Một ông lão chống gậy đi vào rừng, ông ta nhìn thấy con hổ. ông ta lại chạy ra chỗ khác và đã thoát. Hỏi ông đó thấy gì mà đã thoát rồi :)
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
My school’s name is Nguyen Tat Thanh Secondary and High School, Ha Nam Campus. The school has many modern classrooms, science labs, a library, and a big playground. The teachers are kind, friendly, and always help us study better. Students here are hardworking and polite. We often join many interesting activities such as sports, music, and volunteer work. I love my school very much because it is not only a place to learn knowledge but also a place to grow up and make good memories with my friends.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Đừng thay đổi bản thân chỉ để ai đó yêu bạn. Hãy là chính mình và để người phù hợp yêu bạn.
Cảm hứng
trong ngày
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | Ai đó đang làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | Ai đó không đang làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Ai đó có đang làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
- She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
- Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?
📅 Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)
🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | Ai đó sắp / sẽ làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | Ai đó không định / không sắp làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Ai đó có định làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
- She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
- Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?
📅 Cách dùng:
- Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
- Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
Bạn có muốn mình làm thêm bảng so sánh ngắn gọn giữa hai thì này (hiện tại tiếp diễn vs tương lai gần) để dễ phân biệt không?
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | Ai đó đang làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | Ai đó không đang làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Ai đó có đang làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
- She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
- Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?
📅 Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)
🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | Ai đó sắp / sẽ làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | Ai đó không định / không sắp làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Ai đó có định làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
- She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
- Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?
📅 Cách dùng:
- Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
- Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
Ông thấy cánh cửa Doraemon nên ông thoát được:)))))))
ông chạy ra chỗ khác