứu về ô nhiễm nhựa tại Đại học Roskilde (Đan Mạch), phân tích.Ngoài vấn đề chi phí, chị Magdalena Klotz, nghiên cứu sinh ngành thiết kế hệ thống sinh thái tại Viện Công nghệ liên bang Thụy Sĩ (ETH) ở Zurich (Thụy Sĩ), cho biết các nhà sản xuất không thể tạo ra nhiều sản phẩm bằng nhựa tái chế nên thị trường dành cho loại nhựa này bị hạn chế.

Chị Klotz và các cộng tác viên của chị chỉ ra rằng 80% số nhựa ở Thụy Sĩ được gom để tái chế thì chỉ nhiều nhất 20% trong số đó sẽ trở thành các sản phẩm nhựa tái chế.

Phải hành động trên nhiều mặt trận

Hầu hết các bao bì nhựa hiện nay được sản xuất từ bảy loại nhựa có thành phần không tương thích với nhau và rất tốn kém để phân loại chúng và tiến hành tái chế.

"Với nhựa, vấn đề là có rất nhiều loại nhựa khác nhau" - ông Ed Cook, người nghiên cứu về rác thải nhựa như một phần của nền kinh tế tuần hoàn tại Đại học Leeds (Anh), nói.

Ở các nước có thu nhập cao, việc phân loại các loại rác thải nhựa thường được diễn ra với sự trợ giúp của các loại máy móc công nghệ cao tại các cơ sở tái chế quy mô lớn.

Các cơ sở này thường chọn các loại nhựa phổ biến nhất, đặc biệt là polyethylene terephthalate (PET, loại nhựa được thường sử dụng trong các vỏ chai nước), polyethylene mật độ cao (HDPE, vật liệu thường được tìm thấy trong các chai đựng sữa và dầu gội đầu), đôi khi là polyethylene mật độ thấp (LDPE) và polypropylen.

"Tái chế không phải là vấn đề, vấn đề chính là nhựa" - Lisa Ramsden, nhà vận động cấp cao của Tổ chức Greenpeace (Mỹ), phân tích. Bà nói thêm rằng việc tái chế nhựa là không kinh tế, bởi nhựa nguyên chất thậm chí còn rẻ hơn nhựa tái chế.

Tạp chí Scientific American nhận định để thay đổi bức tranh về những hậu quả của nhựa đòi hỏi con người phải hành động trên nhiều mặt trận. Cụ thể, con người cần mở rộng quy mô các công nghệ tái chế hiện có, triển khai các công nghệ này trên phạm vi toàn thế giới, phát triển các công nghệ mới để xử lý những loại nhựa khó tái chế, tận dụng những hiểu biết sâu sắc về thiên nhiên để hỗ trợ từ quá trình sản xuất đến quá trình xử lý nhựa, cũng như cải tiến quy trình sản xuất nhựa dùng một lần.

Trong khi đó, Liên minh châu Âu đã thực hiện một số bước nhằm giảm thiểu rác thải nhựa bằng cách cấm 10 sản phẩm nhựa sử dụng một lần gây hại đến các bãi biển ở châu Âu và đi ngược lại mô hình kinh tế tuần hoàn.

Những nước nghèo lại tái chế nhựa nhiều hơn

Theo tạp chí Scientific American, chất thải nhựa tràn lan ở các nước có thu nhập thấp và trung bình, những nơi hiếm có các chương trình tái chế rác thải nhựa chính thức.

Tuy nhiên, tái chế nhựa lại vô tình trở thành một phần của nền kinh tế phi chính thức tại những quốc gia nghèo. Những người nhặt rác sàng lọc qua các bãi chôn lấp rác, các thùng rác và thu gom các loại rác thải nhựa từ môi trường."Những người nhặt rác đứng đằng sau công cuộc tái chế nhựa nhiều hơn so với ngành công nghiệp chính thức trên toàn cầu" - nhóm các nhà nghiên cứu Velis và Cook cho biết.


âu 1: nội dung chính của văn bản là gì?
câu 2: theo văn bản, rác thải nhựa đã gây ra tác hại gì đố với môi trường
câu 3: những số liệu trong "Về mặt lý thuyết, nhiều loại nhựa thông dụng trong đời sống hằng ngày có thể tái chế được. Nhưng chỉ có khoảng 1/10 số nhựa sản xuất từng được tái chế một lần và chỉ 1% số nhựa được tái chế hai lần" cho ta thấy được điều gì từ tái chế rác thải
câu 4 nhận xét nhan đề
8
25 tháng 11 2025

Cận chiến

20 tháng 11 2025

Bước 1: chỉ vào tên người mà mình muốn kết bạn

Bước 2: bấm vào biểu tượng bạn bè (hình người) để gửi yêu cầu kết bạn.

bước 3: Chờ bạn đồng ý lời mời kết bạn là em và bạn đã trở thành bạn bè của nhau.

Khi đó hai em có thể chia sẻ học liệu, kỹ năng sống, kinh nghiệm học tập hiệu quả. Chúc các em học tập thật tốt và có những giây phút giao lưu vui vẻ, thú vị cùng cộng đồng tri thức trên toàn quốc.

20 tháng 11 2025
  • Tìm kiếm người bạn muốn kết bạn.
  • Nhấn nút “Kết bạn”
  • Chờ người đó chấp nhận.

我还没睡

19 tháng 11 2025

????????

14 tháng 11 2025
Câu 1. Phân tích nhân vật Đan Thiềm (Khoảng 200 chữ) Do bạn không cung cấp văn bản đọc hiểu cụ thể, tôi sẽ phân tích nhân vật Đan Thiềm dựa trên tác phẩm kịch nổi tiếng "Vũ Như Tô" của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, tác phẩm mà nhân vật này thường xuất hiện trong các đề thi Ngữ văn. (Đoạn văn phân tích): Trong vở kịch "Vũ Như Tô" của Nguyễn Huy Tưởng, nhân vật Đan Thiềm nổi bật như một hình ảnh đại diện cho cái đẹp và sự thấu hiểu bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa. Xuất thân là một cung nữ, Đan Thiềm không chỉ là người chứng kiến mà còn là người trực tiếp tham gia vào vòng xoáy biến động của triều đình và cuộc đời Vũ Như Tô. Nàng là tri âm, là người duy nhất thực sự hiểu được khát vọng cháy bỏng của Vũ Như Tô: xây dựng Cửu Trùng Đài vĩ đại để lưu danh muôn đời và làm rạng rỡ quốc gia. Khác với những kẻ ham quyền lực hay đám dân đen chỉ nhìn thấy sự bóc lột, Đan Thiềm nhìn thấy ở Vũ Như Tô một thiên tài đang bị giam cầm bởi thực tế phũ phàng. Nàng khuyên Vũ Như Tô chạy trốn khỏi vòng xoáy nguy hiểm, nhưng khi ý nguyện xây đài của chàng quá mãnh liệt, nàng lại dốc lòng ủng hộ, thậm chí hy sinh bản thân để bảo vệ chàng. Bi kịch của Đan Thiềm là bi kịch của một tâm hồn cao đẹp, khao khát bảo vệ cái đẹp tuyệt đối trong một xã hội loạn lạc. Sự ra đi của nàng, dù không được miêu tả trực tiếp, vẫn để lại sự day dứt về việc cái đẹp và sự thấu cảm bị chà đạp bởi sự vô cảm và bạo lực của thời cuộc. Qua Đan Thiềm, Nguyễn Huy Tưởng ngợi ca những tấm lòng biết trân trọng và bảo vệ tài năng, đồng thời tô đậm thêm tính chất bi kịch không lối thoát của người nghệ sĩ trong xã hội phong kiến. Câu 2. Nghị luận về mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia (Khoảng 600 chữ) (Bài văn nghị luận): Hiền tài là nguyên khí quốc gia Lịch sử dân tộc Việt Nam đã chứng minh hùng hồn một chân lý: sự hưng vong của một quốc gia luôn gắn liền mật thiết với việc trọng dụng và phát huy sức mạnh của hiền tài. Câu chuyện bi kịch của Vũ Như Tô trong tác phẩm cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng, dù đặt trong bối cảnh lịch sử đầy biến động, vẫn là một minh chứng sâu sắc và day dứt về mối quan hệ biện chứng, sống còn giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia. Hiền tài là những người có đức độ và tài năng xuất chúng, là "nguyên khí" – khí chất ban đầu làm nên sự sống còn, phát triển của đất nước. Họ không chỉ là những bộ óc định hướng chiến lược, mà còn là những người trực tiếp tạo ra của cải vật chất, nâng tầm văn hóa và bảo vệ bờ cõi. Một quốc gia muốn vững mạnh, thịnh vượng không thể không dựa vào nguồn lực quý báu này. Câu chuyện về kiến trúc sư Vũ Như Tô là một ví dụ điển hình về sự lãng phí hiền tài do đặt nhầm chỗ và không thấu hiểu giá trị cốt lõi. Vũ Như Tô là một thiên tài, ấp ủ hoài bão xây dựng một công trình vĩ đại "bền như sao Băng, vững như núi Thái Sơn", làm rạng danh đất nước. Hoài bão đó, tự thân nó là chính đáng và cao đẹp. Tuy nhiên, bi kịch xảy ra khi tài năng ấy bị lợi dụng để phục vụ cho những dục vọng cá nhân của vua chúa (xây Cửu Trùng Đài tốn kém, xa hoa), gây nên sự oán thù trong dân chúng. Cuối cùng, chính tài năng ấy lại trở thành nguyên nhân dẫn đến cái chết oan khuất của người nghệ sĩ. Cái chết của Vũ Như Tô không chỉ là bi kịch cá nhân, mà còn là sự mất mát to lớn của quốc gia khi một hiền tài không được sử dụng đúng mục đích, đúng thời điểm. Qua bi kịch này, ta thấy rõ mối quan hệ hai chiều giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia. Về phía quốc gia, việc trọng dụng hiền tài phải đi đôi với việc tạo môi trường để tài năng đó phát huy giá trị chân chính, phục vụ lợi ích chung của nhân dân, chứ không phải phục vụ cho một cá nhân hay một nhóm lợi ích nào. Một chính sách đúng đắn là bệ phóng cho hiền tài cống hiến; một chính sách sai lầm sẽ biến hiền tài thành công cụ, thậm chí là nạn nhân của sự hỗn loạn. Ngược lại, về phía hiền tài, bản thân người tài cũng cần có tầm nhìn và sự tỉnh táo. Tài năng cần gắn liền với trách nhiệm xã hội và đạo đức. Vũ Như Tô vì quá say mê cái đẹp tuyệt đối, mải miết với mộng "ngàn năm", mà quên đi thực tế phũ phàng, quên đi nỗi thống khổ của nhân dân. Sự thiếu nhạy bén chính trị, sự lãng quên mục đích phục vụ quần chúng đã khiến tài năng của ông trở nên vô nghĩa, thậm chí phản tác dụng. Trong thời đại ngày nay, khi sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đòi hỏi những bước đột phá mạnh mẽ, mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Để đất nước phát triển, chúng ta cần những "Vũ Như Tô" biết xây dựng những "Cửu Trùng Đài" của khoa học công nghệ, kinh tế, văn hóa. Tuy nhiên, những công trình đó phải là vì dân, do dân. Tóm lại, hiền tài là tài sản vô giá của quốc gia. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này không thể tách rời. Chỉ khi quốc gia có chính sách trọng dụng hiền tài đúng đắn, đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên hàng đầu, và bản thân hiền tài nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với nhân dân, thì đất nước mới có thể phát triển phồn vinh và bền vững. Bi kịch của Vũ Như Tô vẫn là lời cảnh tỉnh sâu sắc cho các thế hệ mai sau về nghệ thuật dùng người và đạo đức của người tài.
(4,0 điểm) Đọc văn bản sau:[Lược một đoạn: Vũ Như Tô bị bắt, được đưa vào cung để diện kiến vua. Trước khi gặp vua Lê Tương Dực, Đan Thiềm đã lén gặp Vũ Như Tô.]VŨ NHƯ TÔ – Ủa? Bà nói như một người đồng bệnh.ĐAN THIỀM – Chính là một người đồng bệnh, nên chưa biết ông, tôi đã ái ngại cho ông. Tài làm lụy ông, cũng như nhan sắc phụ người.VŨ NHƯ TÔ – Thực mang tội...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau:

[Lược một đoạn: Vũ Như Tô bị bắt, được đưa vào cung để diện kiến vua. Trước khi gặp vua Lê Tương Dực, Đan Thiềm đã lén gặp Vũ Như Tô.]

VŨ NHƯ TÔ – Ủa? Bà nói như một người đồng bệnh.

ĐAN THIỀM – Chính là một người đồng bệnh, nên chưa biết ông, tôi đã ái ngại cho ông. Tài làm lụy ông, cũng như nhan sắc phụ người.

VŨ NHƯ TÔ – Thực mang tội với bà. Xin cho nghe chuyện.

ĐAN THIỀM – Ông tạm ngồi xuống cái đôn kia cũng được. Ông có mỏi không? Rõ khổ. Tài bao nhiêu lụy bấy nhiêu! Gông xích, trông ông tiều tuỵ quá, tôi lại càng thương số phận tôi. Tôi bị tuyển vào cung từ năm 17 tuổi. Hồi ấy tôi đã có người dạm hỏi. Tôi bị giam trong cung ngày ngày làm bạn với cảnh già. Rồi từ đấy đến nay, ngót 20 năm tôi chỉ đóng vai thị nữ hầu hạ từ vua cho đến các phi tần, nhiều kẻ kém cả tài lẫn sắc.

VŨ NHƯ TÔ – Tôi không ngờ lại được biết một đời cung oán nhãn tiền.

ĐAN THIỀM – Thân tôi không đáng kể đã đành, nhưng còn ông?

VŨ NHƯ TÔ – Cũng là thân không đáng kể.

ĐAN THIỀM – Sao lại không đáng kể? Hữu tài tất hữu dụng.

VŨ NHƯ TÔ – Cảnh ngộ chúng tôi có khác chi cảnh ngộ bà? Có phần khổ nhục hơn nữa. Chế độ thì nghiệt ngã vô lý: nhà không cho làm cao, áo không cho mặc đẹp. Ai xây một kiểu nhà mới khả quan, thì lập tức kết vào tội lộng hành đem chém. Thành thử không ai dám vượt ra khuôn sáo nghìn xưa, nghề kiến trúc đọng lại như một vũng ao tù. Người có tài không được thi thố đành phải tiến về mặt tiểu xảo. Mà nói ngay đến những bọn này nào họ có được yên thân. Họ phải lẩn lút, giấu giếm. Vô phúc mà triều đình biết, thế là gia đình tan nát. Họ bị đóng cũi giải kinh, để làm những công việc nhà vua, thân giam trong nội như một tên trọng phạm, mãi đến khi mắt mờ, tay chậm, họ mới được thải hồi nguyên quán. Triều đình còn không ban cho họ một chút bổng nhờ để mưu sống buổi tàn niên. Cách đối đãi như thế, thì nhân tài nhiều sao được, mà ai chịu luyện tập cho thành tài? Thậm chí người ta nói kẻ có tài đã không giúp cho gia đình, còn là một cái vạ nữa.

ĐAN THIỀM – Thảo nào mà nước ta không có lấy một lâu đài nào ra hồn, khả dĩ sánh với những lâu đài Trung Quốc. Ngay cả Chiêm Thành cũng hơn ta nhiều lắm...

VŨ NHƯ TÔ – Tôi bẩm sinh có khiếu về kiến trúc. Tôi đã học văn, sau bỏ văn tập nghề, nhưng tập thì tập, vẫn lo nơm nớp, chỉ sợ triều đình biết, thì vợ con ở nhà nheo nhóc, mà mình cũng không biết bao giờ được tháo cũi xổ lồng. Vua Hồng Thuận ngày nay càng khinh rẻ chúng tôi, cách đối đãi lại bạc ác. Chẳng qua là cái nợ tài hoa, chứ thực ra theo nghề ở ta lợi chẳng có mà nhục thì nhiều.

[…]

ĐAN THIỀM – Vậy thì các ông luyện nghề làm gì, luyện mà không đem ra thi thố?

VŨ NHƯ TÔ – Đó là nỗi khổ tâm của chúng tôi. Biết đa mang là khổ nhục mà không sao bỏ được. Như bóng theo hình. Chúng tôi vẫn chờ dịp.

ĐAN THIỀM – Dịp đấy chứ đâu? Cửu Trùng Đài...

VŨ NHƯ TÔ – Bà đừng nói nữa cho tôi thêm đau lòng. Ngày ngày, tôi thấy các bạn thân bị bắt giải kinh, người nhà khóc như đưa ma. Còn tôi, mong manh tin quan đến bắt, tôi đem mẹ già, vợ và hai con nhỏ đi trốn. Được một năm có kẻ tố giác, quan địa phương đem lính tráng đến vây kín nơi tôi ở. Tôi biết là tuyệt lộ, mặc cho họ gông cùm. (Chàng rơm rớm nước mắt.) Mẹ tôi chạy ra bị lính đẩy ngã, chết ngay bên chân tôi. Bọn sai nha lộng quyền quá thể. Rồi tôi bị giải lên tỉnh, từ tỉnh lên kinh, ăn uống kham khổ, roi vọt như mưa trên mình, lắm khi tôi chết lặng đi. Mẹ cháu lẽo đẽo theo sau, khóc lóc nhếch nhác, tôi càng đau xót can tràng. Cũng vì thế mà tôi thề là đành chết chứ không chịu làm gì.

ĐAN THIỀM – Cảnh ngộ của ông thì đáng thương thực. Nhưng ông nghĩ thế thì không được. […]

VŨ NHƯ TÔ – Tài đã không được trọng thì đem trả trời đất. Đó là lẽ thường. Cũng như nhan sắc...

ĐAN THIỀM – Không thể ví thế được, sắc vất đi được, nhưng tài phải đem dùng.

VŨ NHƯ TÔ – Bà đã thương tài xin giúp cho tôi trốn khỏi nơi này. Ơn đó xin...

ĐAN THIỀM – Tôi giúp cũng không khó gì. Nhưng ra khỏi chốn này liệu ông có thoát hẳn được không? Hơn nữa, cái vạ chu di cửu tộc vẫn còn sờ sờ ra đó. Ông đừng tính nước ấy, không nên.

VŨ NHƯ TÔ – Vậy bà khuyên tôi nên ở đây làm việc cho hôn quân sao?

ĐAN THIỀM – Miễn là ông không bỏ phí tài trời. Ông nên lợi dụng cơ hội đem tài ra thi thố. […]

VŨ NHƯ TÔ – Xây Cửu Trùng Đài cho một tên bạo chúa, một tên thoán nghịch, cho một lũ gái dâm ô? Tôi không thể đem tài ra làm một việc ô uế, muôn năm làm bia miệng cho người đời được.

ĐAN THIỀM – Ông biết một mà không biết hai. Ông có tài, tài ấy phải đem cống hiến cho non sông, không nên để mục nát với cỏ cây. Ông không có tiền, ông không có thể dựng lấy một toà đài như ý nguyện. Chấp kinh, phải tòng quyền. Đây là lúc ông nên mượn tay vua Hồng Thuận mà thực hành cái mộng lớn của ông... Ông khẽ tiếng. Đó là tiểu tiết. Ông cứ xây lấy một toà đài cao cả. Vua Hồng Thuận và lũ cung nữ kia rồi mất đi nhưng sự nghiệp của ông còn lại về muôn đời. Dân ta nghìn thu được hãnh diện, không phải thẹn với những cung điện đẹp nước ngoài, thế là đủ. Hậu thế sẽ xét công cho ông, và nhớ ơn ông mãi mãi. Ông hãy nghe tôi làm cho đất Thăng Long này thành nơi kinh kỳ lộng lẫy nhất trần gian.

VŨ NHƯ TÔ – Đa tạ. Bà đã khai cho cái óc u mê này. Thiếu chút nữa, tôi nhỡ cả. Những lời vàng ngọc tôi xin lĩnh giáo. Trời quá yêu nên tôi mới được gặp bà.

(Trích Vũ Như Tô, Nguyễn Huy Tưởng, đăng trên https://thuvienleducanh.vn)

Thực hiện các yêu cầu từ 1 đến 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?

Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng. 

Câu 3. Từ “đồng bệnh” trong câu: “Bà nói như một người đồng bệnh.” của Vũ Như Tô có ý nghĩa gì trong việc khắc hoạ chân dung nhân vật Đan Thiềm?

Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa những nhân vật nào? Nêu ý nghĩa của xung đột đó đối với văn bản trên.

Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô có quyết định như thế nào đối với việc xây Cửu Trùng Đài? Theo anh/chị, vì sao sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô lại thay đổi quyết định của mình?

3
14 tháng 11 2025

Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?

Đan Thiềm lén gặp Vũ Như Tô trước khi ông diện kiến vua, hai người trò chuyện về cảnh ngộ của mình; Đan Thiềm thuyết phục Vũ Như Tô nhận xây Cửu Trùng Đài và cuối cùng ông dao động, thay đổi ý định.


Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.

  • Chỉ dẫn sân khấu: “(Chàng rơm rớm nước mắt.)”, “(lược một đoạn…)”, lời hướng dẫn động tác, cảm xúc, bối cảnh…
  • Tác dụng: Giúp người đọc/học sinh hình dung rõ hành động, tâm trạng nhân vật; hỗ trợ diễn viên khi biểu diễn; tăng tính kịch và tính chân thực cho tình huống.

Câu 3. Ý nghĩa của từ “đồng bệnh”.

“Đồng bệnh” nghĩa là cùng chung nỗi khổ. Cách dùng này cho thấy Đan Thiềm cảm thông sâu sắc với Vũ Như Tô vì họ đều là người có tài năng nhưng bị chế độ phong kiến khắc nghiệt vùi dập → khắc hoạ nhân vật Đan Thiềm như một người đa cảm, thấu hiểu và trân trọng tài năng.


Câu 4. Xung đột trong văn bản là giữa những nhân vật nào? Ý nghĩa?

  • Xung đột: giữa Vũ Như Tô (người có tài, có nhân cách nhưng bị dằn vặt giữa lý tưởng và hiện thực) và vua Lê Tương Dực (bạo chúa), đồng thời là xung đột giữa Vũ Như Tô và chính bản thân mình (làm hay không làm Cửu Trùng Đài); cuộc đối thoại với Đan Thiềm làm xung đột bộc lộ rõ.
  • Ý nghĩa: làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa trong xã hội phong kiến; thể hiện tư tưởng của tác phẩm: tài năng lớn dễ gặp bi kịch khi đối lập với hiện thực tàn bạo.

Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô quyết định thế nào? Vì sao sau lời khuyên của Đan Thiềm lại thay đổi?

  • Ban đầu: Vũ Như Tô nhất quyết không xây Cửu Trùng Đài, thà chết chứ không chịu làm việc cho bạo chúa.
  • Sau đó thay đổi vì:
    • Đan Thiềm đánh vào khát vọng sáng tạo và lý tưởng nghệ thuật của ông.
    • Bà thuyết phục rằng xây đài không phải để phục vụ vua mà để cống hiến cho đất nước, cho hậu thế, ghi dấu tài năng muôn đời.
    • Ông nhận ra đây là cơ hội duy nhất để thực hiện mộng lớn kiến trúc mà cả đời theo đuổi.

→ Vì vậy, ông dao động và chấp nhận đưa tài năng vào công trình.

19 tháng 12 2025

câu1 cuộc gặp gỡ và trò chuyện giữa vũ như tô và đan thiềm


14 tháng 11 2025

Câu 1. (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)

Phân tích nhân vật Đan Thiềm

Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật giàu lòng nhân ái, biết trân trọng tài năng và có tấm lòng vượt lên hoàn cảnh cung cấm khắc nghiệt. Dù bản thân là cung nữ bị giam hãm suốt hai mươi năm, mang nỗi “cung oán” dằng dặc, Đan Thiềm vẫn giữ được sự tinh tế và lòng cảm thông đối với những người tài hoa bị vùi dập. Khi gặp Vũ Như Tô, bà lập tức nhận ra nỗi khổ của “người đồng bệnh” – những con người có tài mà không được dùng, có tâm mà không được trọng. Sự chia sẻ chân thành cùng tiếng lòng thấu hiểu cho thấy Đan Thiềm là người sâu sắc, biết nhìn xa hơn những câu chuyện cá nhân để nghĩ cho vận mệnh quốc gia. Quan trọng hơn, bà là người có “con mắt xanh” hiếm có trong xã hội phong kiến suy tàn: bà không chỉ thương tài mà còn biết khơi dậy, nâng đỡ tài năng để thực hiện những giá trị lớn lao cho đất nước. Tư tưởng thuyết phục Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài cho thấy Đan Thiềm là người có lý tưởng thẩm mỹ, có khát vọng làm đẹp cho non sông, vượt lên cách nhìn thiển cận về việc phục vụ bạo chúa. Vì thế, Đan Thiềm là điểm sáng nhân văn của tác phẩm, đại diện cho khát vọng trân trọng và bảo vệ hiền tài.


Câu 2. (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)

Nghị luận: Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia

Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta lại được nhắc nhở về một chân lý có giá trị bền vững: hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt đối với sự hưng thịnh của đất nước. Bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa bị vùi lấp trong xã hội phong kiến không chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà còn là sự suy yếu chung của quốc gia khi không biết trọng dụng người tài. Bởi vậy, việc nhận thức đúng đắn và trân trọng hiền tài là điều kiện tiên quyết để xây dựng sự nghiệp lớn lao của dân tộc.

Hiền tài trước hết là những con người có trí tuệ, bản lĩnh và tấm lòng hướng về lợi ích chung. Họ là nguồn lực đặc biệt – không phải nguồn lực vật chất mà là nguồn lực tinh thần, sáng tạo và ý chí. Một đất nước muốn mạnh, muốn phát triển, nhất thiết phải dựa vào tầng lớp tinh hoa này. Lịch sử dân tộc ta đã chứng minh điều ấy: thời Lý – Trần rực rỡ nhờ có các bậc hiền tài như Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo; thời Lê Thánh Tông thịnh trị nhờ trọng dụng những trí thức như Nguyễn Trãi, Thân Nhân Trung. Không phải ngẫu nhiên mà Thân Nhân Trung đã khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.” Nguyên khí thịnh thì quốc gia mạnh, nguyên khí suy thì đất nước yếu. Đó là quy luật không bao giờ thay đổi.

Tuy nhiên, hiền tài chỉ có thể cống hiến khi họ được đặt vào đúng môi trường phát triển. Câu chuyện của Vũ Như Tô là một bài học đắt giá: chế độ phong kiến thối nát đã làm cho người tài trở thành tội nhân, chà đạp họ bằng gông cùm và nghi kỵ. Người nghệ sĩ, vốn mang trong mình khát vọng sáng tạo, rơi vào bế tắc vì bị cản trở bởi những thế lực tăm tối. Khi quốc gia không biết tôn trọng người tài, thì tài năng sẽ héo tàn, sự nghiệp chung sẽ lụi bại. Đó chính là nguyên nhân khiến đất nước nghèo nàn, nghệ thuật trì trệ, công trình kiến trúc không thể sánh với các quốc gia xung quanh. Bi kịch của Vũ Như Tô cũng là cảnh tỉnh: lãng phí hiền tài là tội lỗi với tương lai dân tộc.

Ngày nay, mối quan hệ giữa hiền tài và đất nước càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, cạnh tranh không chỉ bằng tài nguyên mà bằng trí tuệ, sáng tạo, khoa học công nghệ, việc thu hút và bồi dưỡng nhân tài trở thành trách nhiệm sống còn. Một quốc gia muốn tiến bộ phải tạo môi trường công bằng, minh bạch, trọng dụng đúng người. Đồng thời, mỗi người trẻ cũng cần ý thức nuôi dưỡng tài năng của bản thân để góp phần vào sự phát triển chung.

Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta hiểu rằng hiền tài chỉ có thể phát huy khi được đặt đúng chỗ. Một đất nước biết trọng dụng hiền tài là đất nước có tương lai vững mạnh. Vì vậy, phát hiện – bồi dưỡng – sử dụng – bảo vệ người tài chính là con đường ngắn nhất để xây dựng một quốc gia phồn thịnh, văn minh và trường tồn.

23 tháng 12 2025

Câu 1:

Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tâm hồn cao thượng và tư tưởng sắc sảo. Bà không chỉ là một cung nữ có số phận bất hạnh, bị giam hãm trong cung cấm suốt 20 năm, mà còn là người có khả năng thấu thị tài năng và lòng người. Sự "đồng bệnh" mà Vũ Như Tô nhận ra ở bà chính là sự đồng điệu của những tâm hồn nghệ sĩ bị vùi dập bởi thời thế. Đan Thiềm hiện thân cho tấm lòng "biệt nhãn liên tài" (con mắt tinh đời trân trọng người tài). Bà sẵn sàng gạt bỏ những định kiến về một "bạo chúa" để khuyên Vũ Như Tô lợi dụng thời cơ xây dựng Cửu Trùng Đài. Với Đan Thiềm, tài năng không nên để "mục nát với cỏ cây" mà phải đem dâng hiến cho non sông để khẳng định vị thế dân tộc trước thế giới. Qua lời khuyên can đầy quyết đoán: "Ông cứ xây lấy một tòa đài cao cả... hậu thế sẽ xét công cho ông", Đan Thiềm không chỉ cứu rỗi tâm hồn bế tắc của người nghệ sĩ mà còn thể hiện một khát vọng lớn lao về sự bất tử của cái đẹp. Bà chính là chất xúc tác quan trọng, đưa Vũ Như Tô từ một kẻ sĩ cứng nhắc trở thành một nghệ sĩ dám dấn thân vì lý tưởng nghệ thuật vĩ đại.

Câu 2:

Thân nhân Trung đã từng khẳng định: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Qua câu chuyện của kiến trúc sư Vũ Như Tô và lời khuyên của Đan Thiềm, ta càng thấy rõ mối quan hệ mật thiết giữa người có tài và sự hưng thịnh của một dân tộc.

Hiền tài là những người có cả tài năng xuất chúng và nhân cách cao đẹp, là lực lượng nòng cốt dẫn dắt sự phát triển của xã hội. Trong văn bản, Vũ Như Tô đại diện cho những người có "thiên tư đặc biệt", có thể tạo ra những công trình "tranh tinh xảo với hóa công". Khi hiền tài được trọng dụng, quốc gia sẽ có những bước tiến vượt bậc về văn hóa, kinh tế và vị thế. Như Đan Thiềm đã nói, một công trình vĩ đại có thể giúp nhân dân hãnh diện, khiến quốc gia láng giềng phải kiêng dè.Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ thực sự bền vững khi có sự gặp gỡ giữa khát vọng cá nhân và lợi ích quốc gia. Nếu người tài bị vùi dập, không có đất dụng võ như thực trạng "nhà không cho làm cao, áo không cho mặc đẹp" mà Vũ Như Tô trăn trở, thì tài năng ấy sẽ tàn lụi, dẫn đến sự suy thoái của cả một nền kiến trúc, văn hóa. Một quốc gia không biết trân trọng người tài thì "nhân tài nhiều sao được", và hệ quả là sự lạc hậu so với thế giới.Ngược lại, người tài cũng cần có tầm nhìn chiến lược. Vũ Như Tô ban đầu chỉ quan tâm đến tiết tháo cá nhân, không muốn phục vụ kẻ xấu. Nhưng Đan Thiềm đã chỉ ra một hướng đi khác: dùng quyền lực và tiền bạc của triều đình để thực hiện "cái mộng lớn" cho muôn đời sau. Điều này dạy cho chúng ta rằng, hiền tài cần biết vượt lên trên những tiểu tiết để hướng tới mục tiêu phụng sự quốc gia bền vững.Trong bối cảnh hiện đại, mối quan hệ này càng trở nên sống động. Quốc gia cần có những chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc tự do để người tài cống hiến. Đồng thời, mỗi cá nhân ưu tú cần ý thức được trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Tài năng không chỉ là tài sản riêng mà là nguồn lực để quốc gia vươn tầm quốc tế.

hiền tài và sự nghiệp quốc gia là hai yếu tố không thể tách rời. Một đất nước muốn hùng cường phải biết vun đắp và sử dụng "nguyên khí" một cách đúng đắn. Bài học từ Vũ Như Tô vẫn còn nguyên giá trị: Đừng để tài hoa trở thành bi kịch chỉ vì thiếu đi sự thấu hiểu giữa người cầm quyền và người nghệ sĩ