K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

12 tháng 11 2025

✍️ Câu 1: Đoạn văn nêu cảm xúc về bài thơ "Mùa về" (khoảng 200 chữ)

Bài thơ “Mùa về” của Phạm Xuân Am đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp lao động và tình quê hương. Những hình ảnh chân thực như “sàng rơm, sảy thóc”, “liềm hái ra đồng”, “giòn tan cối vỗ” gợi lên khung cảnh nhộn nhịp, rộn ràng của ngày mùa nơi làng quê. Em cảm nhận được sự vất vả, nhọc nhằn nhưng đầy niềm vui của người nông dân khi gặt hái thành quả sau bao ngày chăm sóc ruộng đồng. Đặc biệt, hai câu thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” khiến em xúc động bởi sự hy sinh thầm lặng và sức mạnh phi thường của người nông dân. Họ không chỉ làm ra hạt lúa mà còn nuôi dưỡng cả sự sống. Bài thơ không chỉ là lời ca ngợi lao động mà còn là bản hòa ca của tình yêu quê hương, của niềm tin vào cuộc sống. Em thấy thêm yêu những người nông dân, yêu quê hương và trân trọng giá trị của lao động chân chính.


🌕 Câu 2: Bài văn tả cảnh sinh hoạt ngày Tết Trung thu ở quê em

Tết Trung thu ở quê em là một dịp lễ hội rộn ràng và đầy màu sắc, khiến ai cũng háo hức mong chờ. Ngay từ chiều, khắp xóm làng đã rộn rã tiếng cười nói, tiếng trống múa lân vang lên tưng bừng. Trẻ con tụ tập trong sân đình, tay cầm đèn ông sao, đèn kéo quân, đèn cá chép lung linh sắc màu. Những chiếc bánh nướng, bánh dẻo được bày biện đẹp mắt trên mâm cỗ, bên cạnh là chuối, bưởi, mãng cầu – những loại quả đặc trưng của mùa thu.

Khi trăng lên cao, cả làng như sáng bừng dưới ánh trăng tròn vành vạnh. Đoàn múa lân bắt đầu biểu diễn, tiếng trống rộn ràng, tiếng reo hò vang dội. Người lớn ngồi trò chuyện, trẻ con chạy nhảy, hát vang bài “Chiếc đèn ông sao” đầy vui tươi. Không khí Trung thu thật ấm áp, chan hòa tình thân. Em cảm thấy hạnh phúc khi được sống trong một miền quê yên bình, nơi những giá trị truyền thống vẫn được gìn giữ qua từng mùa trăng rằm.



24 tháng 12 2025

câu 1 ngày mùa ở quê em vui lắm sáng sớm mọi người đã lô nức ra đồng để găt lúa về, những bông lúc chín vàng óng nhìn từ xa những bác nông dân đang hăng say găt lúc những bông lúc chín vàng óng bao công sức của người nông dân bỏ ra thật sứng đáng ,người găt người gánh nhìn những nụ cười của các bác nông dân cũng xua đi những vất vả mệt nhọc vì bao công sức của mình làm ra đều được đên đáp xứng đáng những hạt lúa vàng mang lại sự ấm lo người nông dân

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau. MÙA VỀ Quê tôi nhộn nhịp ngày mùa Lúa còn nện cối, gà vừa sang canh Sàng rơm, sảy thóc nhanh nhanh Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng Tinh mơ liềm hái ra đồng Bồng cây lúa đứng, ôm bông lúa vàng Mưa rào trút giữa tháng năm Sân...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.

MÙA VỀ

Quê tôi nhộn nhịp ngày mùa
Lúa còn nện cối, gà vừa sang canh
Sàng rơm, sảy thóc nhanh nhanh
Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng

Tinh mơ liềm hái ra đồng
Bồng cây lúa đứng, ôm bông lúa vàng
Mưa rào trút giữa tháng năm
Sân trôi thóc nổi, áo đầm mồ hôi

Hai tay dưỡng đất, nuôi trời
Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông
Da hun nước ruộng, đất đồng
Giòn tan cối vỗ, nức lòng trục lăn

Vội vàng giấc ngủ, bữa ăn
Giêng, Hai,… đón hội, vui rằm bõ công
Cót đầy, thóc đủ, yên lòng
Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về

(Phạm Xuân Am)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản.

Câu 2. Chỉ ra ba hoạt động lao động của người nông dân trong ngày mùa được nhắc đến trong văn bản.

Câu 3. Những dòng thơ "Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảng trời bão giông" gợi cho em cảm nhận gì về người nông dân?

Câu 4. Chỉ ra và phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ "Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng".

Câu 5. Từ tinh thần "Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về" của người nông dân trong bài thơ, em rút ra được bài học gì cho bản thân? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 − 7 dòng)

20
12 tháng 11 2025

✅ Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự. Bài thơ thể hiện cảm xúc trân trọng, ngợi ca người nông dân qua hình ảnh lao động và không khí ngày mùa.


🌾 Câu 2: Ba hoạt động lao động của người nông dân trong ngày mùa

Ba hoạt động lao động được nhắc đến trong bài thơ:

  • Sàng rơm, sảy thóc: làm sạch và phân loại hạt lúa.
  • Gặt lúa bằng liềm hái: thu hoạch lúa ngoài đồng.
  • Nện cối, trục lăn: giã lúa, xay thóc để lấy gạo.


💪 Câu 3: Cảm nhận về người nông dân qua hai dòng thơ

Hai dòng thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” gợi cảm nhận:

  • Người nông dân hiện lên vừa nhỏ bé giữa thiên nhiên, vừa vĩ đại trong sức lao động.
  • Họ gắn bó với đất trời, chịu đựng gian khổ, bão giông nhưng vẫn kiên cường, bền bỉ.
  • Hình ảnh mang tính biểu tượng, ca ngợi vai trò to lớn và phẩm chất cao đẹp của người nông dân.


✨ Câu 4: Biện pháp tu từ và tác dụng

Dòng thơ “Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng” sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ và điệp từ “thêm”.

  • “Vàng hạt lúa” tượng trưng cho thành quả lao động.
  • “Xanh giấc nồng” là hình ảnh ẩn dụ cho sự bình yên, hạnh phúc.
  • Tác dụng: Nhấn mạnh mối liên hệ giữa lao động và cuộc sống, cho thấy niềm vui, sự mãn nguyện khi mùa về.


🌱 Câu 5: Bài học rút ra từ tinh thần người nông dân

Từ tinh thần “Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về”, em rút ra bài học:

Dù cuộc sống có vất vả, khó khăn, ta vẫn cần giữ vững niềm tin và sự kiên trì. Thành quả chỉ đến với những ai biết nỗ lực không ngừng. Em học được rằng phải trân trọng lao động, sống có trách nhiệm và luôn hướng về những giá trị bền vững trong cuộc sống.



12 tháng 11 2025

✅ Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự. Bài thơ thể hiện cảm xúc trân trọng, ngợi ca người nông dân qua hình ảnh lao động và không khí ngày mùa.


🌾 Câu 2: Ba hoạt động lao động của người nông dân trong ngày mùa

Ba hoạt động lao động được nhắc đến trong bài thơ:

  • Sàng rơm, sảy thóc: làm sạch và phân loại hạt lúa.
  • Gặt lúa bằng liềm hái: thu hoạch lúa ngoài đồng.
  • Nện cối, trục lăn: giã lúa, xay thóc để lấy gạo.


💪 Câu 3: Cảm nhận về người nông dân qua hai dòng thơ

Hai dòng thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” gợi cảm nhận:

  • Người nông dân hiện lên vừa nhỏ bé giữa thiên nhiên, vừa vĩ đại trong sức lao động.
  • Họ gắn bó với đất trời, chịu đựng gian khổ, bão giông nhưng vẫn kiên cường, bền bỉ.
  • Hình ảnh mang tính biểu tượng, ca ngợi vai trò to lớn và phẩm chất cao đẹp của người nông dân.


✨ Câu 4: Biện pháp tu từ và tác dụng

Dòng thơ “Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng” sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ và điệp từ “thêm”.

  • “Vàng hạt lúa” tượng trưng cho thành quả lao động.
  • “Xanh giấc nồng” là hình ảnh ẩn dụ cho sự bình yên, hạnh phúc.
  • Tác dụng: Nhấn mạnh mối liên hệ giữa lao động và cuộc sống, cho thấy niềm vui, sự mãn nguyện khi mùa về.


🌱 Câu 5: Bài học rút ra từ tinh thần người nông dân

Từ tinh thần “Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về”, em rút ra bài học:

Dù cuộc sống có vất vả, khó khăn, ta vẫn cần giữ vững niềm tin và sự kiên trì. Thành quả chỉ đến với những ai biết nỗ lực không ngừng. Em học được rằng phải trân trọng lao động, sống có trách nhiệm và luôn hướng về những giá trị bền vững trong cuộc sống.


12 tháng 11 2025

✍️ Câu 1: Phân tích, đánh giá nhân vật Thị Phương (khoảng 200 chữ)

Thị Phương là hình ảnh tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam giàu đức hy sinh, nghĩa tình và lòng dũng cảm. Trong đoạn trích, nàng hiện lên với tấm lòng hiếu thảo, sẵn sàng dâng mạng sống để cứu mẹ chồng khỏi nanh vuốt của quỷ dữ và thần rừng. Không chỉ là người con dâu mẫu mực, Thị Phương còn là biểu tượng của tình người, của sự kiên cường trước nghịch cảnh. Nàng không hề than vãn hay sợ hãi, mà luôn giữ thái độ lễ phép, khéo léo trong lời ăn tiếng nói, thể hiện bản lĩnh và trí tuệ. Qua nhân vật Thị Phương, tác giả đề cao vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ trong xã hội xưa – những con người tuy nhỏ bé nhưng mang trong mình sức mạnh phi thường. Đồng thời, nhân vật cũng gợi nhắc chúng ta về giá trị của tình thân, của lòng nhân ái và niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành” trong cuộc sống.


🏠 Câu 2: Thuyết phục các bạn trẻ từ bỏ thói quen "bỏ quên" gia đình trong đời sống hiện nay (khoảng 600 chữ)

Trong nhịp sống hiện đại đầy hối hả, không ít bạn trẻ đang dần hình thành thói quen “bỏ quên” gia đình – nơi từng là chốn yêu thương, là điểm tựa tinh thần vững chắc. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, bởi gia đình không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là nơi nuôi dưỡng nhân cách và tâm hồn mỗi con người.

Nhiều bạn trẻ mải mê với công việc, học hành, các mối quan hệ xã hội mà quên đi những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện thân mật với cha mẹ. Có người dành hàng giờ cho mạng xã hội nhưng lại không dành nổi vài phút để hỏi thăm người thân. Sự xa cách ấy không chỉ khiến cha mẹ tổn thương mà còn làm chính chúng ta mất đi những giá trị tinh thần quý báu.

Gia đình là nơi duy nhất luôn yêu thương ta vô điều kiện. Cha mẹ là người sẵn sàng hy sinh tất cả để con cái được hạnh phúc. Khi ta vấp ngã, gia đình là nơi duy nhất dang tay đón ta trở về. Vì vậy, việc “bỏ quên” gia đình không chỉ là sự vô tâm mà còn là sự thiếu trách nhiệm với chính bản thân mình.

Để thay đổi thói quen này, mỗi bạn trẻ cần học cách trân trọng những điều giản dị: một bữa cơm cùng gia đình, một lời hỏi thăm, một cái ôm ấm áp. Hãy dành thời gian cho gia đình như cách ta dành cho những điều mình yêu thích. Hãy coi cha mẹ là người bạn đồng hành, là nơi để sẻ chia, để yêu thương.

Từ bỏ thói quen “bỏ quên” gia đình không khó, chỉ cần ta có trái tim biết yêu thương và một chút thời gian để quay về. Bởi lẽ, gia đình không phải là nơi ta đến khi thuận lợi, mà là nơi ta cần nhất khi yếu lòng. Hãy sống sao cho mỗi ngày trở về nhà là một ngày hạnh phúc – đó mới là thành công thực sự của tuổi trẻ.



7 tháng 12 2025

Câu 1:

Trong đoạn trích "Gặp quỷ dữ và thần rừng" (trích chèo Trương Viên), nhân vật Thị Phương hiện lên như một biểu tượng sáng ngời của đạo hiếu và sự hy sinh cao cả, đại diện cho những phẩm chất cao quý nhất của người phụ nữ Việt Nam truyền thống.

Thị Phương được khắc họa qua hành động và lời đối đáp trong hai tình huống kịch tính: đối mặt với quỷ dữ và chạm trán thần rừng (hổ). Khi mẹ chồng đói lả, kiệt sức, chính Thị Phương là người chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ, thể hiện sự chu đáo và lo lắng hết mực cho mẹ: "Con trông bên đông có lửa / Mẹ ngồi đây, con thử vào coi". Tinh thần hiếu thảo này càng được đẩy lên đỉnh điểm khi đối diện với cái chết. Trước nanh vuốt của quỷ dữ và sau đó là hổ dữ, phản ứng của Thị Phương không phải là sự sợ hãi cho bản thân, mà là sự kiên quyết xin chết thay mẹ: "Ông để mẹ già, tôi xin thế mạng". Lời nói chân thành, thống thiết này bộc lộ một tấm lòng hiếu thảo tuyệt đối, sẵn sàng dâng hiến mạng sống mình để bảo toàn tính mạng cho mẹ chồng—người mà theo quan niệm phong kiến xưa, nàng có bổn phận phụng dưỡng. Sự hy sinh quên mình của Thị Phương không chỉ cảm hóa được quỷ dữ (qua sự can thiệp của Quỷ cái) mà còn lay động được cả thần rừng hung tợn ("Thấy mẹ con tiết nghĩa thay là / Tha cho đó an toàn tính mệnh"). Điều này khẳng định sức mạnh của tình thương và đạo đức truyền thống. Nhân vật Thị Phương, qua ngòi bút dân gian, trở thành một mẫu hình lý tưởng về lòng hiếu thảo, sự kiên trinh và đức hạnh, khiến người đọc, người xem vừa cảm phục vừa xót xa.

Câu 2:
Trong nhịp sống hiện đại đầy hối hả, với sự bùng nổ của công nghệ số và vô vàn cám dỗ giải trí, một thực trạng đáng buồn đang dần trở nên phổ biến: nhiều bạn trẻ dường như đang "bỏ quên" gia đình mình. Sự chú tâm thái quá vào công việc, bạn bè, mạng xã hội hay những thú vui cá nhân đã khiến sợi dây kết nối giữa các thành viên trong gia đình trở nên lỏng lẻo. Bài viết này nhằm mục đích thuyết phục các bạn trẻ rằng việc duy trì và nuôi dưỡng mối quan hệ gia đình không chỉ là trách nhiệm mà còn là chìa khóa mở ra một cuộc sống cân bằng, hạnh phúc và bền vững hơn.

Đầu tiên và quan trọng nhất, gia đình là nguồn cội, là bến đỗ bình yên duy nhất mà chúng ta có. Cuộc sống ngoài kia đầy rẫy sự cạnh tranh, áp lực và đôi khi là sự lạnh nhạt, giả dối. Khi vấp ngã, khi mệt mỏi, ai là người sẵn sàng dang rộng vòng tay đón nhận chúng ta vô điều kiện? Đó chính là cha mẹ, anh chị em. Họ là những người chứng kiến sự trưởng thành của bạn, hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bạn, và luôn mong muốn điều tốt đẹp nhất cho bạn. Việc "bỏ quên" gia đình đồng nghĩa với việc bạn tự tước đi quyền được chở che, được yêu thương và được phục hồi năng lượng tinh thần ở nơi an toàn nhất. Thứ hai, thời gian là hữu hạn, đặc biệt là thời gian chúng ta có thể ở bên cha mẹ. Cha mẹ đang già đi mỗi ngày. Mỗi cuộc điện thoại bị trì hoãn, mỗi bữa cơm gia đình bị bỏ lỡ vì một cuộc hẹn hò hay một buổi tiệc tùng không quá quan trọng, đều là sự mất mát vĩnh viễn không thể lấy lại được. Nhiều bạn trẻ chỉ nhận ra giá trị của gia đình khi đã quá muộn, khi cha mẹ không còn đủ sức khỏe để chờ đợi, hoặc khi họ đã vĩnh viễn ra đi. Sự hối tiếc lúc đó là vô nghĩa. Thanh xuân của bạn có thể dài, nhưng thanh xuân của cha mẹ thì không. Hãy trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại. Thứ ba, việc dành thời gian cho gia đình giúp chúng ta học hỏi được nhiều bài học quý giá về trách nhiệm, sự sẻ chia, lắng nghe và thấu hiểu—những kỹ năng sống thiết yếu mà không trường lớp nào dạy. Trong một xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân, việc duy trì sự kết nối gia đình giúp cân bằng cái tôi, rèn luyện khả năng sống vì người khác. Những bữa cơm chung, những buổi trò chuyện đơn giản là cơ hội để học cách giao tiếp, giải quyết mâu thuẫn và xây dựng sự đồng cảm. Đây là nền tảng vững chắc để bạn xây dựng các mối quan hệ khác thành công trong tương lai, kể cả mối quan hệ hôn nhân và gia đình riêng sau này. Thay vì đắm chìm trong thế giới ảo hay những mối bận tâm phù phiếm, hãy chủ động dành thời gian cho gia đình. Một cuộc gọi video ngắn mỗi ngày, một bữa cơm cuối tuần, hay đơn giản chỉ là ngồi cùng phòng và trò chuyện bâng quơ cũng đủ để giữ lửa yêu thương. Đừng để sự vô tâm biến tình thân thành một khái niệm xa xỉ. Tóm lại, thói quen "bỏ quên" gia đình là một sự lựa chọn đầy rủi ro và thiển cận. Gia đình không chỉ là nơi ta sinh ra, mà còn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn ta trưởng thành. Hãy thức tỉnh và nhận ra rằng, dù thế giới ngoài kia có rộng lớn và hấp dẫn đến đâu, thì vòng tay gia đình vẫn là nơi ấm áp và cần thiết nhất cho hạnh phúc đích thực của mỗi người.
(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5: GẶP QUỶ DỮ VÀ THẦN RỪNG (HỔ)(Trích chèo Trương Viên)Mụ:                                − Con ơi, bây giờ mẹ đói bụng khát nước, nhọc lắm... Mẹ không thể đi được nữa, con xem có gần nhà ai thì con xin cho mẹ một chút đỡ đói lòng.Thị Phương: (Nói sử)     − Mẹ ơi,                               ...
Đọc tiếp

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5: 

GẶP QUỶ DỮ VÀ THẦN RỪNG (HỔ)

(Trích chèo Trương Viên)

Mụ:                                − Con ơi, bây giờ mẹ đói bụng khát nước, nhọc lắm... Mẹ không thể đi được nữa, con xem có gần nhà ai thì con xin cho mẹ một chút đỡ đói lòng.

Thị Phương: (Nói sử)     − Mẹ ơi,

                                        Con trông bên đông có lửa

                                        Mẹ ngồi đây, con thử vào coi

                                        Có cơm cháo xin người thí bỏ

Quỷ: (Ra)                        − Động ta đây nghiêm chỉnh sắp bày

                                        Ủa kìa người họa phúc tới đây

                                        Sai chúng quỷ ra vây bắt lấy

(Xưng danh)                    Mỗ bạch yêu tinh

                                        Chiếm cao san nhất động

                                        Ngày ngày thường bắt người nuốt sống

                                        Đêm thời đón khách nhai gan

                                        Lộc thiên trù đưa đến tự nhiên

                                        Nay được bữa no say... cha chả!

                                        Này người kia,

                                        Sơn lâm rừng vắng

                                        Đỉnh thượng non cao

                                        Chốn hang sâu sao dám tìm vào

                                        Đi đâu đó, kìa con, nọ mẹ?

Thị Phương:                   − Trình lạy ông thương đoái

                                        Mẹ con tôi đói khát lắm thay

                                        Xẩy nhà lạc bước đến đây

                                        Có cơm cháo xin người thí bỏ

Quỷ:                                − Không khiến kêu van kể lể

                                        Ta quyết nhai tuổi, nuốt sống không tha

Quỷ cái: (Ra)                  − Chàng ăn thịt gì cho thiếp tôi ăn với!

Quỷ:                                 − Ta ăn thịt Thị Phương.

(Lược một đoạn: Quỷ nói chuyện với Quỷ cái. Thương cho Thị Phương, Quỷ cái nhận Thị Phương là em kết nghĩa để nàng không bị ăn thịt. Quỷ cái còn cho Thị Phương năm lạng vàng để nàng đem về nuôi mẹ.)

Thị Phương: (Quay ra) − Mẹ thức hay ngủ mẹ ơi!

Mụ:                                 − Con vào đấy có được tí gì không?

Thị Phương:                 − Thưa mẹ, con vào đó, quỷ đông đòi ăn thịt.

Mụ:                               − Ăn cơm với thịt đông à?

Thị Phương:                 − Quỷ đông đòi ăn thịt con, mẹ ạ. Quỷ cái ra can rồi lại cho vàng.

Mụ: (Cầm vàng)          − Ở hiền rồi lại gặp lành (Hát sắp)

                                     Gặp vợ chú quỷ cho thanh tre già

(Nói sử)                         Ới con ơi, 

                                     Mẹ cảm thương thân mẹ

                                     Mẹ lại ngại thân con (Hát văn)

                                     Như dao cắt ruột mẹ ra

                                     Trăm sầu, nghìn thảm chất đà nên con!

(Nói)                              − Con ơi, trời còn sớm hay đã tối mà con cứ dắt mẹ đi mãi thế này?

Thị Phương:                − Trình lạy mẹ,

                                     Vầng ô đã lặn

                                     Vắng vẻ cửa nhà

                                     Mẹ con ta vào gốc cây đa

                                     Nằm nghỉ tạm qua đêm sẽ liệu (ngồi nghỉ).

Thần rừng (Hổ): (Ra)  − Ra oai hùm gầm kêu ba tiếng

                                     Phóng hào quang chuyển động phong lôi

                                     Xa chẳng tỏ, nhảy lại ngó coi

                                     Giống chi chi như thể hình người

                                     Đi đâu đó? − Kìa con, nọ mẹ

                                     Muốn sống thời ai chịu cho ai

                                     Vào nộp mệnh cho ta nhai một.

Thị Phương:                − Trăm lạy ông,

                                     Nhẽ ngày hôm qua một tận không còn

                                     Tôi kêu trời khấn đất đã vang

                                     Qua nạn ấy, nạn này lại phải

                                     Ơn ông vạn bội

                                    Ông ăn thịt một, còn một ông tha

                                     Ông để mẹ già, tôi xin thế mạng.

Mụ: (Nói sử)                 − Trình lạy ông

                                     Con tôi còn trẻ

                                     Công sinh thành, ông để tôi đền

                                     Ông ăn thịt tôi, ông tha cháu nó.

Thị Phương:                Thưa mẹ, mẹ để con chịu cho.

Mụ:                               − Ới con ơi, con còn trẻ người non dạ, để mẹ chịu cho.

Thần rừng (Hổ):         − Nhẽ ra thời ăn thịt cả không tha

                                     Thấy mẹ con tiết nghĩa thay là

                                     Tha cho đó an toàn tính mệnh.

(Trích Trương Viên, in trong Tuyển tập chèo cổ, Hà Văn Cầu, NXB Sân khấu, 1999)

Tóm tắt đoạn trích: Trương Viên quê đất Võ Lăng, nhờ mẹ sang hỏi cưới Thị Phương, người con gái của Tể tướng đã hồi hưu. Thấy chàng học giỏi, cha Thị Phương đồng ý và cho đôi ngọc lưu ly làm của hồi môn. Giữa lúc chàng đang dùi mài kinh sử thì được chiếu đòi đi dẹp giặc, chàng từ biệt mẹ già, vợ trẻ để ra chiến trường. Trong cảnh chạy giặc, Thị Phương đã dắt mẹ chồng lưu lạc suốt mười tám năm. Hai người bị quỷ dữ trong rừng sâu đòi ăn thịt, song may nhờ người vợ quỷ nhận làm chị em xin tha rồi cho vàng. Tiếp đó họ lại bị hổ dữ đòi ăn thịt. Thị Phương tình nguyện dâng mạng mình để cứu mẹ chồng. Hổ tha mạng cho cả hai mẹ con.

Câu 1. Xác định chủ đề của văn bản trên.

Câu 2. Chỉ ra những lối nói, làn điệu xuất hiện trong văn bản. 

Câu 3. Qua hai lần suýt chết, Thị Phương hiện lên là một người phụ nữ như thế nào?

Câu 4. Nhận xét về thái độ, cách ứng xử của người mẹ chồng đối với Thị Phương.

Câu 5. Anh/Chị rút ra được những bài học gì cho bản thân qua đoạn trích trên? Chia sẻ suy nghĩ của anh/chị về một bài học mà anh/chị cảm thấy tâm đắc.

2
12 tháng 11 2025

✅ Câu 1: Xác định chủ đề của văn bản

Chủ đề của văn bản là ca ngợi tình nghĩa sâu nặng giữa mẹ chồng và nàng dâu, đặc biệt là phẩm chất cao đẹp, lòng hiếu thảo, sự dũng cảm và đức hy sinh của người phụ nữ Việt Nam qua nhân vật Thị Phương. Đồng thời, văn bản thể hiện niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành” trong cuộc sống.


🎭 Câu 2: Chỉ ra những lối nói, làn điệu xuất hiện trong văn bản

Trong đoạn trích chèo, các lối nói và làn điệu đặc trưng bao gồm:

  • Nói sử: Lối kể chuyện trang trọng, dùng để dẫn dắt hoặc trình bày sự việc.
  • Hát sắp: Làn điệu chuyển tiếp, thường dùng để nối các đoạn hoặc thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng.
  • Hát văn: Làn điệu trữ tình, sâu lắng, thể hiện cảm xúc nội tâm, thường dùng trong những đoạn xúc động.
  • Lối xưng danh, ra oai: Thường xuất hiện ở các nhân vật như quỷ, thần rừng để thể hiện quyền uy, sự đe dọa.


👩‍🦰 Câu 3: Thị Phương hiện lên là người phụ nữ như thế nào?

Qua hai lần suýt chết, Thị Phương hiện lên là:

  • Người con dâu hiếu thảo: Sẵn sàng hy sinh tính mạng để cứu mẹ chồng.
  • Dũng cảm, kiên cường: Không run sợ trước quỷ dữ hay thần rừng, luôn giữ vững tinh thần.
  • Khéo léo, lễ phép: Biết cách ứng xử mềm mỏng, thuyết phục trong lời nói.
  • Giàu lòng nhân ái và nghĩa tình: Tình cảm nàng dành cho mẹ chồng vượt qua cả ranh giới máu mủ.


👵 Câu 4: Nhận xét về thái độ, cách ứng xử của người mẹ chồng đối với Thị Phương

Người mẹ chồng trong đoạn trích thể hiện:

  • Tình thương sâu sắc: Lo lắng cho con dâu, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ nàng.
  • Sự cảm kích và thấu hiểu: Cảm động trước tấm lòng của Thị Phương, thể hiện qua lời nói đầy xúc động như “dao cắt ruột”.
  • Tình nghĩa và bao dung: Không phân biệt mẹ chồng – nàng dâu, mà coi nhau như ruột thịt.

Qua đó, mối quan hệ mẹ chồng – nàng dâu được khắc họa đầy nhân văn, gắn bó và cảm động.


🌱 Câu 5: Bài học rút ra và suy nghĩ cá nhân

Bài học rút ra từ đoạn trích:

  • Tình nghĩa gia đình là thiêng liêng, cần được trân trọng và gìn giữ.
  • Lòng hiếu thảo, sự hy sinh và tình người có thể cảm hóa cả những thế lực hung ác.
  • Sống tử tế, nhân hậu sẽ gặp điều lành – đúng với đạo lý “ở hiền gặp lành”.

Bài học tâm đắc nhất:
Em cảm thấy bài học về tình cảm gia đình và lòng hiếu thảo là sâu sắc nhất. Trong xã hội hiện đại, đôi khi con người dễ quên đi giá trị của tình thân. Qua hình ảnh Thị Phương, em hiểu rằng sự hy sinh, yêu thương và gắn bó giữa các thành viên trong gia đình chính là nền tảng vững chắc để vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.



11 tháng 1

Câu 1:

Chủ đề : Tấm lòng hiếu thảo của người chinh phụ có chồng đi chinh chiến nơi xa.

Câu 2 :

Những lối nói, làn điệu xuất hiện trong văn bản : Nói sử,hát sắp,hát vãn.

Câu 3 :

- Khi bị quỷ bắt , nàng may mắn thoát chết nhờ sự giúp đỡ của quỷ cái.Đứng trước hoàn cảnh : Chồng đi lính , mẹ chồng già yếu , nàng suýt bị quỷ ăn thịt . Thị Phương có thể vì quá cùng quẫn mà bỏ lại mẹ chồng , ra đi.Nhưng không , nàng vẫn quay về bên mẹ chồng , thu xếp cho mẹ chỗ nghỉ ngơi .

- Khi thần rừng xuất hiện và đòi ăn thịt một trong hai người , Thị Phương không ngần ngại , nguyện hiến mạng để mẹ chồng được sống .

=> Thị Phương là người phụ nữ rất hiếu thảo .Có lẽ, cũng chính vì sự chân thành của nàng mà mẹ chồng mới thương yêu nàng đến thế .Bà cũng nguyện thí mạng mình để con dâu được sống .

Câu 4:

- Người mẹ chồng rất thương yêu và đồng cảm với hoàn cảnh của Thị Phương:

+ Bà thương thân và cũng thương con dâu vất vả:

Mẹ cảm thương thân mẹ/ Mẹ lại ngại thân con/ Như dao cắt ruột mẹ ra/ Trăm sầu, nghìn thảm chất đà lên con!.

+ Trước cảnh thần rừng đòi một người hiến mạng, bà cũng không ngần ngại dâng mạng mình để con dâu được sống.

=> Mối quan hệ mẹ chồng nàng dâu là mối quan hệ khó mà gần gũi biết bao đời nay. Thế nhưng, mẹ chồng của Thị Phương lại yêu thương con dâu, đổi đãi với nàng như con.

Câu 5:

Bài học em rút ra từ văn bản là: Ở hiền gặp lành , đối đãi với người khác bằng tình yêu và sự chân thành , ta cũng sẽ được nhận lại tình yêu tương xứng .

12 tháng 11 2025


12 tháng 11 2025

chơi ff ko

12 tháng 11 2025

Mở bài:

  • Giới thiệu chung về khái niệm "bình yên": Bình yên là trạng thái mong ước của con người, là sự vắng mặt của xung đột, bất ổn, là cuộc sống an lành, tự tại.
  • Đặt vấn đề: Chúng ta thường mặc nhiên xem sự bình yên là điều hiển nhiên, là vốn có ở nơi mình sinh sống. Tuy nhiên, ý kiến "Nơi bạn sống không có sẵn bình yên mà có ai đó đang âm thầm giữ bình yên cho nơi bạn sống" đã mở ra một góc nhìn khác, sâu sắc hơn về giá trị và sự tồn tại của bình yên.
  • Nêu ý kiến cá nhân: Khẳng định sự đồng tình với ý kiến này và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức và trân trọng những "người giữ bình yên" thầm lặng.

Thân bài:

1. Giải thích ý kiến:

  • "Nơi bạn sống không có sẵn bình yên":
    • Bình yên không phải là trạng thái tự nhiên, tự sinh tự diệt.
    • Trong xã hội luôn tồn tại những yếu tố tiềm ẩn gây mất ổn định, xung đột (tội phạm, mâu thuẫn xã hội, thiên tai, dịch bệnh, bất công...).
    • Nếu không có sự can thiệp, đấu tranh, thì sự hỗn loạn, bất ổn có thể dễ dàng xâm chiếm.
  • "Có ai đó đang âm thầm giữ bình yên cho nơi bạn sống":
    • "Ai đó" ở đây là ai? (Liệt kê các lực lượng, cá nhân).
    • "Âm thầm" là thế nào? (Hành động lặng lẽ, không phô trương, không đòi hỏi sự đền đáp).
    • "Giữ bình yên" là làm gì? (Ngăn chặn, đấu tranh, hy sinh, lao động thầm lặng...).

2. Chứng minh, phân tích ý kiến:

  • Bình yên được tạo nên từ sự đấu tranh không ngừng:
    • Lực lượng vũ trang, công an: Bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội, đấu tranh chống tội phạm, bảo vệ người dân. (Dẫn chứng: Các anh hùng liệt sĩ, chiến sĩ công an ngày đêm tuần tra, đối mặt với hiểm nguy để bắt giữ tội phạm, đảm bảo an toàn cho khu phố, xóm làng - có thể liên hệ với các bài báo, thông tin về cuộc thi viết "Vì an ninh Tổ quốc và bình yên cuộc sống").
    • Những người làm công tác phòng chống dịch bệnh: Bác sĩ, y tá, tình nguyện viên, những người làm việc ở tuyến đầu chống dịch, hy sinh sức khỏe, thời gian của bản thân để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. (Dẫn chứng: Hình ảnh các y bác sĩ quên mình trong đại dịch COVID-19).
    • Những người lao động thầm lặng: Công nhân vệ sinh môi trường, người lao động trong các ngành thiết yếu (điện, nước, giao thông), những người thầm lặng đóng góp cho xã hội vận hành trơn tru, tạo nên sự ổn định trong cuộc sống hàng ngày.
    • Những người có tinh thần trách nhiệm với cộng đồng: Hàng xóm giúp đỡ nhau lúc khó khăn, tình nguyện viên tham gia các hoạt động xã hội, những người sẵn sàng lên tiếng bảo vệ lẽ phải, đấu tranh chống tiêu cực...
  • Sự "âm thầm" trong hành động của những người giữ bình yên:
    • Họ không làm vì danh tiếng, vì sự tung hô.
    • Họ làm vì trách nhiệm, vì lương tâm, vì tình yêu quê hương đất nước, vì mong muốn cuộc sống tốt đẹp cho mọi người.
    • Nhiều đóng góp của họ không được ghi nhận, ít người biết đến, nhưng lại có ý nghĩa vô cùng lớn lao.
  • Hệ quả của sự "giữ gìn bình yên":
    • Chúng ta có thể sinh hoạt, học tập, làm việc trong môi trường an toàn, ổn định.
    • Có thể yên tâm xây dựng cuộc sống, theo đuổi ước mơ.
    • Nhận thức được rằng, sự bình yên không tự nhiên mà có, nó là kết quả của sự nỗ lực, hy sinh của nhiều người.

3. Phản đề (nếu có và cần thiết):

  • Một số người có thể cho rằng: "Bình yên là quyền cơ bản của con người, không cần ai phải 'giữ' nó cả".
  • Phản bác: Đúng là bình yên là quyền cơ bản, nhưng để quyền đó được thực thi trong thực tế, cần có những người đấu tranh cho nó, bảo vệ nó khỏi những yếu tố đe dọa. Nếu không có sự đấu tranh đó, quyền bình yên sẽ dễ dàng bị xâm phạm.

4. Bài học nhận thức và hành động:

  • Nhận thức:
    • Trân trọng sự bình yên mà chúng ta đang có.
    • Nhận thức được giá trị của sự hy sinh, cống hiến thầm lặng.
    • Không coi thường, không lãng quên công lao của những người đã và đang gìn giữ bình yên.
  • Hành động:
    • Mỗi người hãy là một "người giữ bình yên" theo cách của mình: Sống có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật, lên án cái xấu, cái sai, đóng góp vào việc xây dựng cộng đồng văn minh, an toàn.
    • Biết ơn và tri ân những người đã hy sinh, cống hiến vì bình yên chung.
    • Truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ về giá trị của sự bình yên và trách nhiệm bảo vệ nó.
    • Đặc biệt, có thể liên hệ đến thông điệp ý nghĩa của các cuộc thi như "Vì an ninh Tổ quốc và bình yên cuộc sống", qua đó khích lệ thêm những tác phẩm văn học nghệ thuật phản ánh chân thực cuộc sống lao động và chiến đấu của lực lượng Công an, góp phần tôn vinh những người giữ bình yên bocongan baochinhphu.

Kết bài:

  • Khẳng định lại ý kiến: Nhấn mạnh lại rằng bình yên là thành quả của sự đấu tranh, gìn giữ, không phải là điều hiển nhiên.
  • Lời kêu gọi: Mỗi chúng ta hãy có ý thức trân trọng, gìn giữ và đóng góp vào sự bình yên chung, đồng thời không quên tri ân những người đang ngày đêm thầm lặng cống hiến.
  • Mở rộng ý nghĩa: Bình yên không chỉ là sự vắng mặt của chiến tranh, bạo lực, mà còn là sự an tâm, hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày, là nền tảng để con người phát triển và cống hiến.
12 tháng 11 2025

=-5r8978uuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuu iuui

12 tháng 11 2025

Câu 1: Phân tích nhân vật người cha trong “Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ” – Nguyễn Hiến Lê

Trong truyện, người cha hiện lên là một hình ảnh đầy yêu thương và tận tâm. Ông luôn quan tâm, chăm sóc con một cách tỉ mỉ: từ việc chuẩn bị quần áo, sách vở cho đến dặn dò con trong ngày đầu tiên đi học. Bên cạnh đó, ông còn là tấm gương về sự nghiêm khắc và nguyên tắc, khéo léo hướng con vào khuôn phép nhưng không áp đặt. Sự chu đáo, kiên nhẫn và tình yêu thương của người cha khiến nhân vật “tôi” cảm thấy ấm áp, an tâm và tự tin khi bước vào ngôi trường mới. Qua đó, Nguyễn Hiến Lê đã khắc họa thành công hình ảnh người cha vừa gần gũi vừa uy nghiêm, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho con trẻ.

(Đoạn này khoảng 130–150 chữ, đủ cho phần đọc hiểu.)


Câu 2: Kể lại một kỉ niệm sâu sắc với thầy cô, bạn bè ở trường tiểu học

Ngày đầu tiên đi học tiểu học, em vẫn còn nhớ rõ cảm giác bỡ ngỡ khi bước vào lớp. Cô giáo chủ nhiệm với nụ cười hiền hậu đã chào đón từng học sinh, giúp em làm quen bạn bè mới. Một kỉ niệm khiến em không thể quên là khi em vô tình làm đổ mực ra bàn, cô nhẹ nhàng dạy em cách lau dọn và động viên: “Lần sau sẽ cẩn thận hơn nhé”. Bạn bè trong lớp cũng chạy đến giúp em, khiến em cảm thấy ấm áp và được chào đón. Khoảnh khắc ấy không chỉ giúp em học cách tự lập mà còn cho em cảm nhận sâu sắc tình cảm thầy trò, bè bạn – tình cảm đầu đời mà em luôn trân trọng.

18 tháng 12 2025

1. Cho quê mà tác giả muốn nói là sự yên bình và nôn lúc của chợ quê

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.BUỔI ĐẦU TIÊN HỌC TRƯỜNG YÊN PHỤ Tôi chỉ có tội ham chơi chứ học không đến nỗi dốt lắm, vì cha tôi dạy tôi chữ Nho rồi chữ Quốc ngữ chung với vài đứa em họ tôi và con một người bạn của mẹ tôi. Chúng đều hơn tôi hai, ba tuổi mà học kém tôi. Học như vậy được khoảng hai năm, rồi cha tôi nhờ một thầy kí có bằng Tiểu học Pháp Việt dạy...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.

BUỔI ĐẦU TIÊN HỌC TRƯỜNG YÊN PHỤ

Tôi chỉ có tội ham chơi chứ học không đến nỗi dốt lắm, vì cha tôi dạy tôi chữ Nho rồi chữ Quốc ngữ chung với vài đứa em họ tôi và con một người bạn của mẹ tôi. Chúng đều hơn tôi hai, ba tuổi mà học kém tôi.

Học như vậy được khoảng hai năm, rồi cha tôi nhờ một thầy kí có bằng Tiểu học Pháp Việt dạy vần Tây cho tôi. Đầu năm Canh Thân (1920), cha tôi xin cho tôi được vào học lớp dự bị Trường Yên Phụ. Lúc đó, vào giữa năm học, chắc tôi không được chính thức ghi tên vô sổ.

Buổi học đầu tiên của tôi nhằm ngày mùng 7 tháng Giêng âm lịch. Cha tôi dậy sớm, sắp xếp bút mực, thước kẻ, sách vở vào cái cặp da nhỏ (một xa xỉ phẩm thời đó) rồi khăn áo chỉnh tề, thuê một chiếc xe kéo bánh sắt (chưa có bánh cao su) để đưa tôi tới trường ở dưới chân đê Yên Phụ, cách nhà tôi hai cây số, dắt tôi lại chào thầy Hà Ngọc Chử, gởi gắm tôi với thầy. Ngày nay, đọc lại hai trang đầu bài Tựa cuốn "Thế hệ ngày mai", trong đó, tôi chép lại một buổi học đầu tiên của tôi và buổi học đầu tiên của con tôi ngoài hai chục năm sau vẫn còn bùi ngùi: tình cha tôi đối với tôi, và tình vợ chồng tôi đối với con tôi, sự săn sóc của chúng tôi đối với con y như nhau, hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần.

Tôi còn thấy rõ nét mặt của cha tôi, của thầy Chử, cảnh sân trường, cảnh lớp học, tưởng đâu như việc mới xảy ra tháng trước, thế mà đã sáu chục năm qua rồi. Bài Tựa đó đã làm cảm động nhiều độc giả, có người định lựa cho vào một tập Văn tuyển.

Hôm đó, cả sáng lẫn chiều, cha tôi đưa tôi tới trường, rồi đợi tan học lại đưa tôi về. Nhưng chỉ ngày hôm sau, cha tôi kiếm được một bạn học cùng lớp với tôi, lớn hơn tôi một, hai tuổi, nhà ở Hàng Mắm gần nhà tôi, và nhờ em đó hễ đi học thì rẽ vào nhà tôi, đón tôi cùng đi. Từ đó, người khỏi phải đưa tôi nữa, và mỗi ngày tôi với bạn đi đi về về bốn lượt, từ nhà tôi tới trường, từ trường về nhà. Mùa hè để tránh nắng, chúng tôi theo bờ đê Nhị Hà, qua phố Hàng Nâu, Ô Quan Chưởng gần cầu Đu-me (Doumer) (cầu Long Biên), bến Nứa để hưởng hương thơm ngào ngạt của vài cây đuôi chồn (loại lilas) ở khỏi dốc Hàng Than, lá mùa xuân xanh như ngọc thạch, mùa đông đỏ như lá bàng. Mùa đông để tránh gió bấc từ sông thổi vào, chúng tôi theo con đường ở phía trong, xa hơn, qua phố Hàng Đường, Hàng Than, sau nhà máy nước, nhà máy thuốc lá. Có lẽ, nhờ đi bộ như vậy, mỗi ngày tám cây số, luôn năm, sáu năm trời nên thân thể cứng cáp, mặc dầu thiếu ăn thiếu mặc.

(Trích Hồi kí Nguyễn Hiến Lê, NXB Văn học, 1993)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.

Câu 1. Xác định ngôi kể của văn bản "Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ".

Câu 2. Hoàn cảnh học tập của nhân vật "tôi" trước khi vào học Trường Yên Phụ như thế nào?

Câu 3. Bài Tựa của cuốn "Thế hệ ngày mai" viết về nội dung gì? Thông qua chi tiết "hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần" tác giả muốn khẳng định giá trị gì?

Câu 4. Nhân vật người cha hiện lên với những phẩm chất nào đáng quý? Những chi tiết nào giúp em nhận thấy phẩm chất đó?

Câu 5. Từ câu chuyện buổi đầu đi học của nhân vật "tôi", em có suy nghĩ gì về trách nhiệm của cha mẹ đối với việc học tập của con cái? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 − 7 dòng)

19
12 tháng 11 2025

Câu 1. Ngôi kể

Văn bản được kể ở ngôi thứ nhất (ngôi “tôi”), vì nhân vật “tôi” là người trực tiếp kể lại câu chuyện, kể cả cảm xúc, kỉ niệm của mình.


Câu 2. Hoàn cảnh học tập trước khi vào Trường Yên Phụ

Trước khi vào học Trường Yên Phụ, nhân vật “tôi” đã được cha dạy chữ Nho và chữ Quốc ngữ, học cùng em họ và con bạn mẹ. Sau đó, cha nhờ thầy có bằng Tiểu học Pháp–Việt dạy vần Tây. Dù ham chơi nhưng học khá, vượt trội hơn những bạn cùng tuổi, thể hiện sự chăm chỉ và có nền tảng học tập tốt trước khi vào trường mới.


Câu 3. Nội dung bài Tựa và giá trị “hai thế hệ một tấm lòng”

  • Nội dung bài Tựa: kể lại buổi học đầu tiên của nhân vật “tôi” và buổi học đầu tiên của con tác giả, bày tỏ cảm xúc về tình cảm gia đình và việc giáo dục con.
  • Ý nghĩa chi tiết “hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần”: khẳng định tình cảm cha mẹ dành cho con là xuyên suốt, bền bỉ qua các thế hệ, thể hiện sự chăm sóc, yêu thương và trách nhiệm trong giáo dục con cái.

Câu 4. Phẩm chất đáng quý của người cha và chi tiết minh họa

  • Phẩm chất: yêu thương, tận tâm, chu đáo, nghiêm khắc nhưng gần gũi.
  • Chi tiết minh họa:
    • Dậy sớm, sắp xếp sách vở, bút mực, khăn áo chỉnh tề cho con.
    • Thuê xe kéo đưa con tới trường, dắt con chào thầy và gởi gắm con.
    • Luôn đồng hành, quan tâm việc học tập và an toàn của con những ngày đầu đi học.

Câu 5. Suy nghĩ về trách nhiệm của cha mẹ (5–7 dòng)

Câu chuyện buổi đầu đi học cho thấy cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc chăm sóc và định hướng học tập cho con. Cha mẹ cần quan tâm, đồng hành, tạo điều kiện vật chất và tinh thần để con tự tin, hứng thú học tập. Sự chu đáo và tấm lòng yêu thương của cha mẹ sẽ là nền tảng giúp con phát triển toàn diện và hình thành những kỉ niệm đẹp về tuổi học trò.

18 tháng 12 2025

1 người kể xưng " tôi "

12 tháng 11 2025

Câu 1: Đoạn văn bày tỏ cảm xúc về món phở (khoảng 150 chữ)

Phở là món ăn truyền thống đặc trưng của Việt Nam mà em rất yêu thích. Mỗi lần ngửi thấy mùi thơm của nước dùng nóng hổi cùng hương vị của thịt, rau thơm và bánh phở mềm, em cảm thấy cả người ấm áp, dễ chịu. Phở không chỉ ngon miệng mà còn gợi lên trong em nhiều kỉ niệm đẹp về những buổi sáng đi học hay những chiều đông lạnh, khi cả gia đình quây quần bên nồi phở nghi ngút khói. Mỗi tô phở đều mang theo hương vị quê hương, tình cảm gia đình và sự tinh tế trong ẩm thực Việt. Đối với em, phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng của sự sum vầy, yêu thương và những ký ức thân thương khó quên.



Câu 2: Bài văn biểu cảm về một sự việc nhớ mãi

Một trong những kỉ niệm khiến em nhớ mãi là buổi lễ tổng kết năm học cuối cấp tiểu học. Hôm đó, cả lớp đứng trên sân trường, nghe cô giáo đọc danh sách học sinh xuất sắc. Khi đến tên mình, em vừa ngạc nhiên vừa xúc động, cảm giác tự hào và hạnh phúc trào dâng. Cô giáo mỉm cười, vỗ vai động viên em, còn các bạn xung quanh vỗ tay chúc mừng. Em cảm nhận rõ tình cảm thân thương của thầy cô, sự gắn bó với bạn bè và niềm vui của những nỗ lực được ghi nhận. Kỉ niệm ấy đã dạy em bài học quý giá về sự cố gắng, tinh thần học tập và tình cảm bạn bè, thầy cô. Mỗi lần nhớ lại, em đều thấy lòng ấm áp và tràn đầy động lực để cố gắng hơn nữa.

23 tháng 2

Bài làm

Đây là một câu hỏi mở, yêu cầu học sinh tự viết đoạn văn dựa trên nội dung văn bản "Đọc hiểu" (không được cung cấp trong hình ảnh). Học sinh cần tham khảo văn bản gốc để có cơ sở viết bài.

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau:PHỞ − Phở ăn bất cứ vào giờ nào cũng đều thấy trôi cả. Sớm, trưa, chiều, tối, khuya, lúc nào cũng ăn được. Trong một ngày ăn thêm một bát phở, cũng như lúc trò chuyện ăn giọng nhau mà pha thêm một ấm trà, cùng thưởng thức với bạn bè. Hình như không ai nỡ từ chối một người quen rủ đi ăn phở. Phở giúp cho người thanh bạch đủ điều kiện biểu hiện...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau:

PHỞ

− Phở ăn bất cứ vào giờ nào cũng đều thấy trôi cả. Sớm, trưa, chiều, tối, khuya, lúc nào cũng ăn được. Trong một ngày ăn thêm một bát phở, cũng như lúc trò chuyện ăn giọng nhau mà pha thêm một ấm trà, cùng thưởng thức với bạn bè. Hình như không ai nỡ từ chối một người quen rủ đi ăn phở. Phở giúp cho người thanh bạch đủ điều kiện biểu hiện lòng thành theo với bầu bạn nó hợp với cái túi nhỏ của mình. Phở còn tài tình ở cái chỗ là mùa nào ăn cũng thấy có nghĩa thâm thúy. Mùa nắng, ăn một bát, ra mồ hôi, gặp cơn gió nhẹ chạy qua mặt qua lưng, thấy như giời quạt cho mình. Mùa đông lạnh, ăn bát phở nóng, đôi môi tái nhợt chợt thắm tươi lại. Trong một ngày mùa đông của người nghèo, bát phở có giá trị như một tấm áo kép mặc thêm lên người. Đêm đông, có người ăn phở xong, tự coi như vừa nuốt được cả một cái chăn bông và tin rằng có thể ngủ yên đến sáng, để mai đi làm khoẻ. […]        

− Phở cũng có những quy luật của nó. Như tên các hàng phở, hiệu phở. Tên người bán phở thường chỉ dùng một tiếng, lấy ngay cái tên cúng cơm người chủ hoặc tên con mà đặt làm tên gánh, tên hiệu, ví dụ phở Phúc, phở Lộc, phở Thọ, phở Trưởng ca, phở Tư,… Có khi một cái tên tật nguyền trên thân thể người bán phở được cảm tình quần chúng thân mật nhắc lại thành một cái tên hiệu: phở Gù, phở Lắp, phở Sứt,… cái khuyết điểm trên hình thù ấy đã chuyển thành một cái uy tín trong nghề bán miếng chín mà lưu danh một thời trên cửa miệng những người sành. Quần chúng nhân dân, nhất là nhân dân Hà Nội có nhiều sáng kiến để đặt tên cho những người họ yêu tin. […]

[…] Hương vị phở vẫn như xa xưa, nhưng cái tâm hồn người ăn phở ngày nay, đã sáng sủa và lành mạnh hơn nhiều … Ngày trước, anh hàng phở có tiếng rao, có người rao nghe quạnh hiu như tiếng bánh dày giò đêm đông tội lỗi trong ngõ khuất; có người rao lên nghe vui rền. Tại sao, bây giờ Hà Nội vẫn có phở, mà tiếng rao lại vắng hẳn đi? Có những lúc, tôi muốn thu thanh vào đĩa, tất cả những cái tiếng rao hàng quà rong của tất cả những thứ quà rong, của tất cả những thư quà miếng chín trên toàn cõi quê hương chúng ta. Những tiếng rao ấy, một phần nào vang hưởng lên cái nhạc điệu sinh hoạt chung của chúng ta đấy.

[…]  Đêm Hà Nội, nay thức khuya nhất vẫn là những hiệu phở […] Và cái món ăn Hà Nội đầu tiên … vẫn là cái món phở ngày xưa chúng ta vẫn ăn đủ cả rau mùi hành hoa đủ chua cay và sôi sùng sục. Tôi biết ở Nam Bộ vẫn có phở, phở hủ tíu, nhưng bát phở Bắc ăn ở đầu hè di cư không bao giờ có thể ngon được bằng bát phở cổ truyền Hà Nội ăn ngay bên lò than quả bàng đỏ lửa giữa ngàn năm văn vật này.

(Trích tùy bút Phở − Nguyễn Tuân, Báo Văn số 1, 10-5-1957, và số 2, 17-5-1957. In lại trong Cảnh sắc và hương vị đất nước, NXB Tác Phẩm Mới, 1988)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản trên là gì?

Câu 2. Theo tác giả, việc đặt tên của các quán phở bao gồm những quy luật nào?

Câu 3. Tác giả đã nói về phở trên những phương diện nào? Qua những phương diện đó, hãy nêu nhận xét của em về cái nhìn của tác giả đối với món ăn này.

Câu 4. Phát biểu đề tài, chủ đề của văn bản.

Câu 5. Qua văn bản, tác giả thể hiện tình cảm gì đối với món ăn thấm đượm tinh thần dân tộc này?

2
12 tháng 11 2025

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính

Văn bản sử dụng phương thức biểu cảm kết hợp miêu tả, vì tác giả vừa miêu tả chi tiết hương vị, cách ăn, không gian phở, vừa bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ, kỉ niệm về món ăn.


Câu 2. Quy luật đặt tên các quán phở

  • Tên quán thường là một tiếng, lấy từ tên chủ quán hoặc tên con (ví dụ: phở Phúc, phở Lộc, phở Thọ).
  • Có khi tên hiệu xuất phát từ khuyết điểm thân thể của người bán nhưng trở thành dấu ấn nghề nghiệp (ví dụ: phở Gù, phở Lắp, phở Sứt).
  • Cách đặt tên này vừa gần gũi, thân thiện, vừa lưu danh trong nghề, tạo cảm tình với khách hàng.

Câu 3. Phương diện nói về phở và nhận xét

Phương diện:

  • Thời gian ăn uống: sáng, trưa, chiều, tối, đêm; mùa nắng, mùa đông.
  • Hương vị: nước dùng, rau thơm, thịt, bánh phở.
  • Không gian và xã hội: tiếng rao, quầy hàng, người bán, sinh hoạt dân gian.
  • So sánh với phở ở các vùng khác (Nam Bộ, hủ tíu).

Nhận xét: Tác giả yêu mến, trân trọng phở, coi phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng văn hóa, gắn bó với con người và đời sống Hà Nội.


Câu 4. Đề tài, chủ đề văn bản

  • Đề tài: Món phở – ẩm thực truyền thống Hà Nội.
  • Chủ đề: Ca ngợi phở như một món ăn tinh túy, gắn với văn hóa, đời sống và tinh thần dân tộc Việt Nam.

Câu 5. Tình cảm của tác giả đối với phở

Tác giả thể hiện tình cảm trân trọng, yêu mến và tự hào về phở. Phở được coi là món ăn gắn bó với kỉ niệm, văn hóa, sinh hoạt dân gian Hà Nội, thấm đượm tinh thần dân tộc và sự sáng tạo, tài tình của người Việt.

10 tháng 1

thuyết minh