ai là ng đã lập chiến công nhiều nhất và được vinh danh nhiều nhất Việt Nam
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
2. Nêu nét độc đáo trong cách đánh giặc của Lý Thường Kiệt
Gợi ý trả lời:
- Chủ động tiến công trước:
Lý Thường Kiệt không chờ giặc sang xâm lược mà chủ động đưa quân sang đất giặc (Nhà Tống) để đánh phủ đầu, làm tan rã ý chí xâm lược của kẻ thù. - Kết hợp giữa quân sự và tâm lý:
Ông cho người ngâm bài thơ “Nam quốc sơn hà” bên bờ sông Như Nguyệt, tạo khí thế, củng cố niềm tin chiến thắng cho quân dân ta, đồng thời làm lung lay tinh thần địch. - Sử dụng chiến thuật linh hoạt:
Lý Thường Kiệt vận dụng nhiều chiến thuật như đánh nhanh, rút gọn, tập kích bất ngờ, phòng thủ vững chắc, kết hợp thủy bộ, tận dụng địa hình sông nước. - Tận dụng sức mạnh toàn dân:
Ông huy động sức mạnh của toàn dân, xây dựng phòng tuyến vững chắc, đoàn kết quân dân chống giặc.
Tóm lại:
Nét độc đáo trong cách đánh giặc của Lý Thường Kiệt là chủ động tấn công, kết hợp giữa sức mạnh quân sự và tâm lý, sử dụng chiến thuật linh hoạt, sáng tạo, và phát huy sức mạnh toàn dân, góp phần làm nên chiến thắng vang dội trước quân xâm lược.
Trong thời kỳ Bắc thuộc, nền kinh tế nước ta có nhiều chuyển biến quan trọng dưới sự cai trị và đồng hóa của các triều đại phong kiến phương Bắc:
- Nông nghiệp:
- Nông nghiệp vẫn là ngành kinh tế chủ đạo. Người dân tiếp tục trồng lúa nước, rau màu và chăn nuôi.
- Nhà nước phong kiến phương Bắc cho xây dựng và tu sửa nhiều hệ thống thuỷ lợi như đê điều, kênh mương để phục vụ sản xuất.
- Kỹ thuật canh tác từ Trung Quốc được du nhập, giúp nông nghiệp có những bước tiến nhất định.
- Tuy nhiên, ruộng đất chủ yếu do quan lại và người Hán chiếm giữ, nhân dân ta phải nộp tô, thuế nặng, làm việc khổ sai.
- Thủ công nghiệp:
- Người Việt tiếp thu kỹ thuật thủ công của Trung Quốc, nhất là nghề làm đồ gốm, rèn sắt, dệt vải...
- Một số ngành thủ công truyền thống của dân ta tiếp tục được duy trì và phát triển.
- Xuất hiện những xưởng thủ công nhỏ, sản xuất các vật dụng thiết yếu phục vụ đời sống và cho tầng lớp cai trị.
- Thương nghiệp:
- Thương nghiệp có phần phát triển, xuất hiện các chợ, trung tâm buôn bán nhỏ.
- Giao lưu buôn bán với Trung Quốc và các vùng lân cận được mở rộng, nhất là qua đường biển.
- Tuy nhiên, hoạt động thương mại vẫn bị kiểm soát chặt chẽ bởi chính quyền đô hộ.
Tóm lại, tuy bị cai trị và bóc lột nặng nề, nhưng trong thời kỳ Bắc thuộc, kinh tế nước ta vẫn có những chuyển biến tích cực, là cơ sở quan trọng để phát triển độc lập sau này.
Em hoàn toàn đồng ý Vì văn minh Đại Việt chịu ảnh hưởng từ văn hóa Trung Hoa, Ấn Độ nhưng đã tiếp thu có chọn lọc và sáng tạo theo bản sắc riêng của dân tộc
Trong chính trị, Đại Việt xây dựng bộ máy nhà nước quân chủ tập quyền vững mạnh, kết hợp giữa Nho giáo và tinh thần tự chủ dân tộc
Trong văn hóa, chữ Hán được sử dụng nhưng người Việt cũng sáng tạo ra chữ Nôm để ghi chép tiếng nói dân tộc
Các phong tục, tín ngưỡng bản địa như thờ cúng tổ tiên, đạo Mẫu vẫn được duy trì song song với Phật giáo, Nho giáo
Kiến trúc mang đậm dấu ấn riêng với những công trình như Hoàng thành Thăng Long, chùa Một Cột, Văn Miếu -Quốc Tử Giám
Đặc biệt, tinh thần yêu nước và truyền thống đấu tranh chống ngoại xâm đã hun đúc nên một nền văn minh kiên cường, độc lập. Những điều đó thể hiện rõ sự kế thừa tinh hoa bên ngoài nhưng vẫn phát triển theo hướng riêng, khẳng định bản sắc dân tộc Đại Việt
- Nơi trao đổi sản vật: Khu vực này là nơi buôn bán các mặt hàng có giá trị như hồ tiêu, đậu khấu, ngọc trai, san hô và đặc biệt là trầm hương.
- Thúc đẩy phát triển: Hoạt động thương mại đã dẫn đến sự ra đời của các trung tâm thương mại và thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của lịch sử khu vực.
- Tác động đến vương quốc cổ: Giao lưu thương mại tác động trực tiếp đến sự hình thành và phát triển của các vương quốc cổ nằm dọc theo các tuyến đường buôn bán, từ đầu Công nguyên đến thế kỷ X.
- Lan tỏa văn hóa: Theo con đường thương mại, các nền văn hóa ngoài khu vực, đặc biệt là văn hóa Ấn Độ (Hin-đu giáo, Phật giáo, chữ Phạn), đã lan tỏa và ảnh hưởng mạnh mẽ đến Đông Nam Á.
Hoàng Sa và Trường Sa là phần lãnh thổ thiêng liêng của Việt Nam, được xác lập chủ quyền từ rất sớm và được nhiều bằng chứng lịch sử, pháp lý khẳng định
Từ thời phong kiến, các triều đại Việt Nam như Lê, Nguyễn đã tổ chức đội Hoàng Sa, Bắc Hải để quản lý, khai thác và bảo vệ hai quần đảo này. Trải qua nhiều thời kỳ, Nhà nước Việt Nam luôn thực hiện chủ quyền một cách liên tục, hòa bình và hợp pháp đối với Hoàng Sa, Trường Sa
Ngày nay, trong bối cảnh Biển Đông có nhiều diễn biến phức tạp, việc bảo vệ chủ quyền biển đảo không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân
Chúng ta cần nâng cao nhận thức, đấu tranh bằng các biện pháp hòa bình, dựa trên luật pháp quốc tế để khẳng định HOÀNG SA, TRƯỜNG SA LÀ CỦA VIỆT NAM
Hoàng Sa và Trường Sa là của Việt Nam vì lịch sử, văn hóa và pháp lý đã chứng minh Việt Nam là quốc gia có chủ quyền đối với hai quần đảo này từ lâu đời. Việt Nam đã thực thi chủ quyền qua việc quản lý, xây dựng cơ sở hạ tầng và hoạt động khai thác tài nguyên tại đây. Các chứng cứ lịch sử và pháp lý quốc tế cũng xác nhận chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo này.
#Tham khảo
Tiêu chí Văn minh Văn Lang - Âu Lạc Văn minh Chăm Pa
| Địa bàn | Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ (chủ yếu là vùng châu thổ sông Hồng, sông Mã, sông Cả) | Miền Trung Việt Nam (từ Quảng Bình đến Bình Thuận) |
| Cơ sở văn hóa | Văn hóa Đông Sơn (trống đồng, thạp đồng, đồ gốm, công cụ sắt) | Văn hóa Sa Huỳnh (đồ gốm, công cụ sắt, táng thức mộ chum) |
| Kinh tế | Nông nghiệp lúa nước, trồng trọt kết hợp với săn bắt, đánh cá và chăn nuôi | Nông nghiệp lúa nước, nhưng chú trọng thương mại, đánh bắt hải sản, chế tác đá, gốm, và buôn bán với Ấn Độ, Trung Hoa |
Văn hóa | Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, tục xăm mình, các lễ hội liên quan đến nông nghiệp | Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi văn hóa Ấn Độ (Hindu giáo, Phật giáo), nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc đền tháp phát triển rực rỡ |
Tham khảo
Tiêu chíVăn minh Văn Lang - Âu LạcVăn minh Chăm Pa
| Địa bàn | Phạm vi chủ yếu ở vùng đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, bao gồm các tỉnh như Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Phú Thọ. | Phạm vi chủ yếu ở miền Trung Việt Nam, từ Quảng Bình đến Bình Thuận, bao gồm các tỉnh như Quảng Ngãi, Bình Định, Khánh Hòa. |
| Cơ sở văn hóa | Văn hóa nông nghiệp trồng lúa nước, tổ chức xã hội bộ lạc, mang ảnh hưởng của văn hóa Đông Nam Á. | Văn hóa Ấn Độ, ảnh hưởng mạnh mẽ từ Ấn Độ, với tôn giáo Hindu và Phật giáo, có yếu tố văn hóa Đông Nam Á. |
| Kinh tế | Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp trồng lúa nước, chăn nuôi, thủ công nghiệp (dệt, gốm). | Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, đánh bắt thủy sản, thương mại và đặc biệt phát triển nghệ thuật điêu khắc và xây dựng các công trình tôn giáo. |
| Văn hóa | Văn hóa chủ yếu tập trung vào tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thần linh, và các lễ hội dân gian. | Văn hóa Chăm Pa chủ yếu là văn hóa tôn thờ thần linh, đặc biệt là thần Shiva trong Hindu giáo, với các đền thờ lớn và điêu khắc nghệ thuật nổi bật. |
khiến người Việt lãng quên nguồn gốc tổ tiên; lãng quên bản sắc văn hóa dân tộc của mình mà học theo các phong tục – tập quán của người Hán; từ đó làm thui chột ý chí đấu tranh của người Việt.
khiến người Việt lãng quên nguồn gốc tổ tiên; lãng quên bản sắc văn hóa dân tộc của mình mà học theo các phong tục – tập quán của người Hán; từ đó làm thui chột ý chí đấu tranh của người Việt.
Tick đi ạ
Lý Thường Kiệt có những cách đánh giặc rất độc đáo như:- “Tiên phát chế nhân”: Chủ động tiến công địch, đẩy địch vào thế bị động. - Lựa chọn và xây dựng phòng tuyến phòng ngự vững chắc trên sông Như Nguyệt. - Tiêu diệt thủy quân của địch, không cho thủy quân tiến sâu vào hỗ trợ cánh quân đường bộ.
Cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077) dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt có những nét độc đáo trong nghệ thuật đánh giặc như:
Chủ động tấn công: Lý Thường Kiệt chủ động đưa quân đánh trước vào đất Tống, giành thế chủ động trong chiến tranh.
Kết hợp chiến tranh tâm lý: Sử dụng bài "Nam quốc sơn hà" để khẳng định chủ quyền và tinh thần bất khuất của dân tộc.
Chiến thuật linh hoạt: Kết hợp giữa phòng thủ vững chắc và phản công bất ngờ, sử dụng chiến tranh du kích và chiến tranh tâm lý để làm suy yếu tinh thần quân địch.
Vào giữa thế kỷ 19, tình hình kinh tế của Trung Quốc gặp nhiều khó khăn và có những biến động lớn do sự thay đổi trong nội bộ và tác động từ các yếu tố bên ngoài. Dưới đây là một số điểm chính về tình hình kinh tế Trung Quốc trong giai đoạn này:
- Nền kinh tế nông nghiệp chủ yếu: Trung Quốc vào thời điểm này chủ yếu dựa vào nền kinh tế nông nghiệp, với các sản phẩm chính như lúa gạo, lúa mì, bông, và chè. Tuy nhiên, đất đai và tài nguyên thiên nhiên không đồng đều, dẫn đến sự phân hóa trong nền kinh tế, và một số khu vực phát triển hơn trong khi các khu vực khác còn nghèo đói.
- Khủng hoảng do thiên tai và chiến tranh: Trung Quốc đối mặt với nhiều khó khăn do thiên tai như hạn hán, lũ lụt và nạn đói. Những yếu tố này khiến sản xuất nông nghiệp giảm sút và làm trầm trọng thêm tình trạng đói nghèo.
- Chiến tranh Opium (1839–1842) và Hiệp ước Nanjing: Cuộc chiến tranh này với Anh đã gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Sau khi Trung Quốc thua trận, nước này phải ký kết Hiệp ước Nanjing vào năm 1842, trong đó Trung Quốc phải nhượng bộ Anh các quyền lợi thương mại, bao gồm mở các cảng cho thương mại, nhượng đất Hong Kong và phải trả một khoản tiền bồi thường lớn. Điều này khiến nền kinh tế Trung Quốc trở nên suy yếu hơn và phụ thuộc vào các quốc gia phương Tây.
- Nổi loạn Taiping (1850–1864): Cuộc nổi loạn Taiping, một trong những cuộc nổi dậy lớn nhất trong lịch sử Trung Quốc, cũng làm trầm trọng thêm tình hình kinh tế. Cuộc chiến này gây ra sự tàn phá lớn về tài sản, nông nghiệp và cơ sở hạ tầng, làm giảm sút năng lực sản xuất của đất nước.
- Tác động của chủ nghĩa đế quốc: Trung Quốc bị các cường quốc phương Tây (Anh, Pháp, Mỹ) và Nhật Bản ép buộc mở cửa thị trường, dẫn đến sự gia tăng xuất nhập khẩu và phụ thuộc vào các nền kinh tế phương Tây. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến nền kinh tế Trung Quốc mà còn khiến đất nước trở thành một "nạn nhân" của chủ nghĩa đế quốc.
- Đầu tư vào cơ sở hạ tầng: Một số cải cách kinh tế bắt đầu được thực hiện dưới sự áp lực của các nước phương Tây và một số nhà lãnh đạo cải cách. Các hải cảng, đường sắt và cơ sở hạ tầng dần được phát triển, tuy nhiên, các nỗ lực này chủ yếu phục vụ cho lợi ích của các quốc gia phương Tây hơn là phát triển nền kinh tế trong nước.
Tóm lại, giữa thế kỷ 19, nền kinh tế Trung Quốc bị ảnh hưởng bởi sự kết hợp của các yếu tố nội bộ như thiên tai, chiến tranh và sự xâm nhập của các thế lực đế quốc phương Tây, khiến nền kinh tế suy thoái và không ổn định.
Vào giữa thế kỷ XIX, kinh tế Trung Quốc đối mặt với nhiều khó khăn:
Nông nghiệp: Chịu ảnh hưởng nặng nề từ thiên tai, chiến tranh và sự thiếu thốn công cụ sản xuất hiện đại, dẫn đến năng suất thấp và tình trạng đói nghèo lan rộng.
Thủ công nghiệp: Tiến bộ công nghệ chậm chạp, các ngành sản xuất truyền thống vẫn chiếm ưu thế.
Ngoại thương: Trung Quốc đối mặt với sự xâm nhập của các cường quốc phương Tây qua các hiệp ước bất bình đẳng, gây tổn hại cho nền kinh tế nội địa.
Vũ Trọng Hiếu câu trả lời còn viết sai chính tả :
bom hạt nhân : ko phải bom hột nhân