K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

3 tháng 11 2025

Dãy Núi Hoàng Liên Sơn

Từ “what” trong tiếng Anh có nghĩa là “gì”, “cái gì” hoặc “điều gì” — dùng để hỏi thông tin về một vật, việc, hay khái niệm nào đó.

1 tháng 11 2025

what có nghĩa là cái gì để hỏi một số câu hỏi khái niệm về thời gian

31 tháng 10 2025

Olm chào em, với câu hỏi này olm xin hỗ trợ như sau: Khi em tham gia diễn đàn Olm, các em tích cực hỗ trợ các bạn trên diễn đàn hỏi đáp. Mỗi câu trả lời em sẽ được các bạn tích đúng và em được 1 sp. Và nếu câu trả lời của em chất lượng, trình bày khoa học, phù hợp với trình độ người hỏi em sẽ được ctv vip, amin, giáo viên tích đúng và em nhận được 1gp. Cuối tuần sẽ có bảng xếp hạng, căn cứ vào bảng xếp hạng Olm sẽ trao thưởng xu cho em. Em cũng có thể tham gia các cuộc thi vui, các sự kiện của Olm giành giải thưởng là xu hoặc coin, tham gia thi đấu.. Em có thể dùng xu để đổi quà trên Olm đó là bút, sổ, áo, mũ, thẻ cào điện thoại. Cảm ơn em đã đồng hành cùng olm.

31 tháng 10 2025

Trong văn bản "Chữ báu lên nhà thơ", tác giả nêu ra một luận đề trung tâm là đạo lý lể nghiệp của người cầm bút: người thi sĩ coi chữ nghĩa như báu vật, phải trau dồi ngôn ngữ để tôn vinh con người và dân tộc. Từ luận đề đó, tác giả triển khai các điểm sau: • Chữ nghiên cứu, chữ lọc là kết tinh của lao động ngôn ngữ, là sự sáng tạo của nhân dân qua bao đời. • Thi sĩ phải coi trọng mỗi chữ, trau chuốt câu thơ, lựa chọ chữ sao cho hay, đủ ý nghĩa, mang tinh thần dân tộc. • Thơ ca không chỉ đẹp ở ngôn từ mà còn mang trách nhiệm tinh thần: gời gửa tình yêu nước, lòng nhân ái, khát vọng sống đẹp. • Qua đó, tác giả khẳng định vai trò cao cả của người sáng tác: giữ gìn, làm giàu và trổi dậy tâm hồn dân tộc.

23 tháng 11 2025

Luận đề (ý chính)

Luận đề của văn bản là: Một nhà thơ chân chính chỉ được “bầu” nên bằng lao động chữ, bằng sự tận tụy trau chuốt ngôn ngữ, tức là: để trở thành nhà thơ thực thụ, người nghệ sĩ phải lao động chăm chỉ với chữ, phải biến ngôn ngữ thông thường thành ngôn ngữ nghệ thuật đặc sắc — không phải nhà thơ là danh hiệu cho sẵn, mà là kết quả của một “cuộc bầu cử chữ” khắc nghiệt.

Hệ thống các luận điểm

Dưới đây là các luận điểm chính (cùng với giải thích):

  1. Nhà thơ phải lao động, tận tụy với chữ
    • Tác giả nhấn mạnh rằng một nhà thơ không thể chỉ dựa vào cảm hứng nhất thời hoặc năng khiếu bẩm sinh mà nên bỏ công sức, tâm trí để “dùi mài” chữ.
    • Nhà thơ phải biến ngôn ngữ “công cộng” (ngôn ngữ thường dùng) thành “ngôn ngữ đặc sản độc nhất”, tạo nên phong cách riêng thông qua việc trau chuốt từ ngữ.
  2. Phản bác hai quan niệm sai lầm về thơ
  • Quan niệm 1: Thơ là cảm xúc bộc phát, bốc đồng, làm thơ không cần cố gắng → Tác giả phản bác bằng lý lẽ: những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi, làm thơ không giống đánh quả, không ai trúng độc đắc mãi mãi.
  • Quan niệm 2: Nhà thơ là người có năng khiếu đặc biệt, không cần lao động → Tác giả đưa ra dẫn chứng từ các nhà thơ lớn (ví dụ: Lý Bạch, Tagore, … theo soạn bài) để khẳng định: tài năng + lao động cùng tồn tại.
  • 3. Tầm quan trọng của âm sắc, gợi cảm của chữ trong thơ
  • Tác giả cho rằng chữ trong thơ không chỉ mang nghĩa từ điển (“nghĩa tiêu dùng”) mà cần có diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm khi kết hợp với câu, bài thơ → đây là cách để ngôn ngữ thơ trở nên nghệ thuật hơn.
  • Nhà thơ cần biến chữ thành “tiếng mẹ” (ngôn ngữ gốc, tiếng gốc của dân tộc) một cách trung thành, làm cho ngôn ngữ mẹ trở nên giàu đẹp hơn.
  • 4. Sự nghiệp thơ ca là một quá trình liên tục, không phải danh hiệu có sẵn
  • Theo tác giả, không ai “có chức nhà thơ suốt đời”: để giữ được danh hiệu nhà thơ, người cầm bút phải liên tục học hỏi, sáng tạo, “bầu chữ” lại – nghĩa là làm thơ là một con đường dài, không có điểm dừng.
  • Nhà thơ có trách nhiệm cao với ngôn ngữ: họ phải xây dựng phong cách riêng, đồng thời góp phần làm giàu tiếng mẹ đẻ bằng chính cách họ sử dụng chữ.
30 tháng 10 2025

ok thanks

30 tháng 10 2025

Chào bạn, diễn đàn này dùng để hỏi và giải đáp các bài tập và kiến thức học tập. Bạn nên đăng câu hỏi liên quan đến bài học để mọi người hỗ trợ nhé!

26 tháng 10 2025

đây là bài speaking hay writing (để lựa từ ngữ phù hợp)

23 tháng 11 2025

Câu văn sử dụng biện pháp so sánh:

  • “đôi bàn tay của Hê-ra-clet, như đôi kìm sắt thít chặt lấy cổ họng nó”
  • Ở đây, đôi bàn tay của Hê-ra-clet được so sánh trực tiếp với đôi kìm sắt, tạo hình ảnh cụ thể và sinh động.

Biện pháp so sánh này có những hiệu quả sau:

  1. Làm nổi bật sức mạnh và sự cứng rắn của Hê-ra-clet
    • So sánh với “kìm sắt” khiến người đọc tưởng tượng ngay ra đôi tay mạnh mẽ, siết chặt đến mức không thể chống cự.
    • Qua đó, nhấn mạnh Hê-ra-clet là một nhân vật có sức mạnh phi thường, vượt trội so với đối tượng bị siết.
  2. Gợi cảm giác đau đớn và ngạt thở của vật bị siết
    • Hình ảnh “thít chặt lấy cổ họng” kết hợp với “ngạt thở phải há hốc mồm ra và hộc hộc lên từng cơn” khiến người đọc cảm nhận được sự đau đớn, khó thở, căng thẳng tột độ.
    • So sánh với “kìm sắt” làm tăng tính căng thẳng, khốc liệt của cảnh tượng.
  3. Tạo hình ảnh sinh động, dễ hình dung
    • So sánh giúp câu văn không khô cứng mà trở nên hình ảnh, cụ thể, giúp người đọc dễ tưởng tượng và cảm nhận trực tiếp sức mạnh, bạo lực, và nỗi sợ hãi trong tình huống.

Biện pháp so sánh trong câu văn này đã giúp tác giả:

  • Khắc họa sinh động sức mạnh phi thường của Hê-ra-clet,
  • Nhấn mạnh cảm giác đau đớn và căng thẳng của nạn nhân,
  • Làm câu văn sinh động, hấp dẫn, dễ gợi hình cho người đọc.
20 tháng 10 2025

I. Mở bài

- Giới thiệu về vai trò của việc học tập đối với học sinh.

-Dẫn dắt và nêu vấn đề: Hiện nay, hiện tượng lười học ở học sinh ngày càng phổ biến và đáng lo ngại.

II. Thân bài

1. Thực trạng của hiện tượng lười học
-Nhiều học sinh thiếu tập trung, không làm bài tập, chểnh mảng việc học.
-Lạm dụng công nghệ: dành nhiều thời gian cho mạng xã hội, game thay vì học tập.
-Tham gia học hành một cách đối phó, học vẹt, học để "đối phó" với kỳ thi.
2. Nguyên nhân
-Chủ quan: Thiếu ý thức, thiếu động lực học tập, ham chơi, lười biếng.
-Khách quan:

+Ảnh hưởng từ môi trường sống: gia đình buông lỏng quản lý, bạn bè lôi kéo.

+Áp lực học tập nặng nề dẫn đến tâm lý chán nản.

+Ảnh hưởng tiêu cực từ internet, mạng xã hội, game online.

3. Hậu quả
-Học lực sa sút, mất kiến thức nền tảng.
-Hạn chế cơ hội phát triển bản thân trong tương lai.
-Tạo thói quen xấu, dễ dẫn đến các hành vi lệch chuẩn.
-Ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh học sinh và chất lượng giáo dục.
4. Giải pháp
-Bản thân học sinh cần tự giác, xây dựng kế hoạch học tập hợp lý.
-Gia đình cần quan tâm, động viên và định hướng việc học cho con.
-Nhà trường đổi mới phương pháp dạy học, tạo môi trường học tích cực.
-Xã hội cần truyền cảm hứng học tập, kiểm soát nội dung truyền thông độc hại.

III. Kết bài

-Khẳng định việc học là nền tảng cho tương lai của mỗi người.

-Kêu gọi học sinh hãy nghiêm túc nhìn nhận lại thói quen học tập để thay đổi tích cực.

 MỞ BÀI MẪU

Trong xã hội hiện đại, tri thức là chìa khóa vàng mở ra cánh cửa tương lai cho mỗi con người. Vì vậy, việc học tập luôn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt đối với học sinh – những chủ nhân tương lai của đất nước. Tuy nhiên, hiện nay, một bộ phận học sinh lại đang có biểu hiện thờ ơ, chán nản và lười học – một hiện tượng đáng lo ngại không chỉ đối với bản thân các em mà còn với cả gia đình, nhà trường và xã hội.


7 tháng 12 2025

Dàn ý chi tiết cho đề bài: “Hiện tượng lười học của học sinh ngày nay”

I. Mở bài (Gây chú ý + Nêu vấn đề + Luận điểm khái quát)

  1. Dẫn dắt bằng hiện tượng thực tế dễ nhận thấy (hình ảnh học sinh cầm điện thoại thay vì sách vở, ngủ gật gật trong lớp, trốn học đi net…).
  2. Nêu rõ vấn đề: Hiện tượng lười học đang trở thành “đại dịch” trong học sinh hiện nay, lan rộng từ thành thị đến nông thôn, từ học sinh khá giỏi đến học sinh yếu kém.
  3. Khẳng định tính nghiêm trọng: Lười học không chỉ làm suy giảm chất lượng học tập cá nhân mà còn ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục quốc gia và tương lai của cả một thế hệ.

II. Thân bài

  1. Biểu hiện của hiện tượng lười học
    • Không làm bài tập về nhà, chép bài của bạn hoặc nhờ “Google”.
    • Học đối phó, chỉ học trước hôm kiểm tra, học vẹt để lấy điểm.
    • Thường xuyên ngủ gật, nói chuyện, chơi điện thoại trong giờ học.
    • Trốn học, bỏ tiết, đi chơi game, lướt TikTok/Facebook cả ngày.
    • Mất hứng thú hoàn toàn với sách vở và việc học.
  2. Nguyên nhân của hiện tượng lười học a. Nguyên nhân chủ quan (từ phía học sinh)
    • Tâm lý ngại khó, thiếu ý chí phấn đấu.
    • Chạy theo thú vui tức thời (game, mạng xã hội, thần tượng…).
    • Thiếu mục tiêu, động lực học tập rõ ràng.
    • Áp lực điểm số làm học sinh sợ thất bại → trốn tránh học. b. Nguyên nhân khách quan
    • Gia đình nuông chiều quá mức hoặc ngược lại bỏ bê con cái.
    • Chương trình học nặng, phương pháp dạy học còn khô khan, thiếu thực tế.
    • Sự bùng nổ của công nghệ và giải trí trực tuyến (YouTube, game online, TikTok…).
    • Áp lực thi cử, định hướng nghề nghiệp sớm khiến học sinh chán nản.
    • Một bộ phận giáo viên chưa thực sự truyền cảm hứng.
  3. Hậu quả của việc lười học
    • Kết quả học tập sa sút, kiến thức hổng nghiêm trọng.
    • Mất cơ hội vào trường đại học mong muốn, tương lai nghề nghiệp bấp bênh.
    • Hình thành tính cách ỷ lại, thiếu trách nhiệm, dễ sa ngã (nghiện game, tụ tập…).
    • Góp phần làm suy giảm chất lượng nguồn nhân lực tương lai của đất nước.
  4. Giải pháp khắc phục
    • Từ phía học sinh: Xây dựng ý thức tự giác, lập kế hoạch học tập, đặt mục tiêu rõ ràng, hạn chế giải trí vô bổ.
    • Từ phía gia đình: Quan tâm đúng mực, làm gương, không tạo áp lực điểm số quá lớn.
    • Từ phía nhà trường: Đổi mới phương pháp dạy học (dạy thực hành, dự án, gắn với thực tế), giáo dục kỹ năng sống và định hướng nghề nghiệp sớm.
    • Từ xã hội: Kiểm soát nội dung giải trí độc hại, tuyên truyền về giá trị của tri thức.

III. Kết bài

  • Khẳng định lại tính cấp thiết của việc chống lười học.
  • Kêu gọi sự chung tay của học sinh – gia đình – nhà trường – xã hội.
  • Kết thúc bằng câu nói ấn tượng hoặc niềm tin vào thế hệ trẻ.

Mở bài mẫu theo đúng dàn ý trên (khoảng 90–110 từ)

Có một hình ảnh ngày càng quen thuộc: trong lớp học, rất nhiều học sinh gục mặt xuống bàn ngủ, lén lút chơi điện thoại dưới gầm bàn, hoặc mắt dán chặt vào màn hình TikTok thay vì nhìn lên bảng. Sách vở để nguyên trong cặp, bài tập về nhà thì “nhờ Google” hoặc chép của bạn. Đó chính là biểu hiện rõ nhất của hiện tượng lười học – “căn bệnh” đang lây” đang tấn công mạnh mẽ học sinh Việt Nam ngày nay. Từ thành phố đến nông thôn, từ học sinh giỏi đến học sinh yếu đều có thể mắc phải. Nếu không kịp thời ngăn chặn, lười học sẽ cướp đi tương lai của cả một thế hệ và làm suy yếu nghiêm trọng chất lượng giáo dục nước nhà.

16 tháng 10 2025
Dàn ý phân tích truyện thần thoại gồm ba phần chính: mở bài, thân bài và kết bài. Phần mở bài giới thiệu về truyện và nêu nội dung chính cần phân tích. Thân bài phân tích chi tiết các yếu tố như nội dung, cốt truyện, nhân vật, các yếu tố kỳ ảo và nghệ thuật xây dựng, đồng thời liên hệ với các tác phẩm khác. Phần kết bài khái quát lại giá trị của truyện và tác động của nó đối với người đọc.  I. Mở bài
  • Giới thiệu chung: Giới thiệu truyện thần thoại (tên truyện, thể loại, tác giả nếu có).
  • Nêu luận điểm: Nêu nội dung chính sẽ phân tích, đánh giá về truyện. 
II. Thân bài
  • Nội dung và ý nghĩa:
    • Tóm tắt nội dung chính của truyện.
    • Phân tích ý nghĩa của các sự kiện, sự việc trong truyện.
    • Phân tích ý nghĩa nhân sinh, triết lí được gửi gắm trong truyện.
  • Cốt truyện và yếu tố kỳ ảo:
    • Phân tích cấu trúc cốt truyện, sự phát triển của các sự kiện.
    • Phân tích các yếu tố kỳ ảo, hoang đường và tác dụng của chúng trong việc thể hiện nội dung và ý nghĩa của truyện.
  • Nhân vật:
    • Phân tích hình tượng nhân vật (nhân vật chính, nhân vật phụ).
    • Phân tích đặc điểm tính cách, vai trò và ý nghĩa của nhân vật trong truyện.
  • Nghệ thuật:
    • Phân tích các biện pháp nghệ thuật được sử dụng (ngôn ngữ, hình ảnh, cách xây dựng tình tiết,...).
    • Nêu bật những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của truyện.
  • Mở rộng và liên hệ:
    • Liên hệ, so sánh với các truyện thần thoại khác có chủ đề tương đồng để làm nổi bật nét độc đáo của tác phẩm đang phân tích. 
III. Kết bài
  • Khái quát:  Tóm tắt lại nội dung chính và những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của truyện.
  • Đánh giá:  Nêu nhận định, đánh giá về giá trị của truyện thần thoại.
  • Tác động:  Nêu tác động, ý nghĩa của tác phẩm đối với người đọc và văn hóa tâm linh, tín ngưỡng. 
7 tháng 12 2025

I. Mở bài

  1. Giới thiệu khái quát về thể loại thần thoại
    • Thần thoại là loại truyện dân gian ra đời từ rất sớm, phản ánh trình độ nhận thức và tư duy của con người thời cổ đại về nguồn gốc thế giới, thiên nhiên, con người và xã hội.
  2. Giới thiệu ngắn gọn truyện thần thoại sẽ phân tích (tên truyện, dân tộc nào, thuộc loại thần thoại gì: giải thích tự nhiên, nguồn gốc con người, nguồn gốc dân tộc…).
  3. Nêu ý nghĩa tổng quát: Truyện không chỉ giải thích hiện tượng mà còn gửi gắm ước mơ, khát vọng của con người thời cổ.

II. Thân bài

  1. Tóm tắt nội dung truyện (rút gọn, chỉ 4–6 câu)
    • Hoàn cảnh ra đời của câu chuyện.
    • Nhân vật chính (thần, người anh hùng, con người nguyên thủy…).
    • Diễn biến chính (xung đột, thử thách, hành động của nhân vật).
    • Kết thúc câu chuyện.
  2. Phân tích các yếu tố đặc trưng của truyện thần thoại
    a. Yếu tố kì ảo, hoang đường (quan trọng nhất)
    b. Nội dung phản ánh (giải thích điều gì?)
    c. Tư tưởng, khát vọng được gửi gắm
    • Các nhân vật siêu nhiên: thần, ma quỷ, người khổng lồ, con người có sức mạnh phi thường…
    • Hiện tượng siêu nhiên: nói được với cây cỏ, muông thú, biến hóa, làm phép tạo ra núi sông, trời đất…
    • Sử dụng các chi tiết phóng đại, cường điệu (đánh một trận làm rung chuyển trời đất, ăn một bữa hết cả rừng…). → Ý nghĩa: Thể hiện tư duy nguyên hợp, chưa phân biệt rạch ròi giữa thực và mộng, giữa người và thần.
    • Giải thích nguồn gốc tự nhiên (sấm sét, mưa gió, núi sông, ngày đêm…).
    • Giải thích nguồn gốc con người, loài vật, phong tục.
    • Giải thích nguồn gốc dân tộc, đất nước (thần thoại lập quốc). → Thể hiện trình độ nhận thức còn non nớt, dùng tưởng tượng để lí giải thế giới.
    • Khát vọng chinh phục thiên nhiên, chiến thắng cái ác, cái xấu.
    • Khát vọng chính nghĩa thắng gian tà, thiện thắng ác.
    • Khát vọng về hạnh phúc, công lý, tình yêu thương.
    • Lòng tự hào dân tộc, tinh thần yêu nước (đặc biệt trong thần thoại Việt Nam). → Dù tưởng tượng hoang đường nhưng chứa đựng những giá trị nhân văn sâu sắc.
  3. Nghệ thuật của truyện thần thoại
    • Kết hợp hài hòa giữa hiện thực và kì ảo.
    • Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, mang màu sắc cổ xưa.
    • Sử dụng motif quen thuộc: người anh hùng ra đời từ hoàn cảnh đặc biệt → trải qua thử thách → chiến thắng → để lại dấu ấn cho đời sau.
    • Chi tiết phóng đại, cường điệu tạo ấn tượng mạnh.
  4. Đánh giá chung
    • Giá trị nội dung: Là kho tàng tri thức nguyên thủy, là “bách khoa toàn thư” của người xưa.
    • Giá trị nghệ thuật: Mở đầu cho văn học dân gian và văn học viết.
    • Ý nghĩa đến ngày nay: Vẫn nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, giáo dục đạo đức, khơi dậy ước mơ chính đáng của con người.

III. Kết bài

  • Khẳng định lại giá trị của truyện thần thoại (cả nội dung và nghệ thuật).
  • Liên hệ: Dù xã hội hiện đại, khoa học phát triển, những câu chuyện thần thoại vẫn mãi là tài sản quý báu của nhân loại, là cội nguồn của văn học và văn hóa.
13 tháng 10 2025

Giới thiệu chung:

  • "Tiếng thu" (Lưu Trọng Lư): Bài thơ được sáng tác trong thời kỳ Thơ mới (1930-1945), in trong tập thơ "Tiếng thu" (1939). Tác phẩm mang đậm phong cách lãng mạn, thể hiện một mùa thu giàu sức gợi, với những âm thanh tinh tế  tâm trạng bâng khuâng,  hồ của chủ thể trữ tình.
  • "Thu vịnh" (Nguyễn Khuyến): Bài thơ thuộc dòng thơ cổ điển, nằm trong chùm ba bài thơ thu của Nguyễn Khuyến (Thu vịnh, Thu điếu, Thu ẩm). Bài thơ khắc họa một bức tranh mùa thu thanh cao, tĩnh lặng, qua đó gửi gắm tâm trạng  đơn, u ẩn của nhà thơ trước cảnh đất nước thời bấy giờ.

Điểm tương đồng:

Cả hai bài thơ đều viết về mùa thu thể hiện những rung động tinh tế của chủ thể trữ tình trước cảnh sắc mùa thu.

  • Chủ đề về mùa thu: Đều khắc họa vẻ đẹp  không khí đặc trưng của mùa thu, một mùa gợi nhiều cảm xúc trong thi ca.
  • Chủ thể trữ tình mang tâm trạng: Cả hai bài thơ đều thể hiện tâm trạng, cảm xúc của con người khi đối diện với mùa thu.   sự khác biệt về sắc thái, cả hai đều cho thấy sự nhạy cảm, tinh tế trong tâm hồn thi nhân.
  • Khắc họa mùa thu qua các giác quan: "Tiếng thu" chủ yếu dùng âm thanh ("tiếng thổn thức", "lá thu kêu xào xạc"), còn "Thu vịnh" tập trung vào thị giác ("ao thu lạnh lẽo", "lá vàng khẽ đưa vèo")  thính giác gián tiếp qua âm thanh của thiên nhiên ("chợt nghe văng vẳng", "tiếng dế kêu  rào"). Cả hai cách tiếp cận này đều góp phần tạo <...