Cô ơi, em chưa phân biệt được nhân tố vô sinh và nhân tố hữu sinh ạ?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Quần thể sinh vật tồn tại trong môi trường sống, bị biến động do các nhân tố sinh thái của môi trường. Do đó, bảo vệ môi trường sống nhằm đảm bảo các nhân tố của môi trường ít biến động theo hướng tiêu cực cho sự phát triển của quần thể. Đó chính là biện pháp quan trọng để quần thể phát triển ổn định.
Diệp Chi tham khảo nhé!
Phân có hàm lượng N cao nhất là phân đạm urê, vì chứa khoảng 46 phần trăm nitơ, cao hơn các loại phân đạm khác như amoni nitrat khoảng 33 đến 35 phần trăm, amoni sunfat khoảng 21 phần trăm
Sinh vật là tên gọi chung của các vật sống, bao gồm động vật, thực vật, nấm và vi sinh vật, có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh trưởng, phát triển, sinh sản và thích nghi. Chúng là các cơ thể sống, có cấu tạo từ tế bào, có phản ứng với kích thích và tồn tại ở khắp mọi nơi (đất, nước, không khí).
Câu bạn đưa: "tính khối lượng mol của chất Nao là" thiếu thông tin: công thức hóa học của chất cần tính. Nếu bạn muốn:
- Nếu bạn nói NaO (muối hoặc gốc không phổ biến) — cần rõ hơn vì NaO không phải phân tử bền thông thường.
- Nếu bạn muốn Na2O (oxit natri) hoặc NaOH (natri hiđroxit) hoặc NaOCl (natri hypoclorit), hãy cho công thức chính xác.
Hướng dẫn chung để tính khối lượng mol:
- Viết công thức phân tử.
- Tra khối lượng nguyên tử trung bình của từng nguyên tố (đơn vị g/mol).
- Na ≈ 22.99 g/mol
- O ≈ 16.00 g/mol
- H ≈ 1.008 g/mol
- Cl ≈ 35.45 g/mol
- Nhân số nguyên tử mỗi nguyên tố trong phân tử với khối lượng nguyên tử tương ứng và cộng lại.
Ví dụ:
- Na2O: 2×22.99 + 1×16.00 = 61.98 g/mol
- NaOH: 22.99 + 16.00 + 1.008 = 40.00 g/mol
Cho biết công thức đúng để mình tính cụ thể.
Dưới đây là một số tuyến nội tiết chính và chức năng của chúng:
- Tuyến yên (tuyến điều hòa)
- Vị trí: nằm dưới não, trong hố yên xương bướm.
- Chức năng: tiết nhiều hormon điều hòa hoạt động các tuyến khác (GH — hormon tăng trưởng; TSH — kích thích tuyến giáp; ACTH — kích thích vỏ thượng thận; LH, FSH — chi phối sinh sản; Prolactin — kích thích tiết sữa).
- Tuyến giáp
- Vị trí: trước cổ, dưới thanh quản.
- Chức năng: tiết thyroxin (T4) và triiodothyronin (T3) điều hòa chuyển hóa cơ bản, tăng hoạt động trao đổi chất, ảnh hưởng tới tăng trưởng và phát triển hệ thần kinh.
- Tuyến cận giáp
- Vị trí: bốn hòn nhỏ nằm phía sau tuyến giáp.
- Chức năng: tiết parathyroid hormone (PTH) điều hòa canxi và phosphate trong máu (tăng canxi huyết bằng cách kích thích giải phóng canxi từ xương, tăng hấp thu ruột và giảm thải qua thận).
- Tuyến tùng (tuyến epiphysis)
- Vị trí: trong não, giữa hai bán cầu.
- Chức năng: tiết melatonin điều hòa nhịp sinh học và chu kỳ ngủ-thức.
- Tuyến thượng thận
- Vị trí: trên đỉnh mỗi thận.
- Chức năng: vỏ thượng thận tiết glucocorticoid (cortisol — điều hòa chuyển hóa, đáp ứng stress), mineralocorticoid (aldosterone — điều hòa cân bằng muối nước và huyết áp) và androgen; tủy thượng thận tiết catecholamine (adrenaline, noradrenaline — tăng nhịp tim, huyết áp trong phản ứng stress).
- Tuyến tụy (những tế bào nội tiết — tiểu đảo Langerhans)
- Vị trí: ở ổ bụng, sau dạ dày.
- Chức năng: tiết insulin (hạ đường máu), glucagon (tăng đường máu) và somatostatin (điều hòa tiết các hormon khác).
- Buồng trứng (ở nữ)
- Vị trí: trong ổ chậu hai bên tử cung.
- Chức năng: tiết estrogen và progesterone điều hòa kinh nguyệt, mang thai và đặc điểm sinh dục nữ; cũng sản xuất một lượng nhỏ androgen.
- Tinh hoàn (ở nam)
- Vị trí: trong bìu.
- Chức năng: tiết testosterone điều hòa phát triển đặc điểm sinh dục nam, sinh tinh và hành vi tình dục.
- Tuyến cận giáp/thuộc hệ: tuyến ức (ở trẻ em)
- Vị trí: trước tim, sau xương ức.
- Chức năng: tiết hormon giúp phát triển và biệt hóa tế bào miễn dịch (T tế bào) — hoạt động mạnh ở trẻ em, giảm dần khi lớn.
(Trên là các tuyến nội tiết chính và chức năng cơ bản của chúng.)
Nhân tố vô sinh - là các yếu tố không sống của môi trường.
Nhân tố hữu sinh 0 là các yếu tố sống của môi trường.
Bạn Minh xem lại lý thuyết và lấy thêm các ví dụ để phân biệt nhé!