K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

19 tháng 11 2025

làm xong thì nhớ tick cho mik nha!

19 tháng 11 2025

My name is Quynh Chi

18 tháng 11 2025

1 B

2 C

3 D

4 A

5 C

18 tháng 11 2025

6 C

7 C

8 D

9 A

10 C

19 tháng 11 2025

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!


18 tháng 11 2025

I have 5 pens.

18 tháng 11 2025

bn ơi bn muốn hỏi gì vậy?

18 tháng 11 2025

Oops! Nhầm

What colour is your pen?👻

18 tháng 11 2025

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!


18 tháng 11 2025

Thế là gì

18 tháng 11 2025

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!


18 tháng 11 2025

um hay

18 tháng 11 2025

Vào link giải giúp nhà


18 tháng 11 2025

1 My sister goes to the supermarket on foot

2 Our garden has many flowers

3 Does your father get to work by bicycle?

4 Nam's classroom is in front of the garden

5 Tom travels to work by car every morning

6 Her family has four people

17 tháng 11 2025

1: đi cùng

2: gần nhất

3: hướng dẫn

4: hướng rẽ

5 cuối cùng

17 tháng 11 2025

1. Go along: “Go along” trong tiếng Việt thường được dịch là:

  • Đi theo, đi cùng
  • Đồng ý, tán thành, hùa theo (trong ngữ cảnh ý kiến, quan điểm)
  • Tiếp tục diễn ra (trong một số ngữ cảnh khác)

Ví dụ:

  • I'll go along with you.Tôi sẽ đi cùng bạn.
  • I go along with your idea.Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.

2. Nearest: “Nearest” trong tiếng Việt có nghĩa là:

  • Gần nhất
  • Sát nhất

Ví dụ:

  • the nearest storecửa hàng gần nhất
  • the nearest exitlối thoát gần nhất

3. Guide: Từ “guide” trong tiếng Việt có thể dịch tùy ngữ cảnh là:

  1. Hướng dẫn / Chỉ dẫn – khi nói về tài liệu hoặc hướng dẫn sử dụng
    • Ví dụ: user guidehướng dẫn sử dụng
  2. Người hướng dẫn / Hướng dẫn viên – khi nói về con người
    • Ví dụ: tour guidehướng dẫn viên du lịch
  3. Dẫn đường / Dẫn lối – khi nói về hành động dẫn hoặc chỉ đường
    • Ví dụ: guide someone to the doordẫn ai đến cửa

4. Từ “turning” trong tiếng Việt có thể được dịch tùy ngữ cảnh, vì nó có nhiều nghĩa:

  1. Sự rẽ, chỗ rẽ – khi nói về giao thông hoặc đường đi
    • Ví dụ: Take the next turning on the left.Rẽ vào ngã rẽ tiếp theo bên trái.
  2. Sự quay, sự xoay – khi nói về chuyển động xoay tròn
    • Ví dụ: The turning of the wheelSự quay của bánh xe.
  3. Thay đổi, bước ngoặt – trong nghĩa trừu tượng
    • Ví dụ: a turning point in historymột bước ngoặt trong lịch sử.

5. Finally: Từ “finally” trong tiếng Việt có thể dịch tùy ngữ cảnh:

  1. Cuối cùng – dùng để chỉ sự việc xảy ra sau cùng trong một chuỗi sự kiện
    • Ví dụ: Finally, we reached the station.Cuối cùng, chúng tôi cũng đến ga.
  2. Rốt cuộc / Kết luận – dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc ý chính cuối cùng
    • Ví dụ: Finally, I decided to accept the offer.Rốt cuộc, tôi đã quyết định nhận lời đề nghị.
  3. Sau cùng / cuối cùng thì – trong văn viết trang trọng, thường dùng để tóm tắt hoặc kết luận
    • Ví dụ: Finally, let me thank everyone for their support.Cuối cùng, xin cảm ơn mọi người vì sự ủng hộ.






17 tháng 11 2025

finish