Nếu có cơ hội quay lại quá khứ, bạn sẽ thay đổi điều gì và vì sao?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Ngày nay, phương tiện đi lại của người dân Nam bộ đã có sự thay đổi so với trước đây. Ghe xuồng vẫn được sử dụng ở vùng sông nước đặc thù nhưng phương tiện giao thông đã đa dạng hơn, hiện đại hơn. Với sự phát triển của hệ thống cầu, đường...các phương tiện đường bộ như xe máy, ô tô...tương đối nhiều. Nhìn chung, giao thông Nam Bộ đã được cải thiện rõ rệt, hiện đại và nhanh chóng hơn, phù hợp với xu thế phát triển chung của cả nước.
Vai trò của ghe xuống Nam Bộ: là phương tiện vô cùng hữu hiệu, gắn bó mật thiết với cư dân vùng sông nước. Bên cạnh đó nó lại ẩn chứa bên trong những giá trị văn hoá độc đáo, mang bản sắc văn hoá riêng cùng vùng miền....
Bạn hãy nghĩ thì này chính là cái đèn đỏ đang nhấp nháy trên máy quay. Nếu thì Hiện tại đơn nói về những thứ "hiển nhiên như mặt trời mọc ở hướng Đông" hay "mình lười là bản chất", thì Hiện tại tiếp diễn chỉ quan tâm đến những gì đang lọt vào ống kính ngay tại giây phút này. ._.
Đang làm thật: "I am studying" – dành cho lúc bạn đang cắm mặt vào sách. Đang "diễn": Khi đứa bạn thân rủ đi trà sữa mà bạn đang lười, bạn có thể nhắn: "I'm working right now" (Tao đang bận làm việc rồi). Dù thực tế là bạn đang nằm ườn ra xem phim, nhưng cái đuôi -ing sẽ khiến lời nói dối của bạn nghe cực kỳ thuyết phục và bận rộn. :/ Tương lai chắc cú: "I am getting married next month!" – Đây không phải là bạn đang đứng ở lễ đường, mà là mọi thứ đã chốt xong xuôi, không chạy đi đâu được nữa.
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói:
Ví dụ: I am studying now. (Tôi đang học lúc này.)
Diễn tả hành động xảy ra quanh thời điểm nói, không nhất thiết phải đúng ngay tại thời điểm đó:
Ví dụ: She is reading a book these days. (Cô ấy đang đọc sách những ngày này.)
Diễn tả hành động tạm thời hoặc không thường xuyên:
Ví dụ: They are working on a project this week. (Họ đang làm dự án này trong tuần.)
Diễn tả kế hoạch đã định sẵn cho tương lai gần:
Ví dụ: We are meeting him tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp anh ấy ngày mai.)
3. Một số lưu ý:
Các động từ không dùng thì hiện tại tiếp diễn: like, love, hate, want, know, understand, believe, see, hear, etc. (thường dùng thì hiện tại đơn)
...
Nếu cả đời này. K rực rỡ