Cô ơi em gửi tham gia lớp cô đồng ý cho em nhé .
Cảm ơn cô rất nhiều ạ .
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Mỗi con người khi lớn lên đều mang trong mình một ước mơ, một khát vọng được vươn tới tương lai tươi đẹp mà bản thân mong muốn. Có người mơ trở thành giáo viên đứng trên bục giảng, có người lại mơ làm công an giữ gìn trật tự xã hội. Còn em, từ sâu thẳm trái tim mình, em luôn ấp ủ một ước mơ giản dị nhưng vô cùng thiêng liêng: ước mơ trở thành một bác sĩ – người ngày đêm mang lại sức khỏe, niềm tin và sự sống cho người khác.
Ước mơ ấy không đến với em một cách tình cờ. Em vẫn nhớ như in những ngày bà ngoại em bị bệnh nặng. Mỗi lần nhìn bà nằm mệt mỏi trên giường bệnh, gương mặt gầy đi vì đau đớn, em thấy lòng mình như thắt lại. Đó là những ngày em sợ hãi nhất, sợ một điều gì đó xấu xảy ra với bà. Nhưng rồi, chính những bác sĩ tận tâm trong bệnh viện đã giúp bà vượt qua cơn nguy hiểm. Họ nhẹ nhàng hỏi han, chăm sóc, tìm cách điều trị cho bà từng chút một. Nhìn những bước đi nhanh nhẹn và ánh mắt đầy trách nhiệm của họ, em cảm nhận được rằng nghề bác sĩ là một nghề đẹp – đẹp từ trái tim, đẹp từ sự hi sinh âm thầm mà không phải ai cũng hiểu hết. Và cũng chính từ khoảnh khắc đó, trong lòng em đã nhen nhóm một ước mơ lớn.
Trong tưởng tượng của em, tương lai của mình thật rực rỡ. Em nhìn thấy bản thân khoác chiếc áo blouse trắng tinh, bước đi giữa bệnh viện rộng lớn với tinh thần nghiêm túc nhưng đầy tự tin. Em sẽ khám bệnh cho những bệnh nhân đang mệt mỏi, sẽ động viên họ bằng giọng nói dịu dàng để họ bớt sợ hãi. Khi nhìn thấy một người khỏi bệnh, nở nụ cười nhẹ nhõm và gửi lời cảm ơn, em nghĩ đó chắc chắn sẽ là khoảnh khắc tuyệt vời nhất mà em từng trải qua. Nghề bác sĩ không phải chỉ chữa bệnh bằng thuốc, mà còn bằng sự cảm thông, bằng tình thương và bằng trách nhiệm đối với từng con người.
Nhưng em hiểu rằng, để đạt được ước mơ ấy, con đường không hề dễ dàng. Em phải học tốt từ bây giờ, đặc biệt là các môn khoa học như Sinh, Hóa, Toán. Có những bài học khó đến mức em ngồi hoài mà vẫn chưa hiểu. Có ngày em cảm thấy mệt, thấy chán, thậm chí muốn từ bỏ. Nhưng rồi em lại nghĩ đến bà, nghĩ đến những giây phút đầy lo lắng trong bệnh viện, nghĩ đến hình ảnh những bác sĩ chạy đôn chạy đáo chỉ để cứu lấy một sinh mạng. Nghĩ đến điều đó, em lại có thêm sức mạnh để tiếp tục cố gắng. Bởi em biết, không có thành công nào đến mà không phải trả giá bằng sự nỗ lực.
Ngoài việc học, em cũng cố gắng rèn luyện bản thân trở nên mạnh mẽ hơn. Một bác sĩ giỏi không chỉ giỏi kiến thức mà còn phải có trái tim nhân ái và tinh thần bình tĩnh. Nhiều lúc chứng kiến người khác đau đớn, em thấy thương lắm, nhưng em hiểu rằng bác sĩ không chỉ thương người bằng cảm xúc, mà phải dùng tri thức và lý trí để tìm cách cứu họ. Em đang rèn luyện bản thân từng ngày để có thể trở thành một người như vậy – một người vừa ấm áp, vừa mạnh mẽ.
Em tin rằng, mai sau khi ước mơ thành hiện thực, em sẽ không phụ lòng bố mẹ, thầy cô và những người đã luôn tin tưởng, động viên em. Em muốn được giúp những người nghèo không có điều kiện chữa bệnh; muốn mang lại nụ cười và hy vọng cho những bệnh nhân đang tuyệt vọng vì cơn đau. Em mong mình sẽ trở thành một bác sĩ không chỉ chữa bệnh giỏi mà còn giàu lòng nhân ái, để mỗi người khi rời bệnh viện đều cảm thấy được an ủi và trân trọng.
Cuộc sống luôn thay đổi, ước mơ cũng có thể đổi theo thời gian. Nhưng riêng ước mơ của em – ước mơ trở thành bác sĩ – thì chưa bao giờ lung lay. Nó như một ngọn đèn nhỏ luôn sáng trong tim, dẫn em đi qua những ngày khó khăn và giúp em có thêm niềm tin để cố gắng.
Em hiểu rằng con đường phía trước còn dài và đầy thử thách. Nhưng chỉ cần có quyết tâm, có niềm tin và có sự ủng hộ của gia đình, thầy cô, bạn bè, em tin mình sẽ làm được. Và em sẽ không ngừng cố gắng từng ngày để một ngày nào đó, khi đứng giữa bệnh viện đông người, em có thể tự hào nói rằng:
“Ước mơ của mình đã trở thành hiện thực.”
Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, nhân vật mà em yêu thích nhất là Thánh Gióng trong truyền thuyết “Thánh Gióng”. Mỗi lần đọc lại câu chuyện, em đều cảm thấy khâm phục trước sức mạnh phi thường và tấm lòng yêu nước cháy bỏng của vị anh hùng này.
Trước hết, Gióng là một đứa trẻ rất đặc biệt. Dù đã ba tuổi mà vẫn không biết nói, biết cười, nhưng chỉ cần nghe tin đất nước bị giặc Ân xâm lược, Gióng bỗng cất tiếng xin mẹ gọi sứ giả vào. Chi tiết ấy làm em vô cùng xúc động, bởi nó cho thấy lòng yêu nước của Gióng tự nhiên như hơi thở, như một bản năng thiêng liêng. Chỉ khi Tổ quốc gặp nạn, Gióng mới “lớn lên” – không phải lớn về hình dáng mà lớn về ý thức trách nhiệm với non sông.
Khi ra trận, Gióng hiện lên như một vị anh hùng oai phong lẫm liệt, cưỡi ngựa sắt, mặc áo giáp sắt, vung roi sắt đánh tan lũ giặc xâm lăng. Hình ảnh Gióng lớn nhanh như thổi, mỗi lần ăn là “một nong cà”, mỗi lần đứng lên lại cao thêm một bước khiến em vô cùng ấn tượng. Đó không chỉ là sự kỳ diệu của trí tưởng tượng dân gian, mà còn thể hiện ước mơ của nhân dân ta về sức mạnh chiến thắng mọi kẻ thù.
Điều khiến em cảm phục nhất chính là khi đánh tan giặc, Gióng không nhận công lao, không trở về hưởng vinh quang, mà cởi bỏ áo giáp, bay thẳng lên trời. Sự ra đi ấy làm cho nhân vật trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần yêu nước, của sự hi sinh thầm lặng mà cao đẹp.
Thánh Gióng là hình tượng anh hùng em yêu thích nhất, bởi từ nhân vật này, em học được bài học lớn:
Khi đất nước cần, mỗi người dân, dù nhỏ bé , đều có thể trở thành anh hùng.
Nhân vật Thánh Gióng sẽ mãi là niềm tự hào, là biểu tượng đẹp đẽ trong tâm trí em về tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.
Mỗi người chúng ta đều mang trong mình một trái tim biết yêu thương. Tình yêu thương ấy không chỉ dành cho gia đình, bạn bè, mà còn lan tỏa đến những mảnh đời kém may mắn hơn trong cộng đồng. Hoạt động thiện nguyện chính là minh chứng rõ nét nhất cho vẻ đẹp của lòng nhân ái đó. Trong vô vàn những hoạt động ý nghĩa, hình ảnh những con người thầm lặng gieo mầm hy vọng luôn in đậm trong tâm trí tôi.
Tôi còn nhớ như in chuyến đi tình nguyện cùng đoàn thanh niên xã đến thăm và tặng quà cho các em nhỏ vùng cao vào một ngày cuối năm. Con đường đến bản làng thật gian nan, phải vượt qua bao đèo dốc gập ghềnh, hiểm trở. Cảnh vật hoang sơ, nhưng chính sự nghèo khó hiện rõ trên từng mái nhà tạm bợ, trong ánh mắt ngây thơ, thiếu thốn của các em đã chạm đến trái tim tôi.
Điều khiến tôi xúc động nhất không phải là những món quà vật chất, mà là hình ảnh chị trưởng đoàn. Chị có nụ cười hiền hậu, luôn ân cần hỏi han, dỗ dành từng em nhỏ. Chị không ngại đường sá xa xôi, không ngại vất vả, chỉ với một mong muốn giản dị là mang đến chút hơi ấm, niềm vui cho các em trong dịp Tết đến, xuân về. Khi trao tận tay những chiếc áo ấm, quyển sách mới, ánh mắt chị lấp lánh niềm hạnh phúc. Đối với tôi, khoảnh khắc ấy, chị đẹp hơn bất cứ ai, một vẻ đẹp toát ra từ sự chân thành, lòng trắc ẩn.
Chứng kiến những việc làm ấy, tôi cảm thấy lòng mình ấm lại. Tôi nhận ra rằng, hạnh phúc không phải là những thứ xa xỉ, mà đôi khi chỉ đơn giản là được nhìn thấy nụ cười rạng rỡ của một em bé vùng cao khi nhận chiếc kẹo, hay cảm giác mình vừa làm được một điều có ích cho cộng đồng. Hoạt động thiện nguyện giúp tôi trưởng thành hơn, biết sống tự lập, có trách nhiệm với bản thân và biết thấu hiểu, yêu thương những người xung quanh.
Kết thúc chuyến đi, hình ảnh chị trưởng đoàn và những em nhỏ vẫn vẹn nguyên trong tâm trí tôi. Tôi thầm nhủ với lòng mình sẽ cố gắng học tập thật tốt và tích cực tham gia các hoạt động thiện nguyện hơn nữa. Tôi tin rằng, khi mỗi người chúng ta cùng chung tay góp sức, dù nhỏ bé, xã hội sẽ trở nên đoàn kết, nhân ái và tốt đẹp hơn. Tình người sẽ luôn là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn, xua tan đi sự lạnh giá và nghèo đói.
Ong vàng bay giữa nắng vui
Theo chân mặt trời khắp núi khắp đồi.
Ong mang tiếng hát trong trời
Tìm hoa lấy mật cho đời ngọt thơm
---------mình chỉ giúp đến đây thôi còn lại tự làm--------------
Trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945, Nguyên Hồng nổi lên như một hiện tượng đặc biệt với ngòi bút nhân đạo cao cả, được mệnh danh là nhà văn của phụ nữ, trẻ em và những người cùng khổ. Nhà văn Nguyên Hồng sinh năm 1918 tại Nam Định. Ông có tuổi thơ thiếu thốn tình cảm và vật chất, sinh ra trong gia đình có hoàn cảnh bất hạnh. Ông mồ côi cha từ nhỏ, phải sống với những người cô ruột cay nghiệt. Ngay từ khi còn bé, Nguyên Hồng đã phải lưu lạc, bôn ba cùng mẹ đi khắp nơi để bán hàng kiếm sống. Ông bắt đầu sự nghiệp viết văn của mình vào năm 1936 với tác phẩm "Linh hồn". Năm 1937, ông được nhiều người biết đến với tác phẩm được xem như đỉnh cao sự nghiệp là "Bỉ vỏ". Từ năm 1936 đến năm 1939, Nguyên Hồng tham gia kháng chiến và gặp rất nhiều những biến động trong cuộc sống. Cuốn tiểu thuyết cuối cùng mà ông viết là "Núi rừng Yên Thế". Nguyên Hồng mất năm 1982, đến năm 1996, ông vinh dự được nhà nước trao tặng giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.Nhiều độc giả đã từng nhận định Nguyên Hồng như một nhà văn của những người cùng khổ và hầu hết những tác phẩm ông viết đều thấm đượm tinh thần nhân văn, chất nhân đạo chan chứa trên đầu bút. Thế giới nhân vật trong những tác phẩm của Nguyên Hồng là những con người nghèo khổ, bất hạnh, cùng cực, vấp phải nhiều những biến cố trong cuộc sống. Thế nhưng, đằng sau những hoàn cảnh ấy lại là những con người với tâm hồn cao đẹp, phẩm chất cao đẹp và sống một cuộc đời cao đẹp. Nguyên Hồng khai thác chất liệu từ hiện thực xã hội và đem nó vào những trang văn của mình một cách hết sức dung dị, đời thường. Cách viết của ông cũng vô cùng chân thực, bình dị và rất đời. Những trang văn của tác giả cứ thế đi sâu vào lòng người đọc với những cảm xúc rất đỗi tự nhiên. Tác giả Nguyên Hồng cùng với những tác phẩm của mình sẽ còn mãi trong tâm trí của người đọc.
ko cho cayyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyy