Làm rõ các bài học lịch sử từ các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam trước năm 1858
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 9: Đâu là ý đúng, đâu là ý sai?
a) Đúng - Chấm dứt tình trạng phân tán cát cứ: Việc thống nhất đất nước của Đinh Bộ Lĩnh đã chấm dứt tình trạng phân tán, chia cắt lãnh thổ giữa các sứ quân.
b) Sai - Chấm dứt 1000 năm Bắc thuộc: Đinh Bộ Lĩnh không chấm dứt 1000 năm Bắc thuộc, mà là Ngô Quyền trước đó đã chấm dứt Bắc thuộc vào năm 938 khi đánh bại quân Nam Hán ở trận Bạch Đằng.
c) Sai - Tạo nền tảng xây dựng chế độ quân chủ lập hiến: Thời Đinh Bộ Lĩnh, chế độ quân chủ chuyên chế mới được thiết lập, không phải là chế độ quân chủ lập hiến.
d) Đúng - Là sự khởi đầu của chế độ phong kiến độc lập lâu dài: Việc thống nhất đất nước của Đinh Bộ Lĩnh là bước khởi đầu quan trọng trong việc xây dựng chế độ phong kiến độc lập ở Việt Nam.
Câu 10: Đâu là ý đúng, đâu là ý sai về nội dung không đúng?
a) Sai - Chấm dứt tình trạng phân tán cát cứ: Điều này là một ý nghĩa đúng về việc thống nhất đất nước của Đinh Bộ Lĩnh.
b) Sai - Chấm dứt 1000 năm Bắc thuộc: Đây cũng là một ý nghĩa không đúng về việc thống nhất đất nước của Đinh Bộ Lĩnh.
c) Sai - Tạo nền tảng xây dựng chế độ quân chủ lập hiến: Điều này cũng không đúng vì chế độ quân chủ lập hiến không tồn tại vào thời kỳ đó.
d) Đúng - Là sự khởi đầu của chế độ phong kiến độc lập lâu dài: Đây là một ý nghĩa đúng về việc thống nhất đất nước của Đinh Bộ Lĩnh.
Hy vọng câu trả lời của mình đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của việc thống nhất đất nước của Đinh Bộ Lĩnh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cho mình biết nhé!
tác hại của chiến tranh thế giới thứ nhất:
+Hơn 16 triệu người chết, hàng chục triệu người bị thương. Nhiều thành phố, làng mạc bị phá hủy.
+Các nước tham chiến chìm trong nợ nần, sản xuất đình trệ, lạm phát tăng cao.
+Cách mạng tháng Mười Nga (1917) bùng nổ, nhiều nước xảy ra khủng hoảng chính trị, chế độ phong kiến sụp đổ ở Đức, Áo-Hung, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ.
+Mâu thuẫn chưa được giải quyết triệt để dẫn đến Chiến tranh Thế giới thứ hai (1939-1945).
ý nghĩa và vai trò:
+Sự sụp đổ của nhiều đế quốc, sự xuất hiện của các quốc gia mới.
+Cách mạng Nga thành công, mở ra con đường phát triển cho phong trào cách mạng thế giới.
+Sự phát triển của vũ khí, y học, công nghệ, hàng không…
+Hội Quốc Liên ra đời (tiền thân của Liên Hợp Quốc), dù không ngăn được chiến tranh nhưng là nỗ lực đầu tiên để duy trì hòa bình.
Tác động của Chiến tranh thế giới thứ nhất:
- Bản đồ chính trị thế giới có sự thay đổi (các đế quốc: Đức, Nga, Áo - Hung, Ốt-tô-man tan rã, hàng loạt các quốc gia mới ra đời ở châu Âu;…)
- Làm thay đổi so sánh lực lượng giữa các nước tư bản:
+ Mỹ trở thành quốc gia giàu mạnh nhất trong thế giới tư bản
+ Nhật Bản được nâng cao vị thế ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
+ Đức bị mất hết thuộc địa và một phần diện tích lãnh thổ; đồng thời phải gánh chịu những khoản bồi thường chiến phí khổng lồ,…
+ Các nước châu Âu khác (Anh, Pháp,…) bị tàn phá nặng nề, kinh tế kiệt quệ, nhiều nước trở thành con nợ của Mỹ.
- Một trật tự thế giới mới được thiết lập, thường gọi là “hệ thống Vécxai - Oasinhtơn”
- Sự suy yếu của các nước tư bản (trừ Mĩ) sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đã tạo những điều kiện khách quan thuận lợi thúc đẩy sự phát triển của cao trào cách mạng ở các nước tư bản (1918 - 1923) và phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa, phụ thuộc.
- Trong quá trình chiến tranh, thành công của Cách mạng tháng Mười Nga và việc thành lập nhà nước Xô viết đã đánh dấu bước chuyển lớn trong cục diện chính trị thế giới.
Ý nghĩa, vai trò của chiến tranh thế giới thứ nhất:
Đây là một cuộc chiến để lập lại trật tự thế giới mới, nó làm sụp đổ 4 đế chế hùng mạnh của châu Âu và thế giới lúc đó là Đế quốc Nga, Đế quốc Đức, Đế quốc Áo-Hung và Đế quốc Ottoman, làm thay đổi sâu sắc bộ mặt của châu Âu và thế giới.
Tick cho nhé
Mình cũng học lớp 7 nhưng trong bài không có giai đoạn bạn cần😓
Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp 1945‑1954, nhiều tác phẩm văn học ra đời phản ánh tinh thần kháng chiến của quân dân. Một số tác phẩm tiêu biểu gồm có: – "Việt Bắc" (Tố Hữu), khắc hoạ nghĩa tình giữa cán bộ với nhân dân Việt Bắc. – "Nhớ", "Đất nước" (Nguyễn Đình Thi). – "Bài ca vỡ đất", "Bao giờ trở lại" (Nguyễn Trung Thành). – "Đồng chí" (Chính Hữu). – "Nhớ" (Hồng Nguyên). Ngoài ra còn có những tác phẩm như "Bên kia sông Đuống" (Hoàng Cầm), "Tây Tiến" (Quang Dũng) và nhiều bài thơ khác. Những tác phẩm này đã góp phần thể hiện tình yêu nước, tinh thần đoàn kết và quyết tâm kháng chiến thấng lợi.
Một trong những phong tục của cư dân Văn Lang Âu Lạc còn lưu truyền đến ngày nay là tục "tổ chức lễ cúng giỗ Tổ Hùng Vương". Phong tục này diễn ra vào ngày 10 tháng 3 âm lịch hàng năm, nhằm tưởng nhớ các vua Hùng, những người đã có công dựng nước và bảo vệ đất nước. Lễ hội cúng giỗ Tổ không chỉ là dịp để con cháu bày tỏ lòng biết ơn mà còn là dịp để mọi người sum vầy, gắn kết tình cảm cộng đồng. Tục lệ này được tổ chức rộng rãi ở nhiều địa phương, đặc biệt là tại Phú Thọ, nơi có đền Hùng, nơi thờ các vua Hùng.
like minh nhe
Từ thời Văn Lang -Âu Lạc, người Việt cổ đã hình thành nhiều phong tục tập quán mang đậm bản sắc dân tộc, trong đó có nhiều phong tục vẫn được duy trì đến ngày nay. Một trong số đó là tục gói và nấu bánh chưng vào dịp Tết Nguyên Đán. Tục lệ này bắt nguồn từ truyền thuyết Lang Liêu dâng bánh chưng, bánh dày lên Vua Hùng, thể hiện lòng biết ơn đối với trời đất và tổ tiên. Bánh chưng có hình vuông, tượng trưng cho đất, được làm từ gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn và gói bằng lá dong. Ngày nay, mỗi dịp Tết đến, các gia đình Việt Nam vẫn quây quần bên nồi bánh chưng, gìn giữ truyền thống tốt đẹp của cha ông từ thời Văn Lang - Âu Lạc
Lenin sinh ngày 22 tháng 4 năm 1870 (theo lịch Gregory) và mất ngày 21 tháng 1 năm 1924.
Ngô Quyền, Đinh Bộ Lĩnh và Lê Hoàn đều có vai trò quan trọng trong lịch sử dân tộc Việt Nam, đóng góp vào việc giành lại độc lập và củng cố nền tự chủ của đất nước.
-Ngô Quyền: Là người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán (938), Ngô Quyền đã chiến thắng trong trận Bạch Đằng, đánh bại quân xâm lược và chấm dứt hơn 1.000 năm Bắc thuộc. Ông lập ra triều đại Ngô, khôi phục độc lập cho đất nước và đặt nền móng cho sự hình thành các vương triều phong kiến độc lập.
-Đinh Bộ Lĩnh: Sau khi Ngô Quyền qua đời, đất nước rơi vào tình trạng loạn lạc. Đinh Bộ Lĩnh đã thống nhất đất nước, dẹp loạn 12 sứ quân, lên ngôi Hoàng đế và sáng lập triều đại Đinh (968). Ông là người đầu tiên xưng đế, xây dựng nền quân chủ mạnh mẽ, tổ chức lại bộ máy hành chính và tạo ra các luật lệ, giúp củng cố quyền lực trung ương.
-Lê Hoàn: Là người kế tục sự nghiệp của Đinh Bộ Lĩnh, Lê Hoàn đã thành công trong việc chống lại quân Tống xâm lược vào năm 981. Ông củng cố vương triều nhà Đinh và lập ra triều đại Lê, tiếp tục duy trì độc lập, bảo vệ đất nước khỏi nguy cơ xâm lược và mở rộng lãnh thổ.
Ngô Quyền: Mở ra thời kỳ độc lập tự chủ. Đinh Bộ Lĩnh: Thống nhất đất nước, xây dựng nhà nước phong kiến độc lập. Lê Hoàn: Bảo vệ nền độc lập và củng cố sự phát triển của quốc gia
Sáp nhập nước ta vào lãnh thổ Trung Quốc, chia thành các đơn vị hành chính
Tình yêu nước: Vua nhà Trần luôn coi việc bảo vệ đất nước là trên hết, tình yêu nước đã trở thành động lực để ông và quân đội chiến đấu.
Kiên cường, quyết tâm: Trong suốt cuộc kháng chiến, vua nhà Trần luôn giữ vững tinh thần kiên cường, quyết tâm không sợ khó khăn và cam kết đánh bại quân Mông-Nguyên.
Sáng tạo, linh hoạt: Vua nhà Trần luôn tìm cách sáng tạo, linh hoạt trong chiến thuật và tổ chức quân đội để đối phó với quân Mông-Nguyên.
Tôn trọng quân đội: Vua nhà Trần luôn tôn trọng và quan tâm đến quân đội, đặc biệt là tinh thần và sức khỏe của các chiến sĩ.
Tinh thần đoàn kết: Vua nhà Trần luôn khuyến khích tinh thần đoàn kết giữa các tầng lớp nhân dân, giữa các vùng miền để đoàn kết chống lại quân Mông-Nguyên.
- Những cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam (từ thế kỉ III TCN đến cuối thế kỉ XIX) đã để lại nhiều bài học quý báu, như:
+ Bài học về quá trình tập hợp lực lượng quần chúng nhân dân: Các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử đều nêu cao tinh thần dân tộc và tính chính nghĩa nên được đông đảo các tầng lớp nhân dân tin tưởng, ủng hộ và đi theo. Những lãnh tụ của các cuộc khởi nghĩa biết khéo léo phát động khẩu hiệu phù hợp để phân hóa kẻ thù và tập hợp sức mạnh quần chúng.
+ Bài học về vai trò của khối đại đoàn kết dân tộc: Đoàn kết là nhân tố quyết định mọi thắng lợi trong các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng dân tộc. Khối đoàn kết được xây dựng từ nội bộ tướng lĩnh chỉ huy, mở rộng ra quân đội và quần chúng nhân dân; từ miền xuôi đến miền ngược.
+ Bài học về nghệ thuật quân sự: Nghệ thuật quân sự quan trọng nhất trong các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng là nghệ thuật tiến hành chiến tranh nhân dân, thực hiện “Toàn dân đánh giặc”. Bên cạnh đó là các nghệ thuật: “Tiên phát chế nhân”, “Lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh”, “tâm công”, “vu hồi”... đóng góp vào kho tàng nghệ thuật quân sự Việt Nam.
Lịch sử Việt Nam trước năm 1858 đã chứng kiến nhiều cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng chống ách đô hộ phương Bắc, để lại những bài học sâu sắc về tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và chiến lược đấu tranh giành độc lập
-Các cuộc khởi nghĩa như Hai Bà Trưng (40 - 43), Bà Triệu (248) hay Lý Bí (542 - 602) cho thấy tinh thần bất khuất của nhân dân ta, dù bị đàn áp khốc liệt vẫn không chịu khuất phục
-Các cuộc kháng chiến chống Tống (981, 1075 - 1077), chống Nguyên - Mông (1258, 1285, 1287 - 1288) đã khẳng định vai trò quan trọng của chiến lược quân sự linh hoạt, biết tận dụng địa hình và sức mạnh toàn dân để đánh bại những đội quân xâm lược hùng mạnh
-Đặc biệt, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418 - 1427) của Lê Lợi thể hiện bài học về đoàn kết dân tộc, kết hợp đấu tranh vũ trang và ngoại giao để giành thắng lợi
Những cuộc chiến này không chỉ bảo vệ nền độc lập mà còn hun đúc ý chí tự cường, khẳng định chân lý: chỉ khi nhân dân đoàn kết, phát huy trí tuệ và lòng yêu nước, đất nước mới có thể giữ vững chủ quyền trước mọi kẻ thù