Việt Nam trong những năm 1919 - 1930 như thế nào?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Phương trình hoành độ giao điểm của (d1) và (d2) là:
2x+5=-4x-1
=>2x+4x=-5-1
=>6x=-6
=>x=-1
Thay x=-1 vào y=2x+5, ta được:
\(y=2\cdot\left(-1\right)+5=-2+5=3\)
Thay x=-1 và y=3 vào (d3), ta được:
\(\left(m+1\right)\cdot\left(-1\right)+2m-1=3\)
=>-m-1+2m-1=3
=>m-2=3
=>m=5
\(\frac{1}{A}=\frac{x+4}{4\sqrt{x}}\)
=>\(\frac{1}{A}-1=\frac{x+4-4\sqrt{x}}{4\sqrt{x}}=\frac{\left(\sqrt{x}-2\right)^2}{4\sqrt{x}}\ge0\forall x\) thỏa mãn ĐKXĐ
=>\(\frac{1}{A}\ge1\forall x\) thỏa mãn ĐKXĐ
=>A<=1 với mọi x thỏa mãn ĐKXĐ
Dấu '=' xảy ra khi \(\sqrt{x}-2=0\)
=>\(\sqrt{x}=2\)
=>x=4(nhận)
Ta có: \(4\sqrt{x}\ge0\forall x\) thỏa mãn ĐKXĐ
=>\(A=\frac{4\sqrt{x}}{x+4}\ge0\forall x\) thỏa mãn ĐKXĐ
Dấu '=' xảy ra khi x=0
Bài học này hướng dẫn các em cách xác định đề tài và chủ đề. Để xác định đề tài, người ta thường đặt câu hỏi: Tác phẩm viết về cái gì (hiện tượng, phạm vi cuộc sống)? Còn để xác định chủ đề, thường phải trả lời câu hỏi: Vấn đề cơ bản mà tác phẩm nêu lên là gì? Ví dụ, truyện Lão Hạc (Nam Cao) viết về đề tài người nông dân trong xã hội cũ, còn chủ đề của truyện là vấn đề cuộc sống cùng khổ và nhân phẩm con người. Tuy nhiên, cần chú ý là mỗi tác phẩm lớn có thể đặt ra nhiều vấn đề cơ bản (nhiều chủ đề).
- Vần: Vần bằng, liền, âm “ưa” (xưa - đưa - cá - dừa)
- Nhịp: 8 tiếng/nghệ, ngắt nhịp 4/4
Dưới đây là phần trả lời cho các câu hỏi dựa trên đoạn trích đã cho:
Câu 1. Chỉ ra luận điểm có trong đoạn văn (2).
Luận điểm chính trong đoạn văn (2) là: "Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần. Ngay cả khi giấc mơ của bạn không bao giờ trọn vẹn, bạn cũng sẽ không phải hối tiếc vì nó."
Câu 2. Xác định thành phần biệt lập của câu văn in đậm.
Câu văn in đậm là: "Như Đôn Ki-hô-tê đã nói: "Việc mơ những giấc mơ điên rồ là điều tốt nhất mà người có thể làm"."
Thành phần biệt lập trong câu này là "Như Đôn Ki-hô-tê đã nói" – đây là thành phần biệt lập chú thích, dùng để dẫn lời nói.
Câu 3. Trình bày cách hiểu của anh/chị về quan điểm: Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần.
Cách hiểu về quan điểm này là: Người biết ước mơ là những người sống một cuộc đời ý nghĩa, cao đẹp, có mục đích và lý tưởng. Giống như các thiên thần (trong quan niệm dân gian, thiên thần là những sinh vật thanh cao, lương thiện, mang đến điều tốt đẹp), những người có ước mơ cũng mang trong mình những khát vọng tốt đẹp, hướng thiện, và có khả năng lan tỏa nguồn năng lượng tích cực, tạo ra những giá trị tốt đẹp cho bản thân và cho xã hội. Họ không sống một cuộc đời tẻ nhạt, vô vị mà luôn hướng tới những điều lớn lao, vượt ra khỏi giới hạn của thực tại, tạo nên sự khác biệt và ý nghĩa cho cuộc sống.
Câu 4. Nêu tác dụng của những bằng chứng được sử dụng trong đoạn trích.
Đoạn trích sử dụng các bằng chứng sau:
- Dẫn chứng điển hình: "cô bé bán diêm trong truyện cổ An-đéc-xen", "tỷ phú Bill Gates".
- Dẫn chứng về lời nói/quan niệm của nhân vật nổi tiếng: Lời của Đôn Ki-hô-tê ("Việc mơ những giấc mơ điên rồ là điều tốt nhất mà người có thể làm").
Tác dụng của những bằng chứng này là:
- Tăng tính thuyết phục và minh họa: Các ví dụ cụ thể giúp người đọc dễ hình dung và tin tưởng hơn vào những lập luận của tác giả về tầm quan trọng của ước mơ.
- Làm rõ ý nghĩa của ước mơ: Từ những ước mơ nhỏ bé của cô bé bán diêm đến ước mơ lớn lao của Bill Gates, cho thấy ước mơ tồn tại ở mọi cấp độ và mang đến ý nghĩa khác nhau cho cuộc sống.
- Làm cho lập luận trở nên phong phú và hấp dẫn: Việc sử dụng các bằng chứng từ văn học (An-đéc-xen, Đôn Ki-hô-tê) và đời thực (Bill Gates) tạo sự đa dạng, không gây nhàm chán và thu hút người đọc.
- Khẳng định giá trị phổ quát của ước mơ: Chứng minh rằng ước mơ là một phần thiết yếu và có giá trị trong cuộc sống của mọi người, bất kể hoàn cảnh hay vị thế xã hội.
Câu 5. Chia sẻ về những việc anh/chị đã làm để biến ước mơ thành hiện thực. (Trình bày trong khoảng 5 – 7 dòng)
Để biến ước mơ trở thành hiện thực, tôi tin rằng cần phải có một lộ trình rõ ràng và sự nỗ lực không ngừng. Gần đây, tôi đã đặt mục tiêu cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình để có thể tự tin hơn trong công việc và cuộc sống. Tôi bắt đầu bằng cách lập thời gian biểu học tập mỗi ngày, dành ít nhất một giờ để nghe podcast, xem phim không phụ đề và thực hành nói chuyện với bạn bè hoặc người bản xứ qua các ứng dụng trực tuyến. Tôi cũng chủ động tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh để có môi trường luyện tập thực tế. Dù đôi khi cảm thấy nản lòng, nhưng tôi luôn nhắc nhở bản thân về mục tiêu ban đầu và những lợi ích mà việc thành thạo tiếng Anh sẽ mang lại. Tôi tin rằng với sự kiên trì này, ước mơ của tôi sẽ sớm trở thành hiện thực.
Câu 1
Ý chí, nghị lực là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và vươn tới thành công trong cuộc sống. Không ai sinh ra đã có sẵn mọi điều thuận lợi, vì vậy chính nghị lực sẽ giúp ta đứng dậy sau những thất bại, không bỏ cuộc trước thử thách. Người có ý chí luôn kiên trì theo đuổi mục tiêu, dám đối mặt với khó khăn và không ngừng nỗ lực để hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu thiếu nghị lực, con người dễ chán nản, buông xuôi và đánh mất cơ hội phát triển. Trong thực tế, nhiều tấm gương vượt khó đã chứng minh rằng ý chí có thể giúp con người thay đổi số phận. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện bản lĩnh, giữ vững niềm tin và quyết tâm theo đuổi ước mơ. Có ý chí, con người sẽ làm chủ cuộc đời và tạo nên giá trị cho bản thân.
Câu 2
Truyện ngắn “Thằng Gù” của Hạ Huyền đã khắc họa thành công nhân vật Đức — một cậu bé tật nguyền nhưng có tâm hồn đẹp, giàu lòng tự trọng và nhân hậu. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc về cách con người đối xử với nhau trong cuộc sống.
Trước hết, Đức hiện lên là một đứa trẻ bất hạnh với ngoại hình dị dạng. Cái “lưng gù” khiến em trở nên khác biệt, bị bạn bè gọi bằng biệt danh “thằng Gù” thay vì tên thật. Chính sự khác biệt ấy khiến Đức sống khép mình, mặc cảm và cô đơn. Em không đi học, lảng tránh các trò chơi và luôn cúi gập người trước những lời trêu chọc ác ý như “con lạc đà châu Phi” hay “bà còng đi chợ”. Những chi tiết đó cho thấy Đức không chỉ chịu nỗi đau thể xác mà còn bị tổn thương sâu sắc về tinh thần. Qua đó, tác giả cũng phê phán sự vô tâm, thiếu đồng cảm của những đứa trẻ trong làng.
Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài tội nghiệp ấy là một tâm hồn đẹp và giàu lòng nhân ái. Điều này được thể hiện rõ nhất trong tình huống khi đoàn hát rong xuất hiện. Khi chứng kiến một cậu bé gù khác bị đám đông đem ra mua vui, Đức đã có hành động đầy bất ngờ và xúc động. Em không đứng ngoài mà mạnh dạn bước vào, đỡ cậu bé đứng dậy và thét lên: “Thế mà cười được à? Đồ độc ác!”. Tiếng thét ấy không chỉ là sự phẫn nộ mà còn là tiếng nói của lòng trắc ẩn, của sự thức tỉnh lương tri con người. Đó là khoảnh khắc Đức vượt qua mặc cảm cá nhân để bảo vệ người đồng cảnh ngộ.
Không dừng lại ở đó, hành động móc túi áo, lấy những đồng tiền “được gấp cẩn thận” để ủng hộ người hát rong càng làm nổi bật tấm lòng nhân hậu của Đức. Dù bản thân nghèo khó, em vẫn sẵn sàng chia sẻ với người khác. Chi tiết “đôi vai rung rung thổn thức” cho thấy sự xúc động sâu sắc, đồng cảm chân thành của em trước nỗi đau của người khác. Đức không chỉ có lòng thương mà còn có sự dũng cảm lên án cái xấu, cái ác trong xã hội.
Qua nhân vật Đức, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của con người: dù có khiếm khuyết về hình thể nhưng vẫn có thể tỏa sáng bởi tâm hồn. Đồng thời, truyện cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần biết yêu thương, tôn trọng và không chế giễu những người kém may mắn hơn mình.
Về nghệ thuật, truyện được kể theo ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi. Tác giả xây dựng tình huống truyện đặc sắc, tạo cao trào ở cảnh Đức xuất hiện giữa đám đông. Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc; miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, đặc biệt là sự chuyển biến trong hành động và cảm xúc của Đức. Những chi tiết đối lập giữa đám đông vô cảm và hành động nhân hậu của Đức càng làm nổi bật chủ đề truyện.
Tóm lại, nhân vật Đức trong “Thằng Gù” là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn con người. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: hãy biết yêu thương, cảm thông và trân trọng giá trị của mỗi con người, dù họ có khác biệt đến đâu.



Việt Nam trong những năm 1919 - 1930 là giai đoạn có nhiều biến chuyển lớn về chính trị, kinh tế và xã hội. Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp tăng cường khai thác thuộc địa lần thứ hai, khiến đời sống người dân gặp nhiều khó khăn do bóc lột nặng nề. Giai cấp công nhân và nông dân bị áp bức, lương thấp, thuế cao, mất đất, mất việc.
Về chính trị, phong trào yêu nước phát triển mạnh mẽ với nhiều khuynh hướng khác nhau. Khuynh hướng phong kiến suy yếu dần. Khuynh hướng dân chủ tư sản với tiêu biểu là Nguyễn Ái Quốc bắt đầu phát triển. Năm 1925, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, đào tạo cán bộ, truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản. Năm 1929, từ tổ chức này tách ra các tổ chức cộng sản đầu tiên như Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng...
Tình hình đó tạo điều kiện cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào đầu năm 1930, đánh dấu bước ngoặt quan trọng của cách mạng Việt Nam. nếu đúng cho mik xin tick nhé ○( ^皿^)っ Hehehe…
Việt Nam giai đoạn 1919–1930 chịu ách thống trị của thực dân Pháp, xã hội phân hóa sâu sắc, đời sống nhân dân khổ cực. Phong trào yêu nước phát triển mạnh với nhiều khuynh hướng, nổi bật là sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, đánh dấu bước ngoặt lớn trong cách mạng.