Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá chủ đề của đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
Câu 2. (4 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) thuyết phục các bạn trẻ từ bỏ thói quen trì hoãn.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1.
Lối nói, làn điệu xuất hiện trong văn bản: Nói sử.
Câu 2.
- Chi tiết kì ảo trong văn bản:
+ Thần khoét mắt Thị Phương.
+ Thị Phương được tiên dạy hát.
+ Ngọc nhảy lên mắt Thị Phương, mắt nàng sáng trở lại.
Câu 3.
- Các chỉ dẫn sân khấu:
+ (Hát tiếp).
+ (Nói sử).
+ (Thị Phương cầm ngọc, nhọc nhẩy lên mắt, mắt sáng trở lại.).
- Tác dụng:
+ Chỉ dẫn cho hành động, lời nói của nhân vật trên sân khấu.
+ Giúp người đọc có hình dung cụ thể hơn về nhân vật khi đọc văn bản.
Câu 4.
Trong lời hát của Thị Phương, nàng đã nhắc đến những sự việc sau:
- Chồng được vua sai đi dẹp giặc Xiêm, gia đình li tán.
- Nàng và mẹ chồng phải đi chạy giặc trong rừng sâu.
- Nàng không may gặp phải những loài "ác thú hổ lang" nhưng may mắn thoát nạn.
- Nàng bị thần linh khoét mắt.
- Nàng được nàng tiên dạy hát để kiếm ăn qua ngày.
Câu 5.
- Ý nghĩa: Văn bản ca ngợi Thị Phương với những phẩm chất tốt đẹp; đề cao quan niệm ở hiền gặp lành của nhân dân ta.
- Thông điệp:
+ Lên án chiến tranh phi nghĩa.
+ Quan niệm ở hiền gặp lành.
+ Ngợi ca, trân trọng những phẩm chất tốt đẹp.
Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) thuyết phục người khác từ bỏ thói quen mua sắm không kiểm soát trên các sàn thương mại điện tử.
Trong thời đại số hiện nay, các sàn thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, mang lại sự tiện lợi trong việc mua sắm. Tuy nhiên, nhiều người lại rơi vào thói quen mua sắm không kiểm soát, khiến bản thân rơi vào tình trạng chi tiêu vượt quá khả năng. Việc này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống. Khi mua sắm không cần thiết, chúng ta sẽ dễ dàng tích lũy những món đồ không sử dụng đến, từ đó lãng phí tiền bạc và không gian sống. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào việc mua sắm qua mạng có thể dẫn đến cảm giác thiếu thốn, lo âu, và không kiểm soát được nhu cầu thực sự. Để khắc phục điều này, mỗi người cần tự ý thức về nhu cầu của bản thân, xác định rõ ràng những gì thật sự cần thiết và có kế hoạch chi tiêu hợp lý. Chỉ khi biết tiết chế và mua sắm có trách nhiệm, chúng ta mới có thể đảm bảo một cuộc sống ổn định, hài hòa về tài chính và tâm lý.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nhân vật Thị Phương trong đoạn trích trên.
Trong văn học Việt Nam, nhân vật Thị Phương trong đoạn trích từ tác phẩm chèo cổ "Trương Viên" của tác giả Hà Văn Cầu là hình mẫu điển hình của người phụ nữ nhân hậu, hi sinh vì gia đình và có tấm lòng vĩ đại. Qua lời nói, hành động và tâm trạng của nhân vật, người đọc có thể cảm nhận được sự hy sinh cao cả và tình thương yêu vô bờ của Thị Phương dành cho mẹ chồng trong hoàn cảnh khó khăn, chiến tranh loạn lạc.
Trước hết, Thị Phương là một người phụ nữ hết lòng vì gia đình. Trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, Thị Phương và mẹ chồng phải chạy trốn trong rừng sâu để tránh hiểm nguy. Mẹ chồng của Thị Phương lại bị bệnh nặng, cần thuốc để cứu chữa nhưng trong lúc này, không có cách nào để có được thuốc. Trước tình cảnh đó, Thị Phương đã quyết định hi sinh đôi mắt của mình để dâng lên thần linh, mong thần có thể cứu mẹ chồng khỏi bệnh tật. Hành động này cho thấy sự hi sinh vô điều kiện của Thị Phương đối với gia đình, thể hiện một tình yêu thương sâu sắc đối với mẹ chồng, mặc dù mẹ chồng là người không phải sinh thành ra mình. Điều này càng chứng tỏ phẩm chất cao đẹp và lòng nhân ái của Thị Phương.
Ngoài sự hi sinh, Thị Phương còn thể hiện sự kiên cường, dũng cảm trong việc đối mặt với thử thách. Khi Thị Phương nói với thần linh về tình trạng khổ sở của mẹ chồng, từ sự mong mỏi của người phụ nữ này, ta thấy được sự quyết tâm mạnh mẽ và niềm tin vào phép màu. Dù biết mình phải chịu đau đớn, mất mát lớn lao, nhưng Thị Phương vẫn dũng cảm đối diện và không hề lùi bước. Trong cảnh này, nhân vật Thị Phương không chỉ là người con dâu hiếu thảo mà còn là hình mẫu của sự vững vàng và kiên định.
Mối quan hệ giữa Thị Phương và thần linh cũng là một điểm đặc biệt trong đoạn trích. Thị Phương không chỉ cầu xin thần linh mà còn có những lời van xin rất chân thành, tha thiết, trong đó không thiếu sự khẩn cầu đầy cảm động. Câu nói “Mẹ chồng tôi đã bẩy mươi ba, già mong trẻ để mà trông cậy” không chỉ cho thấy lòng hiếu thảo mà còn phản ánh được tâm trạng của một người phụ nữ lo lắng cho tương lai của gia đình mình. Thị Phương không chỉ là hình mẫu của lòng hiếu thảo mà còn là đại diện cho những người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh – những người âm thầm hy sinh, gánh vác mọi khó khăn, gian khổ để bảo vệ gia đình.
Hành động dâng mắt của Thị Phương tuy đau đớn và tàn nhẫn, nhưng cũng thể hiện một lòng kiên nhẫn và sự chịu đựng tột cùng. Hình ảnh Thị Phương bị khoét mắt, cùng với những lời ca “Khoét mắt dâng thần, huyết rơi lai láng cực lòng con thay” khiến người xem không khỏi xúc động trước tình yêu thương vô bờ bến mà cô dành cho mẹ chồng. Dù phải trả giá bằng đôi mắt của mình, Thị Phương vẫn hy vọng vào sự bảo vệ của thần linh để mẹ chồng khỏi nguy hiểm, dù sự hy sinh ấy mang đậm sự bi thương và đau đớn.
Cuối cùng, qua hình ảnh Thị Phương, tác giả muốn gửi gắm thông điệp về lòng hy sinh, về tình yêu thương gia đình và lòng kiên cường của người phụ nữ trong hoàn cảnh chiến tranh. Thị Phương không chỉ là biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam thời chiến mà còn là hình mẫu lý tưởng của những giá trị nhân văn, sự hi sinh vì người thân trong mọi hoàn cảnh, dù có phải đối diện với gian khổ và mất mát.
Câu 1.
Văn bản trên giới thiệu về di tích lịch sử:
Cột cờ Hà Nội.
Câu 2.
Nhan đề của văn bản đã khẳng định giá trị lớn lao của Cột cờ Hà Nội. Theo thời gian, Cột cờ Hà Nội đã trở thành biểu tượng tiêu biếu của Thủ đô.
Câu 3.
- Các đề mục nhỏ trong văn bản:
+ Phần 1: Cột cờ Hà Nội.
+ Phần 2: Biểu tượng của Thủ đô nghìn năm văn hiến.
=> Các đề mục của văn bản đã triển khai rất cụ thế, rõ ràng hai nội dung chính của văn bản, đó là những thông tin cơ bản về Cột cờ Hà Nội (đặc điểm, cấu trúc,...) và ý nghĩa của Cột cờ Hà Nội trong đời sống của người dân Hà Nội.
Câu 4.
Văn bán
Cột cờ Hà Nội - biểu tượng của Thủ đô nghìn năm văn hiến
lại được coi là văn bản thông tin tống hợp vì:
câu 1 Nhân vật Thị Phương trong đoạn trích để lại ấn tượng sâu sắc bởi những phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam truyền thống. Trước hết, Thị Phương là người giàu lòng hiếu thảo và tình nghĩa. Trong hoàn cảnh chạy giặc hiểm nguy, nàng vẫn một lòng chăm sóc, bảo vệ mẹ chồng, dù phải chịu cảnh lưu lạc suốt mười tám năm. Đặc biệt, khi đối mặt với quỷ dữ và hổ dữ, Thị Phương không hề nghĩ đến sự sống chết của bản thân mà sẵn sàng hi sinh mạng sống để cứu mẹ chồng. Hành động tình nguyện dâng mạng mình cho hổ đã thể hiện lòng dũng cảm, đức hi sinh và tình thương vô điều kiện. Bên cạnh đó, Thị Phương còn là người nhân hậu, vị tha, biết xin tha cho người khác ngay cả khi bản thân đang gặp nguy hiểm. Qua nhân vật Thị Phương, tác giả đã ca ngợi vẻ đẹp đạo đức của người phụ nữ trong xã hội xưa, đồng thời gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: sống có tình, có nghĩa thì cái thiện sẽ luôn chiến thắng cái ác.
câu 2
Trong nhịp sống hiện đại đầy bận rộn, không ít bạn trẻ đang dần hình thành thói quen “bỏ quên” gia đình. Họ dành nhiều thời gian cho mạng xã hội, công việc, bạn bè hay thế giới ảo mà quên mất rằng gia đình mới chính là điểm tựa vững chắc nhất trong cuộc đời mỗi con người. Đây là một thói quen đáng lo ngại và cần sớm được thay đổi. Trước hết, gia đình là nơi yêu thương vô điều kiện, nơi mỗi người được chở che, bao dung dù có vấp ngã hay thất bại. Cha mẹ luôn âm thầm hi sinh, lo lắng cho con cái từng bữa ăn, giấc ngủ mà không đòi hỏi sự đáp trả. Thế nhưng, nhiều bạn trẻ lại vô tâm, thờ ơ, thậm chí cáu gắt với chính những người thân yêu nhất của mình. Sự “bỏ quên” ấy không chỉ làm tổn thương cha mẹ mà còn khiến bản thân đánh mất những giá trị tinh thần quý giá. Bên cạnh đó, gia đình còn là nền tảng hình thành nhân cách con người. Tình yêu thương, sự dạy dỗ từ gia đình giúp mỗi người biết sống nhân ái, có trách nhiệm và biết trân trọng các mối quan hệ xung quanh. Khi xa rời gia đình, con người dễ rơi vào lối sống ích kỉ, lạnh nhạt, thiếu sự đồng cảm với người khác. Thực tế cho thấy, không ít bạn trẻ khi gặp biến cố trong cuộc sống mới nhận ra rằng, nơi duy nhất sẵn sàng dang tay đón họ trở về vẫn là gia đình. Để từ bỏ thói quen “bỏ quên” gia đình, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhưng thiết thực: dành thời gian trò chuyện với cha mẹ, quan tâm đến sức khỏe của người thân, cùng ăn một bữa cơm gia đình hay đơn giản là một lời hỏi han chân thành. Bên cạnh đó, cần biết cân bằng giữa công việc, học tập và đời sống gia đình, không để thế giới ảo chiếm trọn thời gian và cảm xúc của mình. Gia đình không phải là nơi chỉ để trở về khi mệt mỏi, mà là nơi cần được gìn giữ và yêu thương mỗi ngày. Khi biết trân trọng gia đình, con người sẽ sống nhân văn hơn, hạnh phúc hơn và có thêm động lực để vững bước trên đường đời. Vì vậy, mỗi bạn trẻ hãy học cách yêu thương, quan tâm và đừng bao giờ “bỏ quên” gia đình – mái ấm thiêng liêng nhất của cuộc đời mình.
Câu 1
Nhân vật Thị Phương trong đoạn trích được coi là một hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ giàu tình cảm, sống chân thành và có trách nhiệm với gia đình. Ở Thị Phương, ta dễ dàng nhận thấy sự quan tâm sâu sắc dành cho những người thân yêu, thể hiện qua lời nói và hành động giản dị nhưng ấm áp. Nhân vật không đặt bản thân lên trên lợi ích chung mà luôn nghĩ cho người khác trước, cho thấy một tấm lòng vị tha, nhân hậu.Bên cạnh đó, Thị Phương còn là người giàu nội tâm, biết suy nghĩ, trăn trở trước những thay đổi của cuộc sống. Những cảm xúc buồn vui, lo lắng của nhân vật được thể hiện một cách chân thực, khiến người đọc dễ đồng cảm. Chính sự chân thật ấy đã làm nên chiều sâu cho nhân vật, giúp Thị Phương trở nên gần gũi, đời thường mà vẫn đáng trân trọng.Qua nhân vật Thị Phương, tác giả không chỉ khắc họa vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ trong gia đình mà còn gửi gắm thông điệp về giá trị của tình thân là thứ tình cảm thiêng liêng, bền vững giữa dòng đời nhiều biến động.
Câu 2
Trong nhịp sống hiện, nhiều bạn trẻ đang dần hình thành một thói quen đáng lo ngại: “bỏ quên” gia đình. Mải mê với học tập, công việc, bạn bè hay thế giới mạng, không ít người quên mất rằng gia đình mới chính là nơi yêu thương vô điều kiện và là điểm tựa vững chắc nhất trong cuộc đời mỗi con người.
“Bỏ quên” gia đình không có nghĩa là không còn sống chung hay không còn quan hệ huyết thống, mà là sự thờ ơ trong cảm xúc và hành động. Đó là khi con cái ít trò chuyện với cha mẹ, bữa cơm gia đình ngày càng vắng tiếng cười, những câu hỏi han trở nên hiếm hoi. Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ áp lực cuộc sống, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và suy nghĩ sai lầm rằng gia đình luôn ở đó nên không cần quan tâm quá nhiều.
Tuy nhiên, việc “bỏ quên” gia đình để lại những hậu quả sâu sắc. Với cha mẹ, đó là nỗi cô đơn, chạnh lòng khi con cái ngày một xa cách. Với chính người trẻ, đó là sự thiếu hụt về tinh thần, bởi dù thành công đến đâu, con người vẫn cần một nơi để trở về, cần sự yêu thương chân thành không toan tính. Gia đình không chỉ nuôi dưỡng ta về thể chất mà còn bồi đắp nhân cách, giúp ta vững vàng trước sóng gió cuộc đời.
Nhận thức được điều đó, mỗi bạn trẻ cần chủ động thay đổi. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhưng thiết thực: dành thời gian trò chuyện với cha mẹ, ăn cơm cùng gia đình, lắng nghe và chia sẻ nhiều hơn. Đừng để điện thoại hay mạng xã hội chiếm trọn sự quan tâm của mình khi người thân đang ở ngay bên cạnh. Quan trọng hơn, hãy học cách bày tỏ tình yêu thương, bởi đôi khi chỉ một lời hỏi han cũng đủ làm ấm lòng người ở lại phía sau ta.
Gia đình không phải là điều hiển nhiên có thể tồn tại mãi mãi. Thời gian trôi đi, cha mẹ già đi từng ngày, và những khoảnh khắc sum vầy sẽ không thể quay lại nếu ta vô tình đánh mất. Vì vậy, từ bỏ thói quen “bỏ quên” gia đình chính là học cách trân trọng những giá trị bền vững nhất của cuộc sống. Khi biết yêu thương gia đình, con người sẽ sống hoà thuận và trưởng thành, hạnh phúc hơn trên hành trình của chính mình.
Câu 1. Chủ đề của văn bản
Văn bản ca ngợi sự hi sinh, lòng hiếu thảo và phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam, tiêu biểu là nhân vật Thị Phương trong hoàn cảnh chiến tranh, hoạn nạn.
Câu 2. Những lối nói, lối diễn đạt xuất hiện trong văn bản
Lối tự sự: kể lại các sự việc theo trình tự thời gian (lấy chồng, tiễn chồng đi lính, chạy giặc, gặp quỷ – hổ dữ).
Lối miêu tả: miêu tả hoàn cảnh hiểm nguy, rừng sâu, quỷ dữ, hổ đói.
Lối kì ảo, hoang đường: quỷ dữ, hổ ăn thịt người.
Lối đối lập: cái ác (quỷ, hổ dữ) ↔ cái thiện (sự hi sinh của Thị Phương).
Câu 3. Qua hai lần suýt chết, Thị Phương hiện lên là người phụ nữ như thế nào?
Thị Phương hiện lên là người phụ nữ:
Hiếu thảo, nhân hậu, hết lòng vì mẹ chồng.
Dũng cảm, giàu đức hi sinh, sẵn sàng đánh đổi mạng sống để cứu người khác, Giàu tình nghĩa, thủy chung,
Câu 4. Nhận xét về thái độ, cách ứng xử của người mẹ chồng đối với Thị Phương
Người mẹ chồng:
Yêu thương, tin tưởng và trân trọng con dâu.Biết ghi nhận công lao, đức hi sinh của Thị Phương.
→ Thể hiện mối quan hệ mẹ chồng – nàng dâu nhân hậu, giàu tình người, hiếm thấy trong xã hội phong kiến.
Câu 5. Bài học rút ra từ đoạn trích
Qua đoạn trích, em rút ra bài học sâu sắc về lòng hiếu thảo và sự hi sinh trong cuộc sống. Thị Phương đã đặt tính mạng của người khác lên trên bản thân mình, cho thấy vẻ đẹp cao quý của con người khi sống vì tình thương. Điều đó nhắc nhở chúng ta cần biết yêu thương gia đình, sống nhân ái và sẵn sàng chia sẻ với những người xung quanh.
Câu 1 : chủ đề của văn bản
Văn bản ca ngời lòng hiếu thảo , đức hi sinh cao cả của người phụ nữ và tình mẫu tử thiêng liêng đồng thời lên án cái ác đề cao lẽ công bằng và nhân nghĩa
Câu2: Những lối nói làn điệu xuất hiện trong văn bản
Nói sử, hát sắp, hát vãn, lời thoại nhân vật
- đây là đặc chưng của chèo cổ giúp câu truyện sinh động giàu cảm xúc
Câu3:
-hiếu thảo yêu thương mẹ chồng sâu sắc
-giàu đức hi sinh sẵn sàng nhận cái chết về mình để cứu mẹ
- nhân hậu vị tha không nghĩ cho bản thân
-giàu nghị lực can đảm đôí diện nguy hiểm không lùi bước
Câu 4:
-
-Yêu thương lo lắng cho con dâu
- sẵn sàng hi sinh bản thân để bảo vệ con
- cư sử nhân hậu đầy tình người xem con dâu như con ruột
Thể hiện vẻ đẹp của tình mẹ chồng - nàng dâu chan chứa yêu thương
Câu5:
- phải sống hiếu thảo biết yêu thương mà hi sinh vì người thân
- sống nhân ái vị tha lẽ phải cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác
Trân trọng tình cảm gia đình đặc biệt là tình mẫu tử
Bài học mà em tâm đắc nhất là lòng hiếu thảo mà sự hi sinh chân thành luôn có sức mạnh cảm hoá con người
Câu 1.
Gọi số proton của M là ZM, của X là ZX
Vì trong hạt nhân M, số nơtron nhiều hơn số proton 4 hạt nên
NM = ZM + 4
⇒ A_M = ZM + NM = 2ZM + 4
Vì trong hạt nhân X, số nơtron bằng số proton nên
NX = ZX
⇒ A_X = ZX + NX = 2ZX
Tổng số proton trong MX2 là 58 nên
ZM + 2ZX = 58 (1)
M chiếm 46,67% khối lượng trong MX2 nên
A_M / (A_M + 2A_X) = 46,67% = 7/15 (2)
Thay A_M = 2ZM + 4, A_X = 2ZX vào (2):
(2ZM + 4) / (2ZM + 4 + 4ZX) = 7/15
Rút gọn:
15(2ZM + 4) = 7(2ZM + 4 + 4ZX)
30ZM + 60 = 14ZM + 28 + 28ZX
16ZM + 32 = 28ZX
4ZM + 8 = 7ZX (3)
Từ (1):
ZM = 58 - 2ZX
Thế vào (3):
4(58 - 2ZX) + 8 = 7ZX
232 - 8ZX + 8 = 7ZX
240 = 15ZX
ZX = 16
Suy ra
ZM = 58 - 2.16 = 26
Vậy
A_M = 2.26 + 4 = 56
A_X = 2.16 = 32
Câu 2.
Nguyên tố có Z = 26 là Fe
Nguyên tố có Z = 16 là S
Vậy công thức phân tử của hợp chất là
FeS2
Giải thích, FeS2 chính là pirit sắt, từng được dùng để tạo tia lửa trong cơ chế đánh lửa của súng cổ.
Đây là bài văn nhé:>>>
Phân tích bài thơ "Khóc người vợ hiền" của Tú Mỡ
Bài thơ "Khóc người vợ hiền" của Tú Mỡ là một tác phẩm nổi bật, thể hiện sự cảm thông sâu sắc và nỗi tiếc thương của tác giả đối với người vợ hiền, qua đó phản ánh những giá trị nhân văn sâu sắc trong tình vợ chồng, sự hy sinh và tình nghĩa. Bài thơ có nét đặc trưng của thể thơ trữ tình, mang đậm cảm xúc và được viết dưới hình thức một lời thở than đầy xót xa.
1. Bố cục và hình thức:Bài thơ chia thành hai phần chính:
Bài thơ bắt đầu bằng hình ảnh người vợ hiền, là một người phụ nữ có đức hạnh, chăm lo cho gia đình, luôn hi sinh và chịu đựng trong âm thầm. Từ cách miêu tả của tác giả, người vợ hiện lên như một biểu tượng của lòng hy sinh vô bờ bến, tận tụy với gia đình, hết lòng yêu thương chồng con.
“Khóc người vợ hiền” là nỗi xót xa của người chồng khi mất đi người vợ, một người phụ nữ hiền lành, đức độ, không một lời kêu ca, oán trách. Đây cũng là hình ảnh đặc trưng của người phụ nữ trong xã hội cũ – những người luôn làm công việc nội trợ, chăm sóc gia đình mà không bao giờ đòi hỏi sự công nhận.
Tú Mỡ không chỉ thương tiếc về sự ra đi của người vợ mà còn bày tỏ nỗi ân hận vì không thể đền đáp lại những công lao của bà khi còn sống. Điều này thể hiện qua những câu thơ đầy tiếc nuối và day dứt. Nỗi đau của tác giả không chỉ là sự mất mát về mặt vật chất mà còn là sự đánh mất đi một tình yêu thương, một nguồn động viên lớn lao trong cuộc sống.
3. Cảm xúc và thái độ của tác giả:Qua bài thơ, cảm xúc của tác giả rất mạnh mẽ và sâu sắc. Tú Mỡ thể hiện sự đau đớn, tiếc nuối qua những lời thơ thành thật, chân tình. Nhân vật "tôi" trong bài thơ không chỉ khóc thương cho người vợ đã khuất mà còn tự trách bản thân vì đã không làm tròn bổn phận với người vợ hiền, không trân trọng những gì bà đã hy sinh.
Thái độ của tác giả trong bài thơ vừa là sự tôn trọng đối với người vợ, vừa là sự tự nhận thức về những thiếu sót của chính mình. Điều này khiến bài thơ không chỉ là lời khóc than cho một người đã khuất mà còn là bài học về lòng biết ơn và sự trân trọng đối với những người thân yêu xung quanh.
4. Nghệ thuật và cách diễn đạt:Tú Mỡ sử dụng nhiều biện pháp tu từ để làm nổi bật cảm xúc trong bài thơ. Lối viết mộc mạc, giản dị nhưng lại rất sâu lắng, dễ dàng đi vào lòng người đọc. Hình ảnh người vợ hiền được khắc họa với những từ ngữ hết sức trang trọng và kính cẩn, qua đó thể hiện sự kính trọng của tác giả đối với người vợ.
Bài thơ cũng có sự lặp lại của các câu từ như "khóc người vợ hiền" để nhấn mạnh nỗi đau đớn và sự tiếc thương vô hạn của tác giả. Những câu thơ nhẹ nhàng nhưng chất chứa tình cảm sâu sắc, khiến cho người đọc dễ dàng cảm nhận được sự mất mát và đau đớn trong lòng tác giả.
5. Kết luận:Bài thơ "Khóc người vợ hiền" của Tú Mỡ không chỉ thể hiện sự đau thương, tiếc nuối về một người vợ đã khuất mà còn là lời nhắc nhở về giá trị của tình yêu, sự hy sinh và lòng biết ơn trong mối quan hệ vợ chồng. Bài thơ là sự thể hiện sâu sắc về những cảm xúc chân thành của một người chồng đối với người vợ hiền, qua đó cũng phản ánh những giá trị nhân văn trong xã hội xưa.
Có thể tham khảo haa🐟🐟🐟
Đoạn văn nee=)))
Bài thơ "Khóc người vợ hiền" của Tú Mỡ thể hiện nỗi đau xót và sự tiếc nuối của người chồng khi mất đi người vợ hiền. Trong bài thơ, người vợ được miêu tả là một người phụ nữ tận tụy, chăm lo cho gia đình mà không đòi hỏi sự công nhận. Nỗi đau của tác giả không chỉ vì sự ra đi của bà mà còn vì sự ân hận và tự trách, khi không thể đền đáp xứng đáng cho những hy sinh của vợ. Những câu thơ của Tú Mỡ đơn giản nhưng chứa đựng nhiều cảm xúc, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc về tình cảm vợ chồng và giá trị của sự hy sinh trong tình yêu.
Có thể tham khảo thêm cách này aa🐟🐟🐟
Câu 1
Bài thơ "Quê hương" của Giang Nam là khúc ca đầy xót xa nhưng cũng chan chứa tình yêu sâu nặng với quê hương, nơi gắn kết máu thịt qua bi kịch chiến tranh. Nét đặc sắc nhất ở nội dung là sự chuyển biến tình cảm: từ yêu quê hương bởi vẻ đẹp bình dị, quen thuộc (chim, bướm, đòn roi) sang yêu quê hương vì "trong từng nắm đất / Có một phần xương thịt của em tôi" - một tình yêu thiêng liêng, gắn liền với sự hy sinh của người em du kích, biến quê hương thành nơi chôn cất một phần thân thể mình. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh chân thực nhưng đầy sức gợi như nỗi đau "chết nửa con người",kết hợp giữa miêu tả cảnh và bộc lộ cảm xúc, tạo nên giọng thơ da diết, vừa gần gũi vừa day dứt, thể hiện nỗi đau chung của dân tộc qua số phận cá nhân.
Câu 2
Mạng xã hội mở ra không gian kết nối rộng lớn, nhưng đôi khi lại trở thành mảnh đất màu mỡ cho những định kiến, đặc biệt là sự phân biệt vùng miền. Thói quen này, dù vô tình hay cố ý, đang làm tổn thương và chia rẽ cộng đồng, đòi hỏi mỗi chúng ta cần phải nhận thức và từ bỏ để xây dựng một môi trường mạng lành mạnh, đoàn kết.
Hiện nay trên mạng xã hội, chúng ta dễ dàng bắt gặp những bình luận, bài viết mang tính quy chụp, gán nhãn cho người ở một vùng miền nhất định có thể như người miền N khó tính , người miền B khó tính. Sự phân biệt này xuất phát từ những trải nghiệm cá nhân hạn hẹp, định kiến văn hóa truyền miệng, hoặc những câu chuyện phiến diện được lan truyền.Những phát ngôn thiếu kiểm soát có thể gây tổn thương tâm lý, ảnh hưởng đến mối quan hệ và tạo ra những hiểu lầm không đáng có. Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của phân biệt vùng miền trên mạng xã hội là việc chế giễu giọng nói. Ở Việt Nam, các giọng nói của người miền Bắc, miền Trung và miền Nam thường xuyên trở thành đối tượng để mọi người bình luận, chê bai hoặc thậm chí chế nhạo. Những người nói giọng Bắc, giọng Nam hay giọng Trung đều có thể bị gọi là "kỳ quặc", "khó nghe" hoặc "không giống ai". Những nhận xét này không chỉ gây tổn thương cho người bị nhắc đến mà còn góp phần duy trì những định kiến sai lầm về sự khác biệt vùng miền. Điều này thể hiện một sự thiếu tôn trọng đối với nền văn hóa đa dạng của đất nước, đồng thời cũng làm sâu sắc thêm sự chia rẽ trong cộng đồng.
Vấn đề này không chỉ gây ra sự tổn thương cá nhân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa các cộng đồng trong xã hội. Mạng xã hội, đáng lẽ phải là nơi kết nối mọi người, tạo ra sự đồng cảm và chia sẻ, lại trở thành một không gian thù địch, nơi mà sự phân biệt vùng miền được cổ xúy và lan rộng. Điều này không chỉ gây ra sự mất đoàn kết mà còn làm tổn hại đến tinh thần đoàn kết dân tộc, một yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội vững mạnh.
Để khắc phục tình trạng phân biệt vùng miền trên mạng xã hội, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức về việc cư xử văn minh, tôn trọng sự khác biệt và đa dạng của các vùng miền. Các cơ quan chức năng cũng cần phải có những biện pháp mạnh mẽ hơn trong việc xử lý những hành vi vi phạm, đồng thời tăng cường giáo dục về văn hoá, sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau trong cộng đồng. Chỉ khi mọi người nhận thức được rằng sự khác biệt về vùng miền không phải là điều đáng bị phân biệt, mà là một nét đẹp đa dạng, thì mạng xã hội mới có thể trở thành một không gian tích cực và lành mạnh cho tất cả mọi người.
Câu1:
Bài làm
Nhà thơ Giang Nam tên thật là Nguyễn Sung, sinh năm 1929. Ông là một nhà thơ nổi tiếng với nhiều tác phẩm đi vào lòng người. Phong cách thơ của Giang Nam luôn mang bóng hình của quê hương, đất nước. Và Quê hương chính là một trong những tác phẩm thơ nổi bật của ông
Quê hương được sáng tác trong một hoàn cảnh rất đặc biệt. Năm 1960, thời điểm giặc Mỹ bắn phá dữ dội miền Bắc và chiến trường cực kỳ ác liệt ở miền Nam, nhà thơ nhận được tin vợ và con bị giết hại trong nhà tù. Đau xót và căm uất vô cùng, những vần thơ trào ra giống như những hàng nước mắt ép chặt những đau khổ, tổn thương của nhà thơ. Song thật may mắn vì đây chỉ là một sự nhầm lẫn, năm 1962, vợ con ông đã được thả do địch không tìm được căn cứ để kết tội. Có thể nói đây là một trong những bài thơ hay nhất của nhà thơ Giang Nam.
Viết về quê hương, một đề tài không mới mẻ, song Giang Nam đã có cách khai thác rất mới. Ông không miêu tả quê hương với cánh cò bay lả, với cây đa, giếng nước mà quê hương gắn với kỷ niệm tuổi thơ, những thuở chăn trâu cắt cỏ với đám bạn trong làng .Tình yêu với quê hương bắt đầu tự nhiên và giản dị như thế, yêu qua từng trang sách, những con chữ đầu tiên, thế rồi tình yêu ấy cứ lớn dần, lớn dần theo năm tháng. Những kỷ niệm tuổi thơ ùa về với biết bao ký ức vui buồn: những ngày trốn học bị mẹ bắt đánh đòn, cô gái nhà bên khúc khích cười ôi thương thương quá đi thôi. Cô bé nhà bên ấy có lẽ là nhân vật trữ tình gắn bó thân thuộc với tác giả từ trong ký ức tuổi thơ đến khi trưởng thành
Bài thơ khắc họa hình ảnh quê hương bình dị, gắn liền với những kỷ niệm tuổi thơ hồn nhiên, trong sáng như tiếng ve, bãi mía, con đê, và đặc biệt là hình bóng "cô bé nhà bên" – biểu tượng của tình yêu quê hương, tình yêu đôi lứa nảy nở, gắn bó trong khói lửa kháng chiến. Nỗi nhớ quê hương không chỉ dừng lại ở cảnh vật mà còn là nỗi nhớ về "một phần xương thịt" của em, thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc, gắn liền với con người và lịch sử.
Nhà thơ sử dụng thể thơ tự do, câu thơ dài ngắn linh hoạt, tạo nên dòng cảm xúc phóng khoáng, chân thật như lời tâm tình. Giọng thơ bồi hồi, xao xuyến, kết hợp hài hòa giữa tự sự và miêu tả. Các biện pháp nghệ thuật như liệt kê ("bãi mía", "con đê", "tiếng ve") làm bức tranh quê hương thêm sống động. Những hình ảnh gần gũi, bình dị ("cô bé", "mắt đen tròn", "gánh thóc") và ngôn ngữ trong sáng, mộc mạc đã chạm đến trái tim người đọc. Bài thơ không chỉ gợi nỗi nhớ mà còn khẳng định tình yêu quê hương là tình yêu con người, tình yêu đất nước, là sợi dây vô hình kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai.".
Bài thơ Quê hương của Nhà thơ Giang Nam dù đã trải qua bao thăng trầm, biến cố của thời đại. Nhưng với bất cứ ai khi đọc lên đều không khỏi cảm thấy xót xa, bùi ngùi, đau đớn khi mất đi người yêu, mất đi ruột thịt của mình. Bài thơ thể hiện tình yêu quê hương đất nước sâu sắc.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, khi mà đất nước đang trên đà phát triển mạnh mẽ và hội nhập quốc tế, nạn "phân biệt vùng miền" vẫn là một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt trong giới trẻ. Dù ở bất kỳ thời kỳ nào, tình trạng phân biệt vùng miền cũng đã tồn tại, nhưng trong bối cảnh hiện nay, vấn đề này đang ngày càng trở nên nhức nhối và cần được nhận thức và giải quyết kịp thời. "Phân biệt vùng miền" ở đây không chỉ là sự phân biệt về địa lý mà còn là sự phân biệt về văn hóa, cách sống, và thậm chí là lối suy nghĩ giữa các khu vực trong cùng một quốc gia.
Vấn đề phân biệt vùng miền giữa các bạn trẻ ngày nay thường thể hiện qua cách nhìn nhận về một số đặc điểm của người từ các vùng khác nhau như giọng nói, cách ăn uống, thói quen sinh hoạt, hay thậm chí là những "huyền thoại" về các vùng đất. Có không ít bạn trẻ phân biệt đối xử với những người đến từ các vùng khác, coi họ là "dân tỉnh lẻ", "dân miền núi", "dân miền Nam", "dân miền Bắc" theo kiểu mỉa mai, hoặc thậm chí là khinh miệt, tạo ra rào cản giữa các nhóm người. Điều này không chỉ xảy ra trong giao tiếp giữa các nhóm bạn mà còn có thể xuất hiện trong học tập, công việc hay thậm chí trong các mối quan hệ xã hội.
Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất là sự phân biệt qua giọng nói. Giới trẻ có xu hướng coi giọng nói miền Nam, miền Trung là "kém sang" hay "không hợp thời". Họ đánh giá người khác qua giọng nói, ngữ điệu mà không hiểu rằng đó chỉ là sự khác biệt về văn hóa, không phải là yếu tố quyết định giá trị con người. Thậm chí, nhiều bạn trẻ có cái nhìn sai lệch về những vùng miền khác, cho rằng người miền Tây, miền Trung là "quê mùa", "lạc hậu" chỉ vì những phong tục, tập quán khác biệt.
Nạn phân biệt vùng miền không chỉ tạo ra những khoảng cách trong giao tiếp mà còn dẫn đến sự chia rẽ, mất đoàn kết trong xã hội. Điều này có thể ảnh hưởng đến tinh thần đoàn kết dân tộc, đặc biệt là trong bối cảnh đất nước đang phát triển và hướng đến hội nhập quốc tế. Khi mà mỗi cá nhân trong xã hội lại cố gắng nhìn nhận và đánh giá người khác qua những yếu tố vùng miền, họ vô tình tạo ra những rào cản trong việc xây dựng tình bạn, tình đồng nghiệp, và tình đoàn kết.
Ngoài ra, sự phân biệt vùng miền cũng gây tổn hại đến sự tự tin và lòng tự trọng của những người bị phân biệt. Một người có thể cảm thấy tự ti về nguồn gốc của mình, cảm thấy mình không đủ giá trị, không xứng đáng với sự tôn trọng và tình bạn từ những người khác chỉ vì nơi mình sinh ra và lớn lên. Điều này không chỉ làm giảm đi sự tự tin của bản thân mà còn làm mất đi cơ hội hòa nhập và phát triển.
Một trong những nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự phân biệt vùng miền trong giới trẻ là sự thiếu hiểu biết về lịch sử, văn hóa của các vùng miền khác. Các bạn trẻ ngày nay, trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ, nhiều khi thiếu sự giao lưu, tìm hiểu về các đặc điểm, giá trị văn hóa của các vùng miền khác. Điều này khiến họ dễ dàng có những nhận thức sai lầm và những định kiến không đáng có đối với những người từ các vùng miền khác.
Bên cạnh đó, truyền thông và mạng xã hội cũng góp phần vào việc phát tán những định kiến và quan điểm phân biệt vùng miền. Những câu nói đùa, những meme hay video chế giễu các đặc điểm văn hóa của các vùng miền đôi khi vô tình tạo ra những hình ảnh sai lệch, làm gia tăng sự phân biệt. Việc thiếu những chương trình giáo dục về sự hòa nhập và tôn trọng sự khác biệt văn hóa cũng góp phần tạo ra tình trạng này.
Để giải quyết nạn phân biệt vùng miền, trước tiên, cần phải nâng cao nhận thức của giới trẻ về sự tôn trọng, hiểu biết và yêu thương những giá trị văn hóa khác biệt. Các trường học, gia đình và xã hội cần tích cực tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, các chương trình dạy về lịch sử, văn hóa của các vùng miền để học sinh và sinh viên có thể hiểu rõ hơn về sự phong phú và đa dạng của dân tộc Việt Nam.
Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần phải tự giác loại bỏ những quan điểm, định kiến sai lầm, biết tôn trọng sự khác biệt và làm phong phú thêm mối quan hệ xã hội của mình qua việc tiếp xúc, giao lưu với những người đến từ các vùng miền khác. Chính sự giao thoa văn hóa, sự chia sẻ và học hỏi từ nhau sẽ giúp chúng ta hiểu và cảm thông cho những khác biệt, từ đó xóa bỏ được sự phân biệt vô lý.
Nạn phân biệt vùng miền trong giới trẻ ngày nay là một vấn đề cần được giải quyết kịp thời để xây dựng một xã hội đoàn kết, hòa hợp. Việc tôn trọng và yêu mến sự đa dạng văn hóa của đất nước sẽ giúp giới trẻ nhận thức được giá trị của mỗi vùng miền và góp phần xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ, văn minh. Chúng ta cần phải xây dựng một xã hội mà trong đó mọi cá nhân đều được tôn trọng và có cơ hội phát triển bình đẳng, không bị phân biệt bởi bất kỳ yếu tố nào, kể cả nguồn gốc vùng miền.
Câu 1thể thơ tự do cách xác định là số dòng , chữ không cố định , nhịp điệu tự do
Câu 2 cảm hứng chủ đạo : miêu tả vẻ đẹp quê hương tình yêu quê hương sâu sắc , nỗi nhớ da diết, sự xót xa đau đớn trước mất mát chiến tranh
Câu 3 có cô bé nhà bên nhìn tộ cười khúc khích, mắt đen tròn ,… cảm thấy cô gái là người hay cười dễ gần đôi khi ngại ngùng trước người mình thương nhưng lại dũng cảm sẵn sàng ra chiến trường để đánh giặc
Câu 4 biện phaps tu từ liệt kê : khắc họa rõ nét bức tranh quê hương bình dị tuổi thơ hồn nhiên tình cảm gắn bó sâu sắc pha trộn giữa nỗi buồn mất mát
Câu 5 tình cảm sâu sắc chân thành dành cho cô gái sự gắn kết máu thịt , tình yêu quê hương không còn là khái niệm trừu tượng nữa mà trở nên cụ thể , kết tinh bằng sự hy sinh
5 củ