K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

nghĩa là hỏi về cái này có ý nghĩa là gì ý

ví dụ: what is the skirt mean ?

dịch là: chiếc váy này có ý nghĩa gì?

Câu hỏi rất hay.
Đây là một cấu trúc thông dụng khi em muốn hỏi về ý nghĩa của 1 điều gì đó.
"What is the + something + mean" = " Nghĩa của 1 thứ gì đó là gì ?"

Từ “sick” và “illness” có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Để phân biệt về 2 từ này em cần hiểu rõ về loại từ.

Sick (adj) : bị ốm, cảm thấy không khỏe (đây là một tính từ)

VD: I feel sick today.

Illness (n): sự ốm yếu, căn bệnh tình trạng bệnh tật. (đây là một danh từ)

VD: He suffers from a serious illness.

Mặc dù cả "sick"  "illness" đều liên quan đến sức khỏe kém (ốm, bệnh), nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau về cách dùng và ngữ cảnh đâu nhé

Đúng rồi Đan nhé. Về cơ bản thì 2 cụm động từ này đều có cùng ý nghĩa, đó là rửa bát đĩa. Trong tiếng anh nó được gọi là synonyms - từ đồng nghĩa.

28 tháng 4

\(\rarr\) It’s hot and sunny in Ho Chi Minh City during the dry season.


hot/ It's/ sunny/ in / Ho Chi Minh City/ and/ the/ in/ dry / season

→ It’s hot and sunny in Ho Chi Minh City in the dry season.

Nghĩa: Ở Thành phố Hồ Chí Minh trời nóng và nắng vào mùa khô.

28 tháng 4

Tôi không muốn hình xăm ở tay đâu.

tatoo có nghĩa là hình xăm em ạ. em có thể luyện phát âm của nó theo phiên âm trong SGK trang 139.

28 tháng 4

phần nào gạch chân

28 tháng 4

Who was George Washington?

🔹 Unit 7: Television

  • Từ vựng: TV programmes (cartoon, news, film…)
  • Ngữ pháp:
    • Wh-questions (What, Where, Why…)
  • Nội dung: nói về chương trình TV yêu thích

🔹 Unit 8: Sports and Games

  • Từ vựng: sports (football, badminton…)
  • Ngữ pháp:
    • Thì hiện tại đơn (review)
  • Nội dung: sở thích thể thao

🔹 Unit 9: Cities of the World

  • Từ vựng: city, country, places
  • Ngữ pháp:
    • So sánh hơn & nhất
      👉 bigger, the biggest
  • Nội dung: giới thiệu thành phố

🔹 Unit 10: Our Houses in the Future

  • Từ vựng: robot, smart home, future house
  • Ngữ pháp:
    • Will + V (tương lai)
      👉 I will live in a smart house
  • Nội dung: nhà trong tương lai

🔹 Unit 11: Our Greener World

  • Từ vựng: recycle, reuse, environment
  • Ngữ pháp:
    • Câu điều khiển đơn giản (imperatives)
      👉 Don’t litter!
  • Nội dung: bảo vệ môi trường

🔹 Unit 12: Robots

  • Từ vựng: robot, space, technology
  • Ngữ pháp:
    • Can / Could
      👉 Robots can help people
  • Nội dung: vai trò robot trong tương lai

Tổng hợp ngữ pháp quan trọng nhất

  • Hiện tại đơn (Present Simple)
  • Tương lai đơn (will)
  • So sánh hơn / nhất
  • Can / Could
  • Wh-questions

🎯 Kỹ năng cần ôn

  • Listening: nghe từ khóa
  • Speaking: nói về sở thích, tương lai
  • Reading: đọc đoạn văn ngắn
  • Writing: viết đoạn 5–7 câu

Mẹo học nhanh trước thi

  • Học theo Unit (7–12)
  • Thuộc từ vựng + 1–2 câu mẫu mỗi Unit
  • Nắm chắc 3 phần quan trọng nhất:
    👉 so sánh – will – can

Đúng rồi em, khi danh từ số nhiều đó là danh từ đếm được

That ko đi với dấu phẩy, đó là mệnh đề ko xác định.