K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Không chính xác. Nguyễn Phúc Thuần (Định Vương) là chúa Nguyễn cuối cùng (thứ 9), lên ngôi khi còn trẻ (khoảng 12 tuổi) nhưng ông được tôn hiệu truy phong sau này là "Thông Minh Khoan Hậu Anh Mẫn Huệ Hòa Hiếu Định vương" (sau này truy phong thành Duệ Tông hoàng đế), còn "Huệ" là thụy hiệu của con gái ông. 

Tôn hiệu của Nguyễn Phúc Thuần: Thông Minh Khoan Hậu Anh Mẫn Huệ Hòa Hiếu Định vương (sau truy phong thành Thông Minh Khoan Hậu Anh Mẫn Huệ Hòa Hiếu Định hoàng đế, miếu hiệu Duệ Tông).

"Huệ Vương": Là thụy hiệu của Hoàng nữ Nguyễn Phúc Ngọc Thục, con gái của Nguyễn Phúc Thuần.

Không chính xác. Nguyễn Phúc Thuần (Định Vương) là chúa Nguyễn cuối cùng (thứ 9), lên ngôi khi còn trẻ (khoảng 12 tuổi) nhưng ông được tôn hiệu truy phong sau này là "Thông Minh Khoan Hậu Anh Mẫn Huệ Hòa Hiếu Định vương" (sau này truy phong thành Duệ Tông hoàng đế), còn "Huệ" là thụy hiệu của con gái ông. 


Tôn hiệu của Nguyễn Phúc Thuần: Thông Minh Khoan Hậu Anh Mẫn Huệ Hòa Hiếu Định vương (sau truy phong thành Thông Minh Khoan Hậu Anh Mẫn Huệ Hòa Hiếu Định hoàng đế, miếu hiệu Duệ Tông).

"Huệ Vương": Là thụy hiệu của Hoàng nữ Nguyễn Phúc Ngọc Thục, con gái của Nguyễn Phúc Thuần.

13 tháng 1

Vì tôi ko bt:)

13 tháng 1
 Nhà nước Văn Lang đã hình thành văn hóa bản địa của người Việt. Nhà nước Văn Lang được coi là nền tảng cho sự hình thành văn hóa bản địa của người Việt vì:
  • Văn minh Văn Lang – Âu Lạc, còn gọi là văn minh sông Hồng hoặc văn minh Đông Sơn, là nền văn minh bản địa tồn tại sớm nhất trên lãnh thổ Việt Nam. 
  • Nó hình thành và phát triển trên cơ sở kinh tế nông nghiệp lúa nước, gắn liền với lưu vực các con sông lớn ở miền Bắc như sông Hồng, sông Mã, sông Cả. 
  • Văn hóa này đã tạo nên những truyền thống cốt lõi và tinh thần dân tộc, được coi là cái gốc của nền văn minh Đại Việt sau này. 
  • Các giá trị văn hóa này vẫn được duy trì như một mạch ngầm trong suốt thời kỳ Bắc thuộc, giúp khôi phục và thăng hoa nhanh chóng khi đất nước giành được độc lập. 

từ loài vượn cổ đại tiến hóa thành

8 tháng 1

Con người là sự tiến hóa từ vượn người - người tối cổ - người tinh khôn - người hiện đại. Từ Vượn người (khoảng 5-6 triệu năm trước) tiến hóa thành Người tối cổ (khoảng 4 triệu năm trước), rồi tiếp tục phát triển thành Người tinh khôn (khoảng 15 vạn năm trước)

8 tháng 1

Lịch sử là quá trình nghiên cứu về một sự việc từ khi nó hình thành đến khi nó phát triển, tàn lụi, suy vong hoặc hưng thịnh. Lịch sử nghiên cứu về tất cả các quá trình của xã hội loài người đã xảy ra trong quá khứ để từ đó rút ra bài học cho hiện tại, có kinh nghiệm và khả năng thực tế cao hơn để xây đắp một xã hội phồn thịnh.

7 tháng 1

a)Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914–1918) để lại hậu quả vô cùng nặng nề: hơn 10 triệu người chết, hàng chục triệu người bị thương, kinh tế – xã hội toàn cầu kiệt quệ, bản đồ chính trị thế giới bị phân chia lại, và là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự ra đời của các phong trào cách mạng cũng như Chiến tranh thế giới thứ hai sau này.

b)Em cần học tập tốt, sống nhân ái, đoàn kết, bảo vệ môi trường, phản đối bạo lực và tham gia hoạt động cộng đồng. Đó chính là cách thiết thực để góp phần bảo vệ hòa bình thế giới.

chắc chắn có đứa nói bá hơn tôi câu b

7 tháng 1

Lịch sử là cả một quá trình phát triển của hiện tượng, sự việc từ lúc bắt đầu rồi phát triển cho đến lúc suy vong hoặc hưng thịnh, là sự nghiêm cứu về những quá trình phát triển xã hội trong quá khứ, để từ đó liên hệ thực tại rút ra bài học cho hôm nay và xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.

7 tháng 1

Là tk bố m

7 tháng 1
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước có ý nghĩa lịch sử to lớn 
  • Đối với Việt Nam:
    • Kết thúc 21 năm chiến tranh, 30 năm chiến đấu giải phóng dân tộc, chấm dứt ách thống trị của chủ nghĩa đế quốc và chế độ phong kiến, hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước, thống nhất đất nước.
    • Mở ra kỷ nguyên mới: độc lập, thống nhất và đi lên chủ nghĩa xã hội.
    • Tăng cường sức mạnh vật chất và tinh thần, thế và lực của cách mạng, nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
  • Đối với thế giới:
    • Là nguồn cổ vũ to lớn đối với phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc, chống chủ nghĩa đế quốc trên thế giới.
    • Cổ vũ các dân tộc bị áp bức đứng lên đấu tranh giành độc lập, tự do.
    • Góp phần vào sự nghiệp đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội của nhân dân thế giới.
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước có ý nghĩa lịch sử vĩ đại, mang tầm vóc thời đại sâu sắc. 
  • Đối với Việt Nam:
    • Kết thúc 100 năm đô hộ của thực dân phương Tây, hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước, thống nhất đất nước và mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội.
    • Nâng cao uy tín của Đảng Cộng sản Việt Nam và dân tộc Việt Nam trên trường quốc tế, để lại nhiều bài học quý báu về lãnh đạo cách mạng, xây dựng lực lượng, phương pháp đấu tranh.
  • Đối với thế giới:
    • Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc, đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
    • Giáng đòn mạnh vào chủ nghĩa đế quốc, làm suy yếu hệ thống này, góp phần vào sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân kiểu mới.
    • Khẳng định một chân lý: các dân tộc bị áp bức, nếu đoàn kết và kiên quyết đấu tranh dưới sự lãnh đạo đúng đắn, hoàn toàn có thể đánh bại đế quốc hùng mạnh nhất để giành độc lập, tự do.
6 tháng 1

Thời Đinh – Tiền Lê (968–1009) là giai đoạn đặt nền móng cho quốc gia Đại Cồ Việt, với những thành tựu nổi bật về chính trị, kinh tế, văn hóa và ngoại giao. Tiêu biểu nhất là việc thống nhất đất nước, xây dựng bộ máy nhà nước trung ương tập quyền, đúc tiền đồng, mở rộng nông nghiệp qua lễ tịch điền, và thiết lập quan hệ bang giao với nhà Tống.

Thời Đinh - Tiền Lê đã đạt được nhiều thành tựu tiêu biểu, đặt nền móng vững chắc cho nhà nước phong kiến tập quyền độc lập ở Việt Nam.
  • Chính trị:
    • Nhà Đinh thống nhất đất nước, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt, dời đô về Hoa Lư, xây dựng bộ máy nhà nước tập quyền trung ương.
    • Nhà Tiền Lê củng cố và hoàn thiện bộ máy nhà nước, tổ chức quân đội hùng mạnh, chia cả nước thành 10 lộ.
  • Quân sự:
    • Đánh tan quân Tống xâm lược lần thứ nhất (năm 981), giữ vững độc lập dân tộc.
    • Xây dựng quân đội chính quy, tổ chức chặt chẽ.
  • Kinh tế:
    • Chú trọng phát triển nông nghiệp, khuyến khích khai hoang, đắp đê.
    • Phát triển thủ công nghiệp và thương nghiệp.
  • Văn hóa - Xã hội:
    • Đạo Phật phát triển mạnh, trở thành quốc giáo.
    • Giáo dục bước đầu được chú trọng, mở trường học.
    • Cuộc sống nhân dân ổn định, xã hội trật tự.
5 tháng 1

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, CNXH phát triển mạnh ở Đông Âu nhờ nhiều điều kiện thuận lợi: các nước được Hồng quân Liên Xô giải phóng, tạo cơ hội giành chính quyền và xây dựng nhà nước mới; phong trào cách mạng và các Đảng Cộng sản trong nước có uy tín, được nhân dân ủng hộ vì mong muốn hòa bình và đổi đời sau chiến tranh. Bên cạnh đó, Đông Âu nhận được sự giúp đỡ to lớn của Liên Xô về kinh tế, kỹ thuật và quân sự, đồng thời có sự hợp tác trong hệ thống các nước XHCN như SEV và Hiệp ước Vác-sa-va. Nhờ vậy, các nước Đông Âu nhanh chóng khôi phục và phát triển.

5 tháng 1

Sự ra đời của Liên bang CHXHCN Xô viết (1922) bắt nguồn từ các cơ sở:

✅ 1) Chính trị: Sau Cách mạng Tháng Mười, chính quyền Xô viết cần một nhà nước thống nhất để quản lý lãnh thổ rộng lớn. Nội chiến và sự can thiệp của các nước đế quốc (1918–1920) cho thấy phải đoàn kết các nước cộng hòa mới đủ sức bảo vệ thành quả cách mạng.

✅ 2) Kinh tế: Chiến tranh và nội chiến làm kinh tế kiệt quệ, các nước cộng hòa không thể tự phục hồi nếu đứng riêng lẻ. Việc liên bang hóa giúp thống nhất thị trường, huy động nguồn lực, phối hợp sản xuất và khôi phục kinh tế (nhất là khi thực hiện NEP).

✅ 3) Xã hội: Đế quốc Nga cũ có nhiều dân tộc, dễ bị chia rẽ. Thành lập Liên bang giúp giải quyết vấn đề dân tộc trên cơ sở bình đẳng, củng cố đoàn kết nhân dân, ổn định xã hội để xây dựng CNXH.