Câu 10: (1,0 điểm) Hãy viết một đoạn văn (khoảng 8 – 10 dòng) nêu trách nhiệm của học sinh trong việc góp phần bảo vệ môi trường, hạn chế nguyên nhân gây ra lũ lụt.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
In my free time, I love reading books. My favorite time to read is in the evening, especially after dinner, and I usually read for about an hour every day. I enjoy reading novels and self-help books because they help me relax and learn new things. Sometimes I also go to the local library on weekends to find interesting books. Reading makes me feel peaceful and helps me escape from daily stress. It’s truly my favorite way to spend my free time.
Olm chào em, với câu hỏi này olm xin hỗ trợ như sau: Khi em tham gia diễn đàn Olm, các em tích cực hỗ trợ các bạn trên diễn đàn hỏi đáp. Mỗi câu trả lời em sẽ được các bạn tích đúng và em được 1 sp. Và nếu câu trả lời của em chất lượng, trình bày khoa học, phù hợp với trình độ người hỏi em sẽ được ctv vip, amin, giáo viên tích đúng và em nhận được 1gp. Cuối tuần sẽ có bảng xếp hạng, căn cứ vào bảng xếp hạng Olm sẽ trao thưởng xu cho em. Em cũng có thể tham gia các cuộc thi vui, các sự kiện của Olm giành giải thưởng là xu hoặc coin, tham gia thi đấu.. Em có thể dùng xu để đổi quà trên Olm đó là bút, sổ, áo, mũ, thẻ cào điện thoại. Cảm ơn em đã đồng hành cùng olm.
Điều này có nghĩa là hai đường chéo đó cắt nhau tại cùng một điểm, điểm này là trung điểm của mỗi đường chéo.
Farming / Cultivating | |
Trồng rau/cây lương thực | Growing vegetables/crops |
Gieo hạt | Sowing seeds |
Thu hoạch mùa màng | Harvesting (crops) |
Chăm sóc ruộng lúa | Tending the rice fields |
Chăn nuôi | Livestock raising / Animal husbandry |
Chăn thả gia súc (bò, dê) | Herding livestock (cows, goats) |
Cho vật nuôi ăn | Feeding the animals |
Vắt sữa bò | Milking cows |
Lượm trứng gà | Collecting eggs |
Đào ao/nuôi cá | Digging a pond / Raising fish |
Làm việc nhà nông khác | Other farming tasks |
Cày đất (bằng máy/trâu) | Plowing the field (by machine/buffalo) |
Phát cỏ | Weeding |
Bán nông sản ở chợ | Selling local produce at the market |
Chào em, cảm ơn em đã chia sẻ. Nếu em có thắc mắc về bài học hay câu hỏi cần giải đáp, hãy đặt câu hỏi cụ thể để mọi người giúp đỡ nhé!
