Choose the words whose underlined part is pronounced differently from others.
watched
learned
received
returned
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
🔹 Dùng trong câu khẳng định
🔹 Dùng trong câu hỏi khi đề nghị / mời / mong đợi câu trả lời “Yes”
👉 Dùng cho danh từ đếm được số nhiều và không đếm được
🔹 Dùng trong câu phủ định
🔹 Dùng trong câu hỏi
👉 Dùng cho danh từ đếm được số nhiều
🔹 Thường dùng trong câu hỏi & phủ định
📌 Câu khẳng định: thường dùng a lot of thay cho many
👉 Dùng cho danh từ đếm được số nhiều
👉 Nghĩa: một vài (có, đủ dùng – tích cực)
📌 So sánh:
👉 Dùng cho danh từ không đếm được
👉 Nghĩa: một ít (có, đủ dùng – tích cực)
📌 So sánh:
👉 Dùng cho cả danh từ đếm được & không đếm được
👉 Dùng tốt trong mọi loại câu, rất thông dụng
📌 A lot of = Lots of (giống nhau)
Từ | Đếm được | Không đếm được | Thường dùng |
|---|---|---|---|
some | ✅ | ✅ | Khẳng định |
any | ✅ | ✅ | Hỏi / phủ định |
many | ✅ | ❌ | Hỏi / phủ định |
a few | ✅ | ❌ | Khẳng định |
a little | ❌ | ✅ | Khẳng định |
a lot of / lots of | ✅ | ✅ | Mọi câu |
Watched có ed phát âm là /t/. Còn lại là /d/.
watched