K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

1 tháng 11 2025

Đáp án C phải ko

1 tháng 11 2025

Đáp án đúng là: C. You're welcome

Giải thích:
Khi ai đó nói "Thank you", cách trả lời lịch sự là "You're welcome" (Không có gì / Không sao).
Các lựa chọn khác không phù hợp trong ngữ cảnh này.

1 tháng 11 2025

ở nội dung số 8


1 tháng 11 2025

the center

Từ “what” trong tiếng Anh có nghĩa là “gì”, “cái gì” hoặc “điều gì” — dùng để hỏi thông tin về một vật, việc, hay khái niệm nào đó.

1 tháng 11 2025

what có nghĩa là cái gì để hỏi một số câu hỏi khái niệm về thời gian

1 tháng 11 2025

My sister likes reading a book now, so she can't talk

+) Like + V-ing

1 tháng 11 2025

read

1 tháng 11 2025

I. Find the word which has a different sound in the underlined part

Câu 1:

✔ Đáp án: A. vegetable

Giải thích:

A. vegetable /'vedʒtəbl/: âm "e" phát âm là /e/

B. black /blæk/: âm "a" phát âm là /æ/

C. blue /bluː/: âm "u" phát âm là /u:/

D. blond /blɒnd/: âm "o" phát âm là /ɒ/

=> Đáp án A có âm khác so với các đáp án còn lại.

Câu 2:

✔ Đáp án: A. classmate

Giải thích:

A. classmate /ˈklæsmət/: âm "a" phát âm là /æ/

B. friend /frend/: âm "ie" phát âm là /e/

C. fence /fens/: âm "e" phát âm là /e/

D. quarter /ˈkwɔːrtər/: âm "a" phát âm là /ə/

=> Đáp án A có âm khác so với các đáp án còn lại.

Câu 3:

✔ Đáp án: C. head

Giải thích:

A. read /riːd/: âm "ea" phát âm là /iː/

B. teacher /ˈtiːtʃər/: âm "ea" phát âm là /i:/

C. head /hed/: âm "ea" phát âm là /e/

D. speak /spiːk/: âm "ea" phát âm là /i:/

=> Đáp án C có âm khác so với các đáp án còn lại.

II. Choose the correct answer.

Câu 4:

✔ Đáp án: C. in

Giải thích: Cụm từ "sign in" có nghĩa là đăng ký tham gia.

Nghĩa của câu: Tại sao bạn không đăng ký tham gia câu lạc bộ sách?

Câu 5:

✔ Đáp án: C. do the laundry

Giải thích: "do the laundry" có nghĩa là giặt quần áo.

Nghĩa của câu: Quần áo của tôi bị bẩn. Tôi cần phải giặt quần áo.

Câu 6:

✔ Đáp án: D. kind

Giải thích: "kind" có nghĩa là tốt bụng.

Nghĩa của câu: Lan rất tốt bụng. Cô ấy thích giúp đỡ người khác.

4 tháng 11 2025

1 A

2 D

3 C

4 D

5 C

6 D

31 tháng 10 2025
  • There are 310 students in my school.
    My school has 310 students.
  • My house has 5 rooms.
    There are 5 rooms in my house.
  • What is the price of this shirt?
    How much is this shirt?
  • Why don't we go to the summer vacation?
    Let's go to the summer vacation.
  • She usually drives to work.
    She usually goes to work by car.
31 tháng 10 2025
  • There are 310 students in my school.
    The number of students in my school is 310.
  • My house has 5 rooms.
    There’re five rooms inside my house.
  • What is the price of this shirt?
    How much does this shirt cost?
  • Why don’t we go to the summer vacation?
    Shall we go to the summer vacation?
  • She usually drives to work.
    She usually travels to work by car.
31 tháng 10 2025

tente, couverture

31 tháng 10 2025

Dịch sang tiếng Pháp các từ: "tent", "blanket" là gì?

Từ tiếng Anh

Dịch sang tiếng Việt (nghĩa cơ bản)

Dịch sang tiếng Pháp

tent

cái lều

tente 

(danh từ, giống cái)

blanket

cái chăn, mền

couverture 

(danh từ, giống cái) hoặc

 couvre-lit 

(danh từ, giống đực, dùng cho chăn đắp giường)

Giải thích về các từ:

  1. Tent (cái lều): Trong tiếng Pháp là tente. Đây là cấu trúc tạm thời dùng để che mưa, che nắng, thường thấy trong các hoạt động cắm trại.
  2. Blanket (cái chăn): Trong tiếng Pháp, couverture là từ phổ biến nhất, dùng để chỉ chăn nói chung (bao gồm cả chăn đắp giường). Một từ khác dùng riêng cho chăn đắp giường là couvre-lit.