Đặt 10 câu đồ ăn và thức uống bằng tiếng anh
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
- S + be + giới từ chỉ vị trí + N
Ví dụ: The cat is under the table. - There is / There are + N + giới từ chỉ vị trí
Ví dụ: There is a book on the desk.
Giới từ vị trí: in, on, under, next to, behind, in front of, between, near.
🟦 1. Cấu trúc câu chỉ vị trí trong tiếng Việt
✅ Cấu trúc chung
(Who/What) + is at/in/on + (where)
or
(Who/What) + is lying/standing/sitting + at/in/on + (where)
📌 Examples
- The table is in the living room.
- The cat is lying on the chair.
- The school is near my house.
- The post office is opposite the bank.
- The refrigerator is next to the stove.
🟦 2. Cấu trúc câu chỉ vị trí trong tiếng Anh
✅ Cấu trúc chung
S + be + (preposition of place) + N
📌 Ví dụ
- The book is on the table.
- The cat is under the bed.
- My school is near the park.
- The bank is next to the post office.
- The picture is above the sofa.
🗺️ Giới từ chỉ vị trí
- on (trên)
- in (trong)
- under (dưới)
- next to (bên cạnh)
- between (ở giữa)
- behind (đằng sau)
- in front of (trước)
- opposite (đối diện)
- near (gần)
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Nghĩa tiếng Việt của câu này là:
Tôi thích tết nguyên đán.
the united states is bigger than the great britian
mik chưa hiểu đề bài nha
I like drinking milk.
My favourite food is noodles.
My brother likes snack.
My dad likes coffee.
Please pass me the biscuits.
Is this salad salty or spicy?
Can I have two bottles of water, please?
I can make some sandwiches.
There isn't any bread.
I'd like a box of cereal, please?