Em hãy nêu một vài chính sách về giáo dục và văn hóa của triều và cho biết những chính sách đó có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển của đất nước
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Ước mơ của em là trở thành một bác sĩ giỏi để chữa bệnh cho mọi người. Hình ảnh người bác sĩ khoác áo blouse trắng, ân cần chăm sóc bệnh nhân luôn thôi thúc em nỗ lực học tập tốt, đặc biệt là các môn tự nhiên, nhằm mang lại sức khỏe và niềm vui cho cộng đồng.
Câu 1: Dưới thời Trần, Phật giáo vẫn phát triển mạnh vì từ trước đó đạo Phật đã có vị trí rất lớn trong đời sống tinh thần của nhân dân và cả hoàng tộc. Nhiều vua Trần sùng Phật, cho xây chùa, đúc tượng, mở mang hoạt động tôn giáo nên Phật giáo tiếp tục hưng thịnh. Tuy nhiên, Nho giáo ngày càng giữ vai trò quan trọng trong bộ máy nhà nước vì Nho giáo có hệ tư tưởng chặt chẽ, đề cao trật tự, kỉ cương, đạo vua tôi, trách nhiệm của quan lại và cách tổ chức nhà nước theo quy củ. Khi nhà Trần muốn củng cố chính quyền trung ương tập quyền, quản lí đất nước hiệu quả hơn thì Nho giáo trở thành công cụ phù hợp hơn Phật giáo trong lĩnh vực chính trị và quản lí nhà nước.
Trước hết, các kì thi giúp triều đình tuyển chọn được người có học vấn và năng lực để bổ sung vào bộ máy quan lại, không chỉ dựa vào quý tộc hay dòng dõi.
Ngoài ra, việc này còn góp phần mở rộng ảnh hưởng của Nho giáo trong xã hội, đào tạo đội ngũ quan lại trung thành với triều đình, hiểu lễ nghĩa và phép nước. Nhờ đó, bộ máy nhà nước ngày càng chặt chẽ, có tổ chức hơn, giúp chính quyền được củng cố vững mạnh.
So với các tầng lớp khác, nông dân được coi là lực lượng sản xuất quan trọng nhất trong xã hội thời Trần vì họ chiếm số đông dân cư và trực tiếp làm ra lúa gạo, lương thực, thực phẩm là nguồn sống chủ yếu của xã hội.Không những thế, nông dân còn đóng thuế, đi lao dịch, tham gia xây dựng công trình và khi có chiến tranh thì trở thành lực lượng đông đảo bảo vệ đất nước. Vì vậy, nông dân vừa là lực lượng sản xuất chính, vừa là cơ sở vật chất và quân sự quan trọng của quốc gia.
Điều đó ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển đất nước. Khi nông nghiệp phát triển, đời sống nhân dân ổn định, nhà nước có thêm nguồn lương thực, thuế khóa và nhân lực để xây dựng đất nước, củng cố quốc phòng và chống giặc ngoại xâm. Vì thế, sự ổn định và phát triển của nông dân góp phần trực tiếp làm cho quốc gia thời Trần hưng thịnh.
Thật vậy, gia đình là "chốn về" vì đó là nơi duy nhất chấp nhận ta vô điều kiện. Khi thế giới ngoài kia đánh giá ta bằng thành công hay địa vị, thì cha mẹ đón ta về bằng sự bao dung và hơi ấm tình thân. Đó là bến đỗ an toàn để ta phục hồi năng lượng sau những va vấp của tuổi trẻ. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, gia đình còn là "bệ phóng". Những giá trị đạo đức, sự giáo dục và niềm tin mà gia đình vun đắp chính là hành trang để chúng ta tự tin đặt chân đến những vùng đất mới. Một người có một tổ ấm vững chãi sẽ không sợ hãi trước giông bão, bởi họ biết mình luôn có một điểm tựa tinh thần bất biến. Tóm lại, gia đình không chỉ là nơi để trở về khi mỏi mệt, mà còn là sức mạnh để ta đi xa hơn. Hãy trân trọng tổ ấm không chỉ bằng lời nói, mà bằng những hành động thấu hiểu và sẻ chia thiết thực ngay từ hôm nay.
1. Carolina Reaper is the hottest chili pepper in the world.
2. The Earth’s core is hotter than the surface of the Sun.
3. Neptune is the farthest planet in the Solar System.
-Vị trí chiến lược (Hiểm địa): Phòng tuyến nằm ở bờ Nam sông Như Nguyệt, chặn đứng các ngả đường bộ quan trọng nhất từ Quảng Tây (Trung Quốc) xuống Thăng Long. Bờ Nam cao ráo, thuận lợi cho việc đặt lũy, doanh trại và hậu cần, trong khi bờ Bắc có địa hình lầy lội, gây khó khăn cho kỵ binh và công binh địch.
-Kiến trúc kiên cố: Phòng tuyến được xây dựng bằng hệ thống lũy đất vững chắc, đóng cọc tre dày đặc nhiều tầng, tạo thành bức tường thành tự nhiên kết hợp nhân tạo gần như không thể vượt qua.
-Chiến thuật độc đáo:
+Tiên phát chế nhân: Chủ động tấn công trước vào các căn cứ của địch (Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu) để chặn thế mạnh của giặc.
+Phòng ngự chủ động: Dựa vào phòng tuyến vững chắc, kết hợp với các đợt phản công quyết liệt khi địch yếu, đặc biệt là chiến thuật đánh từ dưới đất lên và dùng hỏa tiễn đốt trại giặc.
+Tâm lý chiến: Sử dụng bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" để khẳng định chủ quyền và nâng cao tinh thần quân sĩ, làm hoang mang ý chí địch.
-Kết thúc chiến tranh mềm dẻo: Dù thắng lớn, Lý Thường Kiệt chủ động đề nghị "giảng hòa" để hạn chế tổn thất, chấm dứt chiến tranh và giữ vững quan hệ bang giao.
Phòng tuyến Như Nguyệt là minh chứng cho tài thao lược của Lý Thường Kiệt, kết hợp nhuần nhuyễn giữa địa lợi và nhân tâmNhững điểm độc đáo và kiên cố của phòng tuyến Như Nguyệt:
-Vị trí chiến lược (Hiểm địa): Phòng tuyến nằm ở bờ Nam sông Như Nguyệt, chặn đứng các ngả đường bộ quan trọng nhất từ Quảng Tây (Trung Quốc) xuống Thăng Long. Bờ Nam cao ráo, thuận lợi cho việc đặt lũy, doanh trại và hậu cần, trong khi bờ Bắc có địa hình lầy lội, gây khó khăn cho kỵ binh và công binh địch.
-Kiến trúc kiên cố: Phòng tuyến được xây dựng bằng hệ thống lũy đất vững chắc, đóng cọc tre dày đặc nhiều tầng, tạo thành bức tường thành tự nhiên kết hợp nhân tạo gần như không thể vượt qua.
-Chiến thuật độc đáo:
+Tiên phát chế nhân: Chủ động tấn công trước vào các căn cứ của địch (Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu) để chặn thế mạnh của giặc.
+Phòng ngự chủ động: Dựa vào phòng tuyến vững chắc, kết hợp với các đợt phản công quyết liệt khi địch yếu, đặc biệt là chiến thuật đánh từ dưới đất lên và dùng hỏa tiễn đốt trại giặc.
+Tâm lý chiến: Sử dụng bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" để khẳng định chủ quyền và nâng cao tinh thần quân sĩ, làm hoang mang ý chí địch.
-Kết thúc chiến tranh mềm dẻo: Dù thắng lớn, Lý Thường Kiệt chủ động đề nghị "giảng hòa" để hạn chế tổn thất, chấm dứt chiến tranh và giữ vững quan hệ bang giao.
Bài văn phân tích nhân vật “bè” trong truyện ngụ ngôn Đẽo cày giữa đường
Mở bài
Trong kho tàng truyện ngụ ngôn Việt Nam, Đẽo cày giữa đường là một tác phẩm ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, phản ánh thói quen thiếu chính kiến, dễ dao động trước dư luận xã hội. Nhân vật trung tâm của câu chuyện chính là người nông dân – hình ảnh tiêu biểu cho kiểu người “bè”, không có lập trường vững vàng, luôn thay đổi theo lời góp ý của người khác. Qua nhân vật này, tác giả dân gian gửi gắm bài học sâu sắc về cách sống và cách ứng xử trong cuộc đời.
Thân bài
1. Khái quát về nhân vật
- Người nông dân trong truyện vốn có ý định làm một chiếc cày để phục vụ công việc đồng áng.
- Tuy nhiên, thay vì tin vào kinh nghiệm và nhu cầu thực tế của mình, ông lại liên tục nghe theo lời bàn tán của người qua đường.
- Kết quả là chiếc cày bị sửa đi sửa lại nhiều lần, cuối cùng trở thành một khúc gỗ vô dụng.
2. Đặc điểm tính cách
- Thiếu bản lĩnh, dễ dao động: Chỉ một lời góp ý thoáng qua cũng khiến ông thay đổi quyết định.
- Không có chính kiến: Ông không phân biệt được đâu là lời khuyên đúng, đâu là lời nói vô căn cứ.
- Tâm lý “sợ dư luận”: Ông lo lắng bị chê cười, nên cố gắng làm vừa lòng tất cả, nhưng cuối cùng lại thất bại.
3. Ý nghĩa phê phán
- Nhân vật “bè” là hình ảnh ẩn dụ cho những con người thiếu lập trường trong xã hội.
- Câu chuyện phê phán thói quen “gió chiều nào che chiều ấy”, sống dựa vào ý kiến người khác mà không có tư duy độc lập.
- Qua đó, dân gian nhắc nhở: nếu không có chính kiến, con người sẽ dễ rơi vào cảnh thất bại, mất phương hướng.
4. Giá trị bài học
- Trong học tập: Người học sinh cần có phương pháp riêng, không nên chạy theo cách học của bạn bè mà bỏ qua năng lực bản thân.
- Trong cuộc sống: Phải biết lắng nghe nhưng cũng cần chọn lọc, kiên định với mục tiêu đã đặt ra.
- Trong xã hội hiện đại: Khi thông tin tràn ngập, con người càng cần bản lĩnh để không bị cuốn theo dư luận sai lệch.
Kết bài
Nhân vật người nông dân trong Đẽo cày giữa đường tuy nhỏ bé nhưng mang giá trị biểu tượng lớn. Ông là tấm gương phản diện để mỗi người soi chiếu, từ đó rút ra bài học: muốn thành công phải có chính kiến, bản lĩnh và sự kiên định. Truyện ngụ ngôn ngắn gọn mà sâu sắc này vẫn còn nguyên giá trị cho đến hôm nay, nhắc nhở chúng ta sống tự tin, độc lập và sáng suốt giữa muôn vàn ý kiến của cuộc đời. tick
Dưới đây là một số chính sách về giáo dục và văn hóa của các triều đại phong kiến Việt Nam (như Lý, Trần, Lê sơ) và ý nghĩa của chúng: * Chính sách về giáo dục
Mở Quốc Tử Giám để đào tạo nhân tài cho đất nước.
Tổ chức thi cử (thi Hương, thi Hội, thi Đình) để tuyển chọn quan lại.
Đề cao và phát triển Nho học.
Khuyến khích việc học tập trong nhân dân. Ý nghĩa:
- Đào tạo được nhiều nhân tài, giúp bộ máy nhà nước vững mạnh.
- Tuyển chọn quan lại dựa trên năng lực và học vấn, hạn chế nạn cha truyền con nối.
- Nâng cao dân trí, góp phần xây dựng đất nước ổn định và phát triển lâu dài.
* Chính sách về văn hóa
- Tôn trọng và phát triển chữ Nôm, sáng tác nhiều tác phẩm văn học.
- Giữ gìn và phát huy truyền thống dân tộc.
- Xây dựng chùa chiền, đền đài, phát triển nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc.
- Đề cao đạo đức, lễ nghĩa trong xã hội.
* Ý nghĩa:
- Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
- Làm cho đời sống tinh thần của nhân dân phong phú hơn.
- Tăng cường sự đoàn kết và lòng tự hào dân tộc.
- Góp phần làm cho đất nước phát triển toàn diện cả về vật chất lẫn tinh thần.
=> Kết luận: Những chính sách về giáo dục và văn hóa của các triều đại phong kiến đã góp phần quan trọng vào việc xây dựng một quốc gia vững mạnh, ổn định và giàu bản sắc dân tộc.