rất là hay và còn cho tui học giỏi nữa he he
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
I. Mở bài
- Giới thiệu tác phẩm "Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ" – một truyện ngắn giàu chất thơ, nhẹ nhàng và sâu sắc.
- Dẫn dắt đến hình ảnh người bố – nhân vật trung tâm của đoạn trích – hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý, là hình mẫu người cha lý tưởng.
II. Thân bài
1. Khái quát về đoạn trích
- Trích từ truyện dài cùng tên của Nguyễn Ngọc Thuần.
- Là lời kể của người con về những kỷ niệm tuổi thơ gắn bó với người bố.
- Qua đó, hình ảnh người bố hiện lên sinh động, gần gũi và đầy yêu thương.
2. Phân tích đặc điểm người bố
a. Người cha yêu thương, quan tâm và gần gũi với con
- Luôn dành thời gian trò chuyện, dạy dỗ con bằng những lời nói nhẹ nhàng, sâu sắc.
- Dạy con cảm nhận vẻ đẹp cuộc sống bằng tất cả các giác quan, đặc biệt là qua đôi tai và trái tim.
- Luôn lắng nghe và tôn trọng cảm xúc, suy nghĩ của con.
b. Người cha tinh tế, sâu sắc và giàu triết lý sống
- Không dạy con bằng lý thuyết khô khan mà bằng trải nghiệm thực tế, bằng cảm nhận.
- Câu nói “Con hãy nhắm mắt lại để cảm nhận vẻ đẹp bằng trái tim” thể hiện cách giáo dục đầy nhân văn.
- Dạy con biết yêu thương, biết cảm nhận cái đẹp từ những điều giản dị nhất.
c. Người cha mẫu mực, là tấm gương sáng cho con
- Là người thợ mộc cần mẫn, yêu nghề, sống giản dị và chân thành.
- Luôn giữ thái độ sống tích cực, truyền cảm hứng sống đẹp cho con.
- Là hiện thân của tình phụ tử thiêng liêng, là người bạn đồng hành trong hành trình trưởng thành của con.
III. Kết bài
- Khẳng định hình ảnh người bố trong đoạn trích là biểu tượng của tình yêu thương, sự giáo dục nhẹ nhàng mà sâu sắc.
- Gợi mở: Hình ảnh người cha trong tác phẩm không chỉ là người cha của riêng nhân vật “con” mà còn là hình ảnh người cha Việt Nam điển hình – giàu tình cảm, trách nhiệm và nhân hậu.
DÀN Ý PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM NGƯỜI BỐ
I. Mở bài
- Giới thiệu tác phẩm “Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ” và tác giả Nguyễn Ngọc Thuần.
- Nêu vị trí đoạn trích: kể về những trải nghiệm tinh tế của người con cùng người bố – thợ làm đồ gỗ, người yêu lao động và rất gần gũi con.
- Dẫn vào vấn đề: hình ảnh người bố với những phẩm chất đáng quý thể hiện trong đoạn trích.
II. Thân bài
1. Người bố giàu tình yêu thương con
- Luôn tạo cơ hội cho con trải nghiệm, cảm nhận thế giới xung quanh chứ không áp đặt.
- Kiên nhẫn chỉ cho con cách nhận biết cái đẹp: mùi hương, màu sắc, âm thanh.
- Lời nói nhẹ nhàng, gần gũi, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến con.
→ Cho thấy bố là người thấu hiểu tâm hồn trẻ thơ, giáo dục con bằng sự bao dung và tình yêu.
2. Người bố tinh tế, sâu sắc trong cách nhìn nhận cuộc sống
- Luôn tìm thấy cái đẹp trong công việc và trong tự nhiên.
- Giảng giải cho con triết lý: cái đẹp nằm ở sự cảm nhận bằng cả tâm hồn (“mùi hương cũng là một màu sắc”).
- Bố không chỉ dạy kỹ năng mà còn dạy cảm xúc, dạy con hướng đến cái đẹp.
→ Bộc lộ một tâm hồn đẹp, giàu chiều sâu, biết trân trọng những điều giản dị.
3. Người bố yêu nghề và chăm chỉ
- Là người thợ làm đồ gỗ, tỉ mỉ, cẩn thận trong từng sản phẩm.
- Truyền cho con tinh thần lao động nghiêm túc và niềm tự hào về nghề nghiệp của mình.
- Từ tình yêu nghề, bố cũng giúp con cảm nhận giá trị của công việc và sản phẩm lao động.
→ Thể hiện sự mộc mạc mà đáng kính của người lao động chân chính.
4. Người bố giản dị mà sâu lắng
- Lời nói và hành động đều chân thành, tự nhiên, không phô trương.
- Sống chan hòa, gần gũi như chính mùi hương của hoa mà ông dạy con cảm nhận.
- Ấm áp như một điểm tựa tinh thần cho con.
→ Bố hiện lên là hình ảnh đẹp, nhẹ nhàng, nhân hậu.
III. Kết bài
- Khẳng định: Hình ảnh người bố trong đoạn trích là biểu tượng của tình phụ tử ấm áp và vẻ đẹp tâm hồn người lao động.
- Đoạn trích không chỉ làm nổi bật tình cảm cha con mà còn gửi gắm thông điệp về cách sống, cách cảm nhận cái đẹp trong cuộc đời.
- Liên hệ: Người bố trong tác phẩm là đại diện cho những người cha thầm lặng, giản dị nhưng đầy yêu thương trong cuộc sống đời thường.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
1. Tính từ là gì?
-Tính từ là từ miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái của sự vật, sự việc, con người.
Ví dụ tính từ:
- -đẹp, xấu, cao, thấp
- -nhanh, chậm
- -hiền, dữ
- -đỏ, xanh, vàng
2. Cụm tính từ là gì?
-Cụm tính từ là nhóm từ có tính từ làm trung tâm, đi kèm với các từ phụ để bổ sung nghĩa.
Một cụm tính từ thường có cấu trúc:
(Từ phụ trước) + Tính từ trung tâm + (Từ phụ sau)
Ví dụ:
- -rất đẹp
→ "rất" (phụ trước) + "đẹp" (tính từ trung tâm) - đẹp lắm
→ "đẹp" (trung tâm) + "lắm" (phụ sau) - -không cao lắm
→ "không" (phụ trước) + "cao" (trung tâm) + "lắm" (phụ sau)
Ví dụ câu:
- -Cô ấy rất xinh đẹp. → “rất xinh đẹp” là cụm tính từ.
- -Ngôi nhà khá rộng rãi
Tính từ: là từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật.
Ví dụ: đẹp, cao, buồn…
Cụm tính từ: là nhóm từ có tính từ làm trung tâm, có thêm từ phụ đi kèm.
Ví dụ: rất đẹp, khá cao, hơi buồn…
Trong rất nhiều kỉ niệm đẹp của em, có một lần giúp đỡ mẹ mà đến bây giờ mỗi khi nhớ lại, em vẫn cảm thấy ấm áp và tự hào. Đó là vào một buổi chiều cuối tuần, khi cả nhà đang chuẩn bị đón ông bà từ quê lên chơi. Mẹ phải dọn dẹp nhà cửa, nấu ăn và chuẩn bị đồ đạc nên trông vô cùng bận rộn. Nhìn mẹ tất bật, mồ hôi lấm tấm trên trán, em thấy thương mẹ và quyết định chủ động giúp đỡ.
Em bắt đầu bằng việc quét và lau nhà. Lúc đầu, em cầm cây lau sàn còn lóng ngóng, lau mãi mà sàn vẫn chưa sạch, thậm chí còn để lại vài vệt nước dài. Mẹ nhìn thấy liền đến chỉ cho em cách vắt khăn và lau theo chiều dài căn phòng. Nhờ mẹ hướng dẫn, em dần làm tốt hơn. Tiếp theo, em phụ mẹ rửa bát, nhặt rau và gọt hoa quả. Dù đôi lúc em làm đổ nước ra bàn hay cắt rau không đều, mẹ vẫn kiên nhẫn chỉnh lại và động viên em cố gắng.
Khi công việc gần hoàn thành, em nhìn quanh căn bếp thấy mọi thứ sạch sẽ và ngăn nắp hơn hẳn. Mùi thơm của nồi canh mẹ đang nấu lan tỏa khiến căn nhà trở nên ấm áp lạ thường. Mẹ quay sang, mỉm cười trìu mến bảo rằng nhờ có em giúp mà mẹ đỡ vất vả rất nhiều. Nghe mẹ nói vậy, lòng em bỗng tràn đầy niềm vui và tự hào. Em cảm nhận rõ ràng rằng mình đã thật sự làm được điều có ích cho gia đình.
Buổi tối hôm đó, khi cả nhà quây quần bên mâm cơm, mẹ còn khen em trước mặt ông bà. Em ngượng ngùng nhưng hạnh phúc khi được góp sức giúp mẹ. Trải nghiệm ấy giúp em hiểu rằng công việc nhà tuy nhỏ nhưng rất vất vả, và rằng mỗi thành viên trong gia đình đều nên chia sẻ để mọi người đều cảm thấy nhẹ nhàng hơn.
Lần giúp đỡ ấy đã để lại trong em một ấn tượng sâu sắc. Nó không chỉ giúp em học được nhiều kỹ năng mà còn khiến em biết quan tâm, biết yêu thương và trân trọng công sức của bố mẹ hơn. Em tin rằng từ đó, em đã trưởng thành thêm một chút
Trong cuộc sống hằng ngày, em đã nhiều lần giúp đỡ bố mẹ những công việc nhỏ trong gia đình. Nhưng có một lần đặc biệt khiến em nhớ mãi, bởi không chỉ giúp được mẹ mà em còn học được nhiều điều ý nghĩa. Đó là vào một buổi sáng cuối tuần, khi bố đi công tác xa và mẹ phải làm rất nhiều việc một mình. Nhìn mẹ tất bật từ việc nấu ăn, dọn dẹp đến chăm sóc vườn rau phía sau nhà, em cảm thấy thương mẹ vô cùng và quyết định chủ động giúp mẹ làm việc.
Hôm ấy trời nắng nhẹ, gió thổi mát, em theo mẹ ra vườn để thu hoạch rau chuẩn bị mang ra chợ bán. Vườn rau của mẹ khá rộng, có nào rau cải, rau muống, nào mồng tơi, xà lách… tất cả đều xanh mướt. Ban đầu em chưa quen việc, vừa cúi xuống nhổ cỏ vừa loay hoay không biết bắt đầu từ đâu. Có lúc em làm mạnh tay quá khiến cả gốc rau bật lên, mẹ phải nhẹ nhàng chỉ cho em cách nhổ khéo để không làm hỏng cây. Dù mệt, mẹ vẫn kiên nhẫn hướng dẫn từng chút một, khiến em thấy ấm lòng.
Một lúc sau, khi đã quen tay, em bắt đầu làm nhanh và gọn hơn. Em còn phụ mẹ tưới nước, gom lá khô và hái những bó rau đã lớn. Mồ hôi chảy ướt cả lưng áo, tay chân dính đầy bùn đất nhưng em lại cảm thấy vô cùng vui và tự hào. Chưa bao giờ em thấy mình có ích đến thế. Khi hai mẹ con thu hoạch xong và nhìn những giỏ rau đầy ắp, mẹ mỉm cười xoa đầu em, nói rằng nhờ có em mà mẹ đỡ vất vả hơn rất nhiều. Khoảnh khắc ấy khiến tim em như ấm lại.
Buổi chiều hôm đó, em còn theo mẹ ra chợ giúp mẹ bưng giỏ rau và sắp xếp lên sạp. Dù đứng chợ hơi mệt, nhưng thấy mẹ bán được hết rau và có vẻ nhẹ nhõm hơn, em cảm thấy việc làm của mình thật ý nghĩa. Trên đường về, mẹ nắm tay em và bảo rằng mẹ rất vui vì em đã biết quan tâm và chia sẻ công việc với mẹ. Lời nói ấy khiến em cảm nhận rõ ràng rằng giúp đỡ người thân không chỉ là nghĩa vụ mà còn đem lại niềm vui, sự gắn kết và yêu thương.
Từ trải nghiệm đó, em hiểu rằng mỗi người trong gia đình đều có thể giúp đỡ nhau bằng những hành động nhỏ bé nhưng chân thành. Và em luôn tự nhủ sẽ chăm chỉ, chủ động hơn để bố mẹ vui lòng. Đó là kỷ niệm mà em sẽ nhớ mãi.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Đan Thiềm lén gặp Vũ Như Tô trước khi ông diện kiến vua, hai người trò chuyện về cảnh ngộ của mình; Đan Thiềm thuyết phục Vũ Như Tô nhận xây Cửu Trùng Đài và cuối cùng ông dao động, thay đổi ý định.
Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.
- Chỉ dẫn sân khấu: “(Chàng rơm rớm nước mắt.)”, “(lược một đoạn…)”, lời hướng dẫn động tác, cảm xúc, bối cảnh…
- Tác dụng: Giúp người đọc/học sinh hình dung rõ hành động, tâm trạng nhân vật; hỗ trợ diễn viên khi biểu diễn; tăng tính kịch và tính chân thực cho tình huống.
Câu 3. Ý nghĩa của từ “đồng bệnh”.
“Đồng bệnh” nghĩa là cùng chung nỗi khổ. Cách dùng này cho thấy Đan Thiềm cảm thông sâu sắc với Vũ Như Tô vì họ đều là người có tài năng nhưng bị chế độ phong kiến khắc nghiệt vùi dập → khắc hoạ nhân vật Đan Thiềm như một người đa cảm, thấu hiểu và trân trọng tài năng.
Câu 4. Xung đột trong văn bản là giữa những nhân vật nào? Ý nghĩa?
- Xung đột: giữa Vũ Như Tô (người có tài, có nhân cách nhưng bị dằn vặt giữa lý tưởng và hiện thực) và vua Lê Tương Dực (bạo chúa), đồng thời là xung đột giữa Vũ Như Tô và chính bản thân mình (làm hay không làm Cửu Trùng Đài); cuộc đối thoại với Đan Thiềm làm xung đột bộc lộ rõ.
- Ý nghĩa: làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa trong xã hội phong kiến; thể hiện tư tưởng của tác phẩm: tài năng lớn dễ gặp bi kịch khi đối lập với hiện thực tàn bạo.
Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô quyết định thế nào? Vì sao sau lời khuyên của Đan Thiềm lại thay đổi?
- Ban đầu: Vũ Như Tô nhất quyết không xây Cửu Trùng Đài, thà chết chứ không chịu làm việc cho bạo chúa.
- Sau đó thay đổi vì:
- Đan Thiềm đánh vào khát vọng sáng tạo và lý tưởng nghệ thuật của ông.
- Bà thuyết phục rằng xây đài không phải để phục vụ vua mà để cống hiến cho đất nước, cho hậu thế, ghi dấu tài năng muôn đời.
- Ông nhận ra đây là cơ hội duy nhất để thực hiện mộng lớn kiến trúc mà cả đời theo đuổi.
→ Vì vậy, ông dao động và chấp nhận đưa tài năng vào công trình.
câu1 cuộc gặp gỡ và trò chuyện giữa vũ như tô và đan thiềm
Câu 1. (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật Đan Thiềm
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật giàu lòng nhân ái, biết trân trọng tài năng và có tấm lòng vượt lên hoàn cảnh cung cấm khắc nghiệt. Dù bản thân là cung nữ bị giam hãm suốt hai mươi năm, mang nỗi “cung oán” dằng dặc, Đan Thiềm vẫn giữ được sự tinh tế và lòng cảm thông đối với những người tài hoa bị vùi dập. Khi gặp Vũ Như Tô, bà lập tức nhận ra nỗi khổ của “người đồng bệnh” – những con người có tài mà không được dùng, có tâm mà không được trọng. Sự chia sẻ chân thành cùng tiếng lòng thấu hiểu cho thấy Đan Thiềm là người sâu sắc, biết nhìn xa hơn những câu chuyện cá nhân để nghĩ cho vận mệnh quốc gia. Quan trọng hơn, bà là người có “con mắt xanh” hiếm có trong xã hội phong kiến suy tàn: bà không chỉ thương tài mà còn biết khơi dậy, nâng đỡ tài năng để thực hiện những giá trị lớn lao cho đất nước. Tư tưởng thuyết phục Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài cho thấy Đan Thiềm là người có lý tưởng thẩm mỹ, có khát vọng làm đẹp cho non sông, vượt lên cách nhìn thiển cận về việc phục vụ bạo chúa. Vì thế, Đan Thiềm là điểm sáng nhân văn của tác phẩm, đại diện cho khát vọng trân trọng và bảo vệ hiền tài.
Câu 2. (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)
Nghị luận: Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta lại được nhắc nhở về một chân lý có giá trị bền vững: hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt đối với sự hưng thịnh của đất nước. Bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa bị vùi lấp trong xã hội phong kiến không chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà còn là sự suy yếu chung của quốc gia khi không biết trọng dụng người tài. Bởi vậy, việc nhận thức đúng đắn và trân trọng hiền tài là điều kiện tiên quyết để xây dựng sự nghiệp lớn lao của dân tộc.
Hiền tài trước hết là những con người có trí tuệ, bản lĩnh và tấm lòng hướng về lợi ích chung. Họ là nguồn lực đặc biệt – không phải nguồn lực vật chất mà là nguồn lực tinh thần, sáng tạo và ý chí. Một đất nước muốn mạnh, muốn phát triển, nhất thiết phải dựa vào tầng lớp tinh hoa này. Lịch sử dân tộc ta đã chứng minh điều ấy: thời Lý – Trần rực rỡ nhờ có các bậc hiền tài như Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo; thời Lê Thánh Tông thịnh trị nhờ trọng dụng những trí thức như Nguyễn Trãi, Thân Nhân Trung. Không phải ngẫu nhiên mà Thân Nhân Trung đã khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.” Nguyên khí thịnh thì quốc gia mạnh, nguyên khí suy thì đất nước yếu. Đó là quy luật không bao giờ thay đổi.
Tuy nhiên, hiền tài chỉ có thể cống hiến khi họ được đặt vào đúng môi trường phát triển. Câu chuyện của Vũ Như Tô là một bài học đắt giá: chế độ phong kiến thối nát đã làm cho người tài trở thành tội nhân, chà đạp họ bằng gông cùm và nghi kỵ. Người nghệ sĩ, vốn mang trong mình khát vọng sáng tạo, rơi vào bế tắc vì bị cản trở bởi những thế lực tăm tối. Khi quốc gia không biết tôn trọng người tài, thì tài năng sẽ héo tàn, sự nghiệp chung sẽ lụi bại. Đó chính là nguyên nhân khiến đất nước nghèo nàn, nghệ thuật trì trệ, công trình kiến trúc không thể sánh với các quốc gia xung quanh. Bi kịch của Vũ Như Tô cũng là cảnh tỉnh: lãng phí hiền tài là tội lỗi với tương lai dân tộc.
Ngày nay, mối quan hệ giữa hiền tài và đất nước càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, cạnh tranh không chỉ bằng tài nguyên mà bằng trí tuệ, sáng tạo, khoa học công nghệ, việc thu hút và bồi dưỡng nhân tài trở thành trách nhiệm sống còn. Một quốc gia muốn tiến bộ phải tạo môi trường công bằng, minh bạch, trọng dụng đúng người. Đồng thời, mỗi người trẻ cũng cần ý thức nuôi dưỡng tài năng của bản thân để góp phần vào sự phát triển chung.
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta hiểu rằng hiền tài chỉ có thể phát huy khi được đặt đúng chỗ. Một đất nước biết trọng dụng hiền tài là đất nước có tương lai vững mạnh. Vì vậy, phát hiện – bồi dưỡng – sử dụng – bảo vệ người tài chính là con đường ngắn nhất để xây dựng một quốc gia phồn thịnh, văn minh và trường tồn.
Câu 1:
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tâm hồn cao thượng và tư tưởng sắc sảo. Bà không chỉ là một cung nữ có số phận bất hạnh, bị giam hãm trong cung cấm suốt 20 năm, mà còn là người có khả năng thấu thị tài năng và lòng người. Sự "đồng bệnh" mà Vũ Như Tô nhận ra ở bà chính là sự đồng điệu của những tâm hồn nghệ sĩ bị vùi dập bởi thời thế. Đan Thiềm hiện thân cho tấm lòng "biệt nhãn liên tài" (con mắt tinh đời trân trọng người tài). Bà sẵn sàng gạt bỏ những định kiến về một "bạo chúa" để khuyên Vũ Như Tô lợi dụng thời cơ xây dựng Cửu Trùng Đài. Với Đan Thiềm, tài năng không nên để "mục nát với cỏ cây" mà phải đem dâng hiến cho non sông để khẳng định vị thế dân tộc trước thế giới. Qua lời khuyên can đầy quyết đoán: "Ông cứ xây lấy một tòa đài cao cả... hậu thế sẽ xét công cho ông", Đan Thiềm không chỉ cứu rỗi tâm hồn bế tắc của người nghệ sĩ mà còn thể hiện một khát vọng lớn lao về sự bất tử của cái đẹp. Bà chính là chất xúc tác quan trọng, đưa Vũ Như Tô từ một kẻ sĩ cứng nhắc trở thành một nghệ sĩ dám dấn thân vì lý tưởng nghệ thuật vĩ đại.
Câu 2:
Thân nhân Trung đã từng khẳng định: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Qua câu chuyện của kiến trúc sư Vũ Như Tô và lời khuyên của Đan Thiềm, ta càng thấy rõ mối quan hệ mật thiết giữa người có tài và sự hưng thịnh của một dân tộc.
Hiền tài là những người có cả tài năng xuất chúng và nhân cách cao đẹp, là lực lượng nòng cốt dẫn dắt sự phát triển của xã hội. Trong văn bản, Vũ Như Tô đại diện cho những người có "thiên tư đặc biệt", có thể tạo ra những công trình "tranh tinh xảo với hóa công". Khi hiền tài được trọng dụng, quốc gia sẽ có những bước tiến vượt bậc về văn hóa, kinh tế và vị thế. Như Đan Thiềm đã nói, một công trình vĩ đại có thể giúp nhân dân hãnh diện, khiến quốc gia láng giềng phải kiêng dè.Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ thực sự bền vững khi có sự gặp gỡ giữa khát vọng cá nhân và lợi ích quốc gia. Nếu người tài bị vùi dập, không có đất dụng võ như thực trạng "nhà không cho làm cao, áo không cho mặc đẹp" mà Vũ Như Tô trăn trở, thì tài năng ấy sẽ tàn lụi, dẫn đến sự suy thoái của cả một nền kiến trúc, văn hóa. Một quốc gia không biết trân trọng người tài thì "nhân tài nhiều sao được", và hệ quả là sự lạc hậu so với thế giới.Ngược lại, người tài cũng cần có tầm nhìn chiến lược. Vũ Như Tô ban đầu chỉ quan tâm đến tiết tháo cá nhân, không muốn phục vụ kẻ xấu. Nhưng Đan Thiềm đã chỉ ra một hướng đi khác: dùng quyền lực và tiền bạc của triều đình để thực hiện "cái mộng lớn" cho muôn đời sau. Điều này dạy cho chúng ta rằng, hiền tài cần biết vượt lên trên những tiểu tiết để hướng tới mục tiêu phụng sự quốc gia bền vững.Trong bối cảnh hiện đại, mối quan hệ này càng trở nên sống động. Quốc gia cần có những chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc tự do để người tài cống hiến. Đồng thời, mỗi cá nhân ưu tú cần ý thức được trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Tài năng không chỉ là tài sản riêng mà là nguồn lực để quốc gia vươn tầm quốc tế.
hiền tài và sự nghiệp quốc gia là hai yếu tố không thể tách rời. Một đất nước muốn hùng cường phải biết vun đắp và sử dụng "nguyên khí" một cách đúng đắn. Bài học từ Vũ Như Tô vẫn còn nguyên giá trị: Đừng để tài hoa trở thành bi kịch chỉ vì thiếu đi sự thấu hiểu giữa người cầm quyền và người nghệ sĩ
- Chỉ dẫn sân khấu: Các cụm từ được đặt trong ngoặc đơn, in nghiêng (nếu có), ví dụ:
(Chàng rơm rớm nước mắt.)và các từ đặt trước lời thoại để chỉ nhân vật đang nói, ví dụ:VŨ NHƯ TÔ,ĐAN THIỀM[1]. - Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung được hành động, thái độ, và cảm xúc của nhân vật trong lúc nói chuyện, làm cho nội dung kịch trở nên sinh động và dễ hiểu hơn [1, 2].
- Xác định rõ ràng người đang nói trong đoạn đối thoại, tránh nhầm lẫn [1].
- Thể hiện rõ bối cảnh, trạng thái của nhân vật, ví dụ như Vũ Như Tô đang tiều tụy, đau khổ
(Chàng rơm rớm nước mắt.), từ đó làm nổi bật bi kịch của người tài bị đối xử bất công [1].
Câu 3. Từ “đồng bệnh” trong câu: “Bà nói như một người đồng bệnh.” của Vũ Như Tô có ý nghĩa gì trong việc khắc hoạ chân dung nhân vật Đan Thiềm? Từ “đồng bệnh” ở đây cho thấy Đan Thiềm và Vũ Như Tô có một sự tương đồng sâu sắc trong cảnh ngộ [1]. Ý nghĩa của nó là:
- Sự đồng cảm và thấu hiểu: Đan Thiềm, với nhan sắc của mình, cũng bị mắc kẹt trong chốn cung đình, bị giam cầm và lãng phí tuổi xuân. Nàng hiểu được nỗi đau khổ của người có tài năng bị chèn ép, không được "thi thố", giống như Vũ Như Tô [1].
- Điểm tựa tinh thần: Sự thấu hiểu này giúp Đan Thiềm trở thành tri kỷ của Vũ Như Tô, là người duy nhất thực sự hiểu và chia sẻ nỗi đau với ông trong bối cảnh xung quanh toàn là kẻ thù và sự nghi kị [1].
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa những nhân vật nào? Nêu ý nghĩa của xung đột đó đối với văn bản trên.
- Xung đột: Xung đột chính trong văn bản là cuộc đấu tranh nội tâm giữa hai nhân vật, mà cụ thể là xung đột giữa quan điểm của Vũ Như Tô và Đan Thiềm về việc sử dụng tài năng [1].
- Ý nghĩa:
- Vũ Như Tô: Ban đầu, ông từ chối xây đài vì không muốn tài năng của mình phục vụ cho một "bạo chúa" và trở thành "bia miệng cho người đời" [1].
- Đan Thiềm: Nàng thuyết phục Vũ Như Tô phải "lợi dụng cơ hội" để xây nên một công trình vĩ đại, vì "sự nghiệp của ông còn lại về muôn đời" [1].
- Ý nghĩa của xung đột: Xung đột này làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ trong một xã hội không trọng tài năng, phải đứng trước sự lựa chọn giữa việc giữ gìn phẩm giá (không xây đài) và việc hiện thực hóa khát vọng nghệ thuật (xây đài) [1].
Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô có quyết định như thế nào đối với việc xây Cửu Trùng Đài? Theo anh/chị, vì sao sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô lại thay đổi quyết định của mình?
- Quyết định ban đầu: Ban đầu, Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài và thà chịu chết [1]. Ông cho rằng việc phục vụ "hôn quân", "bạo chúa" là một việc làm "ô uế" [1]. Ông cũng muốn "trả lại tài cho trời đất" vì cảm thấy tài năng không được trọng dụng [1].
- Lí do thay đổi quyết định: Sau khi nghe Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô thay đổi vì:
- Cái đẹp vĩnh hằng: Đan Thiềm đã giúp ông nhìn ra rằng những việc làm của hôn quân, cung nữ chỉ là "tiểu tiết" và rồi sẽ "mất đi" [1]. Còn "sự nghiệp của ông còn lại về muôn đời" [1].
- Khát vọng nghệ thuật: Lời khuyên của Đan Thiềm đã đánh thức khát vọng lớn lao nhất của một người nghệ sĩ: để lại một công trình kiến trúc vĩ đại cho hậu thế, làm cho "đất Thăng Long này thành nơi kinh kỳ lộng lẫy nhất trần gian" [1].
- Tìm thấy tri âm: Đan Thiềm là người đầu tiên thực sự hiểu và trân trọng tài năng của Vũ Như Tô. Lời khuyên của nàng đã "khai" cho "cái óc u mê" của ông, giúp ông tìm thấy một lối thoát cho khát vọng nghệ thuật của mình [1].
Olm chào em, cảm ơn em đã chia sẻ về cảm nhận của em về nền tảng học tập trực tuyến Olm. Olm rất vui khi các em học tập hiệu quả cùng Olm.
⚡☺
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!