Hãy tóm tắt văn bản trong lòng mẹ của tác giả nguyênHồng
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Hồng là một cậu bé mồ côi cha, phải sống trong sự ghẻ lạnh của những người họ hàng bên nội.
- Cậu luôn khao khát tình yêu thương của mẹ, người đã phải bỏ đi tha hương cầu thực.
- Khi nghe tin mẹ trở về, Hồng đã vô cùng sung sướng và hạnh phúc, bất chấp những lời gièm pha, cay nghiệt của bà cô.
- Tác phẩm thể hiện sâu sắc tình mẫu tử thiêng liêng, bất diệt và lòng căm ghét những hủ tục phong kiến đã chà đạp lên tình cảm con người.
My sister likes reading a book now, so she can't talk
+) Like + V-ing
Giải:
Ba toa tầu dài là: 5678 x 3 = 17034(cm)
Đáp số: 17034cm
Mùa thu năm ngoái, em được bố mẹ cho đi tham quan ruộng bậc thang Mù Cang Chải, 1 cảnh đẹp khiến em vô cùng ấn tượng. Từ xa nhìn lại, những thửa ruộng xếp tầng tầng lớp lớp uốn lượn quanh sườn núi như những dải lụa vàng óng ả. Ánh nắng buổi sáng chiếu xuống làm những bông lúa chín càng thêm rực rỡ, tỏa hương thơm ngọt ngào. Gió thổi qua khiến cả cánh đồng như chuyển động, từng đợt sóng lúa nghiêng mình thì thầm trong gió. Trên những thửa ruộng, người dân tộc Mông, Dao đang gặt lúa, tiếng nói cười rộn rã vang vọng khắp núi rừng. Xa xa, khói bếp bay lên từ những mái nhà gỗ nhỏ, khiến khung cảnh thêm bình yên và thơ mộng. Đứng giữa thiên nhiên hùng vĩ ấy, em cảm thấy tự hào và thêm yêu quê hương Việt Nam tươi đẹp của mình.
I. Find the word which has a different sound in the underlined part
Câu 1:
✔ Đáp án: A. vegetable
Giải thích:
A. vegetable /'vedʒtəbl/: âm "e" phát âm là /e/
B. black /blæk/: âm "a" phát âm là /æ/
C. blue /bluː/: âm "u" phát âm là /u:/
D. blond /blɒnd/: âm "o" phát âm là /ɒ/
=> Đáp án A có âm khác so với các đáp án còn lại.
Câu 2:
✔ Đáp án: A. classmate
Giải thích:
A. classmate /ˈklæsmət/: âm "a" phát âm là /æ/
B. friend /frend/: âm "ie" phát âm là /e/
C. fence /fens/: âm "e" phát âm là /e/
D. quarter /ˈkwɔːrtər/: âm "a" phát âm là /ə/
=> Đáp án A có âm khác so với các đáp án còn lại.
Câu 3:
✔ Đáp án: C. head
Giải thích:
A. read /riːd/: âm "ea" phát âm là /iː/
B. teacher /ˈtiːtʃər/: âm "ea" phát âm là /i:/
C. head /hed/: âm "ea" phát âm là /e/
D. speak /spiːk/: âm "ea" phát âm là /i:/
=> Đáp án C có âm khác so với các đáp án còn lại.
II. Choose the correct answer.
Câu 4:
✔ Đáp án: C. in
Giải thích: Cụm từ "sign in" có nghĩa là đăng ký tham gia.
Nghĩa của câu: Tại sao bạn không đăng ký tham gia câu lạc bộ sách?
Câu 5:
✔ Đáp án: C. do the laundry
Giải thích: "do the laundry" có nghĩa là giặt quần áo.
Nghĩa của câu: Quần áo của tôi bị bẩn. Tôi cần phải giặt quần áo.
Câu 6:
✔ Đáp án: D. kind
Giải thích: "kind" có nghĩa là tốt bụng.
Nghĩa của câu: Lan rất tốt bụng. Cô ấy thích giúp đỡ người khác.
- There are 310 students in my school.
→ My school has 310 students. - My house has 5 rooms.
→ There are 5 rooms in my house. - What is the price of this shirt?
→ How much is this shirt? - Why don't we go to the summer vacation?
→ Let's go to the summer vacation. - She usually drives to work.
→ She usually goes to work by car.
- There are 310 students in my school.
→ The number of students in my school is 310. - My house has 5 rooms.
→ There’re five rooms inside my house. - What is the price of this shirt?
→ How much does this shirt cost? - Why don’t we go to the summer vacation?
→ Shall we go to the summer vacation? - She usually drives to work.
→ She usually travels to work by car.
Dịch sang tiếng Pháp các từ: "tent", "blanket" là gì?
Từ tiếng Anh | Dịch sang tiếng Việt (nghĩa cơ bản) | Dịch sang tiếng Pháp |
|---|---|---|
tent | cái lều | tente (danh từ, giống cái) |
blanket | cái chăn, mền | couverture (danh từ, giống cái) hoặc couvre-lit (danh từ, giống đực, dùng cho chăn đắp giường) |
Giải thích về các từ:
- Tent (cái lều): Trong tiếng Pháp là tente. Đây là cấu trúc tạm thời dùng để che mưa, che nắng, thường thấy trong các hoạt động cắm trại.
- Blanket (cái chăn): Trong tiếng Pháp, couverture là từ phổ biến nhất, dùng để chỉ chăn nói chung (bao gồm cả chăn đắp giường). Một từ khác dùng riêng cho chăn đắp giường là couvre-lit.
Task: A train travels 120 kilometers in 2 hours. How long will it take to travel 300 kilometers at the same speed?
Chúng ta sẽ giải bài toán này theo hai bước:
Bước 1: Tính vận tốc của tàu hỏa
Vận tốc (\(v\)) được tính bằng công thức: Vận tốc = Quãng đường / Thời gian.
Quãng đường ban đầu (\(d_{1}\)) là \(120 \&\text{nbsp};\text{km}\).
Thời gian ban đầu (\(t_{1}\)) là \(2 \&\text{nbsp};\text{gi}ờ\).
\(v = \frac{d_{1}}{t_{1}} = \frac{120 \&\text{nbsp};\text{km}}{2 \&\text{nbsp};\text{gi}ờ} = 60 \&\text{nbsp};\text{km}/\text{h}\)
Vận tốc của tàu hỏa là \(60\) kilômét trên giờ.
Bước 2: Tính thời gian để đi được 300 kilômét
Thời gian (\(t\)) được tính bằng công thức: Thời gian = Quãng đường / Vận tốc.
Quãng đường mới (\(d_{2}\)) là \(300 \&\text{nbsp};\text{km}\).
Vận tốc (\(v\)) là \(60 \&\text{nbsp};\text{km}/\text{h}\).
\(t_{2} = \frac{d_{2}}{v} = \frac{300 \&\text{nbsp};\text{km}}{60 \&\text{nbsp};\text{km}/\text{h}} = 5 \&\text{nbsp};\text{gi}ờ\)
Trả lời:
Sẽ mất 5 giờ để tàu hỏa đi được quãng đường \(300\) kilômét với cùng vận tốc đó.
Những từ có phần đuôi -s / -es được phát âm là /s/ là: stops, cats, cakes