K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

22 tháng 9 2025

I. MỞ BÀI: Giới thiệu vấn đề: Trong môi trường học đường, không phải lúc nào cũng bình yên. Bắt nạt học đường là một vấn đề nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến tâm lý và kết quả học tập của học sinh. Nêu quan điểm cá nhân: Nếu em bị bắt nạt ở trường, em sẽ không im lặng chịu đựng mà sẽ có những hành động cụ thể để bảo vệ bản thân và chấm dứt tình trạng đó. II. THÂN BÀI: 1. Hiểu rõ tình huống bị bắt nạt: Bắt nạt có thể dưới nhiều hình thức: Lời nói (châm chọc, xúc phạm)

Hành động (xô đẩy, đánh đập, phá đồ dùng)

Báo cho thầy cô chủ nhiệm, giám thị, ban giám hiệu hoặc cha mẹ. Nhờ sự can thiệp từ người lớn để có cách giải quyết hợp lý, an toàn. d. Tìm sự hỗ trợ từ bạn bè: Tâm sự với bạn bè thân thiết để nhận được sự động viên, hỗ trợ. Có bạn bè đồng hành sẽ giúp em tự tin và đỡ cảm thấy cô lập. nam gia các hoạt động tích cực để xây dựng sự tự tin: Tham gia CLB, đội nhóm, rèn luyện thể chất và tinh thần. Điều này giúp em không chỉ mạnh mẽ hơn mà còn mở rộng mối quan hệ xã hội. 3. Lên tiếng để bảo vệ người khác (nếu có thể):

Sau khi vượt qua, em sẽ chia sẻ câu chuyện của mình để giúp những bạn khác có thêm dũng khílên tiếng. Góp phần xây dựng một môi trường học đường an toàn, không bạo lực. III. KẾT BÀI: Khẳng định lại quan điểm: Bị bắt nạt không phải là điều đáng xấu hổ. Quan trọng là biết cách hành xử đúng đắn để bảo vệ bản thân. Kêu gọi: Mỗi học sinh cần học cách nói "không" với bắt nạt và cùng nhau xây dựng một môi trường học đường văn minh, nhân ái.

22 tháng 9 2025

3. Lên tiếng để bảo vệ người khác (nếu có thể):Hành động (xô đẩy, đánh đập, phá đồ dùng)

23 tháng 9 2025

Trong những trang sử vàng chói lọi của dân tộc Việt Nam, có một cái tên luôn được nhắc đến với lòng tôn kính vô hạn: Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Ông không chỉ là một vị tướng tài ba, người anh cả của Quân đội nhân dân Việt Nam, mà còn là một con người kiệt xuất, đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Cuộc đời và sự nghiệp của ông gắn liền với những sự kiện lịch sử trọng đại, mà nổi bật nhất là Chiến dịch Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

Võ Nguyên Giáp sinh ra tại Quảng Bình, vốn là một nhà giáo, một nhà báo yêu nước. Với trí tuệ uyên bác và lòng nhiệt thành cách mạng, ông đã sớm đi theo con đường cứu nước. Từ một thanh niên trí thức, ông trở thành người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, được Bác tin tưởng giao phó trọng trách xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng. Dù chưa từng qua một trường lớp quân sự nào, Võ Nguyên Giáp đã chứng tỏ mình là một thiên tài quân sự với những tư duy chiến lược độc đáo và tầm nhìn xa trông rộng.

Sự kiện làm nên tên tuổi của Đại tướng và cũng là đỉnh cao trong cuộc đời binh nghiệp của ông chính là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Lúc bấy giờ, thực dân Pháp đã xây dựng tại đây một tập đoàn cứ điểm quân sự kiên cố, được đánh giá là "bất khả xâm phạm". Thế nhưng, với ý chí quyết tâm giành độc lập, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đưa ra một quyết định lịch sử: thay đổi phương châm từ "đánh nhanh thắng nhanh" sang "đánh chắc tiến chắc". Đây là một quyết định vô cùng táo bạo, bởi nó đòi hỏi một sự kiên nhẫn, một kế hoạch tỉ mỉ và một sự chuẩn bị lâu dài. Quyết định này đã thể hiện tầm nhìn của một vị tướng không chỉ biết đánh mà còn biết thắng một cách chắc chắn.

Suốt 56 ngày đêm, dưới sự chỉ huy tài tình của Đại tướng, quân và dân ta đã chiến đấu anh dũng, vượt qua mọi khó khăn, gian khổ. Từ việc kéo pháo bằng tay vào trận địa đến việc đào hàng trăm ki-lô-mét chiến hào, tất cả đều thể hiện ý chí "quyết chiến quyết thắng". Sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" của quân đội ta tung bay trên nóc hầm tướng De Castries. Chiến thắng Điện Biên Phủ đã làm nên "tiếng sấm Điện Biên", buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève, kết thúc cuộc chiến tranh xâm lược, mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ được kính trọng vì những chiến công hiển hách mà còn bởi đạo đức và phong cách sống giản dị, gần gũi. Ông là một người thầy, một người anh vĩ đại, luôn yêu thương, quan tâm đến cán bộ và chiến sĩ. Hình ảnh một vị Đại tướng luôn lắng nghe, trăn trở trước mỗi trận đánh, luôn đặt tính mạng của binh sĩ lên trên hết đã đi sâu vào lòng mỗi người dân Việt Nam.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã ra đi nhưng tên tuổi, sự nghiệp và những cống hiến to lớn của ông sẽ sống mãi trong lòng dân tộc, là biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tài năng quân sự xuất chúng của con người Việt Nam.

27 tháng 9 2025

Lol gì vậy

22 tháng 9 2025

Đó là một buổi sáng mùa đông se lạnh nhưng trong lòng em lại hân hoan khó tả. Hôm nay, lớp em có một chuyến đi tham quan ngoại khóa đến Văn Miếu - Quốc Tử Giám, trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Đây là nơi đã nuôi dưỡng biết bao nhân tài cho đất nước qua nhiều thế hệ.


Vừa bước qua cánh cổng chính, một không gian trang nghiêm, cổ kính hiện ra trước mắt. Những bức tường gạch nhuốm màu thời gian, những mái ngói rêu phong và những hàng cây cổ thụ xanh mát khiến chúng em cảm nhận được sự thiêng liêng và trầm mặc của nơi này. Em đặc biệt ấn tượng với khuê văn các - biểu tượng của Văn Miếu. Kiến trúc độc đáo, tinh tế với hình ảnh các ô cửa sổ tròn như ánh sáng tri thức, đã khơi dậy trong em sự tò mò và lòng tự hào về văn hóa dân tộc. Tiếp tục hành trình, chúng em được chiêm ngưỡng hồ Thiên Quang Tỉnh trong xanh, mặt nước phẳng lặng như tấm gương phản chiếu bầu trời. Nơi đây như một khoảng lặng yên bình, giúp chúng em tĩnh tâm và suy ngẫm về giá trị của tri thức. Hai bên hồ là những hàng cây cổ thụ tỏa bóng mát, làm dịu đi cái nắng nhẹ của buổi trưa.

Điểm đến tiếp theo là khu bia tiến sĩ. Từng tấm bia đá lớn được đặt trên lưng những con rùa khổng lồ, khắc tên các vị tiến sĩ đã đỗ đạt trong các kỳ thi ngày xưa. Đọc những cái tên và năm thi, em có thể hình dung ra biết bao nhiêu tấm gương học tập xuất sắc, không quản khó khăn để cống hiến cho đất nước. Những tấm bia này không chỉ là chứng nhân lịch sử mà còn là nguồn cảm hứng lớn lao, thôi thúc chúng em phải nỗ lực học tập để mai sau xây dựng đất nước. Cuối cùng, chúng em dừng chân tại khu điện thờ chính. Không gian trang nghiêm, linh thiêng khiến ai nấy đều cúi đầu thành kính. Chúng em dâng hương, cầu nguyện cho một năm học tập thuận lợi và gửi gắm những ước mơ, hoài bão của mình.

Chuyến đi kết thúc, nhưng những cảm xúc và bài học từ Văn Miếu vẫn còn đọng lại mãi trong em. Nơi đây không chỉ là một di tích lịch sử mà còn là biểu tượng của tinh thần hiếu học, của truyền thống tôn sư trọng đạo. Em thầm hứa với lòng mình sẽ cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với truyền thống vẻ vang của cha ông. Chuyến đi đã giúp em hiểu rõ hơn về giá trị của tri thức và tầm quan trọng của việc học tập, để trở thành một người có ích cho xã hội.

22 tháng 9 2025

Kim Lân là cây bút truyện ngắn đặc sắc của văn học Việt Nam hiện đại, được mệnh danh là “nhà văn của người nông dân”. Tác phẩm Vợ nhặt là một trong những sáng tác tiêu biểu nhất của ông, viết về nạn đói khủng khiếp năm 1945. Không chỉ thành công ở giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, truyện ngắn này còn gây ấn tượng mạnh mẽ bởi những nét đặc sắc trong nghệ thuật tự sự – cách kể chuyện, dựng tình huống và xây dựng nhân vật vô cùng độc đáo.

Trước hết, Kim Lân đã sáng tạo nên một tình huống truyện vừa lạ lùng vừa giàu sức gợi: giữa nạn đói chết chóc, một anh dân nghèo xấu xí như Tràng lại lấy được vợ chỉ sau mấy câu nói bông đùa. Tình huống ấy vừa kịch tính, vừa éo le, lại vừa chất chứa hi vọng. Chính tình huống “nhặt vợ” ấy đã làm bật lên số phận thê thảm của con người trong nạn đói, đồng thời hé lộ vẻ đẹp nhân hậu, khát vọng sống và khát vọng hạnh phúc của họ. Đây là điểm sáng đặc biệt, làm nên sức hấp dẫn tự sự của tác phẩm.

Cùng với đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật trong Vợ nhặt cũng hết sức tinh tế. Tràng được miêu tả qua những cử chỉ, lời nói, tâm lý giản dị mà sống động, từ chỗ ngỡ ngàng đến vui sướng, rồi dần dần biết lo nghĩ cho tương lai. Người “vợ nhặt” ban đầu hiện lên thô lỗ, chỏng lỏn, nhưng khi về nhà chồng lại bộc lộ sự nết na, hiền dịu, giàu tình cảm. Bà cụ Tứ hiện lên qua lời nói móm mém, vừa hiền từ vừa ngậm ngùi, vừa đau xót cho số kiếp, vừa chan chứa yêu thương con. Kim Lân không chú trọng miêu tả ngoại hình mà tập trung vào tâm lý nhân vật qua những chi tiết rất đời thường, nhờ đó mỗi nhân vật đều trở nên sống động và gần gũi.

Ngôn ngữ tự sự của Kim Lân cũng rất đặc sắc. Ông sử dụng lời kể giản dị, đậm chất khẩu ngữ nông thôn, phù hợp với từng nhân vật. Tràng thì tếu táo, hồn nhiên; bà cụ Tứ thì thủ thỉ, ngậm ngùi; người vợ nhặt thì khi chỏng lỏn, lúc lại e dè, hiền thục. Nhờ cách kể mộc mạc, chân thực ấy mà câu chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi, lay động lòng người.

Điểm nhìn trần thuật trong tác phẩm cũng linh hoạt. Truyện kể ở ngôi thứ ba, nhưng chủ yếu gắn với Tràng, nhờ đó người đọc có thể theo sát sự biến đổi tâm lý của nhân vật chính. Đôi khi điểm nhìn chuyển sang bà cụ Tứ hay người vợ nhặt, khiến câu chuyện có chiều sâu hơn, đa dạng hơn trong cảm nhận.

Đặc biệt, Kim Lân còn tạo nên những chi tiết giàu sức gợi, ám ảnh và giàu ý nghĩa biểu tượng. Hình ảnh “nồi cháo cám” trong bữa cơm ngày đói vừa bi thương vừa sáng lên tình cảm gia đình và niềm tin vào sự sống. Hình ảnh lá cờ đỏ phấp phới hiện lên trong tâm trí Tràng ở cuối truyện là chi tiết mang tính dự báo, mở ra con đường sống mới, gắn số phận cá nhân với vận mệnh dân tộc.

Có thể thấy, với tình huống truyện độc đáo, cách khắc họa nhân vật tinh tế, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi cùng điểm nhìn kể chuyện linh hoạt, Kim Lân đã làm cho Vợ nhặt trở thành một tác phẩm xuất sắc của văn học hiện đại Việt Nam. Nghệ thuật tự sự của ông vừa giản dị, vừa thấm đẫm nhân văn, qua đó làm nổi bật khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc và niềm tin bất diệt vào con người ngay trong hoàn cảnh khốn cùng nhất.

22 tháng 9 2025

Kim Lân là cây bút truyện ngắn đặc sắc của văn học Việt Nam hiện đại, được mệnh danh là “nhà văn của người nông dân”. Tác phẩm Vợ nhặt là một trong những sáng tác tiêu biểu nhất của ông, viết về nạn đói khủng khiếp năm 1945. Không chỉ thành công ở giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, truyện ngắn này còn gây ấn tượng mạnh mẽ bởi những nét đặc sắc trong nghệ thuật tự sự – cách kể chuyện, dựng tình huống và xây dựng nhân vật vô cùng độc đáo.

Trước hết, Kim Lân đã sáng tạo nên một tình huống truyện vừa lạ lùng vừa giàu sức gợi: giữa nạn đói chết chóc, một anh dân nghèo xấu xí như Tràng lại lấy được vợ chỉ sau mấy câu nói bông đùa. Tình huống ấy vừa kịch tính, vừa éo le, lại vừa chất chứa hi vọng. Chính tình huống “nhặt vợ” ấy đã làm bật lên số phận thê thảm của con người trong nạn đói, đồng thời hé lộ vẻ đẹp nhân hậu, khát vọng sống và khát vọng hạnh phúc của họ. Đây là điểm sáng đặc biệt, làm nên sức hấp dẫn tự sự của tác phẩm.

Cùng với đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật trong Vợ nhặt cũng hết sức tinh tế. Tràng được miêu tả qua những cử chỉ, lời nói, tâm lý giản dị mà sống động, từ chỗ ngỡ ngàng đến vui sướng, rồi dần dần biết lo nghĩ cho tương lai. Người “vợ nhặt” ban đầu hiện lên thô lỗ, chỏng lỏn, nhưng khi về nhà chồng lại bộc lộ sự nết na, hiền dịu, giàu tình cảm. Bà cụ Tứ hiện lên qua lời nói móm mém, vừa hiền từ vừa ngậm ngùi, vừa đau xót cho số kiếp, vừa chan chứa yêu thương con. Kim Lân không chú trọng miêu tả ngoại hình mà tập trung vào tâm lý nhân vật qua những chi tiết rất đời thường, nhờ đó mỗi nhân vật đều trở nên sống động và gần gũi.

Ngôn ngữ tự sự của Kim Lân cũng rất đặc sắc. Ông sử dụng lời kể giản dị, đậm chất khẩu ngữ nông thôn, phù hợp với từng nhân vật. Tràng thì tếu táo, hồn nhiên; bà cụ Tứ thì thủ thỉ, ngậm ngùi; người vợ nhặt thì khi chỏng lỏn, lúc lại e dè, hiền thục. Nhờ cách kể mộc mạc, chân thực ấy mà câu chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi, lay động lòng người.

Điểm nhìn trần thuật trong tác phẩm cũng linh hoạt. Truyện kể ở ngôi thứ ba, nhưng chủ yếu gắn với Tràng, nhờ đó người đọc có thể theo sát sự biến đổi tâm lý của nhân vật chính. Đôi khi điểm nhìn chuyển sang bà cụ Tứ hay người vợ nhặt, khiến câu chuyện có chiều sâu hơn, đa dạng hơn trong cảm nhận.

Đặc biệt, Kim Lân còn tạo nên những chi tiết giàu sức gợi, ám ảnh và giàu ý nghĩa biểu tượng. Hình ảnh “nồi cháo cám” trong bữa cơm ngày đói vừa bi thương vừa sáng lên tình cảm gia đình và niềm tin vào sự sống. Hình ảnh lá cờ đỏ phấp phới hiện lên trong tâm trí Tràng ở cuối truyện là chi tiết mang tính dự báo, mở ra con đường sống mới, gắn số phận cá nhân với vận mệnh dân tộc.

Có thể thấy, với tình huống truyện độc đáo, cách khắc họa nhân vật tinh tế, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi cùng điểm nhìn kể chuyện linh hoạt, Kim Lân đã làm cho Vợ nhặt trở thành một tác phẩm xuất sắc của văn học hiện đại Việt Nam. Nghệ thuật tự sự của ông vừa giản dị, vừa thấm đẫm nhân văn, qua đó làm nổi bật khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc và niềm tin bất diệt vào con người ngay trong hoàn cảnh khốn cùng nhất.

Cuối năm ấy, ở Hua Tát động rừng, cây cối xơ xác, chim chóc trốn biệt, không có dấu chân một con thú nào trong rừng. Chưa bao giờ người Hua Tát sống vất vả đến thế. Người ta đồn là Then (2) bắt đầu trừng phạt. Lão thợ săn ngụ cư kiếm ăn cũng rất khó khăn. Vợ chồng lão lang thang khắp rừng. Lần đầu tiên trong đời lão già gặp phải cảnh này. Ba tuần trăng, khẩu súng của lão không...
Đọc tiếp

Cuối năm ấy, ở Hua Tát động rừng, cây cối xơ xác, chim chóc trốn biệt, không có dấu chân một con thú nào trong rừng. Chưa bao giờ người Hua Tát sống vất vả đến thế. Người ta đồn là Then (2) bắt đầu trừng phạt. Lão thợ săn ngụ cư kiếm ăn cũng rất khó khăn. Vợ chồng lão lang thang khắp rừng. Lần đầu tiên trong đời lão già gặp phải cảnh này. Ba tuần trăng, khẩu súng của lão không hề được nổ. Lão già dậy từ gà gáy canh ba vác súng đi đến tối mịt. Người vợ gầy của lão không còn đủ sức đi theo chồng nữa. Mụ ở nhà nhóm lửa chờ đợi. Ngọn lửa mụ nhóm như có ma ám, không đỏ mà lại xanh lét như mắt chó sói.

Lần ấy lão già đi vắng cả tuần liền. Người lão mệt lả. Đầu gối lão chùn xuống, các bắp thịt nhão ra tưởng chừng có thể dùng tay bấu được như bấu những con vắt nhẽo bết máu. Lão đã lết khắp nơi mà không gặp gì. Đến một con chim sâu, thậm chí một con bướm lão cũng không thấy. Lão hoang mang sợ hãi. Then đã trừng phạt thế gian như lời người ta đồn đại hay chăng?

Cuối cùng, mệt lả, lão già kiệt sức phải lết về nhà. Đến con suối đầu bản, lão dừng lại nhìn về nhà mình. Nhà lão có ánh lửa, cái ánh lửa xanh lét, chắc là vợ lão vẫn thức đợi chồng. Lão nhắm nghiền đôi mắt đục và sâu hoắm lại. Ngẫm nghĩ một lát, lão lộn lại rừng. Mũi lão đã đánh hơi thấy mùi thú…Lão gặp may thật. Lão đã nhìn thấy nó. Cái con công ấy đang múa. Kìa, đôi chân con công di chuyển nhẹ nhàng về phía bên phải, cái đuôi xòe thành đường tròn lại dịch về phía bên trái, cái ánh xanh gay gắt trên túm lông dầu của nó rực rỡ làm sao! Lão già giương súng lên: – Đùng! Phát súng nổ. Lão nghe thấy tiếng rú thất thanh. Lão chạy lại con thú bị bắn ngã. Đấy là vợ lão. Mụ đi ra rừng đợi lão, tay mụ còn cầm bộ lông chim công.

Lão thợ săn nằm sấp xuống, úp mặt vào vũng máu trên lớp lá mục nồng nồng, ngái và hôi như mùi chuột.

Miệng lâo hộc lên như tiếng lợn lòi. Lão nằm thế rất lâu. Mây đen sà xuống thấp, khu rừng tối sẫm, nóng hâm hấp như da người sốt. Gần sáng, lão già .. bỗng đứng phắt dậy nhanh như con sóc. Lão nảy ý định lấy xác vợ lão làm mồi để săn con thú, con thú lớn nhất đời mình. Lão nằm trong bụi cây gần cái xác thối rữa của vợ lão một sải tay, đạn lên nòng, khắc khoải chờ đợi. Nhưng Then đã trừng phạt lão. Không có con thú nào đến với lão, chỉ có cái chết đến với lão.Ba ngày sau, người ta lôi cái xác còng queo của lão ra khỏi bụi cây. Một vết đạn xuyên qua trán lão. Lão đã bắn được con thú lớn nhất đời mình.

(1) Giỏ đeo, (2)Ông Trời

(Những ngọn gió Hua Tát – Tuyển tập truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp, NXB Văn hoá Thông tin, Hà Nội, 2002, tr. 320)

Câu 1: Nhân vật chính trong câu chuyện là ai?

Câu 2: Văn bản được kể ở ngôi kể nào?

Câu 3: Nhân vật lão thợ săn được xem là hiện thân của ai?

Câu 4: Chi tiết nào chứng tỏ người chồng là tay thợ săn cự phách?

Câu 5: Nguyên nhân cái chết của người vợ lão thợ săn?

Câu 6: Theo em, đâu là con thú lớn nhất (con công, người vợ hay lão chồng)? Vì sao?

Câu 7: Qua câu chuyện, em rút ra được thông điệp gì?

Câu 8: Em có đồng tình với suy nghĩ: Then đã trừng phạt thế gian không? Vì sao?

6
22 tháng 9 2025

giúp mình với ạ



22 tháng 9 2025

mình cần gấp


22 tháng 9 2025
  • Võ Quảng (1920 – 2007), quê ở Điện Bàn, Quảng Nam.
  • Ông tham gia hoạt động cách mạng từ rất sớm, từng làm công tác văn hoá, giáo dục, và giữ nhiều chức vụ trong ngành xuất bản, văn nghệ thiếu nhi.
  • Võ Quảng là hội viên sáng lập Hội Nhà văn Việt Nam (1957).
  • Võ Quảng nổi tiếng là nhà văn, nhà thơ viết cho thiếu nhi.
  • Văn, thơ của ông giản dị, trong sáng, giàu hình ảnh gắn bó với thiên nhiên và cuộc sống lao động.
  • Ông thường dùng cái nhìn hồn nhiên, dí dỏm, gần gũi để khơi gợi tình yêu thiên nhiên, quê hương, đất nước trong tâm hồn trẻ thơ.
22 tháng 9 2025

Võ Quảng (1 tháng 3 năm 1920 - 15 tháng 6 năm 2007), là một nhà văn nổi tiếng của Việt Nam. Sự nghiệp văn chương của ông chủ yếu tập trung về đề tài thiếu nhi. Ông cũng là người đầu tiên dịch tác phẩm Đôn Kihôtê sang tiếng Việt dưới bút danh Hoàng Huy từ năm 1959. Ông được nhà nước Việt Nam trao tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật năm 2007.

Ngoài sáng tác thơ và truyện, Võ Quảng còn viết kịch bản cho phim hoạt hình như Sơn Tinh Thủy Tinh và Những chiếc áo ấm. Ông cũng đã dịch một số tác phẩm kinh điển của thế giới sang tiếng Việt, bao gồm Truyện Đông Ky-sốt và Người anh hùng rừng Séc Vút.

22 tháng 9 2025

a. Chỉ ra hình ảnh so sánh được nhà thơ sử dụng

  • Dải Ngân hà được so sánh như một dòng sông chảy giữa trời.
  • Chòm sao Thần Nông được ví như một chiếc vó bằng vàng đón bắt những ngôi sao như tôm cá bơi lội.
  • Sao Hôm được so sánh với chiếc nơm, như đuốc đèn soi cá.
  • Chòm Đại Hùng tinh được ví như người buông gàu tát nước trên sông Ngân.

b. Nét chung ở những hình ảnh so sánh trên

  • Tất cả hình ảnh đều gắn liền với lao động sản xuất của người nông dân (thả vó, đặt nơm, soi cá, tát nước...).
  • Nhà thơ đã nhân hóa và gần gũi hóa vũ trụ, khiến cho bầu trời sao trở nên sống động, giống như một làng quê thu nhỏ.
  • Cách so sánh độc đáo: biến những chòm sao xa xôi thành hình ảnh thân thuộc trong lao động đời thường.

c. Phân tích một vài chi tiết gợi tả đặc sắc

  • Hình ảnh “một chiếc vó bằng vàng” vừa gợi sự lấp lánh huyền ảo của sao trời, vừa gợi nét quen thuộc của chiếc vó chài trong đời sống dân dã. Nó tạo cảm giác bầu trời như một dòng sông khổng lồ, nơi sao trời thành tôm cá nhảy lấp lánh.
  • “Ngôi sao Hôm như đuốc đèn soi cá” gợi ánh sáng rực rỡ, lung linh, biến cảnh tượng thiên nhiên vũ trụ thành một đêm đánh bắt nhộn nhịp.
  • “Cả nhóm Đại Hùng tinh buông gàu tát nước” vừa tái hiện nhịp điệu lao động hăng say, vừa làm cho những ngôi sao trở thành những người bạn đồng hành thân thiết của con người.
  • NHỚ TÍCH NHA !!!
22 tháng 9 2025

Viết bài văn về trải nghiệm của em sự việc khiến em thay đổi




22 tháng 9 2025

Bắt nạt học đường là một vấn đề nhức nhối, để lại những hậu quả nghiêm trọng cho cả nạn nhân lẫn người gây ra. Hiện tượng này không chỉ gây tổn thương về thể chất và tinh thần cho người bị bắt nạt, mà còn làm suy giảm lòng tự trọng, sự tự tin và khả năng hòa nhập xã hội của họ. Những người thực hiện hành vi bắt nạt cũng có thể hình thành những thói quen xấu, dẫn đến các hành vi bạo lực và thái độ vô cảm trong tương lai. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội, không chỉ giáo dục đạo đức cho học sinh mà còn tạo ra một môi trường học đường an toàn và lành mạnh. Mỗi người cần nhận thức rõ rằng sự im lặng hoặc thờ ơ trước nạn bắt nạt cũng là một hành vi tiếp tay cho cái ác. Do đó, cần lên tiếng và hành động để bảo vệ những người yếu thế, xây dựng một xã hội văn minh và nhân ái hơn.