require và request khác nhau cái gì?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
6. She is making her son’s breakfast at 7.40 a.m
7. The mailman is delivering the letters at 7.50 am
Cho mik tik plss ✿
ôg hỏi thế lắm như thế lm sao nói hết đc
mua quyển 360 động từ bất quy tắc về mà tra
Olm chào em, chào mừng em đã là thành viên của cộng đồng tri thức hàng đầu Việt Nam.
The most common generation gaps in a family often involve differences in technology, communication and lifestyle. Older relatives may prefer face‑to‑face conversations and reading newspapers, while younger people rely on phones, social media and the internet for information and entertainment. There can also be gaps in fashion and music tastes or opinions on education and careers. Understanding these differences and respecting each other's perspectives helps bridge the gap.
Đặc điểm
Require
Request
Tính chất
Thể hiện một nhu cầu
bắt buộc
, cần thiết, hoặc là một quy định phải tuân theo. Thường mang sắc thái quyền lực hoặc sự cần thiết khách quan.
Thể hiện một
lời thỉnh cầu
, xin phép, hoặc đề nghị một cách lịch sự. Người nhận có quyền từ chối.
Ngữ cảnh
Dùng trong các quy định, luật lệ, môi trường học thuật, kỹ thuật, hoặc khi nói về các điều kiện tiên quyết.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thư từ lịch sự, hoặc khi nhờ vả ai đó.
Ví dụ
The law
requires
all drivers to have a valid license. (Luật pháp yêu cầu tất cả người lái xe phải có giấy phép hợp lệ -
bắt buộc
).
John put in a
request
for a transfer. (John đã gửi lời thỉnh cầu xin thuyên chuyển công tác -
đề nghị
).
Nghĩa: yêu cầu bắt buộc, đòi hỏi phải có.
Tính chất: mạnh, mang tính quy định, điều kiện tiên quyết.
Thường dùng khi nói về luật lệ, quy tắc, điều kiện kỹ thuật, học tập, công việc.
Ví dụ:
(Công việc này bắt buộc phải có kinh nghiệm.)
(Học sinh bắt buộc phải mặc đồng phục.)
→ Nếu không đáp ứng thì không được chấp nhận.
Nghĩa: yêu cầu, đề nghị (lịch sự).
Tính chất: nhẹ hơn, mang tính xin phép, không bắt buộc.
Thường dùng trong giao tiếp, email, dịch vụ, văn bản hành chính lịch sự.
Ví dụ:
(Tôi đề nghị / xin bạn giúp đỡ.)
(Anh ấy làm đơn xin nghỉ phép.)
→ Người nghe có thể đồng ý hoặc từ chối.
So sánh nhanh
Mẹo nhớ nhanh:
require = luật lệ, điều kiện
request = xin – đề nghị