Write a paragraph about 80-100 words about the drawbacks of living in the city
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đáp án đúng là: C. You're welcome
Giải thích:
Khi ai đó nói "Thank you", cách trả lời lịch sự là "You're welcome" (Không có gì / Không sao).
Các lựa chọn khác không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Từ “what” trong tiếng Anh có nghĩa là “gì”, “cái gì” hoặc “điều gì” — dùng để hỏi thông tin về một vật, việc, hay khái niệm nào đó.
what có nghĩa là cái gì để hỏi một số câu hỏi khái niệm về thời gian
My sister likes reading a book now, so she can't talk
+) Like + V-ing
I. Find the word which has a different sound in the underlined part
Câu 1:
✔ Đáp án: A. vegetable
Giải thích:
A. vegetable /'vedʒtəbl/: âm "e" phát âm là /e/
B. black /blæk/: âm "a" phát âm là /æ/
C. blue /bluː/: âm "u" phát âm là /u:/
D. blond /blɒnd/: âm "o" phát âm là /ɒ/
=> Đáp án A có âm khác so với các đáp án còn lại.
Câu 2:
✔ Đáp án: A. classmate
Giải thích:
A. classmate /ˈklæsmət/: âm "a" phát âm là /æ/
B. friend /frend/: âm "ie" phát âm là /e/
C. fence /fens/: âm "e" phát âm là /e/
D. quarter /ˈkwɔːrtər/: âm "a" phát âm là /ə/
=> Đáp án A có âm khác so với các đáp án còn lại.
Câu 3:
✔ Đáp án: C. head
Giải thích:
A. read /riːd/: âm "ea" phát âm là /iː/
B. teacher /ˈtiːtʃər/: âm "ea" phát âm là /i:/
C. head /hed/: âm "ea" phát âm là /e/
D. speak /spiːk/: âm "ea" phát âm là /i:/
=> Đáp án C có âm khác so với các đáp án còn lại.
II. Choose the correct answer.
Câu 4:
✔ Đáp án: C. in
Giải thích: Cụm từ "sign in" có nghĩa là đăng ký tham gia.
Nghĩa của câu: Tại sao bạn không đăng ký tham gia câu lạc bộ sách?
Câu 5:
✔ Đáp án: C. do the laundry
Giải thích: "do the laundry" có nghĩa là giặt quần áo.
Nghĩa của câu: Quần áo của tôi bị bẩn. Tôi cần phải giặt quần áo.
Câu 6:
✔ Đáp án: D. kind
Giải thích: "kind" có nghĩa là tốt bụng.
Nghĩa của câu: Lan rất tốt bụng. Cô ấy thích giúp đỡ người khác.
- There are 310 students in my school.
→ My school has 310 students. - My house has 5 rooms.
→ There are 5 rooms in my house. - What is the price of this shirt?
→ How much is this shirt? - Why don't we go to the summer vacation?
→ Let's go to the summer vacation. - She usually drives to work.
→ She usually goes to work by car.
- There are 310 students in my school.
→ The number of students in my school is 310. - My house has 5 rooms.
→ There’re five rooms inside my house. - What is the price of this shirt?
→ How much does this shirt cost? - Why don’t we go to the summer vacation?
→ Shall we go to the summer vacation? - She usually drives to work.
→ She usually travels to work by car.
Dịch sang tiếng Pháp các từ: "tent", "blanket" là gì?
Từ tiếng Anh | Dịch sang tiếng Việt (nghĩa cơ bản) | Dịch sang tiếng Pháp |
|---|---|---|
tent | cái lều | tente (danh từ, giống cái) |
blanket | cái chăn, mền | couverture (danh từ, giống cái) hoặc couvre-lit (danh từ, giống đực, dùng cho chăn đắp giường) |
Giải thích về các từ:
- Tent (cái lều): Trong tiếng Pháp là tente. Đây là cấu trúc tạm thời dùng để che mưa, che nắng, thường thấy trong các hoạt động cắm trại.
- Blanket (cái chăn): Trong tiếng Pháp, couverture là từ phổ biến nhất, dùng để chỉ chăn nói chung (bao gồm cả chăn đắp giường). Một từ khác dùng riêng cho chăn đắp giường là couvre-lit.