K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

11 tháng 4

Để trả lời câu hỏi này một cách chi tiết và đẳng cấp nhất, chúng ta cần phân tích trên hai vế chính: Xác định "điểm nút" và So sánh sự chuyển dịch giữa Việt Nam với Nhật Bản.


1. Xác định "điểm nút" quan trọng nhất

Nếu coi lịch sử là một dòng chảy, thì "điểm nút" khiến Việt Nam chuyển dịch từ phong kiến sang cận đại chính là cuộc đụng đầu lịch sử với thực dân Pháp năm 1858.

  • Tại sao lại là điểm nút? Trước năm 1858, Việt Nam vẫn là một quốc gia phong kiến độc lập. Sự kiện tiếng súng xâm lược tại bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng) đã bẻ lái dòng chảy lịch sử dân tộc. Nó buộc Việt Nam phải đối mặt với một nền văn minh công nghiệp phương Tây vượt trội về vũ khí, kỹ thuật và tư duy kinh tế.
  • Bản chất của sự chuyển dịch: Đây là sự chuyển dịch mang tính cưỡng bức. Chúng ta không tự nguyện tiến lên cận đại mà bị lôi kéo vào vòng xoáy của chủ nghĩa tư bản thông qua quá trình bị xâm lược và khai thác thuộc địa.

2. Tại sao Việt Nam chuyển dịch chậm hơn Duy tân Minh Trị (Nhật Bản)?

Dù cả hai đều đứng trước nguy cơ bị xâm lược, nhưng kết quả lại trái ngược: Nhật Bản trở thành đế quốc hùng mạnh, còn Việt Nam trở thành thuộc địa. Nguyên nhân nằm ở những sự khác biệt cốt lõi sau:

a. Sự khác biệt về hệ tư tưởng và lực lượng lãnh đạo

  • Nhật Bản: Lực lượng lãnh đạo cuộc Duy tân Minh Trị là các võ sĩ Samurai cấp tiến. Họ nhìn ra sức mạnh thực sự của phương Tây không chỉ ở súng ống mà còn ở tri thức. Họ dám xóa bỏ chế độ Mạc phủ lạc hậu để trao quyền cho Thiên hoàng, thực hiện cải cách toàn diện.
  • Việt Nam: Triều đình nhà Nguyễn lúc đó bị trói buộc bởi tư tưởng Nho giáo thủ cựu. Vua Tự Đức và bộ máy quan lại coi những đề nghị cải cách (của Nguyễn Trường Tộ, Phan Thanh Giản) là "dị đoan" hoặc quá mạo hiểm. Họ chọn cách tự vệ bằng sự đóng cửa thay vì mở cửa để học hỏi.

b. Chính sách đối ngoại: "Cải cách" đối lập với "Đóng cửa"

  • Nhật Bản: Thực hiện khẩu hiệu "Nước giàu, quân mạnh" (Fukoku Kyohei). Họ mời chuyên gia nước ngoài về dạy, gửi du học sinh sang châu Âu, và xóa bỏ các đặc quyền phong kiến để giải phóng sức sản xuất.
  • Việt Nam: Nhà Nguyễn thực hiện chính sách "Bế quan tỏa cảng". Việc cấm đạo Thiên Chúa và hạn chế giao thương với phương Tây đã vô tình làm cô lập đất nước, khiến chúng ta bị tụt hậu xa về khoa học kỹ thuật và mất đi những đồng minh tiềm năng.

c. Mâu thuẫn giai cấp nội tại

  • Nhật Bản: Cuộc Duy tân diễn ra khi mâu thuẫn giữa nhân dân với chế độ Mạc phủ đã lên đến đỉnh điểm, tạo ra một làn sóng ủng hộ cải cách mạnh mẽ.
  • Việt Nam: Triều đình nhà Nguyễn khi đó cũng đối mặt với nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân, nhưng thay vì cải cách để xoa dịu nhân dân, triều đình lại tập trung vào việc đàn áp nội bộ và đối phó với Pháp một cách lúng túng, khiến sức mạnh dân tộc bị phân tán.

3. Bài học lịch sử cho Việt Nam

Sự chuyển dịch chậm chạp này đã để lại một bài học đắt giá: "Canh tân là con đường sống duy nhất".

  • Nếu không chủ động thay đổi để thích ứng với thế giới, một quốc gia sẽ bị gạt ra khỏi dòng chảy lịch sử và trở thành nạn nhân của những thế lực mạnh hơn.
  • Việc chuyển dịch từ phong kiến sang cận đại ở Việt Nam chỉ thực sự diễn ra mạnh mẽ sau khi Pháp đã thiết lập bộ máy cai trị, nhưng lúc này chúng ta đã mất đi quyền độc lập dân tộc.
11 tháng 4

Để trả lời câu hỏi này một cách chi tiết và đẳng cấp nhất, chúng ta cần phân tích trên hai vế chính: Xác định "điểm nút" và So sánh sự chuyển dịch giữa Việt Nam với Nhật Bản.


1. Xác định "điểm nút" quan trọng nhất

Nếu coi lịch sử là một dòng chảy, thì "điểm nút" khiến Việt Nam chuyển dịch từ phong kiến sang cận đại chính là cuộc đụng đầu lịch sử với thực dân Pháp năm 1858.

  • Tại sao lại là điểm nút? Trước năm 1858, Việt Nam vẫn là một quốc gia phong kiến độc lập. Sự kiện tiếng súng xâm lược tại bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng) đã bẻ lái dòng chảy lịch sử dân tộc. Nó buộc Việt Nam phải đối mặt với một nền văn minh công nghiệp phương Tây vượt trội về vũ khí, kỹ thuật và tư duy kinh tế.
  • Bản chất của sự chuyển dịch: Đây là sự chuyển dịch mang tính cưỡng bức. Chúng ta không tự nguyện tiến lên cận đại mà bị lôi kéo vào vòng xoáy của chủ nghĩa tư bản thông qua quá trình bị xâm lược và khai thác thuộc địa.

2. Tại sao Việt Nam chuyển dịch chậm hơn Duy tân Minh Trị (Nhật Bản)?

Dù cả hai đều đứng trước nguy cơ bị xâm lược, nhưng kết quả lại trái ngược: Nhật Bản trở thành đế quốc hùng mạnh, còn Việt Nam trở thành thuộc địa. Nguyên nhân nằm ở những sự khác biệt cốt lõi sau:

a. Sự khác biệt về hệ tư tưởng và lực lượng lãnh đạo

  • Nhật Bản: Lực lượng lãnh đạo cuộc Duy tân Minh Trị là các võ sĩ Samurai cấp tiến. Họ nhìn ra sức mạnh thực sự của phương Tây không chỉ ở súng ống mà còn ở tri thức. Họ dám xóa bỏ chế độ Mạc phủ lạc hậu để trao quyền cho Thiên hoàng, thực hiện cải cách toàn diện.
  • Việt Nam: Triều đình nhà Nguyễn lúc đó bị trói buộc bởi tư tưởng Nho giáo thủ cựu. Vua Tự Đức và bộ máy quan lại coi những đề nghị cải cách (của Nguyễn Trường Tộ, Phan Thanh Giản) là "dị đoan" hoặc quá mạo hiểm. Họ chọn cách tự vệ bằng sự đóng cửa thay vì mở cửa để học hỏi.

b. Chính sách đối ngoại: "Cải cách" đối lập với "Đóng cửa"

  • Nhật Bản: Thực hiện khẩu hiệu "Nước giàu, quân mạnh" (Fukoku Kyohei). Họ mời chuyên gia nước ngoài về dạy, gửi du học sinh sang châu Âu, và xóa bỏ các đặc quyền phong kiến để giải phóng sức sản xuất.
  • Việt Nam: Nhà Nguyễn thực hiện chính sách "Bế quan tỏa cảng". Việc cấm đạo Thiên Chúa và hạn chế giao thương với phương Tây đã vô tình làm cô lập đất nước, khiến chúng ta bị tụt hậu xa về khoa học kỹ thuật và mất đi những đồng minh tiềm năng.

c. Mâu thuẫn giai cấp nội tại

  • Nhật Bản: Cuộc Duy tân diễn ra khi mâu thuẫn giữa nhân dân với chế độ Mạc phủ đã lên đến đỉnh điểm, tạo ra một làn sóng ủng hộ cải cách mạnh mẽ.
  • Việt Nam: Triều đình nhà Nguyễn khi đó cũng đối mặt với nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân, nhưng thay vì cải cách để xoa dịu nhân dân, triều đình lại tập trung vào việc đàn áp nội bộ và đối phó với Pháp một cách lúng túng, khiến sức mạnh dân tộc bị phân tán.

3. Bài học lịch sử cho Việt Nam

Sự chuyển dịch chậm chạp này đã để lại một bài học đắt giá: "Canh tân là con đường sống duy nhất".

  • Nếu không chủ động thay đổi để thích ứng với thế giới, một quốc gia sẽ bị gạt ra khỏi dòng chảy lịch sử và trở thành nạn nhân của những thế lực mạnh hơn.
  • Việc chuyển dịch từ phong kiến sang cận đại ở Việt Nam chỉ thực sự diễn ra mạnh mẽ sau khi Pháp đã thiết lập bộ máy cai trị, nhưng lúc này chúng ta đã mất đi quyền độc lập dân tộc.
11 tháng 4

?? Tự hỏi tự trả lời

11 tháng 4

Điểm nút quan trọng nhất khiến Việt Nam chuyển dịch từ phong kiến sang cận đại là sự xâm lược của thực dân Pháp (từ năm 1858), buộc xã hội phải biến đổi để ứng phó. Quá trình này diễn ra chậm hơn Nhật Bản do chính sách "bế quan tỏa cảng" của nhà Nguyễn, ý thức hệ phong kiến bảo thủ và thiếu một giai cấp tư sản đủ mạnh để thúc đẩy cải cách. 

  1. Điểm nút chuyển dịch: Sự xâm lược của thực dân Pháp (1858) Phá vỡ cấu trúc cũ: Cuộc tấn công của Pháp phá vỡ nền độc lập phong kiến, buộc Việt Nam chuyển từ xã hội phong kiến thuần túy sang xã hội thuộc địa nửa phong kiến. Sự du nhập phương thức sản xuất tư bản: Pháp thiết lập nền kinh tế khai thác thuộc địa, tạo ra các yếu tố hạ tầng mới (đường sắt, đô thị, công nghiệp) và các giai cấp mới (tư sản, tiểu tư sản, vô sản), tạo nền móng cho thời kỳ cận đại. 

Tại sao Việt Nam chuyển dịch chậm hơn Nhật Bản (Duy tân Minh Trị)? Chính sách đối ngoại và chính trị (Nguyễn vs. Tokugawa): Nhà Nguyễn thực hiện chính sách "bế quan tỏa cảng", cấm đạo, khiến đất nước lạc hậu, cô lập. Trong khi đó, Nhật Bản dù phong kiến nhưng vẫn có những tiếp xúc hạn chế với phương Tây và mâu thuẫn nội bộ dẫn đến việc Tokugawa trả quyền cho Thiên hoàng, mở đường cho cải cách. Ý thức hệ và tầng lớp lãnh đạo: Nho giáo ở Việt Nam quá bảo thủ, tầng lớp sĩ phu nặng tư tưởng trung quân, khó tiếp thu cái mới. Nhật Bản có tầng lớp Samurai võ sĩ đạo sẵn sàng thay đổi và tiếp thu tri thức phương Tây để làm giàu đất nước. Nguồn lực kinh tế và giai cấp: Việt Nam thiếu một giai cấp tư sản kinh doanh mạnh mẽ để đòi hỏi cải cách kinh tế. Tại Nhật, các lãnh chúa và tầng lớp tư sản thương mại ở một số phiên (như Satsuma, Choshu) đủ mạnh để tiến hành cuộc cách mạng Duy tân. 

Kết luận: Sự chậm trễ của Việt Nam không chỉ là vấn đề thời điểm, mà là hậu quả của sự trì trệ trong cấu trúc xã hội và tư tưởng lãnh đạo, khiến đất nước mất đi "thời điểm vàng" để tự cường như Nhật Bản.

11 tháng 4

1. Những bài học lịch sử rút ra được

Từ thực tiễn của các quốc gia này, chúng ta có thể rút ra 4 bài học "xương máu":

  • Bài học về sự nhạy bén với thời đại (Mở cửa):
    • Nhật Bản (Duy tân Minh Trị) và Xiêm (Cải cách của Rama V) đã chủ động mở cửa, đón nhận tinh hoa khoa học, kỹ thuật của phương Tây.
    • Ngược lại: Trung Quốc và Việt Nam đóng cửa, bảo thủ, coi phương Tây là "man di", dẫn đến lạc hậu.
  • Bài học về tinh thần quyết liệt trong cải cách:
    • Cải cách phải toàn diện: Từ kinh tế, chính trị đến giáo dục và quân sự.
    • Thất bại của cuộc Duy Tân 1898 (Trung Quốc) cho thấy: Nếu cải cách nửa vời, không có thực quyền (vua Quang Tự bị Từ Hi Thái hậu ngăn cản) thì chắc chắn sẽ thất bại.
  • Bài học về đoàn kết dân tộc và vai trò lãnh đạo:
    • Phải có sự đồng lòng giữa triều đình và nhân dân. Ở Nhật Bản, tầng lớp võ sĩ Samurai cấp tiến đã đồng lòng ủng hộ Thiên hoàng. Ở Xiêm, nhà vua có thực quyền và khéo léo sử dụng ngoại giao "cây tre".
  • Bài học về việc giữ vững độc lập trong khi hội nhập:
    • Xiêm đã rất khéo léo dùng chính sách "lấy độc trị độc", dùng nước này kiềm chế nước kia để không bị biến thành thuộc địa hoàn toàn.
    • 2. Liên hệ với tình hình Việt Nam thời kỳ đó

    Thời kỳ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Việt Nam ở trong một hoàn cảnh rất đáng tiếc:

    • Sự bảo thủ của triều đình nhà Nguyễn:
      • Dưới thời vua Tự Đức, mặc dù có những người có tư tưởng tiến bộ như Nguyễn Trường Tộ gửi lên rất nhiều bản điều trần (đề nghị mở cửa cảng, mời chuyên gia nước ngoài, đổi mới giáo dục...), nhưng triều đình đều khước từ vì sự ích kỷ của giai cấp phong kiến và sự lạc hậu về tư duy.
    • Lỡ mất cơ hội vàng:
      • Nếu Việt Nam thực hiện cải cách sớm (như Nhật Bản năm 1868), chúng ta đã có thể xây dựng được một nền kinh tế mạnh và quân đội hiện đại để đối phó với thực dân Pháp khi chúng bắt đầu xâm lược năm 1858.
    • Hệ quả đau xót:
      • Chính vì sự chậm trễ này, Việt Nam đã rơi vào cảnh "trong héo ngoài tươi": kinh tế suy sụp, quân sự yếu kém (súng kíp đấu với đại bác), dẫn đến việc mất nước hoàn toàn vào tay thực dân Pháp sau Hiệp ước Patenôtre (1884).

    3. Ý nghĩa thực tiễn đối với ngày nay

    Câu hỏi này vẫn còn nguyên giá trị cho đến tận bây giờ. Bài học về "Đổi mới hay là chết" luôn đúng. Việt Nam hiện nay đang thực hiện chính sách mở cửa, hội nhập quốc tế chính là đang áp dụng bài học lịch sử từ những thành công của Nhật Bản và Xiêm năm xưa để xây dựng đất nước mạnh giàu, không để bị tụt hậu.

Câu 1. Đảng Quốc đại chủ trương dùng phương pháp nào đấu tranh đòi Chính phủ Anh thực hiện cải cách ở Ấn Độ trong thời kì đầu?A. Dùng phương pháp ôn hòa. B. Dùng phương pháp thương lượngC. Dùng phương pháp bạo lực. D. Dùng phương pháp đấu tranh chính trị.Câu 2. Cuộc khởi nghĩa chống Pháp có sự liên minh chiến đấu giữa nhân dân các nước trên bán đảo Đông Dương làA. khởi nghĩa...
Đọc tiếp

Câu 1. Đảng Quốc đại chủ trương dùng phương pháp nào đấu tranh đòi Chính phủ Anh thực hiện cải cách ở Ấn Độ trong thời kì đầu?

A. Dùng phương pháp ôn hòa. B. Dùng phương pháp thương lượng

C. Dùng phương pháp bạo lực. D. Dùng phương pháp đấu tranh chính trị.

Câu 2. Cuộc khởi nghĩa chống Pháp có sự liên minh chiến đấu giữa nhân dân các nước trên bán đảo Đông Dương là

A. khởi nghĩa Si-vô-tha. B. khởi nghĩa A-cha-xoa và Pu-côm-bô.

C. khởi nghĩa Ong Kẹo. D. khởi nghĩa Com-ma-đam.

Câu 3. Từ nửa sau thế kỉ XIX, những quốc gia nào ở Đông Nam Á đã bị thực dân Pháp xâm chiếm?

A. Phi-lip-pin, Bru-nây, Xing-ga-po. B. Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

C. Xiêm (Thái Lan), In-đô-nê-xi-a. D. Ma-lai-xi-a, Miến Điện (Mianma).

Câu 4. Một trong những đặc điểm nổi bật của Nhật Bản đến giữa thế kỉ XIX

A.Nhật Bản trở thành một nước đế quốc quân phiệt.

B.Là quốc gia phong kiến, Sôgun có vị trí tối cao

C.Hình thành các tổ chức độc quyền lũng đoạn đời sống kinh tế, xã hội Nhật Bản.

D. Là quốc gia phong kiến, thiên hoàng có vị trí tối cao.

Câu 5. Trung Quốc đồng minh hội là chính đảng của giai cấp nào ở Trung Quốc?

A. Tư sản. B. Nông dân. C. Công nhân. D. Tiểu tư sản.

Câu 6. Thực dân Anh tiến hành khai thác Ấn Độ về kinh tế nhằm mục đích

A. khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

B. đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân.

C. áp đặt sự nô dịch về chính trị, xã hội, văn hoá.

D. chú trọng phát triển về kinh tế Ấn Độ.

Câu 7. Trong khoảng 25 năm cuối thế kỉ XIX, dưới chính sách cai trị tàn bạo của thực dân Anh số người chết đói ở Ấn Độ là

A. 36 triệu người. B. 26 triệu người. C. 27 triệu người. D. 16 triệu người.

Câu 8. Kết quả của cuối cùng của cuộc khởi nghĩa nông dân Thái bình Thiên quốc là

A. thiết lập chính quyền ở Thiên Kinh

B. thi hành nhiều chính sách tiến bộ

C. đề ra chính sách bình quân về ruộng đất, quyền bình đẳng nam nữ

D. triều đình được sự giúp đỡ của đế quốc đàn áp nên cuộc khởi nghĩa thất bại

Câu 9: Trước sự đe doạ của thực dân Phương Tây, Xiêm đã thực hiện chính sách gì để bảo vệ nền độc lập?

A. Chuẩn bị lực lượng quân đội hùng mạnh.

B. Cầu viện Trung Quốc.

C. Đầu hàng.

D. Mở cửa buôn bán với Phương Tây.

Câu 10. Những mâu thuẫn gay gắt về kinh tế, chính trị, xã hội ở Nhật Bản giữa thế kỉ XIX là do

A. Sự chống đối của giai cấp tư sản đối với chế độ phong kiến

B. Áp lực quân sự ép “mở cửa” của các nước phương Tây

C. Làn song phản đối và đấu tranh mạnh mẽ của nhân dân

D. Sự tồn tại và kìm hãm của chế độ phong kiến Mạc phủ

Câu 11: Một trong những nội dung giống nhau khi so sánh cải cách Minh trị với các cuộc cách mạng tư sản phương Tây là gì?

A. Lãnh đạo B. Hình thức

C. Tính chất D.Lực lượng

Câu 12. Đời sống của nhân dân Ấn Độ dưới chính sách thống trị của thực dân Anh là

A. một bộ phận nhỏ bị bần cùng và phá sản.

B. bị ba tầng áp bức của đế quốc, tư sản và phong kiến.

C. bị bần cùng, nghèo đói, mất ruộng đất.

D. đời sống nhân dân cơ bản ổn định.

 

Câu 13. Một trong những nguyên nhân dẫn đến hạn chế của Cách mạng Tân Hợi 1911 là?

A. Cuối cùng chính quyền cách mạng rơi vào tay thế lực phong kiến quân phiệt.

B. Không giải quyết được vấn đề cơ bản của cách mạng là ruộng đất cho nông dân.

C. Không thực hiện được vấn đề giải phóng dân tộc vấn đề cơ bản của cuộc cách mạng.

D. Sự thiếu kiên quyết của những người đứng đầu Đồng Minh hội.

 

Câu 14. Một trong những nguyên nhân dẫn tới thất bại của phong trào Duy tân ở Trung Quốc?

A. Do các nước đế quốc liên minh đàn áp mạnh mẽ.

B. Do trang bị vũ khí thô sơ, lạc hậu.

C. Do giai cấp tư sản Trung quốc đàn áp mạnh mẽ.

D. Do sự chống đối của phái thủ cựu ở triều đình.

 

Câu 15. Nhật Bản và Xiêm thoát khỏi thân phận thuộc địa vì?

A. Là hai nước mạnh nhất Châu Á.

B. Xiêm tiến hành mở cửa, Nhật sử dụng sức mạnh quân sự.

C. Thực hiện cải cách .

D. Tiếp tục duy trì chế độ phong kiến cũ. Câu 16. Giai cấp tư sản Trung Quốc thành lập chính đảng đầu tiên của mình là

A. Trung Quốc Đồng minh hội

C. Trung Quốc Nghĩa hoà đoàn

D. Đảng quốc Đại Trung Quốc.

B. Trung Quốc Quang phục hội

Câu 17. Trong công cuộc xây dựng đất hiện nay, nước ta nên học tâp yếu tố nào từ cuộc cải cách Minh Trị?

A. Chú trọng bảo tồn văn hóa. B. Chú trọng yếu tố giáo dục.

C. Chú trọng phát triển kinh tế. D. Chú trọng công tác đối ngoại.

Câu 18. Sự kiện nào đánh dấu Trung Quốc trở thành nước nửa thuộc địa nửa phong kiến?

A. Điều ước Tân Sửu. B. Điều ước Nam Kinh.

C. Điều ước Bắc Kinh. D. Điều ước Nhâm Ngọ.

Câu 19. Mục tiêu đấu tranh của nhân dân Trung Quốc từ giữa thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX là

A. chống đế quốc B. chống phong kiến

C. chống đế quốc, chống phong kiến D. chống liên quân 8 nước đế quốc

Câu 20. Lào chính thức trở thành thuộc địa của Pháp khi naò ?

A. Khi Pháp gạt bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của Xiêm.

D. Khi Pháp thăm dò khả năng xâm nhập Lào .

B. Pháp gây áp lực buộc vua Nô-rô-đôm chấp nhân quyền bảo hộ.

C. Khi cuộc khởi nghĩa Pha-ca-đuốc bị thất bại.
GIÚP EM VỚI HUHU

4

Câu 1. Đảng Quốc đại chủ trương dùng phương pháp nào đấu tranh đòi Chính phủ Anh thực hiện cải cách ở Ấn Độ trong thời kì đầu?

A. Dùng phương pháp ôn hòa. B. Dùng phương pháp thương lượng

C. Dùng phương pháp bạo lực. D. Dùng phương pháp đấu tranh chính trị.

Câu 2. Cuộc khởi nghĩa chống Pháp có sự liên minh chiến đấu giữa nhân dân các nước trên bán đảo Đông Dương là

A. khởi nghĩa Si-vô-tha. B. khởi nghĩa A-cha-xoa và Pu-côm-bô.

C. khởi nghĩa Ong Kẹo. D. khởi nghĩa Com-ma-đam.

Câu 3. Từ nửa sau thế kỉ XIX, những quốc gia nào ở Đông Nam Á đã bị thực dân Pháp xâm chiếm?

A. Phi-lip-pin, Bru-nây, Xing-ga-po. B. Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

C. Xiêm (Thái Lan), In-đô-nê-xi-a. D. Ma-lai-xi-a, Miến Điện (Mianma).

Câu 4. Một trong những đặc điểm nổi bật của Nhật Bản đến giữa thế kỉ XIX

A.Nhật Bản trở thành một nước đế quốc quân phiệt.

B.Là quốc gia phong kiến, Sôgun có vị trí tối cao

C.Hình thành các tổ chức độc quyền lũng đoạn đời sống kinh tế, xã hội Nhật Bản.

D. Là quốc gia phong kiến, thiên hoàng có vị trí tối cao.

Câu 5. Trung Quốc đồng minh hội là chính đảng của giai cấp nào ở Trung Quốc?

A. Tư sản. B. Nông dân. C. Công nhân. D. Tiểu tư sản.

Câu 6. Thực dân Anh tiến hành khai thác Ấn Độ về kinh tế nhằm mục đích

A. khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

B. đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân.

C. áp đặt sự nô dịch về chính trị, xã hội, văn hoá.

D. chú trọng phát triển về kinh tế Ấn Độ.

Câu 7. Trong khoảng 25 năm cuối thế kỉ XIX, dưới chính sách cai trị tàn bạo của thực dân Anh số người chết đói ở Ấn Độ là

A. 36 triệu người. B. 26 triệu người. C. 27 triệu người. D. 16 triệu người.

Câu 8. Kết quả của cuối cùng của cuộc khởi nghĩa nông dân Thái bình Thiên quốc là

A. thiết lập chính quyền ở Thiên Kinh

B. thi hành nhiều chính sách tiến bộ

C. đề ra chính sách bình quân về ruộng đất, quyền bình đẳng nam nữ

D. triều đình được sự giúp đỡ của đế quốc đàn áp nên cuộc khởi nghĩa thất bại

Câu 9: Trước sự đe doạ của thực dân Phương Tây, Xiêm đã thực hiện chính sách gì để bảo vệ nền độc lập?

A. Chuẩn bị lực lượng quân đội hùng mạnh.

B. Cầu viện Trung Quốc.

C. Đầu hàng.

D. Mở cửa buôn bán với Phương Tây.

Câu 10. Những mâu thuẫn gay gắt về kinh tế, chính trị, xã hội ở Nhật Bản giữa thế kỉ XIX là do

A. Sự chống đối của giai cấp tư sản đối với chế độ phong kiến

B. Áp lực quân sự ép “mở cửa” của các nước phương Tây

C. Làn song phản đối và đấu tranh mạnh mẽ của nhân dân

D. Sự tồn tại và kìm hãm của chế độ phong kiến Mạc phủ

Câu 11: Một trong những nội dung giống nhau khi so sánh cải cách Minh trị với các cuộc cách mạng tư sản phương Tây là gì?

A. Lãnh đạo B. Hình thức

C. Tính chất D.Lực lượng

Câu 12. Đời sống của nhân dân Ấn Độ dưới chính sách thống trị của thực dân Anh là

A. một bộ phận nhỏ bị bần cùng và phá sản.

B. bị ba tầng áp bức của đế quốc, tư sản và phong kiến.

C. bị bần cùng, nghèo đói, mất ruộng đất.

D. đời sống nhân dân cơ bản ổn định.

Câu 13. Một trong những nguyên nhân dẫn đến hạn chế của Cách mạng Tân Hợi 1911 là?

A. Cuối cùng chính quyền cách mạng rơi vào tay thế lực phong kiến quân phiệt.

B. Không giải quyết được vấn đề cơ bản của cách mạng là ruộng đất cho nông dân.

C. Không thực hiện được vấn đề giải phóng dân tộc vấn đề cơ bản của cuộc cách mạng.

D. Sự thiếu kiên quyết của những người đứng đầu Đồng Minh hội.

Câu 14. Một trong những nguyên nhân dẫn tới thất bại của phong trào Duy tân ở Trung Quốc?

A. Do các nước đế quốc liên minh đàn áp mạnh mẽ.

B. Do trang bị vũ khí thô sơ, lạc hậu.

C. Do giai cấp tư sản Trung quốc đàn áp mạnh mẽ.

D. Do sự chống đối của phái thủ cựu ở triều đình.

Câu 15. Nhật Bản và Xiêm thoát khỏi thân phận thuộc địa vì?

A. Là hai nước mạnh nhất Châu Á.

B. Xiêm tiến hành mở cửa, Nhật sử dụng sức mạnh quân sự.

C. Thực hiện cải cách .

D. Tiếp tục duy trì chế độ phong kiến cũ. Câu 16. Giai cấp tư sản Trung Quốc thành lập chính đảng đầu tiên của mình là

A. Trung Quốc Đồng minh hội

C. Trung Quốc Nghĩa hoà đoàn

D. Đảng quốc Đại Trung Quốc.

B. Trung Quốc Quang phục hội

Câu 17. Trong công cuộc xây dựng đất hiện nay, nước ta nên học tâp yếu tố nào từ cuộc cải cách Minh Trị?

A. Chú trọng bảo tồn văn hóa. B. Chú trọng yếu tố giáo dục.

C. Chú trọng phát triển kinh tế. D. Chú trọng công tác đối ngoại.

Câu 18. Sự kiện nào đánh dấu Trung Quốc trở thành nước nửa thuộc địa nửa phong kiến?

A. Điều ước Tân Sửu. B. Điều ước Nam Kinh.

C. Điều ước Bắc Kinh. D. Điều ước Nhâm Ngọ.

Câu 19. Mục tiêu đấu tranh của nhân dân Trung Quốc từ giữa thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX là

A. chống đế quốc B. chống phong kiến

C. chống đế quốc, chống phong kiến D. chống liên quân 8 nước đế quốc

Câu 20. Lào chính thức trở thành thuộc địa của Pháp khi naò ?

A. Khi Pháp gạt bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của Xiêm.

D. Khi Pháp thăm dò khả năng xâm nhập Lào .

B. Pháp gây áp lực buộc vua Nô-rô-đôm chấp nhân quyền bảo hộ.

C. Khi cuộc khởi nghĩa Pha-ca-đuốc bị thất bại.

Câu 1:D
Câu 2:A
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:C
Câu 6:A
Câu 7:C
Câu 8:D
Câu 9:A
Câu 10;C
Câu 11:D
Câu 12:B
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:D
k mik đi , mik đã phải trl hết cho bn  rồi đó

4 tháng 11 2019

Đáp án C

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi sau: Từ năm 1897, sau khi đàn áp cuộc khởi nghĩa cuối cùng trong phong trào Cần Vương là khởi nghĩa Hương Khê và tiến hành giảng hòa với Hoàng Hoa Thám ở Yên Thế, thực dân Pháp bắt tay vào công cuộc khai thác thuộc địa quy mô, có hệ thống trên toàn cõi Đông Dương. Việt Nam dần dần trở thành một nước nửa thuộc...
Đọc tiếp

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi sau: Từ năm 1897, sau khi đàn áp cuộc khởi nghĩa cuối cùng trong phong trào Cần Vương là khởi nghĩa Hương Khê và tiến hành giảng hòa với Hoàng Hoa Thám ở Yên Thế, thực dân Pháp bắt tay vào công cuộc khai thác thuộc địa quy mô, có hệ thống trên toàn cõi Đông Dương. Việt Nam dần dần trở thành một nước nửa thuộc địa nửa phong kiến và biến thành nơi cung cấp sức người, sức của rẻ mạt cho Pháp. Để đảm bảo lợi nhuận tối đa, thực dân Pháp đặt thêm nhiều thứ thuế mới, nặng hơn các thứ thuế của triều đình Huế trước kia. Chúng ra sức kìm hãm sự phát triển của Việt Nam, cột chặt nền kinh tế Việt Nam vào kinh tế chính quốc. Tuy nhiên, công cuộc khai thác thuộc địa của Pháp cũng làm nảy sinh những nhân tố mới, ngoài ý muốn của chúng. Vào đầu thế kỉ XX, ở Việt Nam đã xuất hiện những thành phần kinh tế tư bản chủ nghĩa, dù còn non yếu. Thành thị mọc lên. Một số cơ sở công nghiệp ra đời. Cơ cấu kinh tế biến động, một số tầng lớp mới xuất hiện. Giai cấp công nhân Việt Nam thời kì này vẫn đang trong giai đoạn tự phát. Tư sản và tiểu tư sản thành thị lớn lên cùng với sự nảy sinh các nhân tố mới, song vẫn chưa trở thành giai cấp thực thụ. Mặc dù vậy, các tầng lớp xã hội này, đặc biệt là bộ phận sĩ phu đang trên con đường tư sản hóa, đã đóng một vai trò khá quan trọng trong việc tiếp thu những luồng tư tưởng mới để dấy lên một cuộc vận động yêu nước tiến bộ, mang màu dân chủ tư sản ở nước ta hồi đầu thế kỉ XX. (Nguồn Lịch sử 11, trang 155)

Lực lượng xã hội nào đã có đóng góp quan trọng đối với phong trào yêu nước ở Việt Nam trong thập niên đầu thế kỉ XX?

1
12 tháng 4 2019

Dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa, xã hội Việt Nam có nhiều biến đổi. Trong đó, bộ phận sĩ phu đang trên con đường tư sản hóa (hay nói cách khác là trí thức Nho học) đã đóng vai trò khá quan trọng trong tiếp thu luồng tư tưởng mới, để dấy lên một cuộc vận động yêu nước tiến bộ, mang màu sắc dân chủ tư sản.

Có thể kể đến những cái tên tiêu biểu trong giới trí thức Nho học, tiếp thu luồng tư tưởng dân chủ tư sản như: Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh - tiêu biểu cho phong trào dân chủ tư sản đầu thế kỉ XX.

Đáp án cần chọn là: C

22 tháng 12 2018

Mạc Phủ là một chế độ chính trị ở Nhật Bản được hình thành từ thế kỉ XVII và kết thúc vào thế kỉ XIX. Tương tự với chế độ vua Lê – chúa Trịnh ở Việt Nam, dưới chế độ Mạc Phủ, quyền lực thực tế thuộc về các tướng quân (Shogun), đôi khi các quyết định được thông qua Shogun chứ không cần thiết phải hỏi ý kiến của Thiên Hoàng, Thiên hoàng chỉ còn dưới danh nghĩa

Đáp án cần chọn là: B

9 tháng 3 2021

đáp án B

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi sau: Cuối thế kỉ XIX, ngọn cờ phong kiến đã tỏ ra lỗi thời. Giữa lúc đó, trào lưu tư tưởng dân chủ tư sản bắt đầu dội vào Việt Nam qua Nhật Bản, Trung Quốc và Pháp. Đang trong lúc bế tắc về tư tưởng, các sĩ phu yêu nước Việt Nam thời đó đã hồ hởi đón nhận những ảnh hưởng của trào lưu tư tưởng mới....
Đọc tiếp

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi sau: Cuối thế kỉ XIX, ngọn cờ phong kiến đã tỏ ra lỗi thời. Giữa lúc đó, trào lưu tư tưởng dân chủ tư sản bắt đầu dội vào Việt Nam qua Nhật Bản, Trung Quốc và Pháp. Đang trong lúc bế tắc về tư tưởng, các sĩ phu yêu nước Việt Nam thời đó đã hồ hởi đón nhận những ảnh hưởng của trào lưu tư tưởng mới. Họ cổ súy cho “văn minh tân học” và mở cuộc vận động đổi mới trên nhiều lĩnh vực: kinh tế, chính trị, tư tưởng, văn hóa. Tuy nhiên, do tầm nhìn hạn chế và có những trở lực không thể vượt qua, cuối cùng cuộc vận động yêu nước của các sĩ phu đầu thế kỉ XX đã thất bại. Bên cạnh cuộc vận động yêu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản, trong hơn 10 năm đầu thế kỉ XX vẫn tiếp tục bùng nổ phong trào đấu tranh của nông dân, điển hình là khởi nghĩa Yên Thế và các cuộc nổi dậy của đồng bào các dân tộc thiểu số. Trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất, phong trào cách mạng Việt Nam rơi vào tình trạng khủng hoảng sâu sắc về đường lối và giai cấp lãnh đạo. Nhiều cuộc đấu tranh, nhất là các cuộc đấu tranh của nông dân và binh lính, bị mất phương hướng, bị đàn áp đẫm máu và thất bại nhanh chóng. Chính trong bối cảnh lịch sử đó, Nguyễn Tất Thành đã ra đi tìm con đường cứu nước mới. Những hoạt động của Người trong thời kì này là cơ sở quan trọng để Người xác định con đường cứu nước đúng đắn cho cách mạng Việt Nam.  (Nguồn Lịch sử 11, trang 156)

Những năm cuối thế kỉ XIX- đầu thế kỉ XX, tư tưởng tiến bộ từ những nước nào đã ảnh hưởng đến Việt Nam?

1
9 tháng 5 2019

Vào đầu thế kỉ XX, cùng với sự xuất hiện của tầng lớp tư sản và tiểu tư sản, nhiều Tân thư, Tân báo của Trung Hoa cổ động cho tư tưởng dân chủ tư sản được đưa vào nước ta. Thêm nữa là những tư tưởng đổi mới của Nhật Bản sau cuộc Duy tân Minh Trị (1868) ngày càng củng cố niềm tin của họ vào con đường cách mạng tư sản.

=> Những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, tư tưởng tiến bộ từ Trung Quốc và Nhật Bản đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến Việt Nam.

Đáp án cần chọn là: B

5 tháng 8 2023

Tham khảo:

- Một số bài học kinh nghiệm từ các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm:

+ Bài học về xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc: đoàn kết dân tộc là yếu tố đóng vai trò nền tảng, then chốt. Việc xây dựng, củng cố và phát huy khối đại đoàn kết dân tộc thể hiện qua chính sách đoàn kết trong nội bộ tướng lĩnh, giữa tướng lĩnh và binh lính, giữa các tầng lớp nhân dân và các dân tộc....
+ Bài học về nghệ thuật quân sự: nổi bật là nghệ thuật tiến hành chiến tranh nhân dân; lấy ít địch nhiều, lấy nhỏ thắng lớn, lấy yếu chống mạnh; kết hợp giữa hoạt động quân sự, chính trị, ngoại giao và binh vận,...

- Giá trị của các bài học kinh nghiệm:

+ Trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, bài học lịch sử của các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam vẫn còn nguyên giá trị, có vai trò đặc biệt quan trọng trong công cuộc giữ vững ổn định chính trị - xã hội, phát triển kinh tế - văn hóa; trong quá trình xây dựng và củng cố nền quốc phòng, giữ vững độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

+ Bài học lịch sử của các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam cũng có giá trị đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh tình hình khu vực và thế giới có nhiều biến đổi.