good
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Vào năm 2014, lúc đó em 6 tuổi, em được bố mẹ cho đi du lịch Đà Nẵng. Em rất háo hức vì đây là lần đầu tiên được đi xa. Khi đến nơi, em ngạc nhiên trước những con đường sạch đẹp và cây cầu Rồng uốn lượn trên sông Hàn. Buổi sáng, em được tắm biển Mỹ Khê, nước mát lạnh và trong veo. Buổi tối, cả nhà cùng đi ăn hải sản và ngắm thành phố lung linh ánh đèn. Chuyến đi ấy thật vui và là một kỷ niệm tuổi thơ em không bao giờ quên.
Câu 1
Trong cuộc nói chuyện giữa giáo sư A-rôn-nác với Nét Len và Công-xây:
Con bạch tuộc được gợi lên là một con vật rất lớn và đáng sợ. Theo lời kể và lời hỏi đáp của các nhân vật, nó dài chừng sáu mét, trên đầu có tám cái vòi ngọ ngoạy trong nước như một bầy rắn, hai hàm của nó giống mỏ vẹt nhưng to hơn rất nhiều. Giáo sư còn nhắc tới một con bạch tuộc khổng lồ từng được phát hiện và cho thấy đó là loài quái vật biển bí ẩn, nguy hiểm.
Khi xuất hiện bên ngoài cửa sổ con tàu No-ti-lớt:
Con bạch tuộc hiện ra rõ ràng hơn với hình dáng vô cùng ghê sợ: dài chừng tám mét, bơi lùi rất nhanh về phía tàu, mắt màu xanh xám nhìn trừng trừng không động đậy. Tám chân của nó mọc từ đầu, dài gấp đôi thân và luôn uốn cong; mặt trong các vòi có rất nhiều giác bám. Hai hàm răng của nó giống mỏ vẹt bằng sừng, lưỡi cũng bằng chất sừng, thân hình thoi phình ở giữa, nặng khoảng hai mươi đến hai mươi lăm tấn; màu sắc thay đổi rất nhanh từ xám chì sang nâu đỏ.
Câu 2
Qua những chi tiết đó, em hình dung bạch tuộc là một sinh vật biển khổng lồ, dữ tợn, quái dị và rất nguy hiểm. Nó không chỉ to lớn, có hình dạng khác thường mà còn có sức mạnh ghê gớm, khiến con người cảm thấy sợ hãi và bị đe dọa khi đối mặt.
Câu 3
Những chi tiết cho thấy người viết có những hiểu biết dựa vào thành tựu khoa học là:
Tác giả nêu rất cụ thể độ sâu tàu No-ti-lớt lặn xuống, vị trí gần quần đảo Lu-cai, đặc điểm các mỏm đá và tảo khổng lồ, cho thấy cách quan sát mang tính khoa học. Tác giả còn dẫn lại sự việc năm 1861 một tàu biển từng gặp bạch tuộc khổng lồ, mô tả việc dùng súng, lao, thòng lọng để bắt nó. Ngoài ra, văn bản còn nhắc tới chân vịt của tàu, việc hàm răng bằng sừng của bạch tuộc có thể mắc vào cánh chân vịt, và nhận định rằng đạn điện không phát nổ khi xuyên qua thân mềm của bạch tuộc nên phải chuyển sang dùng rìu. Những chi tiết này cho thấy câu chuyện được xây dựng trên nền hiểu biết về sinh vật học, hàng hải và vũ khí.
Câu 4
CUỘC GIÁP CHIẾN GIỮA “BỘ SƯU TẬP” BẠCH TUỘC VÀ ĐOÀN THỦY THỦ
Bắt đầu:
Chân vịt tàu ngừng quay vì bạch tuộc mắc vào cánh chân vịt. Thuyền trưởng Nê-mô ra lệnh cho tàu nổi lên mặt nước và chuẩn bị tiêu diệt lũ bạch tuộc. Khoảng hai mươi người cầm rìu sẵn sàng chiến đấu; Nét Len cầm dao nhọn, giáo sư A-rôn-nác và Công-xây cũng tham gia.
Diễn biến
“Bộ sưu tập” bạch tuộc:
Một cái vòi dài trườn xuống dưới thang như rắn, nhiều vòi khác ngoằn ngoèo ở phía trên.Một con dùng vòi nhấc bổng một thủy thủ.Có con phun ra chất lỏng màu đen làm mọi người khó nhìn thấy.Một con khác quật ngã Nét Len.Đoàn thủy thủ:
Thuyền trưởng Nê-mô dùng rìu chém đứt cái vòi khổng lồ.Mọi người cùng dùng rìu và dao nhọn chiến đấu quyết liệt.Nê-mô xông tới cứu người thủy thủ bị quấn vòi.Khi Nét Len gặp nguy hiểm, Nê-mô cứu thoát trong gang tấc; giáo sư A-rôn-nác cũng lao vào hỗ trợ.Kết quả:
Cuộc chiến kéo dài khoảng mười lăm phút. Lũ bạch tuộc bị đánh bại, con thì chết, con thì bị thương rồi lẩn xuống biển sâu. Tuy vậy, đoàn thủy thủ cũng chịu mất mát vì một người đồng hương của Nê-mô đã bị biển nuốt mất.
Ý nghĩa
Nhận xét về các con bạch tuộc:
Bạch tuộc hiện lên là loài vật khổng lồ, hung dữ, rất nguy hiểm, có sức tấn công mạnh và gây ra hiểm họa lớn cho con người.
Nhận xét về tinh thần của đoàn thủy thủ:
Đoàn thủy thủ rất dũng cảm, bình tĩnh, đoàn kết và giàu tinh thần đồng đội. Họ không lùi bước trước hiểm nguy, luôn sát cánh chiến đấu và sẵn sàng cứu nhau trong lúc nguy cấp.
Câu 5
Từ cuộc giáp chiến, em rút ra bài học rằng khi gặp khó khăn hay nguy hiểm, con người cần giữ bình tĩnh, dũng cảm đối mặt, không hoảng sợ bỏ cuộc. Đồng thời phải biết đoàn kết, hỗ trợ nhau và chọn cách xử lí đúng đắn thì mới có thể vượt qua thử thách.
câu 1: Xác định ngôi kể của văn bản.
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất.
Dấu hiệu: Tác giả xưng “chúng tôi”, “tôi”, “Bác”, “chúng tôi ra đón Bác…” → cho thấy người kể là người trực tiếp chứng kiến và tham gia sự kiện, kể lại bằng trải nghiệm thực tế.
câu 2:
➡ Khác biệt:
- Không còn là vài trung đội hoặc mấy chục người đi lén lút trong rừng sâu giữa đêm khuya như trước,
- Mà là những đoàn tàu dài dằng dặc, chật ních những chiến sĩ,
- Đi giữa tiếng hoan hô và hàng vạn cánh tay vẫy chào của đồng bào.
→ Thể hiện quy mô lớn, khí thế sục sôi, đoàn kết toàn dân trong cuộc Nam tiến bảo vệ Tổ quốc.
câu 3:
➡ Tính xác thực thể hiện ở:
- Văn bản nêu rõ thời gian, địa điểm, sự kiện có thật trong lịch sử như: ngày 26 tháng 8, ngày 2 tháng 9 tại Quảng trường Ba Đình, cuộc Nam tiến...
- Nhân vật, địa danh, tổ chức có thật: Bác Hồ, Võ Nguyên Giáp, Giải phóng quân, Thủ đô Hà Nội, Nam Bộ,...
- Người kể là nhân chứng lịch sử – chính Đại tướng Võ Nguyên Giáp – nên lời kể có giá trị tư liệu chân thực, đáng tin cậy.
câu 4:
➡ Tình cảm, cảm xúc của tác giả:
- Tự hào sâu sắc về dân tộc, về Quân đội Nhân dân Việt Nam “từ nhân dân mà ra”.
- Yêu thương, gắn bó với đồng bào, chiến sĩ khắp mọi miền đất nước.
- Cảm phục và tin tưởng vào sức mạnh đoàn kết, ý chí chiến đấu của nhân dân.
- Giọng văn trang trọng, xúc động, tràn đầy nhiệt huyết cách mạng.
câu 5:
Suy nghĩ của em:
- Nhân dân ta có tinh thần yêu nước nồng nàn, ý chí kiên cường, bất khuất trước mọi kẻ thù xâm lược.
- Họ sẵn sàng hi sinh, đoàn kết, “tạm gác tay cày, xếp bút nghiên” để lên đường bảo vệ Tổ quốc.
- Chính sức mạnh “từ nhân dân mà ra” là nguồn gốc tạo nên mọi chiến thắng của dân tộc Việt Nam.
- Là thế hệ hôm nay, em cảm thấy biết ơn và tự hào, cần ra sức học tập, rèn luyện, sống có trách nhiệm để xứng đáng với tinh thần và chí khí kiên cường ấy.
Câu 1:
Đọc bài thơ "Việt Nam quê hương ta" của Nguyễn Đình Thi, lòng em trào dâng một tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc về đất nước. Tác giả đã vẽ nên một bức tranh Việt Nam vừa tươi đẹp, thơ mộng với "mênh mông biển lúa", "cánh cò bay lả", vừa kiên cường, bất khuất qua bao thăng trầm lịch sử. Em vô cùng xúc động trước hình ảnh con người Việt Nam "chịu nhiều thương đau", "vất vả in sâu" nhưng vẫn anh dũng, "chìm trong máu lửa lại vùng đứng lên". Vẻ đẹp của quê hương không chỉ ở cảnh sắc thiên nhiên mà còn ở chính những con người giàu lòng yêu thương, thủy chung và đức tính hiền hòa, yêu chuộng hòa bình. Bài thơ đã bồi đắp thêm cho em tình yêu quê hương, đất nước.
havy
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!