K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Các câu hỏi dưới đây có thể giống với câu hỏi trên
TY
1
P
1
TY
1
11 tháng 5 2023
23.D ( Be P2 )
24.B ( No one + V số ít )
25.B ( Mình kbt giải thích :) )
26.C ( People -> their )
27.B ( care about : quan tâm đến cái gì
41.D ( want + to V )
42. C (cái này dịch nghĩa )
43. B ( harmful : có hại )
44. C ( vấn đề sức khoẻ : health problems )
45. D
P
3
KT
0
17 tháng 2 2022
unpollute
deforestation
environmental
pollution
conservationists
prevention
extremely
environmentalist
protection
seriously
poisonous
P
1
TA
0
TY
1


















\(\rarr\)
- Another (Một cái khác - Số ít): Dùng để chỉ một người hoặc một vật khác, chưa xác định.
+ Công thức: Another + Danh từ số ít (hoặc đứng một mình).
- Other (Vài cái khác - Số nhiều): Dùng để chỉ những người hoặc vật khác, thường đi kèm với danh từ số nhiều.
+ Công thức: Other + Danh từ số nhiều (không đếm được).
- Others (Những cái khác - Đại từ): Bản chất Others = Other + Danh từ số nhiều. Nó đứng một mình, không kèm danh từ phía sau để tránh lặp từ.
+ Công thức: Others (đóng vai trò đại từ).
cho cô hoài thương xin 50 xu/coin cô sẽ tặng em 10000 xe labogamini