hay
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Mở bài:
- Giới thiệu chung về khái niệm "bình yên": Bình yên là trạng thái mong ước của con người, là sự vắng mặt của xung đột, bất ổn, là cuộc sống an lành, tự tại.
- Đặt vấn đề: Chúng ta thường mặc nhiên xem sự bình yên là điều hiển nhiên, là vốn có ở nơi mình sinh sống. Tuy nhiên, ý kiến "Nơi bạn sống không có sẵn bình yên mà có ai đó đang âm thầm giữ bình yên cho nơi bạn sống" đã mở ra một góc nhìn khác, sâu sắc hơn về giá trị và sự tồn tại của bình yên.
- Nêu ý kiến cá nhân: Khẳng định sự đồng tình với ý kiến này và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức và trân trọng những "người giữ bình yên" thầm lặng.
Thân bài:
1. Giải thích ý kiến:
- "Nơi bạn sống không có sẵn bình yên":
- Bình yên không phải là trạng thái tự nhiên, tự sinh tự diệt.
- Trong xã hội luôn tồn tại những yếu tố tiềm ẩn gây mất ổn định, xung đột (tội phạm, mâu thuẫn xã hội, thiên tai, dịch bệnh, bất công...).
- Nếu không có sự can thiệp, đấu tranh, thì sự hỗn loạn, bất ổn có thể dễ dàng xâm chiếm.
- "Có ai đó đang âm thầm giữ bình yên cho nơi bạn sống":
- "Ai đó" ở đây là ai? (Liệt kê các lực lượng, cá nhân).
- "Âm thầm" là thế nào? (Hành động lặng lẽ, không phô trương, không đòi hỏi sự đền đáp).
- "Giữ bình yên" là làm gì? (Ngăn chặn, đấu tranh, hy sinh, lao động thầm lặng...).
2. Chứng minh, phân tích ý kiến:
- Bình yên được tạo nên từ sự đấu tranh không ngừng:
- Lực lượng vũ trang, công an: Bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội, đấu tranh chống tội phạm, bảo vệ người dân. (Dẫn chứng: Các anh hùng liệt sĩ, chiến sĩ công an ngày đêm tuần tra, đối mặt với hiểm nguy để bắt giữ tội phạm, đảm bảo an toàn cho khu phố, xóm làng - có thể liên hệ với các bài báo, thông tin về cuộc thi viết "Vì an ninh Tổ quốc và bình yên cuộc sống").
- Những người làm công tác phòng chống dịch bệnh: Bác sĩ, y tá, tình nguyện viên, những người làm việc ở tuyến đầu chống dịch, hy sinh sức khỏe, thời gian của bản thân để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. (Dẫn chứng: Hình ảnh các y bác sĩ quên mình trong đại dịch COVID-19).
- Những người lao động thầm lặng: Công nhân vệ sinh môi trường, người lao động trong các ngành thiết yếu (điện, nước, giao thông), những người thầm lặng đóng góp cho xã hội vận hành trơn tru, tạo nên sự ổn định trong cuộc sống hàng ngày.
- Những người có tinh thần trách nhiệm với cộng đồng: Hàng xóm giúp đỡ nhau lúc khó khăn, tình nguyện viên tham gia các hoạt động xã hội, những người sẵn sàng lên tiếng bảo vệ lẽ phải, đấu tranh chống tiêu cực...
- Sự "âm thầm" trong hành động của những người giữ bình yên:
- Họ không làm vì danh tiếng, vì sự tung hô.
- Họ làm vì trách nhiệm, vì lương tâm, vì tình yêu quê hương đất nước, vì mong muốn cuộc sống tốt đẹp cho mọi người.
- Nhiều đóng góp của họ không được ghi nhận, ít người biết đến, nhưng lại có ý nghĩa vô cùng lớn lao.
- Hệ quả của sự "giữ gìn bình yên":
- Chúng ta có thể sinh hoạt, học tập, làm việc trong môi trường an toàn, ổn định.
- Có thể yên tâm xây dựng cuộc sống, theo đuổi ước mơ.
- Nhận thức được rằng, sự bình yên không tự nhiên mà có, nó là kết quả của sự nỗ lực, hy sinh của nhiều người.
3. Phản đề (nếu có và cần thiết):
- Một số người có thể cho rằng: "Bình yên là quyền cơ bản của con người, không cần ai phải 'giữ' nó cả".
- Phản bác: Đúng là bình yên là quyền cơ bản, nhưng để quyền đó được thực thi trong thực tế, cần có những người đấu tranh cho nó, bảo vệ nó khỏi những yếu tố đe dọa. Nếu không có sự đấu tranh đó, quyền bình yên sẽ dễ dàng bị xâm phạm.
4. Bài học nhận thức và hành động:
- Nhận thức:
- Trân trọng sự bình yên mà chúng ta đang có.
- Nhận thức được giá trị của sự hy sinh, cống hiến thầm lặng.
- Không coi thường, không lãng quên công lao của những người đã và đang gìn giữ bình yên.
- Hành động:
- Mỗi người hãy là một "người giữ bình yên" theo cách của mình: Sống có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật, lên án cái xấu, cái sai, đóng góp vào việc xây dựng cộng đồng văn minh, an toàn.
- Biết ơn và tri ân những người đã hy sinh, cống hiến vì bình yên chung.
- Truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ về giá trị của sự bình yên và trách nhiệm bảo vệ nó.
- Đặc biệt, có thể liên hệ đến thông điệp ý nghĩa của các cuộc thi như "Vì an ninh Tổ quốc và bình yên cuộc sống", qua đó khích lệ thêm những tác phẩm văn học nghệ thuật phản ánh chân thực cuộc sống lao động và chiến đấu của lực lượng Công an, góp phần tôn vinh những người giữ bình yên bocongan baochinhphu.
Kết bài:
- Khẳng định lại ý kiến: Nhấn mạnh lại rằng bình yên là thành quả của sự đấu tranh, gìn giữ, không phải là điều hiển nhiên.
- Lời kêu gọi: Mỗi chúng ta hãy có ý thức trân trọng, gìn giữ và đóng góp vào sự bình yên chung, đồng thời không quên tri ân những người đang ngày đêm thầm lặng cống hiến.
- Mở rộng ý nghĩa: Bình yên không chỉ là sự vắng mặt của chiến tranh, bạo lực, mà còn là sự an tâm, hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày, là nền tảng để con người phát triển và cống hiến.
Câu 1: Phân tích nhân vật người cha trong “Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ” – Nguyễn Hiến Lê
Trong truyện, người cha hiện lên là một hình ảnh đầy yêu thương và tận tâm. Ông luôn quan tâm, chăm sóc con một cách tỉ mỉ: từ việc chuẩn bị quần áo, sách vở cho đến dặn dò con trong ngày đầu tiên đi học. Bên cạnh đó, ông còn là tấm gương về sự nghiêm khắc và nguyên tắc, khéo léo hướng con vào khuôn phép nhưng không áp đặt. Sự chu đáo, kiên nhẫn và tình yêu thương của người cha khiến nhân vật “tôi” cảm thấy ấm áp, an tâm và tự tin khi bước vào ngôi trường mới. Qua đó, Nguyễn Hiến Lê đã khắc họa thành công hình ảnh người cha vừa gần gũi vừa uy nghiêm, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho con trẻ.
(Đoạn này khoảng 130–150 chữ, đủ cho phần đọc hiểu.)
Câu 2: Kể lại một kỉ niệm sâu sắc với thầy cô, bạn bè ở trường tiểu học
Ngày đầu tiên đi học tiểu học, em vẫn còn nhớ rõ cảm giác bỡ ngỡ khi bước vào lớp. Cô giáo chủ nhiệm với nụ cười hiền hậu đã chào đón từng học sinh, giúp em làm quen bạn bè mới. Một kỉ niệm khiến em không thể quên là khi em vô tình làm đổ mực ra bàn, cô nhẹ nhàng dạy em cách lau dọn và động viên: “Lần sau sẽ cẩn thận hơn nhé”. Bạn bè trong lớp cũng chạy đến giúp em, khiến em cảm thấy ấm áp và được chào đón. Khoảnh khắc ấy không chỉ giúp em học cách tự lập mà còn cho em cảm nhận sâu sắc tình cảm thầy trò, bè bạn – tình cảm đầu đời mà em luôn trân trọng.
1. Cho quê mà tác giả muốn nói là sự yên bình và nôn lúc của chợ quê
Câu 1. Ngôi kể
Văn bản được kể ở ngôi thứ nhất (ngôi “tôi”), vì nhân vật “tôi” là người trực tiếp kể lại câu chuyện, kể cả cảm xúc, kỉ niệm của mình.
Câu 2. Hoàn cảnh học tập trước khi vào Trường Yên Phụ
Trước khi vào học Trường Yên Phụ, nhân vật “tôi” đã được cha dạy chữ Nho và chữ Quốc ngữ, học cùng em họ và con bạn mẹ. Sau đó, cha nhờ thầy có bằng Tiểu học Pháp–Việt dạy vần Tây. Dù ham chơi nhưng học khá, vượt trội hơn những bạn cùng tuổi, thể hiện sự chăm chỉ và có nền tảng học tập tốt trước khi vào trường mới.
Câu 3. Nội dung bài Tựa và giá trị “hai thế hệ một tấm lòng”
- Nội dung bài Tựa: kể lại buổi học đầu tiên của nhân vật “tôi” và buổi học đầu tiên của con tác giả, bày tỏ cảm xúc về tình cảm gia đình và việc giáo dục con.
- Ý nghĩa chi tiết “hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần”: khẳng định tình cảm cha mẹ dành cho con là xuyên suốt, bền bỉ qua các thế hệ, thể hiện sự chăm sóc, yêu thương và trách nhiệm trong giáo dục con cái.
Câu 4. Phẩm chất đáng quý của người cha và chi tiết minh họa
- Phẩm chất: yêu thương, tận tâm, chu đáo, nghiêm khắc nhưng gần gũi.
- Chi tiết minh họa:
- Dậy sớm, sắp xếp sách vở, bút mực, khăn áo chỉnh tề cho con.
- Thuê xe kéo đưa con tới trường, dắt con chào thầy và gởi gắm con.
- Luôn đồng hành, quan tâm việc học tập và an toàn của con những ngày đầu đi học.
Câu 5. Suy nghĩ về trách nhiệm của cha mẹ (5–7 dòng)
Câu chuyện buổi đầu đi học cho thấy cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc chăm sóc và định hướng học tập cho con. Cha mẹ cần quan tâm, đồng hành, tạo điều kiện vật chất và tinh thần để con tự tin, hứng thú học tập. Sự chu đáo và tấm lòng yêu thương của cha mẹ sẽ là nền tảng giúp con phát triển toàn diện và hình thành những kỉ niệm đẹp về tuổi học trò.
Câu 1: Đoạn văn bày tỏ cảm xúc về món phở (khoảng 150 chữ)
Phở là món ăn truyền thống đặc trưng của Việt Nam mà em rất yêu thích. Mỗi lần ngửi thấy mùi thơm của nước dùng nóng hổi cùng hương vị của thịt, rau thơm và bánh phở mềm, em cảm thấy cả người ấm áp, dễ chịu. Phở không chỉ ngon miệng mà còn gợi lên trong em nhiều kỉ niệm đẹp về những buổi sáng đi học hay những chiều đông lạnh, khi cả gia đình quây quần bên nồi phở nghi ngút khói. Mỗi tô phở đều mang theo hương vị quê hương, tình cảm gia đình và sự tinh tế trong ẩm thực Việt. Đối với em, phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng của sự sum vầy, yêu thương và những ký ức thân thương khó quên.
Câu 2: Bài văn biểu cảm về một sự việc nhớ mãi
Một trong những kỉ niệm khiến em nhớ mãi là buổi lễ tổng kết năm học cuối cấp tiểu học. Hôm đó, cả lớp đứng trên sân trường, nghe cô giáo đọc danh sách học sinh xuất sắc. Khi đến tên mình, em vừa ngạc nhiên vừa xúc động, cảm giác tự hào và hạnh phúc trào dâng. Cô giáo mỉm cười, vỗ vai động viên em, còn các bạn xung quanh vỗ tay chúc mừng. Em cảm nhận rõ tình cảm thân thương của thầy cô, sự gắn bó với bạn bè và niềm vui của những nỗ lực được ghi nhận. Kỉ niệm ấy đã dạy em bài học quý giá về sự cố gắng, tinh thần học tập và tình cảm bạn bè, thầy cô. Mỗi lần nhớ lại, em đều thấy lòng ấm áp và tràn đầy động lực để cố gắng hơn nữa.
Bài làm
Đây là một câu hỏi mở, yêu cầu học sinh tự viết đoạn văn dựa trên nội dung văn bản "Đọc hiểu" (không được cung cấp trong hình ảnh). Học sinh cần tham khảo văn bản gốc để có cơ sở viết bài.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính
Văn bản sử dụng phương thức biểu cảm kết hợp miêu tả, vì tác giả vừa miêu tả chi tiết hương vị, cách ăn, không gian phở, vừa bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ, kỉ niệm về món ăn.
Câu 2. Quy luật đặt tên các quán phở
- Tên quán thường là một tiếng, lấy từ tên chủ quán hoặc tên con (ví dụ: phở Phúc, phở Lộc, phở Thọ).
- Có khi tên hiệu xuất phát từ khuyết điểm thân thể của người bán nhưng trở thành dấu ấn nghề nghiệp (ví dụ: phở Gù, phở Lắp, phở Sứt).
- Cách đặt tên này vừa gần gũi, thân thiện, vừa lưu danh trong nghề, tạo cảm tình với khách hàng.
Câu 3. Phương diện nói về phở và nhận xét
Phương diện:
- Thời gian ăn uống: sáng, trưa, chiều, tối, đêm; mùa nắng, mùa đông.
- Hương vị: nước dùng, rau thơm, thịt, bánh phở.
- Không gian và xã hội: tiếng rao, quầy hàng, người bán, sinh hoạt dân gian.
- So sánh với phở ở các vùng khác (Nam Bộ, hủ tíu).
Nhận xét: Tác giả yêu mến, trân trọng phở, coi phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng văn hóa, gắn bó với con người và đời sống Hà Nội.
Câu 4. Đề tài, chủ đề văn bản
- Đề tài: Món phở – ẩm thực truyền thống Hà Nội.
- Chủ đề: Ca ngợi phở như một món ăn tinh túy, gắn với văn hóa, đời sống và tinh thần dân tộc Việt Nam.
Câu 5. Tình cảm của tác giả đối với phở
Tác giả thể hiện tình cảm trân trọng, yêu mến và tự hào về phở. Phở được coi là món ăn gắn bó với kỉ niệm, văn hóa, sinh hoạt dân gian Hà Nội, thấm đượm tinh thần dân tộc và sự sáng tạo, tài tình của người Việt.
Đoạn 1: Giới thiệu về người bố:
-Tính cách của người bố : Thương con,có một lối sống giản dị,mộc mạc và luôn muốn con có 1 môi trường tốt để sinh sống.
Đoạn 2: Hành động và cử chỉ đối với người con ở xa nhà:
-Ăn mặc phẳng phiu nhất,đọc bức thư của con và nâng niu nó.
Đoạn 3:Nêu chi tiết hơn sự yêu thương của người bố đối với con bằng những bức thư:
-Ông quý con,mặc dù ko thể đọc những nét chữ tròn,bén mà con viết nhưng trong lòng ông vẫn như cảm nhận được những lời con viết.
Đoạn cuối:Nêu đc rất rõ tình cảm thiêng liêng mà cha và con với nhau trong cuộc đời sau này của con❤❤❤
Em chỉ biết viết như này thui ạ,Nếu còn lỗi j cần sửa thì cô sửa giúp e nhé ạ.Cảm ơn cô Nguyễn Uyên đã gửi những câu hỏi hay và ý nghĩa ạ.☺
Câu 1.
- Phương thức biểu đạt chính: nghị luận (bàn về tình yêu tiếng nói dân tộc qua truyện "Buổi học cuối cùng").
Câu 2.
- Nhân vật thầy Ha-men được xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc.
Câu 3.
- Vấn đề bàn luận: tầm quan trọng của ngôn ngữ dân tộc và tinh thần yêu nước.
- Nhan đề liên quan: “Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương” nhấn mạnh rằng tiếng nói gắn liền với bản sắc, với quê hương và vận mệnh của dân tộc.
Câu 4.
- Bằng chứng 1: Thầy Ha-men căn dặn học trò không được lãng quên tiếng Pháp → thể hiện tiếng nói là chìa khóa bảo tồn bản sắc dân tộc.
- Bằng chứng 2: “Ngôn ngữ dân tộc được ví như chiếc chìa khoá chốn lao tù” → cho thấy tiếng nói là sức mạnh, là phương tiện đấu tranh cho tự do.
- Tác dụng: Hai bằng chứng giúp khẳng định tiếng nói gắn liền với tự do, bản sắc dân tộc, lòng yêu nước, làm rõ vấn đề nghị luận.
Câu 5.
- Bài học: phải trân trọng và gìn giữ tiếng nói dân tộc, vì nó thể hiện bản sắc dân tộc, gắn liền với tự do và quê hương.
- Suy nghĩ cá nhân: Giữ gìn tiếng nói dân tộc giúp mỗi người ý thức về nguồn cội, tự hào về văn hóa dân tộc và biết trân trọng giá trị của đất nước. Tiếng nói còn là phương tiện truyền tải tri thức, kinh nghiệm và tình cảm của dân tộc cho các thế hệ sau.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Trong đêm đông giá rét, cô bé bán diêm lang thang trên phố với đôi bàn chân trần và chiếc áo mỏng manh. Ánh sáng từ que diêm nhỏ bé đã sưởi ấm tâm hồn em, mang đến những hình ảnh đẹp đẽ và hy vọng. Khi em gần như kiệt sức, một người phụ nữ tốt bụng đi ngang qua, nhận ra hoàn cảnh đáng thương và đưa em về nhà. Tại đó, em được ăn no, mặc ấm và sống trong vòng tay yêu thương. Từ ngày ấy, cô bé không còn phải lang thang bán diêm nữa. Em lớn lên trong hạnh phúc, mang theo ký ức về đêm đông năm ấy như một phép màu của lòng nhân ái.
Trong đêm đông giá rét, cô bé bán diêm lang thang trên phố với đôi bàn chân trần và chiếc áo mỏng manh. Ánh sáng từ que diêm nhỏ bé đã sưởi ấm tâm hồn em, mang đến những hình ảnh đẹp đẽ và hy vọng. Khi em gần như kiệt sức, một người phụ nữ tốt bụng đi ngang qua, nhận ra hoàn cảnh đáng thương và đưa em về nhà. Tại đó, em được ăn no, mặc ấm và sống trong vòng tay yêu thương. Từ ngày ấy, cô bé không còn phải lang thang bán diêm nữa. Em lớn lên trong hạnh phúc, mang theo ký ức về đêm đông năm ấy như một phép màu của lòng nhân ái.
chơi ff ko