Đọc văn bản và thực hiện yêu cầu từ 1 đến 5.
15.11.1971
Thằng Mỹ, nó là cái gì mà mơ hồ như thế? Đi bộ đội, mình cảm thấy hơi mông lung trong việc nhìn nhận kẻ thù. Hố bom còn toác ra ở trên đồi. Và cảnh làng xóm tiêu điều, bị tàn phá ngày 29.2.1968, ta đâu có quên. Mặt mũi thằng Mỹ thế nào. Hẳn đó cũng là khuôn mặt người bị bóp méo xộc xệch. Hẳn đó là bộ mặt nhăn nhúm trước ánh sáng mặt trời.
Đêm ấy, thật đau lòng. Hồi chiều, bị ném 40 quả bom. Điện bị đứt lung tung. Làng xóm chìm trong tang tóc và bóng đêm. Ở ngay trước ngõ là một bát hương hiu hiu khói. Anh Phúc bị bom tiện đứt cả chân tay, nằm trong chiếc quan tài đỏ, ngọn đuốc nứa thổi phừng phừng, cái xe bò lăn lộc cộc… Sao giống “chiếc quan tài” như thế.
Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu. Dưới tay em lẽ ra là chậu nước trong mát - cái biển mênh mông của tuổi thơ hồn nhiên, nhí nhảnh… Thằng Mỹ, nó thế nào? Trời ơi, sao lâu quá. Bây giờ cái khao khát nhất của ta - cái day dứt trong ta là khi nào được vào miền Nam, vào Huế, Sài Gòn - xọc lê vào thỏi tim đen đủi của quân thù.
Ta ngồi đây, thanh bình như thế. Nhưng ở cuối trời Tổ quốc, bao nhiêu người con ưu tú của dân tộc đang đổ máu, đang giập gẫy từng khúc xương, đang bị kẻ thù đày đọa và các đồng chí của ta, anh Giải phóng quân kiên cường đang nín thở đợi giờ xung trận, đang đói rét và đau nhói vết thương, trên một cánh rừng già.
Vậy mà, lại đến giờ đi ngủ. Những cơn gió liu riu trên cành tre đưa ta vào cơn mơ - Ta lại trở về với cái ngõ nhỏ của mình… Lạc lõng ư? Có lẽ nào!
Ta biết giấu mặt vào đâu, vào gấu quần hay gấu áo, khi đường Trường Sơn không có dấu chân ta? Khi cả cuộc đời ta chưa có cái niềm vui mãnh liệt của người chiến thắng, cắm cờ Tổ quốc trên cả nước thân yêu.
Phạm Tiến Duật, Triệu Bôn… Các anh đêm nay ở đâu trên Tổ quốc? Các anh có viết những bài thơ, những truyện ngắn vào giờ này? Ôi, những nhà thơ, nhà văn - chiến sỹ, ta gặp nhau trên cùng một ước mơ làm nhiều cho Tổ quốc. Chúng ta có mặt trên trận tuyến ác liệt nhất, khi đất nước đánh thù, có gì tự hào hơn nữa.
Ta bỗng nhớ câu thơ của Hồng Chính Hiền:
“Thương nhau, thương nhau nên hóa gần nhau
Nghe cả tiếng hiệp đồng qua hơi thở…”
Các anh có nghe tiếng tôi? Tiếng của đứa trẻ bước chập chững vào đời với bao thôi thúc, bao niềm tin, hy vọng?
(Nguyễn Văn Thạc, Mãi mãi tuổi hai mươi)
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.
Câu 2. Chỉ ra những dấu hiệu của tính phi hư cấu được thể hiện qua văn bản.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn: Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu.
Câu 4. Trình bày hiệu quả của việc kết hợp các phương thức biểu đạt trong văn bản.
Câu 5. Anh/chị có suy nghĩ gì, cảm xúc gì sau khi đọc đoạn trích? Chi tiết nào để lại ấn tượng đặc biệt cho anh/chị? Vì sao?
Câu 1: Thể loại của văn bản là nhật ký.
Câu 2: Những dấu hiệu của tính phi hư cấu trong văn bản:
Văn bản ghi lại các sự kiện thực tế, như việc làng xóm bị tàn phá vào ngày 29.2.1968, hoặc việc bị ném bom làm điện đứt và cảnh tang tóc trong làng.
Nhân vật trong văn bản là tác giả tự xưng “ta”, trải nghiệm và cảm nhận chân thực về cuộc sống thời chiến.
Các chi tiết miêu tả rất cụ thể, sống động và có tính cá nhân cao, làm nổi bật tâm tư, tình cảm của một người lính trẻ trong thời chiến.
Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu: “Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu” là điệp ngữ ("không quên" lặp lại hai lần). Tác dụng của biện pháp này là nhấn mạnh cảm xúc đau đớn, khắc sâu sự phẫn nộ và ám ảnh của người lính trước sự tàn bạo của chiến tranh, khiến cho hình ảnh bi thương của em bé miền Nam trở nên rõ nét và ám ảnh trong tâm trí người đọc.
Câu 4: Việc kết hợp các phương thức biểu đạt như tự sự, miêu tả, biểu cảm và nghị luận trong văn bản có hiệu quả sau:
Tự sự giúp câu chuyện trở nên chân thực, như một mẩu ký ức sống động về chiến tranh.
Miêu tả làm nổi bật hình ảnh đau thương của làng xóm và sự khốc liệt của bom đạn, tạo sức gợi hình cao.
Biểu cảm thể hiện tâm trạng, cảm xúc mãnh liệt của tác giả như sự đau đớn, căm phẫn trước kẻ thù, đồng thời là lòng yêu nước cháy bỏng.
Nghị luận thể hiện suy tư, trăn trở của người lính về ý nghĩa của việc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
Câu 5:
Sau khi đọc đoạn trích, mình cảm thấy xúc động và khâm phục tinh thần yêu nước của những người lính trẻ thời chiến. Họ không chỉ chịu đựng đau đớn, mất mát mà còn giữ vững lý tưởng và khao khát được chiến đấu bảo vệ quê hương. Chi tiết để lại ấn tượng đặc biệt là cảnh "em bé miền Nam đập tay lên vũng máu". Hình ảnh này gây xúc động mạnh, vì nó biểu tượng cho nỗi đau và mất mát của dân thường vô tội trong chiến tranh, đặc biệt là trẻ em, những người đáng lẽ ra được sống trong bình yên.
Câu 1 : Thể loại của văn bản là tuỳ bút.
Câu 2 : Những dấu hiệu của phi hư cấu được giới thiệu qua văn bản là :
Tính xác thực của sự kiện và nhân vật: Tác giả nhắc trực tiếp đến những địa danh, thời điểm lịch sử cụ thể và tên đồng đội có thật:
• Thời điểm: 29/2/1968 (ngày diễn ra trận đánh ác liệt tại làng xóm tiêu điều).
• Địa danh: miền Nam, Huế, Sài Gòn, Trường Sơn (con đường huyền thoại).
• Nhân vật: Phạm Tiến Duật, Triệu Bôn (những nhà thơ, nhà văn - chiến sĩ nổi tiếng cùng thời).
• Giọng văn trực tiếp, độc thoại nội tâm: Văn bản sử dụng ngôi "ta", "mình" để bộc lộ trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc của người kể chuyện, tạo cảm giác người đọc đang đối diện với những lời tự sự chân thật, không hề qua hư cấu.
Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng là Điệp ngữ (điệp cấu trúc) kết hợp với Phủ định và Khẳng định tuyệt đối.
• Phân tích tác dụng:
• Điệp ngữ "ta không quên": Lặp lại hai lần, biến lời khẳng định từ một lời thề cá nhân trở thành một khắc ghi vĩnh cửu trong tâm trí người lính. Nó nhấn mạnh sự kiện không chỉ là một kỷ niệm mà là một vết thương không bao giờ lành của lịch sử và lương tâm.
• Sự đối lập mạnh mẽ: Cảnh tượng "em bé miền Nam" ngây thơ, nhỏ bé lại đối diện và chạm tay vào "vũng máu" - biểu tượng của chiến tranh tàn khốc. Hình ảnh này tạo ra một sự tương phản ghê rợn, chạm đến tận cùng nỗi đau và sự mất mát.
• Tác dụng biểu cảm: Câu văn trở thành một lời tuyên thệ đanh thép, vừa là lời tố cáo tội ác chiến tranh một cách chân thực nhất, vừa là nguồn động lực không bao giờ cạn để người lính tiếp tục chiến đấu cho một nền hòa bình. Sự việc này đã vượt qua ranh giới của một câu chuyện, trở thành một chứng nhân lịch sử không thể chối cãi.
Câu 4 :
Đoạn trích sử dụng thành công sự kết hợp giữa Tự sự, Biểu cảm và Nghị luận, tạo nên hiệu quả nghệ thuật toàn diện:
1. Tự sự: Dùng để tái hiện chân thực bối cảnh và sự kiện lịch sử (trận đánh 29/2/1968), tạo nền tảng vững chắc cho cảm xúc.
2. Biểu cảm: Bộc lộ trực tiếp nỗi đau xót và tình yêu Tổ quốc ("Đêm ấy, thật đau lòng"), giúp người đọc đồng cảm sâu sắc với tâm trạng người lính.
3. Nghị luận: Khẳng định lý tưởng và ý chí chiến đấu cao đẹp ("có gì tự hào hơn nữa"), nâng tầm câu chuyện cá nhân thành tư tưởng dân tộc.
Câu 5 :
Đọc đoạn trích là một hành trình chạm vào nỗi đau và niềm kiêu hãnh của một thế hệ. Giữa những dòng chữ, tôi cảm nhận rõ sự rung động tận cùng trước lý tưởng sống lãng mạn nhưng vô cùng khắc nghiệt của người lính. Họ ra trận không chỉ bằng nhiệt huyết tuổi đôi mươi, mà còn bằng những trăn trở sâu sắc: "Ta lại trở về với cái nhỏ nhoi của mình... Lạc lõng ư? Có lẽ nào!" – những câu hỏi tu từ này đã lột tả sự cô đơn, chênh vênh thường trực dưới làn mưa bom bão đạn.
Chi tiết để lại ấn tượng ám ảnh nhất, làm trái tim tôi đau thắt lại, chính là hình ảnh "em bé miền Nam đập tay lên vũng máu" và nước mắt em hóa thành "châu nước trong mắt". Đây không chỉ là một ghi chép chiến trường mà là một biểu tượng bi tráng của cuộc chiến. Sự ngây thơ của em bé đối lập với sự tàn khốc của máu đã tạo nên một lời tố cáo mạnh mẽ, vượt lên trên mọi ngôn từ. Chi tiết này buộc người lính phải khắc ghi, phải chiến đấu không chỉ vì lý tưởng lớn lao mà còn vì sự hồn nhiên đang bị đánh cắp của đồng bào. Nó biến nỗi đau thành lời thề, khẳng định rằng tuổi trẻ "mãi mãi tuổi hai mươi" đã sống một đời sống không hề vô nghĩa.