Xác định toàn bộ phần 2,phần 3 của văn bản NHẬT KÍ ĐẶNG THUỲ TRÂM các câu được viết bằng kiểu câu văn bản gì theo mục đích nói
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đề thi đánh giá năng lực
Câu 1: Bài làm:
"Tây Bắc ư? Có riêng gì Tây Bắc Khi lòng ta đã hóa những con Tàu" ("Tiếng hát con tàu" - Chế Lan Viên). Tây Bắc từ lâu đã được xem như một mành đất hứa cho văn chương nghệ thuật, bởi vùng núi ấy không chỉ để lại nhiều ân tình mà còn khiến cho các nhà văn, nhà thơ có được những nguồn cảm hứng bất tận. Nếu như Nguyễn Huy Tưởng đã có cho mình cuốn tiểu thuyết "Bốn năm sau", Tô Hoài ghi dấu ấn với "Vợ chồng A Phủ" thì Nguyễn Tuân lại thăng hoa trên mành đất này với tập "Tùy bút Sông Đà" mà linh hồn là bài kí "Người lái đò Sông Đà". Thường thức bài kí, người đọc không khỏi ấn tượng với vẻ đẹp của con sông Đà và trong mạch nguồn cảm hứng ấy, Nguyễn Tuân đã nhìn sông Đà không chỉ bằng đôi mắt của người lữ hành mà còn bằng trái tim của một nghệ sĩ suốt đời đi tìm cái đẹp tuyệt đích. Ở đoạn trích này, con sông Đà hiện ra trước hết trong trạng thái tĩnh lặng đến hóa cổ kính, “lặng tờ” như thể đã bất biến từ “đời Trần, đời Lê”, khiến dòng chảy không chỉ trôi trong không gian mà còn thấm sâu vào chiều dài lịch sử dân tộc. Sự tĩnh lặng ấy mở ra một thế giới thiên nhiên nguyên sơ, tinh khiết và chưa bị bàn tay con người chạm tới: nương ngô non đầu mùa, cỏ gianh ra nõn búp, đàn hươu thơ ngộ cúi mình trong sương đêm. Những hình ảnh ấy không chỉ giàu sức gợi mà còn mang vẻ đẹp của buổi ban sơ, của “bờ tiền sử”, “nỗi niềm cổ tích tuổi xưa”, khiến sông Đà như bước ra từ huyền thoại. Thiên nhiên trong trang văn Nguyễn Tuân không vô tri mà đầy linh hồn: con hươu biết “nhìn không chớp mắt”, dòng sông biết “lắng nghe”, biết “nhớ thương” những hòn đá thác nơi thượng nguồn xa xôi. Đặc biệt, cách so sánh sông Đà với “một người tình nhân chưa quen biết” đã nâng dòng sông lên tầm một sinh thể có cảm xúc, có chiều sâu tâm trạng, vừa e ấp, kín đáo vừa gợi thương gợi nhớ. Tất cả đã làm nên một bức tranh sông Đà vừa trữ tình, vừa giàu chất thơ, thấm đẫm chất văn hóa và tâm hồn Việt, qua đó khẳng định tài năng độc đáo của Nguyễn Tuân, người đã gửi cả tình yêu đất nước, niềm say mê thiên nhiên và phong cách tài hoa của mình vào từng con chữ.
Câu 2: Bài làm:
Trong kỉ nguyên tri thức bùng nổ và biến đổi không ngừng, ý thức tự học không còn là một lựa chọn mà đã trở thành điều kiện sống còn đối với mỗi người trẻ trên hành trình khẳng định giá trị bản thân. Tự học chính là khả năng chủ động tìm kiếm tri thức, rèn luyện kĩ năng và hoàn thiện nhân cách mà không phụ thuộc hoàn toàn vào sự dẫn dắt của người khác. Khi nhà trường chỉ có thể trao cho người học “chiếc chìa khóa”, thì tự học chính là cánh cửa mở ra thế giới rộng lớn của hiểu biết và trưởng thành.
Trước hết, ý thức tự học giúp giới trẻ làm chủ việc học và cuộc đời mình. Trong thời đại công nghệ số, kiến thức luôn được cập nhật, nếu chỉ trông chờ vào bài giảng trên lớp, người trẻ sẽ nhanh chóng bị tụt lại phía sau. Tự học giúp họ chủ động đào sâu vấn đề, mở rộng tư duy, biến kiến thức tiếp nhận thụ động thành hiểu biết của riêng mình. Quan trọng hơn, quá trình tự học rèn luyện tính kiên trì, tinh thần trách nhiệm và khả năng tự quản lí, những phẩm chất không thể thiếu để thành công trong học tập cũng như nghề nghiệp sau này.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít bạn trẻ hiện nay chưa coi trọng tự học. Nhiều người học đối phó, học để thi, lệ thuộc hoàn toàn vào thầy cô, sách giải hay các nguồn “tóm tắt nhanh” trên mạng. Sự hấp dẫn của mạng xã hội, trò chơi trực tuyến và lối sống hưởng thụ khiến không ít bạn trẻ ngại suy nghĩ, lười đọc, thiếu chiều sâu tri thức. Hệ quả là kiến thức hổng, tư duy hạn chế, thiếu bản lĩnh trước những lựa chọn quan trọng của cuộc đời.
Nguyên nhân của thực trạng ấy không chỉ đến từ bản thân người trẻ mà còn từ gia đình và xã hội. Sự bao bọc quá mức của cha mẹ, cách dạy học nặng về truyền thụ, nhẹ về khơi gợi tư duy, cùng với áp lực điểm số đã vô tình làm giảm tinh thần tự học. Dù vậy, trách nhiệm lớn nhất vẫn thuộc về chính người trẻ, bởi không ai có thể học thay hay sống thay họ.
Nhận thức được tầm quan trọng của tự học, mỗi bạn trẻ cần thay đổi thái độ và phương pháp học tập. Tự học không phải là học một cách cô lập mà là biết đặt câu hỏi, biết tìm kiếm, biết chọn lọc thông tin và biến tri thức thành hành động. Người trẻ cần xây dựng mục tiêu rõ ràng, thói quen đọc sách, khả năng tự đánh giá và tinh thần học hỏi suốt đời. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tạo môi trường khuyến khích sáng tạo, tôn trọng sự khác biệt và nuôi dưỡng đam mê học tập.
Ý thức tự học chính là thước đo bản lĩnh của giới trẻ trong thời đại mới. Khi biết tự học, người trẻ không chỉ tích lũy tri thức mà còn học cách làm chủ tương lai, tự tin bước đi trên con đường của chính mình và đóng góp giá trị bền vững cho xã hội.
Câu 1 (2 điểm): Phân tích vẻ đẹp của con sông Đà trong đoạn trích. Vẻ đẹp lặng tờ, hoang dại: Cảnh ven sông được miêu tả "lặng tờ" như từ đời Trần đời Lê, mang vẻ đẹp của một "bờ tiền sử", "nỗi niềm cổ tích tuổi xưa". Vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng: Hình ảnh những nương ngô nhú lá non, những con hươu thơ ngộ ngẩng đầu nhung khỏi áng cỏ sương, đàn cá dầm xanh quẫy vọt lên mặt sông như bạc rơi thoi. Vẻ đẹp đầy sức sống nhưng êm đềm: Sông Đà lúc này không còn hung bạo mà trở nên "lững lờ như nhớ thương những hòn đá thác xa xôi", mang tâm hồn của một người tình nhân chưa quen biết. Câu 2 (4 điểm): Nghị luận về vấn đề ý thức tự học ở giới trẻ. Mở bài: Khẳng định tầm quan trọng của việc học và đặc biệt là ý thức tự học trong kỷ nguyên tri thức. Thân bài: Giải thích: Tự học là quá trình chủ động chiếm lĩnh tri thức mà không cần sự thúc ép. Thực trạng: Một bộ phận giới trẻ chủ động học hỏi qua internet, sách báo; nhưng cũng có bộ phận thụ động, ỷ lại vào công nghệ. Ý nghĩa: Tự học giúp con người nắm vững kiến thức bền vững, rèn luyện tư duy độc lập và khả năng thích nghi cao. Giải pháp: Cần xây dựng mục tiêu học tập rõ ràng, rèn luyện tính kỷ luật và ham học hỏi. Kết bài: Liên hệ bản thân và khẳng định: "Tự học là con đường ngắn nhất dẫn đến thành công".
Câu 1: Thể thơ tự do
Câu 2: Tiếng kim đồng hồ trở nên khủng khiếp vì nó không chỉ đo thời gian mà nhắc con người về sự trôi đi không thể đảo ngược của đời sống. Trong tĩnh lặng, mỗi tiếng “tích tắc” gõ vào nỗi cô đơn, lo âu và chờ đợi, khiến con người ý thức rõ về sự hữu hạn của mình. Nó đều đặn, vô cảm, không dừng lại — như thời gian, vẫn trôi dù ta sợ hãi hay tiếc nuối.
câu 3: Hai câu thơ sử dụng biện pháp tu từ so sánh kết hợp với tương phản.
Tác giả đặt “hai tiếng động nhỏ bé” đối lập với “mọi ầm ào gào thét” để làm nổi bật nghịch lí: cái rất nhỏ, rất khẽ lại có sức ám ảnh mạnh mẽ hơn mọi âm thanh ồn ào. Qua đó, câu thơ khắc sâu tác động ghê gớm của tiếng động tưởng như vô hình, đồng thời gợi ra sức nặng tinh thần và nỗi ám ảnh âm thầm trong tâm hồn con người.
Câu 4: Trong hai câu thơ cuối, Lưu Quang Vũ cảm nhận thời gian không còn là dòng chảy vô nghĩa, mà là chất liệu sáng tạo và hành động. Từ những sự vật và ngày tháng bình thường, nhỏ bé, con người có thể biến thời gian thành hành trình, thành khát vọng lên đường, thành ý nghĩa sống. Thời gian vì thế mang giá trị chủ động, tích cực, gắn với dấn thân và lựa chọn của con người.
Câu 5: Hai cách cảm nhận về thời gian trong đoạn trích chi phối sâu sắc đời sống con người. Khi thời gian được cảm nhận như sự trôi đi không trở lại, nó đánh thức ý thức về giới hạn đời người, khiến con người biết trân trọng từng khoảnh khắc, sống tỉnh thức hơn. Khi thời gian được nhìn như chiều dài yêu thương và chiều dày sáng tạo, nó thôi thúc con người hành động, cống hiến và biến điều bình thường thành ý nghĩa. Sự kết hợp hai cách nhìn ấy giúp con người sống có trách nhiệm, có khát vọng và không hoài phí thời gian của chính mình.
Câu 1. Đoạn trích trên được viết theo thể thơ nào?
Thể thơ tự do.
Câu 2. Vì sao tiếng "Kim đồng hồ tích tắc" lại trở thành "tiếng động khủng khiếp nhất đối với con người"?
Về nghệ thuật: Làm cho cách diễn đạt trở nên sinh động, giàu hình ảnh và tăng sức biểu cảm cho nỗi lo âu trước dòng thời gian.là vĩnh viễn mất đi, không bao giờ trở lại. Nó nhắc nhở con người về sự hữu hạn của kiếp người và cái kết (cái chết) đang đợi ở phía cuối con đường.
Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong trường hợp: "Hai tiếng động nhỏ bé kia / Hơn mọi ầm ào gào thét" Tác dụng: Về nội dung: Nhấn mạnh sức ám ảnh và sự tác động mạnh mẽ của tiếng kim đồng hồ (thời gian) đối với tâm trí con người. Dù âm thanh thực tế rất nhỏ bé nhưng giá trị biểu đạt về sự mất mát lại lớn lao hơn bất kỳ tiếng động ồn ào nào khác. Về nghệ thuật: Làm cho cách diễn đạt trở nên sinh động, giàu hình ảnh và tăng sức biểu cảm cho nỗi lo âu trước dòng thời gian.
Đoạn văn cảm nhận về nhân vật "tôi":
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích thể hiện một tâm hồn nhạy cảm và đầy suy tư về cuộc sống xung quanh. Mặc dù có thể chưa đủ trưởng thành để hiểu hết mọi điều trong xã hội, "tôi" vẫn luôn đặt ra những câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời về bản thân và thế giới. Cách nhân vật "tôi" nhìn nhận sự vật, hiện tượng, không phải theo cách đơn giản mà là một góc nhìn sâu sắc, đầy sự trăn trở. Qua những cảm nhận và suy nghĩ của "tôi", người đọc có thể thấy được một nhân vật đang trong quá trình tự nhận thức, tìm kiếm sự thật và những giá trị sống cho riêng mình. Hành trình tìm hiểu này không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng chính sự chân thành và khao khát hiểu biết của "tôi" đã tạo nên một hình ảnh đáng trân trọng và đầy tính nhân văn.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến của anh/chị về vấn đề áp lực đồng trang lứa đối với giới trẻ hiện nay.Bài văn nghị luận:
Áp lực đồng trang lứa đối với giới trẻ hiện nay
Áp lực đồng trang lứa là một vấn đề ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt là đối với giới trẻ. Đây là sự tác động mạnh mẽ từ bạn bè, từ nhóm người cùng lứa tuổi, khiến các bạn trẻ phải thay đổi bản thân, làm những điều mà họ không thật sự mong muốn, chỉ vì muốn được chấp nhận và hòa nhập. Vấn đề này đang trở thành một thách thức lớn đối với sự phát triển tâm lý và nhân cách của giới trẻ.
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến áp lực đồng trang lứa là sự xuất hiện mạnh mẽ của các mạng xã hội. Trên các nền tảng này, mọi người dễ dàng so sánh bản thân với những người khác, từ ngoại hình, thành tích học tập đến phong cách sống. Những hình ảnh hoàn hảo, những cuộc sống đầy màu sắc của người khác dễ dàng khiến giới trẻ cảm thấy thiếu tự tin và muốn thay đổi để phù hợp với tiêu chuẩn mà xã hội đang đặt ra. Chính sự kỳ vọng không thực tế này tạo ra một áp lực vô hình, làm mất đi bản sắc cá nhân và sự tự tin vốn có của mỗi người.
Thêm vào đó, việc nhóm bạn bè, bạn cùng lớp hay các cộng đồng đồng trang lứa có những quan điểm, sở thích chung cũng là một yếu tố làm gia tăng áp lực này. Để không bị cô lập, nhiều bạn trẻ đã lựa chọn làm theo, bất chấp đó có phải là điều mình thực sự muốn hay không. Họ có thể đánh mất chính mình chỉ vì sợ bị tẩy chay hoặc cảm thấy không đủ khả năng để theo kịp nhịp sống của những người xung quanh.
Tuy nhiên, không phải lúc nào áp lực đồng trang lứa cũng chỉ có tác động tiêu cực. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Khi phải đối diện với những kỳ vọng từ bạn bè, giới trẻ có thể rèn luyện tính kiên trì, kỷ luật và khả năng tự vượt qua giới hạn bản thân. Chẳng hạn, khi một nhóm bạn học giỏi, chăm chỉ, họ sẽ tạo động lực cho nhau cùng tiến bộ. Tuy nhiên, điều này chỉ có thể xảy ra khi áp lực được xử lý một cách tích cực và không làm mất đi sự tự tin hay giá trị cá nhân.
Để giảm thiểu tác động tiêu cực của áp lực đồng trang lứa, giới trẻ cần phải có sự nhận thức và suy nghĩ độc lập. Họ cần biết cách chấp nhận và yêu thương bản thân, hiểu rằng không có ai là hoàn hảo và mỗi người đều có những giá trị riêng. Gia đình, thầy cô và cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường lành mạnh, nơi mà các bạn trẻ có thể tự do phát triển mà không phải lo lắng về việc phải thay đổi để được chấp nhận. Hơn nữa, các bậc phụ huynh cần giáo dục con cái về việc đối diện với áp lực, biết cách từ chối những yêu cầu không cần thiết từ bạn bè, và quan trọng hơn là làm chủ cuộc sống của chính mình.
Tóm lại, áp lực đồng trang lứa đối với giới trẻ hiện nay là một vấn đề cần được quan tâm và giải quyết. Để vượt qua những áp lực này, giới trẻ cần trang bị cho mình một tâm lý vững vàng, biết yêu thương và chấp nhận bản thân, đồng thời xây dựng những mối quan hệ lành mạnh, tích cực, nơi họ có thể phát triển mà không sợ bị áp lực từ người khác.
Câu 1: Bài làm:
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Nhật kí Đặng Thùy Trâm hiện lên là hình ảnh đẹp đẽ, cảm động của một người trẻ sống và chiến đấu giữa chiến tranh ác liệt. Trước hết, “tôi” là người trực tiếp đối diện với bom đạn, cái chết cận kề nhưng vẫn giữ được sự bình tĩnh, tỉnh táo để quan sát, ghi chép và suy nghĩ. Giữa không gian bị bom cày xới, nhà cửa tan hoang, thương binh ướt lạnh trong mưa, “tôi” không chỉ cảm nhận nỗi gian khổ bằng lí trí mà còn bằng trái tim nhạy cảm, giàu yêu thương. Nụ cười xen lẫn nước mắt cho thấy một tâm hồn kiên cường mà không vô cảm, mạnh mẽ nhưng vẫn chan chứa nhân ái. Đặc biệt, “tôi” luôn nghĩ đến người khác: lo cho thương binh, chia sẻ với đồng đội, và âm thầm giấu những nhọc nhằn của mình để người thân nơi hậu phương khỏi lo lắng. Qua đó, nhân vật “tôi” hiện lên như biểu tượng của lý tưởng sống cao đẹp, sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc, đồng thời là minh chứng cho vẻ đẹp của thế hệ thanh niên Việt Nam trong kháng chiến: sống giản dị, nhân hậu, dũng cảm và đầy trách nhiệm.
Câu 2: Bài làm:
Mỗi chúng ta đêu là những bông hoa xinh đẹp trong một vườn hoa rực rỡ sắc màu. Mỗi người trong chúng ta đều có những thế mạnh riêng, năng lượng riêng tạo ra những nét đặc trưng của riêng ta. Tuy thế nhưng ta vẫn không thế nào không nhìn những "bông hoa" khác mà cảm thán: "Ôi sao bạn ấy đẹp thế". Chúng ta đều không tránh khỏi việc nhìn những người xung quanh, đặc biệt là những người đồng trang lứa để so sánh hơn kém. Từ đó xã hội xuất hiện cụm từ "Áp lực đồng trang lứa " hay còn gọi là "Peer Pressure". Áp lực đồng trang lứa chắc chắn là một vấn đề rất đáng quan tâm bởi lẽ nó ảnh hưởng trực tiếp đên những vị chủ nhân tương lai của đất nước.
Vậy áp lực đồng trang lứa là gì và nó ảnh hưởng đến cuộc sống chúng ta như thế nào? Áp lực đồng trang lứa là những mặc cảm, tự ti được sinh ra do nhìn thấy những người trạc tuổi bản thân đạt được những thành tựu mà bản thân không đạt được. Áp lực này được sinh ra khi chỉ với những bạn học sinh ngồi trên ghế nhà trường mà ngay cả người lớn, người đã tích lũy được lượng vốn sống nhất định vẫn có thể mắc phải. Đối với học sinh, các bạn không ngừng ganh đua nhau về thành tích học tập, điểm số, những tờ giấy khen. Ta có thể thấy rằng , rất nhiều bạn trẻ đua nhau đi học IELTS dẫu rằng đó không phải là điều quá cần thiết đối với các bạn. Có những bạn đi học, lấy bằng chỉ để thể hiện bản thân, chạy đua theo xu hướng mà không có một mục đích rõ ràng. Ta dễ dàng có thể bắt gặp những video khoe thành tích bản thân, khoe bằng cấp tràn lan khắp các nền tảng mạng xã hội.
Đó chính là những áp lực đến từ những người bạn cùng tuổi, khiến chúng ta tự cảm giác tự ti, mặc cảm và áp lực đó cũng thúc đẩy chúng ta đi học để chứng tỏ bản thân. Đối với những người trưởng thành, họ phải đối diện với những câu hỏi như "Lương tháng bao nhiêu thế?", "Đã có gia đình chưa?", "Làm nghê gì đấy?". Những câu hỏi tưởng chừng như đơn giản nhưng lại gây ra những áp lực vô cùng lớn. Nhìn những người bạn cùng lứa có cộng việc ổn định, gia đình hạnh phúc, tiền bạc rủng rỉnh khiến cho bản thân không thể tránh khỏi tủi thân, thất vọng về mình. Áp lực đồng trang lứa khiến cuộc sống của ta mệt mỏi hơn, xuất hiện nhiều cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại của chúng ta. Nghiêm trọng hơn, áp lực đó còn có thể dẫn đến trầm cảm và những suy nghĩ muốn làm lại bản thân. Như thế mới thấy, áp lực đồng trang lứa có tác động to lớn như thể nào.
Thế thì áp lực đó từ đầu mà sinh ra? Có hai nguyên nhân chính dẫn đến những cảm xúc tự ti đó. Thứ nhất là nguyên nhân chủ quan, do chính bản thân chúng ta đã tự tạo nên những áp lực vô hình đè nén bản thân chúng ta lại. Đặc biệt là khi còn trẻ, ở lứa tuổi mà chúng ta có khát khao thể hiện bản thân một cách mãnh liệt, những mong muốn khẳng định giá trị bản thân, khẳng định năng lực sục sôi. Thứ hai là nguyên nhân khách quan đến từ những kỳ vọng của gia đình và xã hội. Điển hình như việc hiện nay, vẫn có rất nhiều người quan niệm con trai trưởng, cháu đích tôn luôn phải có những công việc tốt, phải là người thành công, có gia đình hạnh phúc vì họ nghĩ chính những người cháu đó là bộ mặt của cả gia đình dòng họ. Từ đó đã tạo nên những áp lực vô cùng lớn lên những người cháu ấy, khiến cho họ không thể ngừng so sánh bản thân hơn người khác. Hay giữa các học sinh với nhau, chắc hẳn ai cũng biết đến khái niệm "con nhà người ta". Chính những "con nhà người ta" ấy đã khiến của nhiều bạn học sinh trở nên đau khổ, tiêu cực. Áp lực đồng trang lứa như một cái kén bao bọc chúng ta. Có những người sẽ nung nâu được sức mạnh đề phá kén ra và trở thành một con bướm rực rỡ khoe sắc giữa trời xanh, nhưng có những người không đủ sức mạnh vượt qua nó, cứ sống mãi cuộc đời mình trong chiếc kén chật hẹp với những cảm xúc tiêu cực bủa vây. Cái kén đó sẽ vẫn tồn tại mãi khi con người ta vẫn không ngừng kỳ vọng quá sức mạnh vào bản thân mình, gia đình không ngừng kì vọng vào con trẻ.
Tuy thế nhưng ta không thể nào sống một cuộc đời vô tâm, vô tư, không có khát khao lý tưởng bởi lẽ "Tuổi trẻ không có lý tưởng như buổi sáng không có mặt trời". Những áp lực đôi khi sẽ là một lực đẩy vô cùng lớn giúp chúng ta bay cao, bay xa, bức phá ra khỏi mọi giới hạn của bản thân. Và mọi thành công, kết quả tốt đẹp đều đòi hỏi một quá trình khó khăn gian khô, công gai. Chúng ta đều biết "trăm năm là hữu hạn" cớ sạo lại không "sống cho thật sâu?". Hãy biến áp lực thành động lực để ta biến mình thành một phiên bản ngày càng tốt hơn. Chỉ cần có niềm tin và sự cố gắng thì mọi giới hạn đều có thể bị phá vỡ.
Đồng thời, bản thân chúng ta. gia đình, xã hội đều nên có những biện pháp làm giảm "áp lực đồng trang lứa" để tránh những hậu quả đáng tiếc về sau. Đã có rất nhiều vụ tự tử xảy ra do phải đối diện với những áp lực quá lớn, họ, những con người xấu số đã không thể chống chọi nữa, họ đã chịu đựng những áp lực trong một khoảng thời gian dài. Nhiều người cho rằng "Trẻ em chỉ cần đi học thôi thì có áp lực gì đâu?" Thế nhưng những vụ tự sát, nhảy lầu với mật độ ngày càng nhiều chính là minh chứng rõ ràng cho thầy trẻ vị thành niên cũng phải đối diện với rất nhiều áp lực mà một trong đó là áp lực đồng trang lứa. Để giảm thiểu những kết quả không mong muốn đó, chúng ta nên trân trọng bản thân nhiều hơn, yêu thương bản thân mình nhiêu một chút. Bởi vì ta sống để hạnh phúc chứ không phải để người khác thấy mình giỏi thế nào. Cuộc đời này ngắn như thế, vì sao chúng ta phải sống theo suy nghĩ của người khác, hãy cứ là chính mình vì tôi tuyệt nhất khi là tôi. Gia đình và xã hội cũng nên quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe của con trẻ, ta có thể khích lệ, động viên chứ đừng áp đặt. Hãy dành cho con em mình nhiều lời khen hơn, nhiều lời động viên hơn.
Những bông hoa xinh đẹp ơi. Trong mắt tôi, các bạn đề thật đẹp chẳng cần phải tự ti về những gì thuộc về bản thân mình. Có thể húng ta không phải là người hoàn hảo nhất nhưng chúng ta là phiên bản duy nhất và độc nhất. Mỗi chúng ta đều thật đặc biệt nên không cần phải mặc cảm đâu nhé. Và cuối cùng, hãy chung tay để "áp lực đồng trang lứa" giảm xuống, để mọi người đều biết cách yêu thương bản thân mình hơn.
Câu 1. Thể loại nhật ký
Câu 2. Mọi người hốt hoảng; Cả một vùng cây trơ trọi, nylon che trên nhà rách tan nát và bay tơi tả từng mảnh; Từng cây cột bị mảnh bom tiện xơ xác; Đất đá rơi đầy hầm.
Câu 3. Biện pháp nhân hóa: "Tiếng máy bay thô bạo xé nát bầu trời"
Câu 4. Qua chi tiết "Và mình, mình cũng không biết hết còn bao nhiêu cảnh khổ hơn nữa trong cuộc kháng chiến quyết liệt này.", thể hiện Đặng Thùy Trâm có tấm lòng thương cảm cho con người, đặc biệt là những con người đang phải chịu khốn khổ trong thời kỳ kháng chiến. Đây là một phẩm chất quý giá và là phẩm chất tiêu biểu của người con người sống trong thời gian đất nước đang chống lại xâm lược của các nước cường quốc.
Câu 5. Thế hệ trẻ ngày nay nên cảm thấy biết ơn vì bản thân được sinh ra và lớn lên trong thời bình, nơi họ có thể lớn lên mà không phải lo lắng thiếu thốn bất cứ điều gì, đồng thời luôn phải khắc ghi trong lòng những cống hiến, hy sinh cao cả của những người đi trước. Từ đó, những người trẻ tuổi cần nhận thức và thực hiện trách nhiệm giữ gìn và phát triển đất nước của bản thân, bắt đầu từ việc học tập thật tốt đến những cống hiến về nhiều lĩnh vực trong tương lai như chính trị, kinh tế, ..., đưa đất nước sánh vai với các cường quốc năm châu theo lời dạy của Bác.
Câu 1: Thuộc thể loại nhật ký.
Câu 2: Sau bốn loạt bom, cảnh vật hiện lên hoang tàn, đổ nát. Con người dù may mắn không bị thương nhưng cũng rơi vào tình trạng hoảng hốt, lo lắng và phải nhanh chóng tìm nơi ở mới vì nơi ở hiện tại đã bị phát hiện.
Câu 3: Biện pháp tự từ liệt kê được sử dụng trong đoạn trích trên đã giúp liệt kê ra những sự việc, sự vật của chiến tranh, giúp người đọc hình dung cụ thể, sinh động mức độ nghiêm trọng của vụ nổ bom, nhấn mạnh sự tàn phá của chiến tranh. Liệt kê số lượng thương binh và y tá cũng làm nổi bật sự thiếu thốn và khó khắn của hoàn cảnh lúc đó.
Câu 4:
Đoạn trích thể hiện sự bình tĩnh, mạnh mẽ và trách nhiệm của Đặng Thùy Trâm. Dù trải qua một trận bom kinh hoàng, chị vẫn ghi chép lại sự việc một cách khách quan, không hề có biểu hiện hoảng loạn thái quá. Việc chị quan sát và ghi nhận chi tiết về thiệt hại, cũng như việc đề cập đến việc tìm nơi ở mới cho mọi người cho thấy sự tỉnh táo và trách nhiệm của chị đối với đồng đội.
Câu 5: Đoạn trích nhắc nhở thế hệ trẻ về hậu quả tàn khốc của chiến tranh và tầm quan trọng của hòa bình. Trách nhiệm của thế hệ trẻ là học tập, rèn luyện để xây dựng đất nước, góp phần bảo vệ nền độc lập, tự do và hạnh phúc mà thế hệ cha anh đã hy sinh xương máu để giành lấy. Chúng ta cần trân trọng những hy sinh đó và nỗ lực không ngừng để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn, tránh để lịch sử đau thương lặp lại. Hơn nữa, việc hiểu biết về lịch sử, về những mất mát trong chiến tranh sẽ giúp thế hệ trẻ có trách nhiệm hơn trong việc gìn giữ hòa bình và phát triển đất nước.
Trong phần 2 và phần 3 của văn bản Nhật kí Đặng Thuỳ Trâm, các câu chủ yếu được viết bằng kiểu câu trần thuật theo mục đích nói, vì tác giả chủ yếu kể lại sự việc, ghi lại suy nghĩ, cảm xúc và những điều đã diễn ra. Ngoài ra có thể có một số câu cảm thán nếu đoạn văn bộc lộ cảm xúc mạnh như xót xa, thương nhớ, xúc động, và có thể có câu nghi vấn nhưng thường là để tự hỏi, tự bộc lộ tâm trạng chứ không nhằm hỏi người khác. Vì vậy, nếu hỏi khái quát thì trả lời là phần 2, phần 3 chủ yếu dùng câu trần thuật, xen một số câu cảm thán, có thể có câu nghi vấn tu từ nếu văn bản có xuất hiện. Nếu cần xác định chính xác từng câu, hãy gửi nguyên văn phần 2 và phần 3.