Trong một ngôi làng có luật:
"Mọi người chỉ được cạo râu cho những người đàn ông không tự tạo râu"
Trong ngôi làng chỉ có đúng một người thợ cạo râu ,người thợ có thể tự cạo cho mình được không?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Ghi chú: Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất kết hợp với điểm nhìn của người anh là yếu tố then chốt giúp bộc lộ chiều sâu tư tưởng của tác phẩm: sự thức tỉnh trước tâm hồn trong sáng của người khác.
\(→\) Điểm nhìn của truyện ngắn "Bức tranh của em gái tôi" là:
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật người anh xưng "tôi").
- Vị trí: Điểm nhìn đặt vào tâm trạng của người anh để quan sát cô em gái và các sự việc diễn ra.
Tác dụng:
- Chân thực: Giúp bộc lộ những góc khuất tâm lý như lòng đố kỵ, sự mặc cảm một cách tự nhiên.
- Thuyết phục: Làm cho sự hối hận và thức tỉnh ở cuối truyện trở nên sâu sắc, lay động hơn khi nhân vật tự soi lòng mình.
Ta đặt:
97^97 là 97 mũ 97, sau đó là gọi ý là ta tim số dư khi chia chính là số tận cùng của chữ số 97. Chữ số tận cùng của số 97 là 7. Nên số dư của 97 mũ 97 là 7.
Ta có:
\(97\equiv7\pmod{10}\)
Nên \(97^{97}\equiv7^{97}\pmod{10}.\)
Mà lũy thừa của \(7^4=2401\equiv1\pmod{10}\)
Ta lại có:
\(97=4.24+1.\)
Do đó,
\(97^{97}\equiv7^{97}\equiv7^{4\cdot24+1}\equiv(7^4)^{24}\cdot7^1\pmod{10}\)
\(97^{97}\equiv1^{24}\cdot7\equiv1\cdot7\equiv7\pmod{10}\)
Vậy số dư của \(97^{97}\) khi chia cho10 là 7.
“Mắt xích chung” là điểm giống nhau hoặc yếu tố liên kết giữa các sự vật/hiện tượng.
=> Hiểu đơn giản: đó là cái chung để nối chúng lại với nhau.
Ví dụ:
Điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phân bố dân cư. Trước hết, những nơi có điều kiện tự nhiên thuận lợi như địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ, khí hậu ôn hòa và nguồn nước dồi dào thường thu hút dân cư sinh sống đông đúc. Ngược lại, các khu vực có địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, thiếu nước hoặc thường xuyên xảy ra thiên tai thì dân cư thưa thớt. Bên cạnh đó, điều kiện kinh tế – xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Những nơi có nền kinh tế phát triển, nhiều việc làm, giao thông thuận tiện và cơ sở hạ tầng hiện đại sẽ tập trung đông dân cư. Trong khi đó, các vùng kinh tế kém phát triển, ít cơ hội việc làm thường có mật độ dân số thấp và xảy ra hiện tượng di cư. Như vậy, sự phân bố dân cư chịu tác động tổng hợp của cả điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội.
Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội là hai nhóm nhân tố chính quyết định sự phân bố dân cư:
1. Điều kiện tự nhiên (Nhân tố tác động trực tiếp, sơ khởi)Địa hình và đất đai: Những nơi bằng phẳng (đồng bằng, thung lũng) dễ dàng xây dựng nhà ở, giao thông và canh tác nên dân cư đông đúc. Ngược lại, vùng núi cao, dốc trở ngại cho sinh hoạt nên dân thưa thớt.Khí hậu: Khu vực khí hậu ôn hòa, mưa thuận gió hòa thu hút đông dân. Những vùng quá khắc nghiệt (quá lạnh, quá nóng hoặc khô hạn) thường có mật độ dân số thấp.Nguồn nước: Nước là yếu tố thiết yếu cho đời sống và sản xuất. Dân cư thường tập trung dọc các dòng sông, hồ lớn hoặc nơi có nguồn nước ngầm dồi dào.Tài nguyên thiên nhiên: Các khu vực giàu khoáng sản thường hình thành các cụm công nghiệp, đô thị khai khoáng, thu hút lao động đến làm việc.
2. Điều kiện kinh tế - xã hội (Nhân tố quyết định)Trình độ phát triển lực lượng sản xuất: Sự thay đổi trong phương thức sản xuất (từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ) làm thay đổi phân bố dân cư, đặc biệt là quá trình đô thị hóa.Tính chất nền kinh tế: Các vùng kinh tế trọng điểm, khu công nghiệp hoặc trung tâm thương mại dịch vụ sầm uất luôn có sức hút dân cư lớn hơn các vùng thuần nông.Lịch sử khai thác lãnh thổ: Những vùng có lịch sử định cư lâu đời (như đồng bằng sông Hồng ở Việt Nam) thường có mật độ dân cư rất cao so với những vùng mới khai phá.Mạng lưới giao thông: Sự phát triển của đường bộ, đường thủy, đường hàng không tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và giao thương, từ đó hình thành các điểm dân cư dọc theo các trục lộ chính.
Không, người thợ cạo râu không thể tự cạo cho mình.
Vì theo luật:
Đây là một nghịch lý nổi tiếng trong logic học, gọi là Barber paradox.