K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1: 1. Nông nghiệp: Vai trò: Là ngành kinh tế cơ bản, đảm bảo an ninh lương thực cho người dân. Cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và xuất khẩu. Đóng góp quan trọng vào xuất khẩu, giúp tăng nguồn thu ngoại tệ. Đặc điểm phát triển: Ứng dụng công nghệ hiện đại như cơ giới hóa, tưới tiêu tự động, giống năng suất cao. Các sản phẩm...
Đọc tiếp

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1: 1. Nông nghiệp: Vai trò: Là ngành kinh tế cơ bản, đảm bảo an ninh lương thực cho người dân. Cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và xuất khẩu. Đóng góp quan trọng vào xuất khẩu, giúp tăng nguồn thu ngoại tệ. Đặc điểm phát triển: Ứng dụng công nghệ hiện đại như cơ giới hóa, tưới tiêu tự động, giống năng suất cao. Các sản phẩm chính gồm lúa mì, ngô, đậu tương, bông, và thịt. Sản lượng cao nhưng phải đối mặt với một số thách thức như bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu. Phân bố: Các vùng nông nghiệp tập trung theo các vành đai như: Vành đai ngô: Trung Tây Hoa Kỳ. Vành đai lúa mì: Các bang như Kansas, Dakotas. Vành đai chăn nuôi: Vùng phía Tây. 2. Lâm nghiệp: Vai trò: Cung cấp gỗ, giấy, và nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Góp phần bảo vệ môi trường và điều hòa khí hậu. Đặc điểm phát triển: Khai thác có kế hoạch, đi kèm với trồng rừng bền vững. Phát triển các sản phẩm từ gỗ như ván ép, đồ nội thất, và giấy. Phân bố: Phía Tây Bắc (các bang Oregon, Washington). Dãy núi Appalachia và khu vực Đông Nam Hoa Kỳ. 3. Thủy sản: Vai trò: Cung cấp nguồn thực phẩm dồi dào và giá trị dinh dưỡng cao. Là ngành kinh tế quan trọng, đặc biệt trong xuất khẩu. Đặc điểm phát triển: Đánh bắt cá biển sâu và nuôi trồng thủy sản với sản lượng cao. Các sản phẩm chính gồm cá hồi, cá ngừ, tôm, cua, sò. Phân bố: Vùng ven biển Thái Bình Dương (California, Alaska). Ven biển Đại Tây Dương và khu vực Ngũ Đại Hồ. PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2: Sự phát triển sản xuất công nghiệp và đặc điểm phân bố: 1. Công nghiệp năng lượng: Sự phát triển: Là ngành công nghiệp chủ chốt, đảm bảo năng lượng cho sản xuất và tiêu dùng. Khai thác than đá, dầu mỏ, khí đốt và phát triển các nguồn năng lượng tái tạo. Đặc điểm phân bố: Các bang như Texas (dầu mỏ), Alaska (khí đốt), và Appalachia (than đá). Điện hạt nhân phát triển ở một số khu vực Đông Bắc. 2. Công nghiệp chế biến: Sự phát triển: Tập trung vào chế biến thực phẩm, sản xuất hàng tiêu dùng, hóa chất, và thép. Góp phần tăng giá trị cho sản phẩm nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên. Đặc điểm phân bố: Các khu vực đô thị lớn như New York, Chicago, Detroit (ô tô), và Los Angeles.

3. Công nghiệp hàng không - vũ trụ triển mạnh nhờ các tập đoàn lớn như Boeing, SpaceX. Đầu tư vào nghiên cứu và sản xuất máy bay, tên lửa, và vệ tinh. Đặc điểm phân bố: California (Los Angeles, Silicon Valley). Florida (Cape Canaveral). 4. Điện tử và công nghệ cao: Sự phát triển: Đóng vai trò tiên phong với các sản phẩm máy tính, phần mềm, vi mạch.Phát triển công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo. Đặc điểm phân bố: Tập trung ở Silicon Valley (California) và Seattle (Washington). PHIẾU HỌC TẬP SỐ 3: Sự phát triển của ngành dịch vụ Hoa Kỳ: 1. Vai trò: Là ngành kinh tế quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng lớn trong GDP quốc gia. Tạo việc làm cho phần lớn lao động, đặc biệt trong các ngành tài chính, thương mại, và công nghệ. Góp phần thúc đẩy toàn cầu hóa và kết nối kinh tế thế giới. 2. Đặc điểm phát triển: Tài chính - ngân hàng: Trung tâm tài chính lớn đặt tại New York (Phố Wall). Hệ thống ngân hàng và quỹ đầu tư phát triển mạnh mẽ. Thương mại: Hệ thống siêu thị, cửa hàng, và thương mại điện tử hiện đại. Amazon, Walmart là những tập đoàn lớn. Du lịch: Hoa Kỳ là điểm đến hàng đầu với nhiều địa danh nổi tiếng như Las Vegas, New York, Grand Canyon. Phát triển ngành khách sạn và dịch vụ giải trí. Công nghệ thông tin: Tập trung phát triển phần mềm, dịch vụ trực tuyến, và trí tuệ nhân tạo.Silicon Valley là trung tâm công nghệ lớn nhất thế giới. 3. Phân bố: Dịch vụ tài chính tập trung ở New York, Chicago. Dịch vụ du lịch nổi bật ở Florida (Disney World), Hawaii, và Las Vegas.

Công nghệ phát triển mạnh tại bang California (Silicon Valley).

0
1. ĐỊA HÌNH VÀ ĐẤT -Đặc điểm: Địa hình của Liên bang Nga được chia thành hai phần, phân cách nhau bởi sông I-ê-nít-xây: phía tây gồm các đồng bằng và dãy núi U-ran; phía đông là vùng núi và cao nguyên. -Phía Tây: +Đồng bằng Đông Âu: rộng, nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp, đất đai màu mỡ. +Đồng bằng Tây Xi-bia có 2 phần rõ rệt: phía bắc...
Đọc tiếp

1. ĐỊA HÌNH VÀ ĐẤT -Đặc điểm: Địa hình của Liên bang Nga được chia thành hai phần, phân cách nhau bởi sông I-ê-nít-xây: phía tây gồm các đồng bằng và dãy núi U-ran; phía đông là vùng núi và cao nguyên. -Phía Tây: +Đồng bằng Đông Âu: rộng, nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp, đất đai màu mỡ. +Đồng bằng Tây Xi-bia có 2 phần rõ rệt: phía bắc chủ yếu là đầm lầy; phía nam cao hơn có đất đen thảo nguyên. +Dãy U-ran: dãy núi già, cao trung bình 500-1200m, là ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu. +Phía Đông là cao nguyên Trung Xi-bia và các dãy núi, sơn nguyên với địa hình hiểm trở. +Tài nguyên đất đa dạng: đất nâu, đất đen, đất xám, đất đài nguyên, đất pốt-dôn 2. KHÍ HẬU -Đặc điểm: Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu ôn đới. Phía tây khí hậu ôn hoà, phía đông có khí hậu lục địa nên khắc nghiệt hơn, phía bắc có khí hậu cận cực và cực, phía tây nam gần Biển Đen có khí hậu cận nhiệt. 3. SÔNG, HỒ -Đặc điểm: +Có nhiều sông lớn, như: Von-ga, Ô-bi, Lê-na, I-ê-nít-xây… và hàng nghìn sông khác. Các sông ở vùng Xi-bia chủ yếu chảy theo hướng nam – bắc, đổ ra Bắc Băng Dương, cửa sông thường bị đóng băng vào mùa đông. +Các hồ lớn của Liên bang Nga là Ca-xpi và Bai-can. 4. SINH VẬT -Đặc điểm: Đứng đầu thế giới về diện tích rừng (chiếm khoảng 20% diện tích rừng thế giới năm 2020), chủ yếu là rừng lá kim (60% diện tích cả nước). 5. KHOÁNG SẢN -Đặc điểm: Tài nguyên khoáng sản giàu có, đặc biệt là dầu mỏ, khí tự nhiên, than đá. Khoáng sản kim loại đen phong phú. 6. BIỂN -Đặc điểm: +Đường bờ biển dài trên 37000 km, vùng biển rộng thuộc Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương và các biển khác. +Vùng biển có sinh vật phong phú, dầu mỏ, khí tự nhiên, tài nguyên du lịch.


0
1. Địa hình và đất a) Địa hình: Địa hình đa dạng, cao ở phía đông, thấp về phía tây. Sống 1-ê-nít-xây chia lãnh thổ Liên bang Nga thành hai phần: phần phía Tây và phần phía Đông. *Phần lãnh thổ phía Tây: - Chủ yếu là địa hình đồng bằng và đồi núi thấp. + Đồng bằng Đông Âu tương đối cao, xen lẫn đồi thấp, có nhiều tiềm năng phát triển nông nghiệp, là nơi tập trung phần lớn dân...
Đọc tiếp

1. Địa hình và đất

a) Địa hình: Địa hình đa dạng, cao ở phía đông, thấp về phía tây. Sống 1-ê-nít-xây chia lãnh thổ Liên bang Nga thành hai phần: phần phía Tây và phần phía Đông.

*Phần lãnh thổ phía Tây:

- Chủ yếu là địa hình đồng bằng và đồi núi thấp.

+ Đồng bằng Đông Âu tương đối cao, xen lẫn đồi thấp, có nhiều tiềm năng phát triển nông nghiệp, là nơi tập trung phần lớn dân cư.

+ Đồng bằng Tây Xi-bia thấp, có nhiều đầm lầy, không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. U-ran là dãy núi già có độ cao trung bình khoảng 1000 m, chia cắt đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xi-bia, tạo nên ranh giới tự nhiên giữa châu Âu và châu Á.. Phần lãnh thổ phía Đông: chủ yếu là núi, cao nguyên và các đồng bằng nhỏ. Đây là nơi không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp song có tài nguyên thiên nhiên phong phú và trữ năng thuỷ điện lớn.

b) Đất

- Có nhiều loại đất khác nhau, bao gồm: đất đài nguyên, đất pốt dôn, đất nâu xám, đất đen.... => Các loại đất thích hợp cho hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và phát triển rừng.

- Tuy nhiên, hơn 40% diện tích lãnh thổ Liên bang Nga thường xuyên nằm dưới lớp băng tuyết không thuận lợi cho canh tác.

2. Khí hậu

• Đặc điểm: Liên bang Nga chủ yếu nằm trong đới khí hậu ôn đới và có sự phân hóa theo lãnh thổ.

- Phần lãnh thổ phía bắc (từ vòng cực Bắc trở lên): có khí hậu cận cực rất khắc nghiệt, mùa đông kéo dài, có nhiều tuyết.

- Phần phía nam (từ vòng cực Bắc trở xuống): có khí hậu ôn đới, có thể chia thành ba vùng:

+ Vùng phía tây (đồng bằng Đông Âu) khí hậu ôn đới chịu ảnh hưởng của biến;

+ Vùng nội địa châu Á có khí hậu ôn đới lục địa.

+ Vùng ven Thái Bình Dương có khí hậu ôn đới gió mùa.. • Ánh hưởng

- Tạo điều kiện cho Liên bang Nga có cơ cấu cây trồng, vật nuôi đa dạng, với nhiều loại nông sản đặc trưng của vùng ôn đới.

- Nhiều vùng rộng lớn có khí hậu giá lạnh, khắc nghiệt, không thuận lợi cho hoạt động kinh tế và sinh sống của dân cư.

3. Sông, hồ

• Đặc điểm - Sông:

+ Mạng lưới sông khá phát triển, có nhiều hệ thống sông lớn trên thế giới.

+ Các sông lớn là: sông Von-ga, Ô-bi, I-ê-nít-xây, Lê-na... + Phần lớn các sống đều bắt nguồn từ vùng núi nam Xi-bia rồi chảy về hướng bắc.

- Có nhiều hồ lớn, trong đó hồ Bai-can là hố sâu nhất thế giới và là hồ chứa nước ngọt lớn nhất hành tính.

• Ảnh hưởng:

- Các sông có giá trị về nhiều mặt giao thông đường thuỷ, thuỷ điện, cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất, đồng thời là nguồn cung cấp thuỷ sản quan trọng. Tuy nhiên, vào mùa đồng một số sông bị đóng băng trong thời gian dài nên giao thông đường sống bị hạn chế.

- Các hồ ở Liên bang Nga có giá trị về thuỷ sản, du lịch và bảo vệ tự nhiên.

4. Sinh vật: Tài nguyên sinh vật rất đa dạng và phân hóa theo vùng.

- Diện tích rừng đứng đầu thế giới, chiếm khoảng 20% diện tích rừng thế giới (2020).

+ Rừng lá kim (tai-ga), chiếm khoảng 60% diện tích rừng cả nước, tập trung nhiều nhất ở vùng Xi-bia và phía bắc châu Âu. Thực vật chính của rừng tai-ga là cây lá kim như: vân sam, thông, từng rụng lá.... Trong rừng có nhiều loài động vật như gấu nâu, nai sừng tắm và rất nhiều loài chim.

+ Ngoài ra, ở Nga còn có rừng lá rộng ở phía đồng nam với hệ động thực vật phong phú. - Thảo nguyên ở phía nam đồng bằng Tây Xi-bia có các loại cỏ chiếm ưu thế, thuận lợi phát triển chăn nuôi. - Đài nguyên lạnh giá phía bắc có nhiều loài động vật như gấu trắng, hải cẩu, tuần lộc.

5. Khoáng sản

- Đặc điểm:

+ Giàu tài nguyên khoáng sản, bao gồm: khoáng sản năng lượng, kim loại, phi kim loại.

+ Nhiều loại khoáng sản có trữ lượng hàng đầu thế giới, như: dầu mỏ và khí tự nhiên (tập trung nhiều nhất ở đồng bằng Tây Xi-bia); Than (tập trung nhiều ở dãy U-ran và phía đông)....

- Ảnh hưởng:

+ Tài nguyên khoáng sản giàu có là cơ sở nguyên liệu để phát triển các ngành công nghiệp và thúc đẩy hoạt động ngoại thương.

+ Nhiều loại khoáng sản của Liên bang Nga ảnh hưởng lớn tới nguồn cung nguyên liệu toàn cầu, đồng thời làm tăng vị thế của nước Nga trên thế giới.

+ Liên bang Nga cũng gặp những khó khăn trong việc khai thác và tiêu thụ các nguồn tài nguyên khoáng sản do nhiều loại khoáng sản nằm ở những nơi có địa hình phức tạp hoặc những vùng có khí hậu khắc nghiệt.

6. Biển

- Tổng chiều dài đường bờ biển khoảng 37000 km, dài thứ ba trên thế giới.

- Có nhiều biển lớn như biển Baren, biển Cara, biển Ôkhốt,...

- Tài nguyên sinh vật biển phong phú với các loài có giá trị kinh tế cao thuộc vùng biển lạnh như: cá hồi, cá thu, cá trích....

- Nhiều vùng biển, nhất là vùng biển phía đông nam có tiềm năng phát triển ngành khai thác thuỷ sản, phát triển giao thông vận tải biển, thương mại và du lịch biển.

- Vùng biển và thềm lục địa có trữ lượng lớn dầu mỏ và khí tự nhiên

. - Vùng biển phía bắc có thời gian đóng băng kéo dài trong năm gây khó khăn cho hoạt động giao thông vận tải.

0
20 tháng 1 2025

Olm chào em, em muốn hỏi ông nào? Ông nội hay ông ngoại của bác Hồ?

20 tháng 1 2025

2 ông luôn nha cô

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 Hoạt động Thương mại • Nội thương: Vai trò: Đáp ứng nhu cầu hàng hóa, dịch vụ trong nước; thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng. • Tình hình phát triển: Hệ thống chợ, siêu thị, trung tâm thương mại ngày càng mở rộng và hiện đại. • Ngoại thương: Vai trò: Tăng cường xuất nhập khẩu, nâng cao vị thế kinh tế quốc gia trên thị trường quốc tế. • Tình hình phát...
Đọc tiếp

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 Hoạt động Thương mại

• Nội thương: Vai trò: Đáp ứng nhu cầu hàng hóa, dịch vụ trong nước; thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng. • Tình hình phát triển: Hệ thống chợ, siêu thị, trung tâm thương mại ngày càng mở rộng và hiện đại.
• Ngoại thương: Vai trò: Tăng cường xuất nhập khẩu, nâng cao vị thế kinh tế quốc gia trên thị trường quốc tế. • Tình hình phát triển: Kim ngạch xuất khẩu tăng nhanh, đa dạng hóa mặt hàng và thị trường.

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2 Vùng du lịch và Sản phẩm đặc trưng 1. Trung du và miền núi Bắc Bộ: • Sản phẩm đặc trưng: Cảnh quan thiên nhiên (ruộng bậc thang, Hồ Ba Bể, thác Bản Giốc), văn hóa dân tộc thiểu số (chợ phiên, lễ hội). 2. Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc: • Sản phẩm đặc trưng: Các di tích lịch sử (Vịnh Hạ Long, phố cổ Hà Nội, chùa Bái Đính), văn hóa lễ hội (Hội Gióng, lễ hội Chùa Hương). 3. Bắc Trung Bộ: • Sản phẩm đặc trưng: Di tích cố đô Huế, động Phong Nha – Kẻ Bàng, bãi biển Cửa Lò. 4. Duyên hải Nam Trung Bộ: • Sản phẩm đặc trưng: Bãi biển đẹp (Nha Trang, Quy Nhơn), văn hóa Chăm-pa (tháp Chàm, lễ hội Katê). 5. Tây Nguyên: • Sản phẩm đặc trưng: Không gian văn hóa cồng chiêng, thác nước lớn (Dray Nur, Dray Sáp), rừng quốc gia Yok Đôn. 6. Đông Nam Bộ: • Sản phẩm đặc trưng: Khu du lịch sinh thái (Cần Giờ), khu vui chơi hiện đại (Suối Tiên, Bửu Long). 7. Đồng bằng sông Cửu Long: • Sản phẩm đặc trưng: Du lịch sông nước (chợ nổi Cái Răng), vườn trái cây (Cái Mơn, Mỹ Khánh), rừng tràm Trà Sư

0
1. Vai trò của nội thương và ngoại thương a) Nội thương (thương mại trong nước) Thúc đẩy sản xuất: Tạo động lực phát triển kinh tế, hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm trong nước. Tăng trưởng kinh tế: Góp phần nâng cao GDP và cải thiện đời sống nhân dân. Tạo việc làm: Phát triển thị trường bán lẻ, dịch vụ, logistics giúp giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Ổn định thị...
Đọc tiếp

1. Vai trò của nội thương và ngoại thương a) Nội thương (thương mại trong nước) Thúc đẩy sản xuất: Tạo động lực phát triển kinh tế, hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm trong nước. Tăng trưởng kinh tế: Góp phần nâng cao GDP và cải thiện đời sống nhân dân. Tạo việc làm: Phát triển thị trường bán lẻ, dịch vụ, logistics giúp giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Ổn định thị trường: Điều tiết cung cầu, hạn chế tình trạng khan hiếm hoặc dư thừa hàng hóa. Hỗ trợ phát triển vùng miền: Kết nối sản xuất với tiêu dùng, đặc biệt là vùng nông thôn và miền núi. b) Ngoại thương (thương mại quốc tế) Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Xuất khẩu giúp gia tăng nguồn thu ngoại tệ, nhập khẩu đáp ứng nhu cầu nguyên liệu và công nghệ. Mở rộng thị trường: Giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh. Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI): Góp phần nâng cao công nghệ, tạo việc làm và tăng thu ngân sách. Cải thiện cán cân thương mại: Giúp Việt Nam giảm phụ thuộc vào một số mặt hàng nhập khẩu và đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu. --- 2. Tình hình phát triển của nội thương và ngoại thương Việt Nam a) Nội thương Thị trường bán lẻ phát triển mạnh: Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ liên tục tăng qua các năm, đóng góp lớn vào GDP. Xu hướng thương mại điện tử: Các nền tảng như Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop phát triển mạnh, giúp mở rộng thị trường tiêu dùng. Hệ thống siêu thị, chợ, trung tâm thương mại mở rộng: Các chuỗi như VinMart, Co.opmart, Big C, Bách Hóa Xanh phủ sóng khắp cả nước. Thách thức: Cạnh tranh với hàng nhập khẩu, giá cả không ổn định, ảnh hưởng bởi biến động kinh tế toàn cầu. b) Ngoại thương Xuất khẩu tăng trưởng mạnh: Việt Nam xuất khẩu chủ yếu các mặt hàng như điện thoại, linh kiện điện tử, dệt may, thủy sản, nông sản (gạo, cà phê, hồ tiêu). Đối tác thương mại lớn: Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc là những thị trường xuất khẩu chính. Tham gia nhiều hiệp định thương mại: CPTPP, EVFTA, RCEP giúp mở rộng thị trường và giảm thuế xuất khẩu. Thách thức: Phụ thuộc vào một số thị trường lớn, rủi ro về hàng rào thuế quan, tiêu chuẩn chất lượng ngày càng cao. --- Kết luận Nội thương và ngoại thương đều đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Nội thương giúp ổn định thị trường trong nước, nâng cao sức mua và hỗ trợ sản xuất. Ngoại thương thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo cơ hội hội nhập quốc tế nhưng cũng gặp nhiều thách thức. Cần có chiến lược phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và tận dụng cơ hội từ hội nhập kinh tế. Sản phẩm đặc trưng của các vùng du lịch ở Việt Nam

0
12 tháng 2

Vùng núi Đông Bắc

Nông nghiệp, địa hình chủ yếu là núi thấp, đồi trung du xen thung lũng tạo điều kiện phát triển cây công nghiệp, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc, ví dụ trồng chè ở Thái Nguyên, cây ăn quả ở Bắc Giang, chăn nuôi trâu bò ở Cao Bằng
Du lịch, địa hình núi đá vôi và karst tạo nhiều thắng cảnh nổi tiếng như Vịnh Hạ Long, hồ Ba Bể, cao nguyên đá Đồng Văn
Giao thông vận tải, địa hình đồi núi thấp nhưng chia cắt làm đường giao thông quanh co, nhiều đèo dốc như đèo Mã Phục, tuy nhiên thuận lợi hơn Tây Bắc vì độ cao không quá lớn

Vùng núi Tây Bắc

Nông nghiệp, địa hình cao và dốc thích hợp phát triển cây công nghiệp ôn đới và cận nhiệt, ví dụ chè ở Mộc Châu, cà phê ở Sơn La, ruộng bậc thang trồng lúa ở Sa Pa, Mù Cang Chải
Du lịch, địa hình núi cao, hiểm trở tạo cảnh quan hùng vĩ như đỉnh Fansipan, cao nguyên Mộc Châu, ruộng bậc thang Hoàng Su Phì
Giao thông vận tải, địa hình cao, chia cắt mạnh gây khó khăn cho xây dựng đường sá, nhiều đèo cao hiểm trở như đèo Ô Quy Hồ, đèo Pha Đin, chi phí xây dựng và bảo trì lớn

30 tháng 1

Các nguồn lực phát triển kinh tế gồm:


  • Nguồn lực tự nhiên (vị trí địa lí, tài nguyên, khí hậu…)
  • Nguồn lực kinh tế – xã hội (dân cư, lao động, vốn, khoa học – công nghệ, cơ sở vật chất kĩ thuật, chính sách…)



Tác động của nguồn lực vị trí địa lí đến phát triển kinh tế:

Vị trí địa lí thuận lợi giúp mở rộng giao lưu kinh tế, thu hút đầu tư, phát triển giao thông – thương mại, du lịch và khai thác hiệu quả tài nguyên, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế nhanh và bền vững.


*Nguồn lực phát triển kinh tế là tổng hợp những yếu tố được sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế. Có thể chia thành hai nhóm lớn:

+ nguồn lực tự nhiên

+ Nguồn lực kinh tế - xã hội

*Vị trí địa lí là nơi phân bố của một quốc gia hay vùng lãnh thổ trên Trái Đất, có ảnh hưởng sâu sắc đến phát triển kinh tế.


+ Tác động tích cực



  • Thuận lợi cho giao lưu kinh tế:
    Vị trí gần biển, nằm trên các tuyến giao thông quốc tế giúp phát triển thương mại, vận tải, logistics, du lịch.
  • Mở rộng hợp tác quốc tế:
    Các quốc gia nằm ở vị trí “cửa ngõ”, “ngã tư giao thương” dễ thu hút đầu tư nước ngoài, tiếp thu khoa học – công nghệ.
  • Phát triển kinh tế biển và dịch vụ:
    Vị trí giáp biển thuận lợi phát triển đánh bắt – nuôi trồng thủy sản, cảng biển, du lịch biển.




+Tác động hạn chế



  • Vị trí xa thị trường, khó tiếp cận giao thông làm tăng chi phí sản xuất và lưu thông hàng hóa.
  • Những nơi ở vị trí bị chia cắt bởi địa hình hiểm trở hoặc chịu ảnh hưởng của thiên tai thường gặp khó khăn trong phát triển kinh tế.



19 tháng 1 2025

Theo em là :

- GDP đứng đầu thế giới (dẫn chứng). - GDP bình quân đầu người cao hàng đầu thế giới (dẫn chứng) - Cơ cấu kinh tế rất hiện đại và đa dạng. - Có ảnh hưởng lớn tới kinh tế các nước và thế giới. - Nhiều lĩnh vực kinh tế đứng đầu và mang tính dẫn dắt, nhiều sản phẩm đứng đầu về quy mô và giá trị,....

15 tháng 12 2025

Hoa Kỳ là nền kinh tế hàng đầu thế giới vì:


  • Hoa Kỳ có quy mô GDP lớn nhất thế giới, đóng góp tỉ trọng cao trong nền kinh tế toàn cầu.
  • Nền kinh tế phát triển toàn diện, với công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ đều rất hiện đại; đặc biệt là dịch vụ chiếm tỉ trọng cao.
  • Hoa Kỳ có khoa học – công nghệ tiên tiến, nhiều tập đoàn kinh tế và tài chính hàng đầu thế giới.
  • Năng suất lao động cao, nguồn nhân lực chất lượng, hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại.
  • Có vai trò chi phối lớn trong thương mại, tài chính quốc tế, đồng USD là đồng tiền thanh toán chủ yếu trên thế giới.



→ Vì vậy, Hoa Kỳ được xem là nền kinh tế hàng đầu thế giới.


24 tháng 1

a. Nhật Bản có dân số đông, cơ cấu dân số già, tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên rất thấp (thậm chí âm), mật độ dân số cao và tỉ lệ dân thành thị cao

b. Cơ cấu dân số già ảnh hưởng đến phát triển kinh tế - xã hội Nhật Bản, nhưng người dân có chất lượng cao đã giúp khắc phục những khó khăn này. 

26 tháng 1

a) Đặc điểm dân cư Nhật Bản bao gồm dân số đông, phân bố không đều, cơ cấu dân số già và tuổi thọ trung bình cao.

b) Cơ cấu dân số già ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế - xã hội Nhật Bản. Ảnh hưởng: +Tạo sức ép lớn về tình trạng thiếu hụt nguồn lao động.

+Tăng chi phí an sinh xã hội, phúc lợi cho người cao tuổi.

 +Gây ra những thách thức trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế.