Dân số già hóa có ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển kinh tế-xã hội nước ta?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Sơ đồ nguyên lý: Dây pha từ nguồn đi qua công tắc đến bóng đèn, dây trung tính từ nguồn đi thẳng vào bóng đèn. Ổ cấm được mắc song song với bóng đèn: một cực nối với dây pha trước công tắc, cực còn lại nối với dây trung tính. Ký hiệu bóng đèn là vòng tròn có chữ X, công tắc là hai chấm kết nối bằng đường gạch chéo, ổ cấm là hai lỗ. Sơ đồ lắp đặt: Trên bảng điện lần lượt lắp công tắc, ổ cấm và bóng đèn. Dây pha từ nguồn đi tới công tắc rồi tới chân bóng đèn; dây trung tính từ nguồn đấu trực tiếp vào chân còn lại của bóng đèn và một cực của ổ cấm. Cực kia của ổ cấm nối vào dây pha trước công tắc. Dây dẫn nên luồn trong ống cách điện và đấu nối trong hộp nối cho gọn gàng.
Việc học sinh có tinh thần tự học không chỉ giúp học sinh tiến bộ mà còn thể hiện hiệu quả giáo dục của nhà trường, góp phần xây dựng một môi trường học tập năng động, sáng tạo và phát triển bền vững.
đây
Câu 1: Tác dụng của biện pháp tu từ nhân hóa
Hai câu thơ:
"Tôi giơ tay ôm nước vào lòng Sông mở nước ôm tôi vào da"
Phân tích:
- Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng ở đây là hình ảnh con sông được gán cho hành động của con người: "mở nước ôm tôi vào da".
- Tác dụng:
- Làm cho con sông trở nên gần gũi, thân thiết như một người bạn, người mẹ, người tình quê hương.
- Thể hiện tình cảm sâu nặng, gắn bó tha thiết giữa nhân vật trữ tình và dòng sông quê hương.
- Gợi cảm giác ấm áp, dịu dàng, đầy yêu thương – như một cái ôm thật sự giữa người với người.
Câu 2: Chủ đề của bài thơ
Bài thơ "Nhớ con sông quê hương" của Tế Hanh thể hiện:
- Nỗi nhớ da diết, sâu lắng của người con xa quê đối với dòng sông quê hương – biểu tượng của tuổi thơ, của tình đất tình người.
- Chủ đề chính: Ca ngợi vẻ đẹp của dòng sông quê hương và thể hiện tình yêu quê hương tha thiết, thủy chung của người con xa xứ.
Câu 3: Cách hiểu về hai câu thơ
"Nhưng lòng tôi như mưa nguồn, gió biển Vẫn trở về lưu luyến bến sông"
Phân tích:
- Hình ảnh "mưa nguồn, gió biển" tượng trưng cho những biến động, những chuyến đi xa, những trải nghiệm rộng lớn của cuộc đời.
- Dù đi xa đến đâu, tâm hồn người con vẫn hướng về quê hương, vẫn "lưu luyến bến sông" – nơi gắn bó với tuổi thơ, với ký ức đẹp đẽ.
- Hai câu thơ thể hiện tình cảm thủy chung, sâu nặng với quê hương, dù cuộc sống có thay đổi, lòng người vẫn không đổi thay.
Câu 4: Bài học rút ra
Từ đoạn thơ, em rút ra bài học:
- Luôn trân trọng và giữ gìn tình cảm với quê hương, nơi đã nuôi dưỡng tâm hồn và tuổi thơ của mỗi người.
- Dù đi đâu, làm gì, hãy luôn giữ trong tim hình bóng quê nhà, vì đó là cội nguồn của bản thân.
- Biết ơn và yêu thương những giá trị giản dị, thân quen – như dòng sông, con đường, mái nhà xưa...
Bài thơ Thuyền neo bến đợi của Hoàng Mai mở ra một tâm trạng lặng lẽ, ray rứt của người đang ở giữa hai bến: vừa mong đỗ bến bình yên, vừa không chắc có được bến đó. Hình ảnh “thuyền” và “bến” được tác giả sử dụng như biểu tượng để nói lên thân phận, khát vọng, và cả nỗi cô đơn của con người trước dòng đời.
Người trữ tình trong bài có thể hiểu là “chiếc thuyền” — đang neo đợi ở một nơi, nhưng không biết “bến” nào sẽ đón mình. Cảnh chiều thu, lá rụng, sương mờ, tình chợt đến rồi chợt đi… tất cả tạo nên không gian của nỗi hoang hoải, trăn trở. Bến không chỉ là nơi chốn thực mà còn là nơi tâm hồn muốn đặt neo — muốn tìm sự bình yên, tìm người hiểu, tìm chỗ quay về.
“Thuyền” trong thơ thường gợi lên thân phận lãng đãng, chòng chành giữa dòng nước; ở đây, thuyền là chính nhân vật trữ tình — có thể là người đang yêu, người đang cô đơn, người đang tìm chỗ cho mình.
“Bến” là nơi dừng chân, nơi bến đỗ, biểu trưng cho sự an tâm, hạnh phúc, tìm thấy sự chia sẻ. Nhưng đáng chú ý là cụm “bến đợi” hoặc “bến đâu” chứa đựng nỗi chưa chắc, chưa tìm được. Ví dụ: “Thuyền neo bến hẹn gió mùa lắt lay” — ở đây bến được “hẹn” với gió mùa lắt lay, gợi ra sự mong manh.Cảnh vật thiên nhiên như chiều thu, lá rụng, sương giăng, gió heo may… tất cả cùng tạo nên không khí buồn, ngân nga và mở ra tâm trạng nội tâm: càng tìm bến càng thấy mình ở giữa vô định.
- Tâm trạng của người trữ tình là khắc khoải, trăn trở: “Gối chăn hờ hững sương mờ phủ giăng” — hình ảnh gợi ra đêm dài không ngủ, lòng người thao thức.Bài thơ còn nói về sự chợt tới, chợt đi của tình yêu: “Tình chợt đến ‑ chợt đi ‑ ai biết” — cho thấy rằng bến chưa chắc là người, chưa chắc là nơi, mà có thể là một khoảnh khắc, một tương lai.Tư tưởng lớn hơn là: con người cần một điểm neo — nhưng liệu có tìm được? Trong đời có nhiều thuyền vẫn neo mà không tìm được bến. Vì vậy bài thơ mang tính nhân bản: nó không chỉ nói riêng về một cuộc tình mà nói về cuộc đời, về hành trình tìm chỗ đứng, tìm ý nghĩa.
- Cảnh thiên nhiên trong thơ không chỉ làm nền mà phản chiếu tâm trạng: cảnh thu lá rụng, sương mờ, đêm dài… hòa với tâm trạng người trữ tình — buồn, mong chờ, lặng lẽ.Nghệ thuật sử dụng hình ảnh, nhịp điệu chậm, từ ngữ như “neo”, “đợi”, “hẹn”, “lắt lay” — tất cả gợi ra sự chênh vênh giữa hy vọng và thực tế.Bằng cách này, bài thơ tạo ra một không gian vừa hướng ngoại (cảnh vật) vừa hướng nội (tâm hồn), khiến người đọc vừa cảm nhận được cái nhìn về thế giới vừa nghe thấy tiếng vọng trong lòng mình.
- Bài thơ Thuyền neo bến đợi của Hoàng Mai là một lát cắt cảm xúc dung dị nhưng sâu sắc về hành trình tìm “bến” của con người — tìm nơi dừng chân, tìm người đồng hành, tìm sự an yên trong tâm hồn. Dù bến hẹn có lúc “lắt lay”, dù neo có thể chênh vênh, thì chính hành trình ấy mới là giá trị. Đọc xong ta không chỉ cảm thông với người trữ tình mà còn nhìn thấy chính mình trong “chiếc thuyền” ấy, nép mình trong khát vọng được neo bến. Và đó là sức hút bền của bài thơ này — nhẹ nhàng nhưng day dứt, mộc mạc nhưng chạm đến lòng.
Ta có: \(x^4+x^3+4x^2+3x+3=0\)
=>\(x^4+x^3+x^2+3x^2+3x+3=0\)
=>\(\left(x^2+x+1\right)\left(x^2+3\right)=0\)
mà \(x^2+3\ge3>0\forall x;x^2+x+1=\left(x+\frac12\right)^2+\frac34\ge\frac34>0\forall x\)
nên x∈∅
Đã có ai lm gì đâu mà bn nói thế. Bn phải nói tên người đấy ra thì mới hiểu đc chứ
2x + y = 18
y = 18 - 2x (1)
3x - 5y = 7 (2)
Thế (1) vào (2), ta được:
3x - 5(18 - 2x) = 7
3x - 90 + 10x = 7
13x = 7 + 90
13x = 97

Thế (3) vào (1), ta được:

Vậy:
Dân số già hóa vừa là thách thức, vừa là cơ hội. Việt Nam cần có chính sách phù hợp như khuyến khích sinh con, tận dụng nguồn lao động cao tuổi có kinh nghiệm, và phát triển hệ thống chăm sóc, an sinh xã hội bền vững.
Già hóa dân số đang đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho sự phát triển kinh tế-xã hội của Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực lao động, y tế, an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Dưới đây là những ảnh hưởng cụ thể:
1. Suy giảm lực lượng lao động
2. Gánh nặng tài chính và an sinh xã hội
4. Tác động đến tăng trưởng kinh tế
5. Thách thức về đổi mới và sáng tạo
6. Mức sinh thấp làm trầm trọng thêm vấn đề
Giải pháp đang được đề xuất trong Dự thảo Luật Dân số bao gồm: chuyển trọng tâm từ “kế hoạch hóa gia đình” sang “dân số và phát triển”, đầu tư vào phát triển thể lực, trí lực và tâm lực của người dân, và xây dựng chính sách thích ứng với già hóa dân số