hay
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. Công thức thì hiện tại đơn
a. Với động từ "to be"
Động từ "to be" có ba dạng: am, is, are.
- Câu khẳng định (+):
Ví dụ: - I + am + ...
- He / She / It / Danh từ số ít + is + ...
- We / You / They / Danh từ số nhiều + are + ...
- I am a student.
- He is very kind.
- They are at home.
- Câu phủ định (-):
Ví dụ: - I + am not + ...
- He / She / It / Danh từ số ít + is not (isn't) + ...
- We / You / They / Danh từ số nhiều + are not (aren't) + ...
- I am not a doctor.
- She isn't my sister.
- You aren't happy.
- Câu nghi vấn (?):
- Am + I + ...?
- Is + He / She / It / Danh từ số ít + ...?
- Are + We / You / They / Danh từ số nhiều + ...?
b. Với động từ thường
- Câu khẳng định (+):
Ví dụ: - I / We / You / They / Danh từ số nhiều + động từ nguyên mẫu (V)
- He / She / It / Danh từ số ít + động từ thêm "s" hoặc "es" (V-s/es)
- I work in a hospital.
- She studies English every day.
- My brother plays football.
- Câu phủ định (-):
- I / We / You / They / Danh từ số nhiều + do not (don't) + động từ nguyên mẫu (V)
- He / She / It / Danh từ số ít + does not (doesn't) + động từ nguyên mẫu (V)
My name is Tu Thuan Thien, and I am a 16-year-old student currently living in Paris. In Grade 10, I achieved an IELTS score of 8.0, which reflects my strong command of English and my commitment to academic excellence.
Living in such a culturally rich and dynamic city has broadened my global perspective and inspired me to pursue further studies in an international environment. I am especially passionate about languages, communication, and cultural exchange, and I aspire to become a well-rounded global citizen.
In my free time, I enjoy reading, public speaking, and creative writing — all of which help me express ideas with clarity and confidence. I believe that effective communication is key to making a positive impact in today’s world.
Đúng kiến thức học thêm luôn lớp 4 học kiến thức lớp 6 ý
✅ 1. Khi nào thêm “s”?
Chủ yếu dùng cho:
- Động từ chia ngôi thứ ba số ít (He/She/It) ở hiện tại đơn:
- play → plays
- read → reads
- cook → cooks
- Danh từ số nhiều thông thường:
- cat → cats
- book → books
- car → cars
✅ 2. Khi nào thêm “es”?
Thêm “es” khi từ kết thúc bằng các âm sau:
s, x, ch, sh, z, o
Ví dụ:
- pass → passes
- fix → fixes
- watch → watches
- wash → washes
- buzz → buzzes
- tomato → tomatoes
✅ 3. Một số trường hợp đặc biệt:
- Từ kết thúc bằng phụ âm + “y” → đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”:
- baby → babies
- study → studies
- fly → flies
- Từ kết thúc bằng nguyên âm + y thì chỉ thêm “s”:
- toy → toys
- play → plays
✅ Tổng kết mẹo nhỏ dễ nhớ:
- Nếu từ bình thường → thêm s
- Nếu từ kết thúc bằng s, x, ch, sh, z, o → thêm es
- Nếu từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành i + es
Tk

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
hay