Rearrange the letters to have correct words:
NTIMEVA : _______
DWIWON : ______
ERTLTE : _____
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đáp án: up
Giải thích: Cụm từ come up with: nghĩ ra, nảy ra
Dịch: Bạn đã nghĩ ra giải pháp gì cho ô nhiễm phóng xạ chưa?
Chọn D.
Đáp án D.
Ta có: a piece of cake (dễ; dễ như ăn bánh) >< very difficult (rất khó)
Các đáp án khác:
A. quite understandable: khá dễ
B. easy enough: đủ dễ
C. rather boring: khá nhàm chán
Đáp án A
Kiến thức: Idiom
Giải thích:
very difficult: rất khó
easy enough: đủ dễ
rather boring: khá nhàm chán quite understandable: khá dễ hiểu
a piece of cake (idiom): dễ như ăn bánh >< very difficult
Tạm dịch: Câu đố này dễ như ăn bánh; tôi có thể giải quyết nó trong lúc nhắm mắt.
Dịch: Câu đố. Anh ấy đang nghe một bài thánh ca. Họ đang chơi trò chơi ô chữ. Anh ấy đang chơi trò chơi ô chữ.
Đáp án C
Come up - Happen (v): xảy ra
E.g. I’m afraid something urgent has come up.
- Arrive / ə'raiv / (v): đến
E.g: They arrived at the airport.
- Encounter / in'kaʊntər / (v): bắt gặp, đối đầu
E.g: We encountered some problems in the first week.
- Clean / kli:n / (v): lau chùi
E.g: You should clean the house carefully.
Đáp án c (Bất cứ lúc nào có vấn đề xảy ra thì chúng ta sẽ thảo luận một cách thẳng thắn và tìm cách giải quyết nhanh chóng.)
Đáp án A
Từ đồng nghĩa
A. honestly /’ɔnistli/ (adv): chân thật, thẳng thắn
B. constantly /’kɔnstəntli/ (adv): liên miên, kiên định
C. loyally /’lɔiəli/ (adv): trung thành
D. unselfishly /ʌn’selfi∫(ə)li/ (adv): không ích kỉ, không màng đến lợi ích cá nhân
Tạm dịch: Bất cứ khi nào có vấn đề gì xảy ra chúng tôi đều trao đổi thẳng thắn và nhanh chóng tìm ra hướng giải quyết.
Đáp án A (frankly = honestly)
Đáp án : D
Come up= xảy đến, arrive= đến, clean= sạch sẽ, encounter= chạm trán, happen= xảy ra. Chọn từ “happen” vì nó mang nghĩa trừu tượng như từ “ come up”.
Đáp án D
Come up = happen = xảy ra
Các từ khác:
- clean (v): lau chùi
- encounter (v): bắt gặp, chạm trán
- arrive (v): đến
Dịch: Bất cứ khi nào vấn đề xảy ra, chúng tôi thảo luận chúng một cách thẳng thắn và tìm ra giải quyết một cách nhanh chóng
Đáp án A
Từ đồng nghĩa
A. honestly /’ɔnistli/ (adv): chân thật, thẳng thắn
B. constantly /’kɔnstəntli/ (adv): liên miên, kiên định
C. loyally /’lɔiəli/ (adv): trung thành
D. unselfishly /ʌn’selfi∫(ə)li/ (adv): không ích kỉ, không màng đến lợi ích cá nhân
Tạm dịch: Bất cứ khi nào có vấn đề gì xảy ra chúng tôi đều trao đổi thẳng thắn và nhanh chóng tìm ra hướng giải quyết.
Đáp án A (frankly = honestly)
sao ko ai trả lời hết vậy
1 VIETNAM
2 WINDOW
3 LETTER