Crocodiles
Giraffes
Hippos
Lions
Peacock
Parrot
Goldfish
Rabbit
Bird
Elephants
Monkey
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đây né:
- Tôi giúp mẹ nấu ăn
- Chúng tôi chơi kéo co vào Chủ nhật
- Em trai tôi làm bài tập về nhà vào cuối tuần
on In Under T-shirt Jeans Pet shop Gift shop Shirt Sports shop Food shop Clothes shop Shirt
On: trên
Under: dưới
In: trong
Behind: phía sau
Between: ở giữa
Near: gần
Opposite: đối diện
Pet shop: cửa hàng thú cưng
Sports shop : cửa hàng thể thao
Food shop: cửa hàng thực phẩm / đồ ăn
Gift shop: cửa hàng quà tặng
Clothes shop: cửa hàng quần áo
T-shirts: áo phông
Shirt: áo sơ mi
Jeans: quần bò (quần jean)
dịch ra TV à:)))
Trên, dưới, trong, phía sau, ở giữa, gần, áo phông, đối diện, cửa hàng thú cưng, cửa hàng giày dép, cửa hàng quà tặng, cửa hàng quần áo, váy, quần jean
dịch lần lượt nhé:
Cá sấu
Hươu cao cổ
Hà mã
Sư tử
Chim công
Vẹt
Cá vàng
Thỏ
Chim
Voi
Khỉ