Trình bày vai trò của giống thủy sản. Cho ví dụ minh họa.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đề thi đánh giá năng lực
Phần II. Viết
Câu 1. Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật “tôi” trong đoạn trích
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một đứa trẻ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và yêu nghệ thuật. Cậu có thể nhìn thấy trong bức tranh hình ảnh con trăn nuốt con voi, trong khi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô nghĩa. Điều đó cho thấy cậu có khả năng quan sát tinh tế và một tâm hồn sáng tạo phong phú. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và không thấu hiểu của người lớn, cậu dần cảm thấy thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Nhân vật “tôi” cũng là người giàu suy tư, bởi khi trưởng thành, cậu nhận ra rằng người lớn thường không tự hiểu được những điều giản dị mà trẻ em cảm nhận rất rõ. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng thế giới nội tâm trẻ thơ và đồng thời bày tỏ nỗi tiếc nuối khi con người lớn lên đã đánh mất khả năng mơ mộng và sáng tạo ban đầu của mình.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Suy nghĩ về ý kiến: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”
Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người lớn, đồng thời gửi gắm một triết lí nhân sinh đầy ý nghĩa.
Trẻ con có một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một hòn sỏi có thể trở thành kho báu, một bức tranh nguệch ngoạc có thể là cả thế giới thần tiên, một câu chuyện nhỏ cũng đủ làm nên niềm vui lớn. Các em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và háo hức, luôn khám phá mọi điều xung quanh bằng cảm xúc chân thành. Vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại trở thành “tất cả” đối với trẻ em, bởi các em biết cảm nhận giá trị từ những điều rất giản dị.
Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần bị cuốn vào guồng quay của công việc, danh lợi và những toan tính thực tế. Người lớn có trong tay rất nhiều thứ: tiền bạc, tri thức, địa vị, tiện nghi vật chất. Nhưng chính sự bận rộn và áp lực ấy khiến họ đánh mất khả năng rung cảm trước những điều nhỏ bé. Họ có thể đứng trước một bầu trời đầy sao mà không thấy đẹp, sống giữa tình yêu thương mà không nhận ra hạnh phúc. Bởi vậy, dù “có tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn mình.
Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người hãy biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Con người cần học cách sống chậm lại, biết trân trọng những niềm vui giản dị như một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành, hay một giấc mơ nhỏ bé của bản thân. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn, không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh khô khan.
Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mình cần biết dung hòa giữa hai thế giới: vừa học tập, rèn luyện để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm, vừa giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và lòng yêu cái đẹp. Không nên để áp lực học tập hay thành tích làm mất đi niềm vui sống và khả năng mơ ước. Chỉ khi giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn, con người mới có thể cảm nhận cuộc đời một cách trọn vẹn.
Như vậy, câu nói của Leopardi là lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy học ở trẻ em cách nhìn cuộc sống bằng trái tim trong sáng và giàu cảm xúc. Khi biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị, con người sẽ không còn cảm thấy trống rỗng dù đang sống giữa thế giới đầy đủ và hiện đại.
Câu 1:
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích mở đầu của tác phẩm Hoàng tử bé không chỉ đơn thuần là người kể chuyện, mà còn là hiện thân của một bi kịch về sự lạc lõng giữa thế giới người lớn khô khan. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bộc lộ một bản năng nghệ sĩ thuần khiết với trí tưởng tượng vượt xa những giới hạn vật lý thông thường. Hình ảnh con trăn nuốt chửng con thú dữ trong cuốn sách về rừng hoang đã khơi dậy trong cậu bé một khát khao tái hiện thế giới qua lăng kính cá nhân. Tuy nhiên, bức "kiệt tác số một" – vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi – lại trở thành một phép thử nghiệt ngã cho sự kết nối giữa hai thế giới: trẻ thơ và người lớn.Sự đối lập giữa cái nhìn của "tôi" và "người lớn" chính là điểm mấu chốt khắc họa tính cách nhân vật. Trong khi cậu bé nhìn thấy một cuộc đấu tranh sinh tồn mãnh liệt và đầy bí ẩn bên trong bụng con trăn, thì những người lớn chỉ thấy một "cái mũ" tầm thường và vô hại. Nỗi thất vọng của "tôi" không chỉ đến từ việc bị chê bai kỹ năng hội họa, mà sâu sắc hơn, đó là nỗi đau khi trí tưởng tượng bị từ chối. Phản ứng của người lớn – khuyên cậu nên gạt bỏ những bức vẽ "vô bổ" để tập trung vào địa lý, lịch sử, toán học – đại diện cho áp lực của xã hội thực dụng, nơi những giá trị tinh thần bị bóp nghẹt bởi những con số và sự hữu dụng bề nổi.Chính vì sự cô độc ấy, "tôi" đã phải chọn một ngã rẽ khác: trở thành phi công. Nghề nghiệp này cho phép nhân vật bay lượn trên bầu trời, giữ một khoảng cách nhất định với mặt đất đầy những quy tắc cứng nhắc. Thế nhưng, dù đã trưởng thành và tiếp xúc với rất nhiều "người lớn quan trọng", nhân vật "tôi" vẫn luôn mang theo bức vẽ số một như một "chiếc la bàn tâm hồn". Cậu dùng nó để tìm kiếm một người bạn thực sự, một người có khả năng nhìn thấu lớp vỏ "cái mũ" để thấy con voi bên trong. Nhân vật "tôi" vừa là một người lớn đã "bị thuần hóa" bởi cuộc đời, nhưng cũng vừa là một đứa trẻ vĩnh cửu, luôn khao khát sự thấu cảm và sự chân thực. Qua nhân vật này, Saint-Exupéry đã gửi gắm một thông điệp xót xa: sự trưởng thành đôi khi là một quá trình đánh mất đi đôi mắt của trái tim, và nhân vật "tôi" chính là người đang nỗ lực cứu vãn những mảnh vỡ cuối cùng của sự hồn nhiên đó.
Trong mênh mông của văn học thế giới, hiếm có tác phẩm nào thức tỉnh tâm hồn con người về sự hồn nhiên mạnh mẽ như Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry. Qua hình ảnh cậu bé với bức vẽ con trăn nuốt voi bị người lớn coi là cái mũ, ta sực nhớ đến nhận định đầy suy tư của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập nghiệt ngã giữa hai thế giới quan: một bên là sự giàu có của trí tưởng tượng, một bên là sự nghèo nàn của tâm hồn thực dụng.
Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Với một đứa trẻ, thế giới không vận hành bằng những con số hay định nghĩa khô khan. "Chẳng có gì" ở đây có thể là một hòn đá cuội, một chiếc hộp rỗng, hay một đường kẻ nguệch ngoạc trên giấy. Nhưng qua lăng kính của trẻ thơ, hòn đá ấy là một hành tinh xa xôi, chiếc hộp là ngôi nhà của một con cừu bí ẩn, và đường kẻ ấy chính là con trăn đang tiêu hóa một con voi khổng lồ. Trẻ em sở hữu một năng lực kỳ diệu: năng lực sáng tạo ra ý nghĩa. Chúng không nhìn sự vật bằng hình dáng vật lý đơn thuần mà nhìn bằng trái tim và niềm tin thuần khiết. Với chúng, thế giới là một kho báu vô tận mà mỗi ngóc ngách đều ẩn chứa một câu chuyện.
Ngược lại, bi kịch nằm ở vế thứ hai: "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". "Tất cả" ở đây chính là sự đủ đầy về kiến thức, vật chất, địa vị và những trải nghiệm thực tế. Người lớn biết rõ về địa lý, lịch sử, toán học; họ sở hữu những chiếc cà vạt sang trọng và bàn luận về chính trị, bài bạc. Thế nhưng, chính sự "biết tất cả" ấy lại vô tình trở thành bức tường ngăn cách họ với vẻ đẹp đích thực của cuộc sống. Khi tâm hồn đã bị "thuần hóa" bởi tư duy thực dụng, họ chỉ nhìn thấy những gì có ích, có giá trị sử dụng. Họ nhìn bức vẽ của nhân vật "tôi" và chỉ thấy một cái mũ vì họ đã mất đi khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ bọc. Họ có tất cả các phương tiện để hiểu thế giới, nhưng lại thiếu đi cái "chìa khóa" quan trọng nhất: sự rung động và trí tưởng tượng.
Sự đối lập này dẫn đến một hệ lụy xót xa mà chúng ta thấy trong đoạn trích: nhân vật "tôi" đã phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để học lái máy bay. Xã hội người lớn tôn vinh những môn học "văn hóa" nhưng lại xem nhẹ những giấc mơ "viển vông". Họ nhân danh sự trưởng thành để ép buộc trẻ em phải nhìn thế giới theo cách của họ – một cách nhìn phẳng lặng, thiếu màu sắc và đầy tính toán. Khi người lớn khuyên cậu bé hãy "để tâm vào môn địa, môn sử, môn toán", họ đã vô tình dập tắt một mầm mống nghệ thuật thiên tài, biến một tâm hồn bay bổng thành một bánh răng trong bộ máy xã hội.
Tuy nhiên, bài học từ câu nói của Leopardi không phải để chúng ta phủ nhận sự trưởng thành, mà là để nhắc nhở chúng ta về sự cân bằng. Chúng ta cần kiến thức để sinh tồn, nhưng chúng ta cần trí tưởng tượng để "sống" đúng nghĩa. Một người lớn thực sự sáng suốt là người dù có đi khắp thế gian, am tường mọi lẽ, vẫn giữ được trong lòng một "đứa trẻ" biết ngạc nhiên trước một bông hoa hay biết đau lòng trước một bức vẽ bị hiểu lầm. Như nhân vật "tôi", dù đã trở thành phi công, vẫn luôn giữ bức vẽ số một bên mình như một lời nhắc nhở về bản ngã chân thật.
Tóm lại, thế giới không thay đổi, chỉ có cách chúng ta nhìn thế giới là thay đổi. Đừng để sự giàu có về vật chất và kiến thức tỉ lệ nghịch với sự nghèo nàn của tâm hồn. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" từ những điều giản đơn nhất, để cuộc đời không chỉ là một chuỗi những phép tính khô khan, mà là một cuộc phiêu lưu đầy màu sắc của trái tim. Bởi sau cùng, như lời của chính Hoàng tử bé: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim. Những gì cốt yếu thì mắt thường không nhìn thấy được".
Câu 1. Ngôi kể trong văn bản trên: Ngôi thứ nhất. Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là: Bức vẽ số một – hình vẽ một con trăn đang nuốt chửng và tiêu hóa một con voi (bên ngoài trông giống một cái mũ). Câu 3. Người lớn bảo cậu bé hãy chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích vẽ vì: Người lớn thường thực dụng, chỉ coi trọng những kiến thức "hữu ích" trong học tập và công việc. Họ không có khả năng nhìn nhận sáng tạo, tưởng tượng, và không hiểu được ý nghĩa sâu xa trong bức vẽ của cậu bé. Câu 4. Người lớn được miêu tả: Thực tế, thực dụng, thiếu sáng tạo và không hiểu được tâm hồn của trẻ con. Họ thường đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài và áp đặt suy nghĩ của mình lên trẻ em. Nhận xét: Những người lớn trong văn bản đại diện cho cách tư duy khô khan, hạn chế trí tưởng tượng và sự sáng tạo, khiến trẻ con dễ cảm thấy thất vọng hoặc bị ép buộc theo những lối mòn. Câu 5. Bài học rút ra: Hãy giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân, không để ý kiến của người khác làm mất đi niềm đam mê. Trẻ em cần được khuyến khích và tôn trọng những ý tưởng của mình, thay vì áp đặt hay phủ nhận. Quan trọng hơn, chúng ta cần học cách nhìn sâu vào vấn đề, không chỉ đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài.
Phần I. Đọc hiểu
(Văn bản trích từ tiểu thuyết Hoàng tử bé của Saint-Exupéry)
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
Kiệt tác của cậu bé là bức tranh vẽ con trăn đang nuốt (và tiêu hóa) một con voi – hình vẽ số một và hình vẽ số hai (vẽ rõ phần bên trong bụng trăn).
Câu 3. Vì sao người lớn lại bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ nhiều?
Vì:
- Người lớn nhìn bức tranh chỉ thấy đó là “một cái mũ”, không hiểu được trí tưởng tượng và ý nghĩa thực sự của bức vẽ.
- Họ đề cao những môn học thực dụng như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp hơn là hội họa và sáng tạo.
- Điều này cho thấy người lớn thiếu sự đồng cảm với thế giới tâm hồn trẻ thơ và không trân trọng năng khiếu nghệ thuật của cậu bé.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả như thế nào? Nhận xét về các nhân vật ấy.
Những người lớn được miêu tả là:
- Khô khan, thực dụng, thiếu trí tưởng tượng.
- Không hiểu được suy nghĩ và thế giới nội tâm của trẻ em.
- Chỉ quan tâm đến những vấn đề “người lớn” như bài bạc, chính trị, cà vạt…
Nhận xét:
Họ đại diện cho một kiểu người trưởng thành đã đánh mất khả năng mơ mộng, sáng tạo và cảm nhận vẻ đẹp cuộc sống một cách hồn nhiên. Đây là lời phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc của tác giả đối với tư duy máy móc của người lớn.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra những bài học gì cho bản thân?
Qua văn bản, em rút ra bài học:
- Cần biết trân trọng trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo của bản thân và của người khác.
- Không nên nhìn mọi việc chỉ bằng con mắt khô cứng, thực dụng.
- Phải học cách lắng nghe, thấu hiểu suy nghĩ của trẻ em cũng như của những người xung quanh.
- Giữ gìn tâm hồn trong sáng, hồn nhiên dù đã trưởng thành.
Trong hành trình trưởng thành, nhiều bạn trẻ ngày nay có xu hướng tự tạo áp lực cho bản thân như một “liều vắc xin” để rèn luyện ý chí và bản lĩnh. Thực tế cho thấy không ít học sinh, sinh viên chủ động đặt mục tiêu cao trong học tập, tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa, thi các chứng chỉ quốc tế, săn học bổng hoặc khởi nghiệp từ khi còn rất trẻ, tiêu biểu như nhiều bạn đạt IELTS 7.0, 8.0 khi còn học phổ thông, đạt giải trong các kì thi khoa học kĩ thuật, hay xây dựng các dự án cộng đồng giúp đỡ người khó khăn. Những áp lực tự thân ấy nếu được điều chỉnh hợp lí sẽ trở thành động lực giúp người trẻ vượt qua giới hạn của mình, hình thành tính kỉ luật, khả năng chịu trách nhiệm và tinh thần cầu tiến. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp vì đặt ra tiêu chuẩn quá cao, so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội mà rơi vào căng thẳng, mất cân bằng, thậm chí khủng hoảng tâm lí. Vì vậy, tôi cho rằng tự tạo áp lực là cần thiết, nhưng đó phải là áp lực tích cực, phù hợp với năng lực và hoàn cảnh của mỗi người, biết nghỉ ngơi, chia sẻ và điều chỉnh khi cần thiết, để áp lực thực sự trở thành động lực giúp ta trưởng thành chứ không phải gánh nặng khiến ta kiệt sức.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên như một biểu tượng bi thương của tình phụ tử tuyệt đối và mù quáng. Ở lão, tình yêu dành cho các con không chỉ là sự chăm sóc thông thường mà đã trở thành lẽ sống, thành niềm tin duy nhất của cuộc đời. Lão chấp nhận hi sinh tất cả: tiền bạc, danh dự, sức lực và cả nhân phẩm để đổi lấy niềm vui cho con. Tuy nhiên, nghịch lí đau đớn nằm ở chỗ, tình yêu vô điều kiện ấy lại không được đáp đền xứng đáng. Những đứa con mà lão hết lòng yêu thương dần trở nên lạnh nhạt, vô tâm, thậm chí xem cha như gánh nặng. Qua hình tượng lão Goriot, tác giả không chỉ khắc họa một người cha đáng thương mà còn phơi bày sự tàn nhẫn của xã hội kim tiền, nơi các giá trị vật chất lấn át đạo lí gia đình. Nhân vật khiến người đọc vừa xót xa, vừa day dứt, đồng thời đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa yêu thương và sự hi sinh mù quáng trong tình thân. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong nhịp sống hiện đại đầy biến động, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như đang ngày càng lớn dần. Nếu ngày xưa, gia đình là nơi quây quần, sẻ chia sau một ngày lao động, thì hôm nay, không ít mái ấm lại trở nên im lặng đến lạnh lẽo dù các thành viên vẫn sống chung dưới một mái nhà. Sự xa cách ấy không chỉ là khoảng cách về không gian, mà sâu xa hơn là khoảng cách tâm hồn. Trước hết, có thể hiểu sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng thiếu thấu hiểu, thiếu chia sẻ, dẫn đến sự ngăn cách trong suy nghĩ, cảm xúc và cách sống. Nhiều bạn trẻ ngại tâm sự với cha mẹ; ngược lại, cha mẹ cũng không thực sự lắng nghe con. Những bữa cơm gia đình dần bị thay thế bởi màn hình điện thoại; những cuộc trò chuyện bị thay bằng những câu hỏi ngắn ngủi, vội vàng. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều phía. Xã hội phát triển khiến cha mẹ bận rộn với công việc, áp lực kinh tế khiến họ ít có thời gian quan tâm đời sống tinh thần của con. Trong khi đó, thế hệ trẻ lớn lên trong thời đại công nghệ, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của mạng xã hội và các xu hướng mới, dễ hình thành hệ giá trị khác biệt với cha mẹ. Khoảng cách thế hệ vì thế ngày càng rõ rệt. Bên cạnh đó, không ít phụ huynh vẫn giữ tư duy áp đặt, coi con là đối tượng phải nghe lời thay vì một cá thể cần được tôn trọng; còn một số bạn trẻ lại thiếu sự kiên nhẫn và lòng biết ơn, dễ phản ứng tiêu cực trước lời khuyên của cha mẹ. Hậu quả của sự xa cách ấy không hề nhỏ. Gia đình vốn là chỗ dựa tinh thần quan trọng nhất; khi sự gắn kết bị rạn nứt, con cái dễ rơi vào cảm giác cô đơn, thiếu định hướng. Cha mẹ cũng chịu tổn thương khi không thể hiểu và đồng hành cùng con. Về lâu dài, sự đứt gãy trong giao tiếp có thể làm suy giảm những giá trị truyền thống tốt đẹp của gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ trách nhiệm cho một phía. Để thu hẹp khoảng cách, trước hết cha mẹ cần học cách lắng nghe và tôn trọng con như một người bạn, thay vì chỉ đóng vai người ra lệnh. Sự thấu hiểu không đến từ quyền uy mà đến từ đối thoại chân thành. Về phía con cái, cần chủ động chia sẻ, đặt mình vào vị trí của cha mẹ để cảm nhận những hi sinh thầm lặng. Chỉ khi cả hai bên cùng mở lòng, gia đình mới thực sự trở thành nơi bình yên đúng nghĩa. Nhìn từ câu chuyện của lão Goriot, ta càng thấm thía giá trị của sự gắn bó và lòng biết ơn trong tình thân. Trong xã hội hiện đại, vật chất có thể thay đổi từng ngày, nhưng tình cảm gia đình nếu một lần đánh mất sẽ rất khó tìm lại. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức gìn giữ và nuôi dưỡng sự kết nối với cha mẹ, để mái ấm không chỉ là nơi để trở về, mà còn là nơi để yêu thương và được yêu thương trọn vẹn
Câu 1.
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hiện thân bi thảm của tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Ở những giây phút cuối đời, lão hiện lên với sự giằng xé dữ dội giữa niềm hy vọng mong manh và sự thất vọng cùng cực. Lão vừa tỉnh táo nhận ra sự ích kỷ của các con ("chúng chưa bao giờ yêu ta", "chúng giết cha chúng rồi"), thậm chí buông lời nguyền rủa cay nghiệt, nhưng ngay lập tức lại rơi vào trạng thái mê sảng, bao biện và khao khát được gặp con ("chỉ cái áo thôi cũng đủ rồi"). Hình ảnh lão "vuốt cái chăn như vuốt mái tóc của các con" gợi sự xót xa sâu sắc về một người cha đã hy sinh tất thảy, "rút gan rút ruột" vì con để rồi nhận lại sự ghẻ lạnh. Qua đó, Balzac không chỉ khắc họa bi kịch của một cá nhân mà còn tố cáo gay gắt lối sống thực dụng, nơi quan hệ gia đình bị nghiền nát bởi mãnh lực của đồng tiền và danh vọng hão huyền.
Câu 1
Ngôi kể được sử dụng trong văn bản:
→ Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, xưng “ông”, “lão”, “Eugène”, “Bianchon”...).
Câu 2.
Đề tài của văn bản:
→ Nỗi đau khổ, bi kịch của tình phụ tử và số phận bất hạnh của lão Goriot, người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị chính các con ruột bỏ rơi trong cô đơn, tuyệt vọng.
Câu 3.
Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot:
→ Lời nói của lão Goriot khiến ta cảm nhận được:
- Tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha dù đã bị con cái phụ bạc.
- Nỗi đau đớn, cô đơn, tuyệt vọng khi lão khao khát được gặp con mà không thể.
- Câu “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là ẩn dụ sâu sắc cho sự thiếu thốn tình thương, cho một cuộc đời luôn cho đi mà không bao giờ được nhận lại.
→ Từ đó gợi suy nghĩ về bổn phận làm con, phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp cha mẹ khi họ còn sống.
Câu 4
Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
→ Bởi vì:
- Lão yêu con một cách mù quáng và bản năng, tình cha quá lớn khiến lão không thể oán hận lâu.
- Sự nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn của trái tim bị tổn thương, chứ tận sâu trong tâm can, lão vẫn khao khát được gặp, được tha thứ cho con, được yêu thương lại.
- Đó là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội nhưng vẫn không thể dập tắt tình yêu của người cha.
Câu 5.
Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot:
→ Lão Goriot chết trong cô độc, nghèo khổ và tuyệt vọng, không có các con ở bên, chỉ có sự thương cảm của người xa lạ (Eugène, Bianchon).
→ Cái chết của lão là bi kịch cùng cực của tình phụ tử – người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng chỉ nhận lại sự vô ơn và ruồng bỏ.
→ Qua đó, nhà văn H. Balzac lên án xã hội tư sản tàn nhẫn, đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ngợi ca tình phụ tử thiêng liêng, cao cả.



s
-