Hien tai phan tu, qua khu phan tu, hien tai phan tu
K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Những câu hỏi liên quan
PT
0
DT
Đỗ Thanh Hải
CTVVIP
2 tháng 9 2021
1 Being very hungry, they eat so much
2 While walking, I met my friends
3 The girl reading books is very socialble
4 Most students not doing their homework were punish by their teacher
5 The cakes made by my aunt are delicious
23 tháng 11 2018
1 viet 30 dong tu chuyen tu hien tai sang hien tai hoan thanh
| STT | Hiện tại | Hiện tại hoàn thành | ||
| 1 | awake | awoken | ||
| 2 | be | been | ||
| 3 | beat | beaten | ||
| 4 | become | become | ||
| 5 | begin | begun | ||
| 6 | bend | bent | ||
| 7 | bet | bet | ||
| 8 | bid | bid | ||
| 9 | bite | bitten | ||
| 10 | blow | blown | ||
| 11 | break | broken | ||
| 12 | bring | brought | ||
| 13 | broadcast | broadcast | ||
| 14 | build | built | ||
| 15 | burn | burned/burnt | ||
| 16 | buy | bought | ||
| 17 | catch | caught | ||
| 18 | choose | chosen | ||
| 19 | come | come | ||
| 20 | cost | cost | ||
| 21 | cut | cut | ||
| 22 | dig | dug | ||
| 23 | do | done | ||
| 24 | draw | drawn | ||
| 25 | dream | dreamed/ dreamt | ||
| 26 | drive | driven | ||
| 27 | drink | drunk | ||
| 28 | eat | eaten | ||
| 29 | fall | fallen | ||
| 30 | feel | felt |





https://www.tuhocielts.vn/hien-tai-phan-tu-va-qua-khu-phan-tu/
link đây nha bn