Câu 1. (2,0 điểm) Hãy viết đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) nêu cảm xúc của em về bài thơ "Mùa về" của tác giả Phạm Xuân Am.
Câu 2. (4,0 điểm) Viết bài văn tả cảnh sinh hoạt ngày tết Trung thu ở quê em.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
✅ Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự. Bài thơ thể hiện cảm xúc trân trọng, ngợi ca người nông dân qua hình ảnh lao động và không khí ngày mùa.
🌾 Câu 2: Ba hoạt động lao động của người nông dân trong ngày mùa
Ba hoạt động lao động được nhắc đến trong bài thơ:
💪 Câu 3: Cảm nhận về người nông dân qua hai dòng thơ
Hai dòng thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” gợi cảm nhận:
✨ Câu 4: Biện pháp tu từ và tác dụng
Dòng thơ “Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng” sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ và điệp từ “thêm”.
🌱 Câu 5: Bài học rút ra từ tinh thần người nông dân
Từ tinh thần “Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về”, em rút ra bài học:
Dù cuộc sống có vất vả, khó khăn, ta vẫn cần giữ vững niềm tin và sự kiên trì. Thành quả chỉ đến với những ai biết nỗ lực không ngừng. Em học được rằng phải trân trọng lao động, sống có trách nhiệm và luôn hướng về những giá trị bền vững trong cuộc sống.
✅ Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự. Bài thơ thể hiện cảm xúc trân trọng, ngợi ca người nông dân qua hình ảnh lao động và không khí ngày mùa.
🌾 Câu 2: Ba hoạt động lao động của người nông dân trong ngày mùa
Ba hoạt động lao động được nhắc đến trong bài thơ:
💪 Câu 3: Cảm nhận về người nông dân qua hai dòng thơ
Hai dòng thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” gợi cảm nhận:
✨ Câu 4: Biện pháp tu từ và tác dụng
Dòng thơ “Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng” sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ và điệp từ “thêm”.
🌱 Câu 5: Bài học rút ra từ tinh thần người nông dân
Từ tinh thần “Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về”, em rút ra bài học:
Dù cuộc sống có vất vả, khó khăn, ta vẫn cần giữ vững niềm tin và sự kiên trì. Thành quả chỉ đến với những ai biết nỗ lực không ngừng. Em học được rằng phải trân trọng lao động, sống có trách nhiệm và luôn hướng về những giá trị bền vững trong cuộc sống.
✍️ Câu 1: Phân tích, đánh giá nhân vật Thị Phương (khoảng 200 chữ)
Thị Phương là hình ảnh tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam giàu đức hy sinh, nghĩa tình và lòng dũng cảm. Trong đoạn trích, nàng hiện lên với tấm lòng hiếu thảo, sẵn sàng dâng mạng sống để cứu mẹ chồng khỏi nanh vuốt của quỷ dữ và thần rừng. Không chỉ là người con dâu mẫu mực, Thị Phương còn là biểu tượng của tình người, của sự kiên cường trước nghịch cảnh. Nàng không hề than vãn hay sợ hãi, mà luôn giữ thái độ lễ phép, khéo léo trong lời ăn tiếng nói, thể hiện bản lĩnh và trí tuệ. Qua nhân vật Thị Phương, tác giả đề cao vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ trong xã hội xưa – những con người tuy nhỏ bé nhưng mang trong mình sức mạnh phi thường. Đồng thời, nhân vật cũng gợi nhắc chúng ta về giá trị của tình thân, của lòng nhân ái và niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành” trong cuộc sống.
🏠 Câu 2: Thuyết phục các bạn trẻ từ bỏ thói quen "bỏ quên" gia đình trong đời sống hiện nay (khoảng 600 chữ)
Trong nhịp sống hiện đại đầy hối hả, không ít bạn trẻ đang dần hình thành thói quen “bỏ quên” gia đình – nơi từng là chốn yêu thương, là điểm tựa tinh thần vững chắc. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, bởi gia đình không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là nơi nuôi dưỡng nhân cách và tâm hồn mỗi con người.
Nhiều bạn trẻ mải mê với công việc, học hành, các mối quan hệ xã hội mà quên đi những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện thân mật với cha mẹ. Có người dành hàng giờ cho mạng xã hội nhưng lại không dành nổi vài phút để hỏi thăm người thân. Sự xa cách ấy không chỉ khiến cha mẹ tổn thương mà còn làm chính chúng ta mất đi những giá trị tinh thần quý báu.
Gia đình là nơi duy nhất luôn yêu thương ta vô điều kiện. Cha mẹ là người sẵn sàng hy sinh tất cả để con cái được hạnh phúc. Khi ta vấp ngã, gia đình là nơi duy nhất dang tay đón ta trở về. Vì vậy, việc “bỏ quên” gia đình không chỉ là sự vô tâm mà còn là sự thiếu trách nhiệm với chính bản thân mình.
Để thay đổi thói quen này, mỗi bạn trẻ cần học cách trân trọng những điều giản dị: một bữa cơm cùng gia đình, một lời hỏi thăm, một cái ôm ấm áp. Hãy dành thời gian cho gia đình như cách ta dành cho những điều mình yêu thích. Hãy coi cha mẹ là người bạn đồng hành, là nơi để sẻ chia, để yêu thương.
Từ bỏ thói quen “bỏ quên” gia đình không khó, chỉ cần ta có trái tim biết yêu thương và một chút thời gian để quay về. Bởi lẽ, gia đình không phải là nơi ta đến khi thuận lợi, mà là nơi ta cần nhất khi yếu lòng. Hãy sống sao cho mỗi ngày trở về nhà là một ngày hạnh phúc – đó mới là thành công thực sự của tuổi trẻ.
Câu 1:
Trong đoạn trích "Gặp quỷ dữ và thần rừng" (trích chèo Trương Viên), nhân vật Thị Phương hiện lên như một biểu tượng sáng ngời của đạo hiếu và sự hy sinh cao cả, đại diện cho những phẩm chất cao quý nhất của người phụ nữ Việt Nam truyền thống.
Thị Phương được khắc họa qua hành động và lời đối đáp trong hai tình huống kịch tính: đối mặt với quỷ dữ và chạm trán thần rừng (hổ). Khi mẹ chồng đói lả, kiệt sức, chính Thị Phương là người chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ, thể hiện sự chu đáo và lo lắng hết mực cho mẹ: "Con trông bên đông có lửa / Mẹ ngồi đây, con thử vào coi". Tinh thần hiếu thảo này càng được đẩy lên đỉnh điểm khi đối diện với cái chết. Trước nanh vuốt của quỷ dữ và sau đó là hổ dữ, phản ứng của Thị Phương không phải là sự sợ hãi cho bản thân, mà là sự kiên quyết xin chết thay mẹ: "Ông để mẹ già, tôi xin thế mạng". Lời nói chân thành, thống thiết này bộc lộ một tấm lòng hiếu thảo tuyệt đối, sẵn sàng dâng hiến mạng sống mình để bảo toàn tính mạng cho mẹ chồng—người mà theo quan niệm phong kiến xưa, nàng có bổn phận phụng dưỡng. Sự hy sinh quên mình của Thị Phương không chỉ cảm hóa được quỷ dữ (qua sự can thiệp của Quỷ cái) mà còn lay động được cả thần rừng hung tợn ("Thấy mẹ con tiết nghĩa thay là / Tha cho đó an toàn tính mệnh"). Điều này khẳng định sức mạnh của tình thương và đạo đức truyền thống. Nhân vật Thị Phương, qua ngòi bút dân gian, trở thành một mẫu hình lý tưởng về lòng hiếu thảo, sự kiên trinh và đức hạnh, khiến người đọc, người xem vừa cảm phục vừa xót xa.Câu 2:
Trong nhịp sống hiện đại đầy hối hả, với sự bùng nổ của công nghệ số và vô vàn cám dỗ giải trí, một thực trạng đáng buồn đang dần trở nên phổ biến: nhiều bạn trẻ dường như đang "bỏ quên" gia đình mình. Sự chú tâm thái quá vào công việc, bạn bè, mạng xã hội hay những thú vui cá nhân đã khiến sợi dây kết nối giữa các thành viên trong gia đình trở nên lỏng lẻo. Bài viết này nhằm mục đích thuyết phục các bạn trẻ rằng việc duy trì và nuôi dưỡng mối quan hệ gia đình không chỉ là trách nhiệm mà còn là chìa khóa mở ra một cuộc sống cân bằng, hạnh phúc và bền vững hơn.
✅ Câu 1: Xác định chủ đề của văn bản
Chủ đề của văn bản là ca ngợi tình nghĩa sâu nặng giữa mẹ chồng và nàng dâu, đặc biệt là phẩm chất cao đẹp, lòng hiếu thảo, sự dũng cảm và đức hy sinh của người phụ nữ Việt Nam qua nhân vật Thị Phương. Đồng thời, văn bản thể hiện niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành” trong cuộc sống.
🎭 Câu 2: Chỉ ra những lối nói, làn điệu xuất hiện trong văn bản
Trong đoạn trích chèo, các lối nói và làn điệu đặc trưng bao gồm:
👩🦰 Câu 3: Thị Phương hiện lên là người phụ nữ như thế nào?
Qua hai lần suýt chết, Thị Phương hiện lên là:
👵 Câu 4: Nhận xét về thái độ, cách ứng xử của người mẹ chồng đối với Thị Phương
Người mẹ chồng trong đoạn trích thể hiện:
Qua đó, mối quan hệ mẹ chồng – nàng dâu được khắc họa đầy nhân văn, gắn bó và cảm động.
🌱 Câu 5: Bài học rút ra và suy nghĩ cá nhân
Bài học rút ra từ đoạn trích:
Bài học tâm đắc nhất:
Em cảm thấy bài học về tình cảm gia đình và lòng hiếu thảo là sâu sắc nhất. Trong xã hội hiện đại, đôi khi con người dễ quên đi giá trị của tình thân. Qua hình ảnh Thị Phương, em hiểu rằng sự hy sinh, yêu thương và gắn bó giữa các thành viên trong gia đình chính là nền tảng vững chắc để vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
Câu 1:
Chủ đề : Tấm lòng hiếu thảo của người chinh phụ có chồng đi chinh chiến nơi xa.
Câu 2 :
Những lối nói, làn điệu xuất hiện trong văn bản : Nói sử,hát sắp,hát vãn.
Câu 3 :
- Khi bị quỷ bắt , nàng may mắn thoát chết nhờ sự giúp đỡ của quỷ cái.Đứng trước hoàn cảnh : Chồng đi lính , mẹ chồng già yếu , nàng suýt bị quỷ ăn thịt . Thị Phương có thể vì quá cùng quẫn mà bỏ lại mẹ chồng , ra đi.Nhưng không , nàng vẫn quay về bên mẹ chồng , thu xếp cho mẹ chỗ nghỉ ngơi .
- Khi thần rừng xuất hiện và đòi ăn thịt một trong hai người , Thị Phương không ngần ngại , nguyện hiến mạng để mẹ chồng được sống .
=> Thị Phương là người phụ nữ rất hiếu thảo .Có lẽ, cũng chính vì sự chân thành của nàng mà mẹ chồng mới thương yêu nàng đến thế .Bà cũng nguyện thí mạng mình để con dâu được sống .
Câu 4:
- Người mẹ chồng rất thương yêu và đồng cảm với hoàn cảnh của Thị Phương:
+ Bà thương thân và cũng thương con dâu vất vả:
Mẹ cảm thương thân mẹ/ Mẹ lại ngại thân con/ Như dao cắt ruột mẹ ra/ Trăm sầu, nghìn thảm chất đà lên con!.
+ Trước cảnh thần rừng đòi một người hiến mạng, bà cũng không ngần ngại dâng mạng mình để con dâu được sống.
=> Mối quan hệ mẹ chồng nàng dâu là mối quan hệ khó mà gần gũi biết bao đời nay. Thế nhưng, mẹ chồng của Thị Phương lại yêu thương con dâu, đổi đãi với nàng như con.
Câu 5:
Bài học em rút ra từ văn bản là: Ở hiền gặp lành , đối đãi với người khác bằng tình yêu và sự chân thành , ta cũng sẽ được nhận lại tình yêu tương xứng .
Mở bài:
Thân bài:
1. Giải thích ý kiến:
2. Chứng minh, phân tích ý kiến:
3. Phản đề (nếu có và cần thiết):
4. Bài học nhận thức và hành động:
Kết bài:
Trong truyện, người cha hiện lên là một hình ảnh đầy yêu thương và tận tâm. Ông luôn quan tâm, chăm sóc con một cách tỉ mỉ: từ việc chuẩn bị quần áo, sách vở cho đến dặn dò con trong ngày đầu tiên đi học. Bên cạnh đó, ông còn là tấm gương về sự nghiêm khắc và nguyên tắc, khéo léo hướng con vào khuôn phép nhưng không áp đặt. Sự chu đáo, kiên nhẫn và tình yêu thương của người cha khiến nhân vật “tôi” cảm thấy ấm áp, an tâm và tự tin khi bước vào ngôi trường mới. Qua đó, Nguyễn Hiến Lê đã khắc họa thành công hình ảnh người cha vừa gần gũi vừa uy nghiêm, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho con trẻ.
(Đoạn này khoảng 130–150 chữ, đủ cho phần đọc hiểu.)
Ngày đầu tiên đi học tiểu học, em vẫn còn nhớ rõ cảm giác bỡ ngỡ khi bước vào lớp. Cô giáo chủ nhiệm với nụ cười hiền hậu đã chào đón từng học sinh, giúp em làm quen bạn bè mới. Một kỉ niệm khiến em không thể quên là khi em vô tình làm đổ mực ra bàn, cô nhẹ nhàng dạy em cách lau dọn và động viên: “Lần sau sẽ cẩn thận hơn nhé”. Bạn bè trong lớp cũng chạy đến giúp em, khiến em cảm thấy ấm áp và được chào đón. Khoảnh khắc ấy không chỉ giúp em học cách tự lập mà còn cho em cảm nhận sâu sắc tình cảm thầy trò, bè bạn – tình cảm đầu đời mà em luôn trân trọng.
1. Cho quê mà tác giả muốn nói là sự yên bình và nôn lúc của chợ quê
Văn bản được kể ở ngôi thứ nhất (ngôi “tôi”), vì nhân vật “tôi” là người trực tiếp kể lại câu chuyện, kể cả cảm xúc, kỉ niệm của mình.
Trước khi vào học Trường Yên Phụ, nhân vật “tôi” đã được cha dạy chữ Nho và chữ Quốc ngữ, học cùng em họ và con bạn mẹ. Sau đó, cha nhờ thầy có bằng Tiểu học Pháp–Việt dạy vần Tây. Dù ham chơi nhưng học khá, vượt trội hơn những bạn cùng tuổi, thể hiện sự chăm chỉ và có nền tảng học tập tốt trước khi vào trường mới.
Câu chuyện buổi đầu đi học cho thấy cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc chăm sóc và định hướng học tập cho con. Cha mẹ cần quan tâm, đồng hành, tạo điều kiện vật chất và tinh thần để con tự tin, hứng thú học tập. Sự chu đáo và tấm lòng yêu thương của cha mẹ sẽ là nền tảng giúp con phát triển toàn diện và hình thành những kỉ niệm đẹp về tuổi học trò.
Phở là món ăn truyền thống đặc trưng của Việt Nam mà em rất yêu thích. Mỗi lần ngửi thấy mùi thơm của nước dùng nóng hổi cùng hương vị của thịt, rau thơm và bánh phở mềm, em cảm thấy cả người ấm áp, dễ chịu. Phở không chỉ ngon miệng mà còn gợi lên trong em nhiều kỉ niệm đẹp về những buổi sáng đi học hay những chiều đông lạnh, khi cả gia đình quây quần bên nồi phở nghi ngút khói. Mỗi tô phở đều mang theo hương vị quê hương, tình cảm gia đình và sự tinh tế trong ẩm thực Việt. Đối với em, phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng của sự sum vầy, yêu thương và những ký ức thân thương khó quên.
Một trong những kỉ niệm khiến em nhớ mãi là buổi lễ tổng kết năm học cuối cấp tiểu học. Hôm đó, cả lớp đứng trên sân trường, nghe cô giáo đọc danh sách học sinh xuất sắc. Khi đến tên mình, em vừa ngạc nhiên vừa xúc động, cảm giác tự hào và hạnh phúc trào dâng. Cô giáo mỉm cười, vỗ vai động viên em, còn các bạn xung quanh vỗ tay chúc mừng. Em cảm nhận rõ tình cảm thân thương của thầy cô, sự gắn bó với bạn bè và niềm vui của những nỗ lực được ghi nhận. Kỉ niệm ấy đã dạy em bài học quý giá về sự cố gắng, tinh thần học tập và tình cảm bạn bè, thầy cô. Mỗi lần nhớ lại, em đều thấy lòng ấm áp và tràn đầy động lực để cố gắng hơn nữa.
Bài làm
Đây là một câu hỏi mở, yêu cầu học sinh tự viết đoạn văn dựa trên nội dung văn bản "Đọc hiểu" (không được cung cấp trong hình ảnh). Học sinh cần tham khảo văn bản gốc để có cơ sở viết bài.
Văn bản sử dụng phương thức biểu cảm kết hợp miêu tả, vì tác giả vừa miêu tả chi tiết hương vị, cách ăn, không gian phở, vừa bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ, kỉ niệm về món ăn.
Phương diện:
Nhận xét: Tác giả yêu mến, trân trọng phở, coi phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng văn hóa, gắn bó với con người và đời sống Hà Nội.
Tác giả thể hiện tình cảm trân trọng, yêu mến và tự hào về phở. Phở được coi là món ăn gắn bó với kỉ niệm, văn hóa, sinh hoạt dân gian Hà Nội, thấm đượm tinh thần dân tộc và sự sáng tạo, tài tình của người Việt.
✍️ Câu 1: Đoạn văn nêu cảm xúc về bài thơ "Mùa về" (khoảng 200 chữ)
Bài thơ “Mùa về” của Phạm Xuân Am đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp lao động và tình quê hương. Những hình ảnh chân thực như “sàng rơm, sảy thóc”, “liềm hái ra đồng”, “giòn tan cối vỗ” gợi lên khung cảnh nhộn nhịp, rộn ràng của ngày mùa nơi làng quê. Em cảm nhận được sự vất vả, nhọc nhằn nhưng đầy niềm vui của người nông dân khi gặt hái thành quả sau bao ngày chăm sóc ruộng đồng. Đặc biệt, hai câu thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” khiến em xúc động bởi sự hy sinh thầm lặng và sức mạnh phi thường của người nông dân. Họ không chỉ làm ra hạt lúa mà còn nuôi dưỡng cả sự sống. Bài thơ không chỉ là lời ca ngợi lao động mà còn là bản hòa ca của tình yêu quê hương, của niềm tin vào cuộc sống. Em thấy thêm yêu những người nông dân, yêu quê hương và trân trọng giá trị của lao động chân chính.
🌕 Câu 2: Bài văn tả cảnh sinh hoạt ngày Tết Trung thu ở quê em
Tết Trung thu ở quê em là một dịp lễ hội rộn ràng và đầy màu sắc, khiến ai cũng háo hức mong chờ. Ngay từ chiều, khắp xóm làng đã rộn rã tiếng cười nói, tiếng trống múa lân vang lên tưng bừng. Trẻ con tụ tập trong sân đình, tay cầm đèn ông sao, đèn kéo quân, đèn cá chép lung linh sắc màu. Những chiếc bánh nướng, bánh dẻo được bày biện đẹp mắt trên mâm cỗ, bên cạnh là chuối, bưởi, mãng cầu – những loại quả đặc trưng của mùa thu.
Khi trăng lên cao, cả làng như sáng bừng dưới ánh trăng tròn vành vạnh. Đoàn múa lân bắt đầu biểu diễn, tiếng trống rộn ràng, tiếng reo hò vang dội. Người lớn ngồi trò chuyện, trẻ con chạy nhảy, hát vang bài “Chiếc đèn ông sao” đầy vui tươi. Không khí Trung thu thật ấm áp, chan hòa tình thân. Em cảm thấy hạnh phúc khi được sống trong một miền quê yên bình, nơi những giá trị truyền thống vẫn được gìn giữ qua từng mùa trăng rằm.
câu 1 ngày mùa ở quê em vui lắm sáng sớm mọi người đã lô nức ra đồng để găt lúa về, những bông lúc chín vàng óng nhìn từ xa những bác nông dân đang hăng say găt lúc những bông lúc chín vàng óng bao công sức của người nông dân bỏ ra thật sứng đáng ,người găt người gánh nhìn những nụ cười của các bác nông dân cũng xua đi những vất vả mệt nhọc vì bao công sức của mình làm ra đều được đên đáp xứng đáng những hạt lúa vàng mang lại sự ấm lo người nông dân