xác định luận đề và hệ thống luận điểm của văn bản chữ bầu lên nhà thơ
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
bài làm
Bài thơ "Lời ru của mẹ" của Xuân Quỳnh đã mang đến cho em những cảm nhận sâu đậm về tình thương yêu cao cả của mẹ. Mượn hình ảnh lời ru cuả mẹ, nhà thơ khắc họa hình bóng mẹ tần tảo, dịu dàng, săn sóc người con. Đứng trước mưa giông bão tố của cuộc đời, mẹ mạnh mẽ, vững vàng che chắn để bảo vệ con. Khi con cần giấc ngủ bình yên, ấm áp, mẹ lại nhẹ nhàng cất lời ru ngọt ngào, quen thuộc "Lời ru về mẹ hát/Trong giấc ngủ êm đềm". Ngắm nhìn sinh linh bé bỏng do mình mang nặng đẻ đau chín tháng mười ngày, mẹ lại cảm thấy hạnh phúc, âu yếm biết bao. Trong đôi mắt ngập tràn tình thương của mình. Với mẹ, con là nguồn sống, là tất cả mọi thứ. Chính bởi vậy, mẹ sẵn sàng hi sinh, làm tất thảy mọi thứ để con được sống cuộc đời bình an và hạnh phúc. Nhờ thể thơ năm chữ truyền thống, ngôn ngữ cô đọng cùng các biện pháp ẩn dụ, nhân hóa đã khiến cho bài thơ trở nên tha thiết giống như những lời hát ru thân thương, quen thuộc. Qua đây, nhà thơ khéo léo thể hiện tình yêu thương trìu mến, bao la như "nước trong nguồn chảy ra" của mẹ đối với con.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Trên con đường làng buổi sớm, em vẫn nhớ mãi hình ảnh bình minh rực rỡ. Mặt trời nhô lên sau rạng tre, những tia nắng vàng óng ánh xuyên qua lớp sương mỏng. Cánh đồng lúa chín vàng trải rộng, hương lúa thơm ngát lan tỏa khắp không gian. Từng đàn chim nhỏ bay lượn líu lo trên bầu trời xanh trong, em cảm thấy lòng mình bình yên và yêu quê hương hơn bao giờ hết. Cụm động từ: nhô lên, bay lượn. Cụm danh từ: con đường làng buổi sớm, cánh đồng lúa chín vàng, đàn chim nhỏ, bầu trời xanh trong. Cụm tính từ: rực rỡ, thơm ngát, bình yên.
Chào bạn, đây là nội dung phân tích về tám câu thơ bạn trích dẫn.
📝 Hoàn cảnh ra đời
Tám câu thơ này được trích trong đoạn miêu tả tiếng đàn của nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm văn học kinh điển "Truyện Kiều" (Đoạn trường tân thanh) của đại thi hào Nguyễn Du.
Chúng xuất hiện trong bối cảnh cụ thể là:
- Thời điểm: Đêm khuya, tại lầu Ngưng Bích, sau khi Thúy Kiều bị Mã Giám Sinh và Tú Bà lừa bán vào lầu xanh.
- Hoạt động: Kiều đã bị giam lỏng ở đây một thời gian và được Tú Bà sai đàn để Kiều luyện nghề ca hát, đàn xướng.
- Ý nghĩa: Đoạn thơ này không chỉ tả tiếng đàn mà còn là sự diễn tả nội tâm đau khổ của Kiều khi phải chấp nhận số phận.
🎵 Nội dung của tám câu thơ
Tám câu thơ này có thể chia thành hai phần chính: miêu tả tiếng đàn và miêu tả tâm trạng người nghe/người gảy.
1. Miêu tả tiếng đàn (4 câu đầu)
Bốn câu đầu sử dụng các phép so sánh độc đáo để cụ thể hóa âm thanh vô hình của tiếng đàn, cho thấy nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du trong việc tả nhạc:
- Tiếng trong: "Trong như tiếng hạc bay qua"
- Âm thanh cao, thanh thoát, tinh khiết, gợi lên hình ảnh một sinh vật cao quý, xa vời.
- Tiếng đục: "Đục như tiếng suối mới sa nửa vời"
- Âm thanh trầm, nặng, có độ vang và sự ngưng đọng, gợi cảm giác trắc trở, ngập ngừng.
- Tiếng khoan (chậm rãi): "Tiếng khoan như gió thoảng ngoài"
- Âm điệu nhẹ nhàng, lan tỏa, thư thái, nhưng cũng phảng phất sự cô đơn, xa vắng.
- Tiếng mau (nhanh, gấp): "Tiếng mau sầm sập như trời đổ mưa"
- Âm điệu dồn dập, mạnh mẽ, dữ dội, gợi sự bi phẫn, bão tố trong lòng.
Tóm lại: Tiếng đàn là sự pha trộn của nhiều cung bậc, sắc thái đối lập (trong - đục, khoan - mau), báo hiệu một tâm trạng phức tạp, đầy biến động của người gảy đàn.
2. Miêu tả người nghe/người gảy (4 câu sau)
Bốn câu sau tập trung vào sự tương giao giữa tiếng đàn và tâm trạng của nhân vật (dù tác giả dùng từ "người ngồi đó", ai cũng hiểu đó là Kiều hoặc người đang lắng nghe tiếng đàn của Kiều):
- Sự tác động từ bên ngoài: "Ngọn đèn khi tỏ khi mờ,"
- Hình ảnh ngọn đèn nhấp nháy, chập chờn như ánh sáng của hy vọng yếu ớt và sự bất định của cuộc đời.
- Tâm trạng người nghe/người gảy: "Khiến người ngồi đó cũng ngơ ngẩn sầu."
- Tiếng đàn đã chạm đến tận cùng nỗi buồn, khiến người ta lạc lõng, chìm đắm trong cảm xúc.
- Hành động thể hiện nỗi đau:
- "Khi tựa gối khi cúi đầu," (Thể hiện sự mệt mỏi, bất lực, suy tư)
- "Khi vò chín khúc khi chau đôi mày." (Thể hiện nỗi đau đớn dữ dội, tột cùng. "Vò chín khúc" là thành ngữ chỉ sự khổ sở, lòng đau như bị vò nát; "chau đôi mày" là biểu hiện của sự day dứt, uất ức).
Tóm lại: Tiếng đàn đã trở thành hiện thân của nỗi lòng Kiều—nỗi đau đớn, tủi nhục, sầu muộn trước kiếp người đầy phong ba. Những hành động và nét mặt đã khắc họa nỗi đau nội tâm sâu sắc, khó có thể diễn tả bằng lời.
Em hiểu câu thơ đó là chỉ có đất nước Em bé mới là tươi đẹp tươi sáng nhất qua đây ta thấy em bé là một người yêu thương quê hương tự hào về quê hương đất nước của mình
Bài thơ thể hiện tình cảm yêu mến gắn bó của em bé với vầng trăng qua đó bộc lộ niềm tự hào về quê hương đất nước bài thơ cho thấy tình cảm trong sáng tình yêu thiên nhiên tình yêu tổ quốc của nhân vật trữ tình
Chào em. Trong ngữ pháp Tiếng Việt, "phó từ" là những từ bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Một số phó từb thầy trong SGK Ngữ văn 7: - Phó từb xác định thời gian: đã, đang, sẽ. - Phó từb mức độ: rất, hơi, khá, lắm. - Phó từb phủ định: không, chẳng, chẩng. Em hãy xem lại phần ngữ pháp trong SGK để có thêm nhiều ví dụ khác.
Trong văn bản "Chữ báu lên nhà thơ", tác giả nêu ra một luận đề trung tâm là đạo lý lể nghiệp của người cầm bút: người thi sĩ coi chữ nghĩa như báu vật, phải trau dồi ngôn ngữ để tôn vinh con người và dân tộc. Từ luận đề đó, tác giả triển khai các điểm sau: • Chữ nghiên cứu, chữ lọc là kết tinh của lao động ngôn ngữ, là sự sáng tạo của nhân dân qua bao đời. • Thi sĩ phải coi trọng mỗi chữ, trau chuốt câu thơ, lựa chọ chữ sao cho hay, đủ ý nghĩa, mang tinh thần dân tộc. • Thơ ca không chỉ đẹp ở ngôn từ mà còn mang trách nhiệm tinh thần: gời gửa tình yêu nước, lòng nhân ái, khát vọng sống đẹp. • Qua đó, tác giả khẳng định vai trò cao cả của người sáng tác: giữ gìn, làm giàu và trổi dậy tâm hồn dân tộc.
Luận đề (ý chính)
Luận đề của văn bản là: Một nhà thơ chân chính chỉ được “bầu” nên bằng lao động chữ, bằng sự tận tụy trau chuốt ngôn ngữ, tức là: để trở thành nhà thơ thực thụ, người nghệ sĩ phải lao động chăm chỉ với chữ, phải biến ngôn ngữ thông thường thành ngôn ngữ nghệ thuật đặc sắc — không phải nhà thơ là danh hiệu cho sẵn, mà là kết quả của một “cuộc bầu cử chữ” khắc nghiệt.
Hệ thống các luận điểm
Dưới đây là các luận điểm chính (cùng với giải thích):