theo em yếu tố nào quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới? giải thích?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Dàn ý bài văn: Hậu quả của lời nói trong lúc giận dữ và cách ứng xử giữ gìn mối quan hệ với mọi người xung quanh
I. Mở bài
Giới thiệu vấn đề: Trong cuộc sống, mỗi người đều có lúc nóng giận, dễ dẫn đến lời nói thiếu suy nghĩ.
Nêu ý nghĩa của việc kiểm soát lời nói trong lúc giận dữ để giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp với mọi người.
II. Thân bài
1. Hậu quả của lời nói trong lúc giận dữa. Gây tổn thương, làm mất lòng người khác:
Lời nói xúc phạm, mắng chửi khiến người nghe cảm thấy tổn thương, đau khổ.
Ví dụ: Trong gia đình, khi giận dữ, lời nói không đúng có thể làm rạn nứt tình cảm cha mẹ – con cái.
b. Phá vỡ mối quan hệ, làm mất tình cảm:
Những lời nói không suy nghĩ có thể làm người khác xa lánh, mất lòng tin.
Có thể dẫn đến xung đột, mâu thuẫn lâu dài.
c. Gây hậu quả xấu cho chính bản thân:
Người nói lời thiếu suy nghĩ dễ bị người khác ghét, mất đi hình ảnh tốt đẹp.
Có thể hối hận sau này vì lời nói làm tổn thương người khác.
2. Cách ứng xử giữ gìn mối quan hệ khi nóng giậna. Kiểm soát cảm xúc, bình tĩnh suy nghĩ trước khi nói:
Hít thở sâu, tránh phản ứng vội vàng.
Như vậy, lời nói sẽ mang tính xây dựng, không gây tổn thương.
b. Thể hiện sự thông cảm, lắng nghe người khác:
Hiểu rõ nguyên nhân gây giận dữ của mình và của người khác để có cách xử lý phù hợp.
c. Dùng lời nói nhẹ nhàng, chân thành để giải thích, hòa giải:
Tránh dùng lời lẽ xúc phạm, hãy chân thành xin lỗi hoặc giải thích rõ ràng.
d. Thay đổi thói quen, xây dựng phẩm chất tốt:
Rèn luyện tính kiên nhẫn, biết kiểm soát cảm xúc để tránh những lời nói gây tổn thương.
III. Kết bài
Khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát lời nói trong lúc giận dữ.
Nêu ý nghĩa của việc giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh bằng những lời nói chân thành, nhẹ nhàng và biết tha thứ.
*Khái quát:
Năm 1992 đánh dấu quá trình hội nhập khu vực của Việt Nam sau khi tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC), và trở thành Quan sát viên, tham dự các Hội nghị Bộ trưởng ASEAN (AMM) hàng năm. Trong thời gian này, Việt Nam cũng bắt đầu tham gia các hoạt động của một số Ủy ban hợp tác chuyên ngành ASEAN. Tháng 7/1994, Việt Nam được mời tham dự cuộc họp đầu tiên của Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và trở thành một trong những thành viên sáng lập của Diễn đàn này.
Ngày 28/7/1995, tại Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 28 (AMM-28) tại Bru-nây Đa-rút-xa-lam, Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN và trở thành thành viên thứ 7 của tổ chức này. Kể từ đó đến nay, Việt Nam đã nhanh chóng hội nhập, tham gia sâu rộng vào tất cả các lĩnh vực hợp tác của ASEAN và có những đóng góp tích cực trong việc duy trì đoàn kết nội khối, tăng cường hợp tác giữa các nước thành viên cũng như giữa ASEAN với các đối tác bên ngoài, góp phần không nhỏ vào sự phát triển và thành công của ASEAN ngày hôm nay.
Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995, đánh dấu bước đột phá trong đối ngoại, chuyển từ đối đầu sang hợp tác. Sau 30 năm (1995-2025), Việt Nam từ thành viên mới đã trở thành nhân tố tích cực, chủ động, có vai trò quan trọng trong việc xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh, hòa bình và liên kết kinh tế sâu rộng. Nghiên Cứu Lịch Sử Nghiên Cứu Lịch Sử +3 Các giai đoạn và dấu ấn chính: Trước 1995 - Giai đoạn tiếp cận: Sau năm 1991, quan hệ cải thiện, Việt Nam tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á (TAC) và trở thành quan sát viên (7/1992). Ngày 28/7/1995: Chính thức gia nhập, trở thành thành viên thứ 7 tại Hội nghị AMM lần thứ 28. 1995-Nay - Hội nhập toàn diện: Chính trị - An ninh: Đóng góp tích cực vào việc giữ vững hòa bình, ổn định khu vực, xây dựng các quy tắc ứng xử (như COC). Kinh tế: Việt Nam là một trong những quốc gia đi đầu trong thực hiện các cam kết của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), với tỷ lệ thực hiện cao. Vai trò: Đảm nhận thành công các vai trò Chủ tịch ASEAN (2010, 2020), thể hiện bản lĩnh và khả năng dẫn dắt. Nghiên Cứu Lịch Sử Nghiên Cứu Lịch Gia nhập ASEAN đã giúp Việt Nam phá thế bao vây cấm vận, hội nhập kinh tế quốc tế và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Câu sai ở cụm: “connect access to” ❌
Lý do:
“connect” và “access” không đi cùng nhau như vậy
Ta chỉ dùng: “access the Internet” hoặc “connect to the Internet”
✔ Sửa đúng:
Living in a far-away town, I can't access the Internet easily.
hoặc
Living in a far-away town, I can't connect to the Internet easily.
Lỗi sai: connect access to
át huy lợi thế, hạn chế bất lợi.
Liên hệ bản thân:
Nhận thức rõ vai trò của toàn cầu hóa trong phát triển cá nhân và cộng đồng.
Cần tích cực học tập, nâng cao trình độ, thích ứng với xu hướng mới để góp phần vào sự phát triển của đất nước.
Tham gia các hoạt động góp phần bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên tại Nam Trung Bộ có ý nghĩa sống còn, giúp cân bằng hệ sinh thái ven biển, bảo vệ rừng phòng hộ, và ngăn chặn sa mạc hóa. Hoạt động này đảm bảo phát triển bền vững các ngành kinh tế mũi nhọn như du lịch biển, đánh bắt-nuôi trồng thủy sản, và nâng cao chất lượng cuộc sống cư dân địa phương.
Việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên ở Nam Trung Bộ có ý nghĩa vô cùng quan trọng, bao gồm:
Tóm lại, bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên ở Nam Trung Bộ là trách nhiệm chung của toàn xã hội, có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển bền vững của khu vực.
Phát triển kinh tế - xã hội tại Nam Trung Bộ đang đối mặt với các vấn đề môi trường nghiêm trọng: ô nhiễm nguồn nước và biển do nuôi trồng thủy sản, rác thải du lịch, cạn kiệt tài nguyên (đặc biệt là sa khoáng titan), và xói lở bờ biển do biến đổi khí hậu. Việc cân bằng giữa khai thác và bảo tồn bền vững là thách thức lớn.
m^2 > 4
m^2 - 4 > 0
(m - 2)(m + 2) > 0
m - 2 = 0, m = 2
m + 2 = 0
m = - 2
Lập bảng ta có:

Theo bảng trên ta có:
m < - 2 hoặc m > 2
m² > 4
m² - 4 > 0
(m - 2)(m + 2) > 0
⇒ m - 2 < 0 và m + 2 < 0
Hoặc m - 2 > 0 và m + 2 > 0
*) m - 2 < 0 và m + 2 < 0
+) m - 2 < 0
m < 2 (1)
+) m + 2 < 0
m < -2 (2)
Từ (1) và (2) ⇒ m < -2 (*)
*) m - 2 > 0 và m + 2 > 0
+) m - 2 > 0
m > 2 (3)
+) m + 2 > 0
m > -2 (4)
Từ (3) và (4) ⇒ m > 2 (**)
Từ (*) và (**) ⇒ m < -2 hoặc m > 2
Câu 1. Theo em, yếu tố quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới là sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng và sự đồng lòng, sáng tạo của nhân dân, giải thích vì đường lối đổi mới phù hợp giúp đất nước phát triển đúng hướng, còn nhân dân là lực lượng trực tiếp lao động, sản xuất, thực hiện và biến chủ trương đổi mới thành kết quả thực tế.