cloudy nghĩa tiếng việt là j í nhỉ moi người
K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
NL
3
NL
8
NM
8
DT
4
TT
14 tháng 10 2025
be → was / were
become → became
begin → began
break → broke
bring → brought
build → built
buy → bought
catch → caught
choose → chose
come → came
do → did
drink → drank
drive → drove
eat → ate
fall → fell
find → found
forget → forgot
get → got
give → gave
go → went
have → had
hear → heard
know → knew
leave → left
make → made
meet → met
read → read (phát âm là “red”)
run → ran
say → said
see → saw
sit → sat
sleep → slept
speak → spoke
take → took
teach → taught
tell → told
think → thought
understand → understood
write → wrote
đây ạ
14 tháng 10 2025
nè, giúp ik , đọc cái này r mà ko giúp là bn sẽ xui xẻo cả tuần nàyyyyyyyy...... :<<<<
mây nhó
tui nghĩ là cái từ chỉ thời tiết có mây á