K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

25 tháng 3

🔑 Chiến thuật “theo chu trình” (cycle-following)

Mỗi tù nhân làm như sau:

  1. Mở hộp mang số của chính mình (ví dụ tù nhân số 17 mở hộp 17).
  2. Trong hộp có một số (ví dụ là 42) → tiếp tục mở hộp 42.
  3. Lặp lại như vậy (lần theo “dây số”) tối đa 50 lần.

🧠 Tại sao cách này hiệu quả?

Cách sắp xếp các số trong 100 hộp thực chất tạo thành các chu trình hoán vị.

  • Nếu tất cả các chu trình đều có độ dài ≤ 50
    → tất cả tù nhân đều tìm được số của mình trong ≤ 50 lần mở
    mọi người sống
  • Nếu có chu trình dài > 50
    → những người trong chu trình đó chắc chắn thất bại
    tất cả chết

📊 Xác suất sống

  • Xác suất thành công ≈ 31%
  • Trong khi nếu mở ngẫu nhiên:
    • Xác suất ≈ \(\left(\right. 1 / 2 \left.\right)^{100}\)
    • Gần như 0 tuyệt đối 💀

💡 Điều thú vị

  • Tù nhân không cần trao đổi sau khi bắt đầu
  • Chỉ cần thống nhất chiến thuật từ trước
  • Đây là một bài toán nổi tiếng trong xác suất và lý thuyết hoán vị

🎯 Kết luận

👉 Có chiến thuật giúp xác suất sống > 0 — và khá cao (~31%)
👉 Chiến thuật tốt nhất: lần theo chu trình từ hộp mang số của mình

Có đứa chép bài ChatGPT

27 tháng 3

Có.

Chiến thuật nổi tiếng là “đi theo chu trình hoán vị”, và xác suất sống không chỉ lớn hơn 0 mà còn khá cao, khoảng 31%.

Cách làm như sau:

Giả sử tù nhân số k vào phòng.

Bước 1:
Người đó mở hộp mang nhãn k.

Bước 2:
Nếu trong hộp là số k thì người đó đã thắng.
Nếu không, giả sử trong hộp là số m, thì tiếp theo người đó mở hộp mang nhãn m.

Bước 3:
Tiếp tục như vậy:
mỗi lần đọc được số nào thì mở hộp có nhãn đúng bằng số đó.

Người tù nhân dừng lại khi:

tìm được số của mình, hoặcđã mở đủ 50 hộp.

Vì sao cách này hiệu quả?

Cách sắp xếp 100 tờ số trong 100 hộp tạo thành một hoán vị của các số 1 đến 100.
Mỗi hoán vị có thể tách thành các chu trình.

Khi tù nhân k làm theo cách trên, thực chất họ đang đi dọc theo chu trình chứa số k.
Họ sẽ tìm được số của mình nếu và chỉ nếu độ dài chu trình đó không vượt quá 50.

Vậy tất cả 100 tù nhân cùng sống khi nào?
Khi và chỉ khi mọi chu trình của hoán vị đều có độ dài không quá 50.

Do đó:
xác suất sống = xác suất một hoán vị ngẫu nhiên của 100 phần tử không có chu trình nào dài hơn 50.

Kết quả:
xác suất này xấp xỉ 0,3118, tức khoảng 31,18%.

Điều này lớn hơn rất nhiều so với cách chọn ngẫu nhiên 50 hộp:
nếu mỗi người chọn bừa thì xác suất mỗi người đúng là 1/2,
nên xác suất cả 100 người cùng đúng là
(1/2)^100
rất nhỏ, gần như bằng 0.

Kết luận:
Có chiến thuật giúp xác suất sống > 0.
Thậm chí chiến thuật tốt nhất rất nổi tiếng cho bài này cho xác suất sống khoảng 31%.

1. Tên tuổi, quê quán:Trần Nhân Tông tên thật là Trần Khâm, sinh năm 1258, mất năm 1308.Ông quê ở làng Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc thành phố Nam Định).Ông là vị vua anh minh của triều Trần, sau khi nhường ngôi đã xuất gia tu hành và trở thành Tổ sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.2. Vị trí trong nền văn học:Trần Nhân Tông là một nhà văn, nhà thơ lớn, một nhà tư tưởng lỗi lạc...
Đọc tiếp

1. Tên tuổi, quê quán:
Trần Nhân Tông tên thật là Trần Khâm, sinh năm 1258, mất năm 1308.
Ông quê ở làng Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc thành phố Nam Định).
Ông là vị vua anh minh của triều Trần, sau khi nhường ngôi đã xuất gia tu hành và trở thành Tổ sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.


2. Vị trí trong nền văn học:
Trần Nhân Tông là một nhà văn, nhà thơ lớn, một nhà tư tưởng lỗi lạc của dân tộc ta.
Ông có công đưa văn học Phật giáo Việt Nam lên tầm cao mới và để lại dấu ấn sâu đậm trong nền văn học trung đại.


3. Đề tài và phong cách sáng tác:
Thơ văn của ông thường viết về thiên nhiên, cuộc sống thanh nhàn, đạo Phật, thể hiện tâm hồn trong sáng, yêu đời và hướng thiện.
Phong cách thơ của ông giản dị, nhẹ nhàng mà sâu sắc, mang đậm chất thiền và triết lý nhân sinh.


4. Những tác phẩm chính:

-Cư trần lạc đạo phú

-Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca

-Trần Nhân Tông thi tập

0
MỞ ĐẦU: Chào cô và các bạn,Có những cuốn truyện không chỉ để đọc mà còn để suy ngẫm. Có những nhân vật không chỉ để ngưỡng mộ mà còn khiến ta muốn noi theo. Với em, Trần Quốc Toản là một người như thế.Từ khi đọc “Lá cờ thêu sáu chữ vàng”, em đã bị cuốn hút bởi tinh thần yêu nước và ý chí mạnh mẽ của cậu bé tuổi chỉ vừa trăng tròn. Và hôm nay, em xin được chia sẻ...
Đọc tiếp

MỞ ĐẦU:

Chào cô và các bạn,
Có những cuốn truyện không chỉ để đọc mà còn để suy ngẫm. Có những nhân vật không chỉ để ngưỡng mộ mà còn khiến ta muốn noi theo. Với em, Trần Quốc Toản là một người như thế.Từ khi đọc “Lá cờ thêu sáu chữ vàng”, em đã bị cuốn hút bởi tinh thần yêu nước và ý chí mạnh mẽ của cậu bé tuổi chỉ vừa trăng tròn. Và hôm nay, em xin được chia sẻ về cuốn truyện đặc biệt này.

NỘI DUNG CHÍNH:

1. Giới thiệu chung về cuốn truyện:

  • “Lá cờ thêu sáu chữ vàng” là một truyện ngắn lịch sử được viết dành cho thiếu nhi.
  • Truyện nằm trong loạt tác phẩm về anh hùng dân tộc Trần Quốc Toản, được nhiều thế hệ học sinh yêu thích.

2. Giới thiệu nội dung chính:

  • Truyện kể về Trần Quốc Toản, một cậu bé mới 16 tuổi, rất yêu nước, tha thiết muốn được ra trận chống giặc Nguyên Mông.
  • Khi không được vua cho theo, cậu đã tập hợp nghĩa sĩ, thêu cờ với sáu chữ vàng: “Phá cường địch, báo hoàng ân” và lập nhiều chiến công vang dội.
  • Truyện kết thúc với hình ảnh Trần Quốc Toản anh dũng ra trận, khiến người đọc cảm phục và tự hào.

3. Nhận xét về nghệ thuật:

  • Truyện sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc phù hợp với lứa tuổi học sinh.
  • Miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế, đặc biệt là lòng yêu nước, sự tức giận khi bị xem nhẹ và hành động dũng cảm.
  • tình huống truyện hấp dẫn, gây tò mò và tạo hứng thú cho người đọc.

4. Suy nghĩ cá nhân:

  • Em rất khâm phục tinh thần yêu nước, sự gan dạ và quyết tâm của Trần Quốc Toản.
  • Truyện giúp em hiểu rằng: dù nhỏ tuổi, nếu có ý chí, lòng yêu nước, thì ai cũng có thể làm được việc lớn.
  • Em thấy mình cần học tập tinh thần ấy để cố gắng trong học tập và cuộc sống.

🔹 KẾT THÚC:

Bài nói của em đến đây là hết.Em cảm ơn cô và các bạn đã lắng nghe.Rất mong nhận được góp ý của mọi người để bài nói của em hoàn thiện hơn. Xin cảm ơn ạ!

0
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (6 ĐIỂM)Đọc văn bản sau:NHỚ HUẾ QUÊ TÔISông núi vươn dài tiếp núi sôngCò bay thẳng cánh nối đồng khôngCó người bảo Huế xa, xa lắmNhưng Huế quê tôi ở giữa lòngMười một năm trời mang Huế theoĐèo cao nắng tắt bóng cheo leoGiọng hò mái đẩy vờn mây núiMan mát sông Hương lướt đỉnh đèoTôi gặp bao người xứ Huế xaĐèn khuya thức mãi chí xông phaMở đường giải...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (6 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

NHỚ HUẾ QUÊ TÔI

Sông núi vươn dài tiếp núi sông
Cò bay thẳng cánh nối đồng không
Có người bảo Huế xa, xa lắm
Nhưng Huế quê tôi ở giữa lòng

Mười một năm trời mang Huế theo
Đèo cao nắng tắt bóng cheo leo
Giọng hò mái đẩy vờn mây núi
Man mát sông Hương lướt đỉnh đèo

Tôi gặp bao người xứ Huế xa
Đèn khuya thức mãi chí xông pha
Mở đường giải phóng về quê mẹ
Dựng khắp non sông bóng xóm nhà

Có bao người Huế không về nữa
Gửi đá ven rừng chép chiến công
Có mồ liệt sĩ nâng lòng đất
Buồm phá Tam Giang gió thổi lồng

Nặng trĩu trăm năm bóng cổ thành
Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh
Cờ sao ngày ấy buồn cung cấm
Sông nước xôn xao núi chuyển mình

Bao độ thu về, thu lại qua
Huế tôi thăm thẳm nhớ con xa
Mỗi lần phượng nở rung màu đỏ
Càng giục canh sương rộn tiếng gà.

Hà Nội, thu, năm 1936
(Thanh Tịnh, Thơ ca, NXB Quân đội nhân dân, 1980)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 6 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Bài thơ “Nhớ Huế quê tôi” được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. Tìm những từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương của tác giả trong khổ thơ thứ nhất.

Câu 3. Phân tích sắc thái nghĩa của từ “nhuộm” trong dòng thơ “Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh”.

Câu 4. Trình bày cảm hứng chủ đạo của bài thơ? Căn cứ vào đâu em xác định như vậy?

Câu 5. Phân tích mạch cảm xúc của bài thơ trên.

Câu 6. Từ câu thơ “Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công”, em hãy viết một đoạn văn (7 – 10 dòng) nêu suy nghĩ của mình về sự hi sinh cao cả của những con người đã ngã xuống cho độc lập, tự do; đồng thời liên hệ trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy truyền thống ấy.

1
26 tháng 9 2025

Trả lời các yêu cầu Đọc hiểu Câu 1. Thể thơ Bài thơ “Nhớ Huế quê tôi” được viết theo thể thơ thất ngôn (bảy chữ) với các khổ thơ bốn câu, có cách gieo vần chủ yếu là vần chân. Câu 2. Từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương trong khổ thơ thứ nhất Những từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương của tác giả trong khổ thơ thứ nhất là: +Sông núi vươn dài +Núi sông +Cò bay thẳng cánh +Đồng không +Huế +Huế quê tôi ở giữa lòng Câu 3. Phân tích sắc thái nghĩa của từ “nhuộm” Trong dòng thơ “Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh”: -Nghĩa đen: "Nhuộm" là làm cho vật khác thấm màu, đổi màu. -Sắc thái nghĩa trong câu thơ: Từ "nhuộm" được dùng với nghĩa chuyển, gợi lên sự mất mát, đau thương, sự đổ máu, hy sinh to lớn và dữ dội. Màu "máu đỏ" không chỉ đơn thuần là màu sắc mà còn là sự sống, là sinh mệnh đã ngã xuống, hòa quyện, thấm đẫm vào màu "đồng xanh" (màu của quê hương, của sự sống, của hòa bình). Từ đó, nó khắc họa sâu sắc cái giá phải trả bằng máu xương của bao thế hệ người dân Huế, những người đã chiến đấu vì độc lập, tự do của quê hương. Câu 4. Cảm hứng chủ đạo và căn cứ xác định -Cảm hứng chủ đạo: Tình yêu quê hương tha thiết và niềm tự hào sâu sắc về truyền thống đấu tranh bất khuất, kiên cường của con người và mảnh đất Huế. -Căn cứ xác định: +Tình cảm cá nhân: Nhan đề "Nhớ Huế quê tôi" và hình ảnh "Huế quê tôi ở giữa lòng" (khổ 1), "mang Huế theo" (khổ 2) thể hiện sự gắn bó, khắc khoải. Niềm tự hào về truyền thống cách mạng: Bài thơ ngợi ca những người con Huế "thức mãi chí xông pha", "Mở đường giải phóng về quê mẹ", sự hy sinh cao cả ("máu đỏ nhuộm đồng xanh", "Gửi đá ven rừng chép chiến công"). Câu 5. Phân tích mạch cảm xúc Mạch cảm xúc của bài thơ được triển khai theo một trình tự hồi tưởng và tự hào về quê hương Huế, gắn liền với những kỉ niệm và truyền thống cách mạng: -Khổ 1 (Khẳng định tình cảm): Mở đầu bằng lời khẳng định tình cảm mãnh liệt, sâu đậm: Huế không xa xôi mà nằm "ở giữa lòng" tác giả, là sự hòa quyện của sông núi và đồng không. -Khổ 2 (Hồi tưởng): Cảm xúc chuyển sang hồi tưởng những kỉ niệm gắn bó, gần gũi như sông Hương, giọng hò mái đẩy, mang theo Huế vượt qua mọi không gian cách trở (Đèo cao nắng tắt bóng cheo leo). -Khổ 3 & 4 (Tự hào về người Huế và sự hy sinh): Mạch cảm xúc vỡ òa thành niềm tự hào khi nghĩ về những người con xứ Huế kiên cường, bất khuất, có "chí xông pha", dấn thân "Mở đường giải phóng". Đặc biệt, xúc động và trân trọng những hy sinh cao cả ("Có bao người Huế không về nữa", "máu đỏ nhuộm đồng xanh") cho độc lập, tự do. -Khổ 5 (Nhắc lại lịch sử đau thương): Cảm xúc lắng đọng, trầm buồn khi nhắc đến những năm tháng đau thương, máu lửa của lịch sử Huế ("bóng cổ thành", "máu đỏ nhuộm đồng xanh"), nhưng vẫn ánh lên niềm hy vọng, khí thế chuyển mình của đất nước (Sông nước xôn xao núi chuyển mình). -Khổ 6 (Khắc khoải và chờ mong): Kết thúc bằng cảm xúc khắc khoải, nhớ thương quê mẹ ("Huế tôi thăm thẳm nhớ con xa") xen lẫn sự chờ mong, thôi thúc về một ngày trở về, hoàn thành sứ mệnh (hình ảnh phượng nở và tiếng gà giục giã). Mạch cảm xúc hồi tưởng - tự hào - trầm hùng - khắc khoải tạo nên bức chân dung thơ mộng nhưng cũng đầy bi tráng về mảnh đất và con người Huế. Câu 6. Đoạn văn suy nghĩ về sự hy sinh và trách nhiệm của thế hệ trẻ Câu thơ “Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công” gợi lên trong tôi sự xúc động và lòng biết ơn vô hạn đối với những thế hệ đã hy sinh vì Tổ quốc. Hình ảnh "Gửi đá ven rừng chép chiến công" là một biểu tượng bi tráng về sự hóa thân bất tử: các anh hùng đã ngã xuống, biến mình thành một phần của đất nước, dùng sự hy sinh của mình như những dòng chữ khắc vào lịch sử, lưu giữ mãi chiến công vĩ đại. Sự hy sinh ấy là cao cả vì nó đánh đổi cả tuổi xuân, sinh mạng để đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc. Thế hệ trẻ hôm nay, khi được sống trong hòa bình, càng nhận rõ trách nhiệm của mình. Đó là ghi nhớ công ơn, trân trọng giá trị của tự do và phát huy truyền thống kiên cường. Chúng ta phải nỗ lực học tập, lao động, giữ gìn đạo đức, và xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh, hiện đại. Đó chính là cách tốt nhất để tiếp nối, chép tiếp những trang sử vàng mà cha ông đã đổ máu xương để viết nên. Deep Research

1.Tên tuổi và quê quán:Tên thật: Trần Khâm (sau khi xuất gia là Giác Hoàng Trần Nhân Tông).Sinh – mất: 1258 – 1308.Quê quán: làng Tức Mặc, phủ Thiên Trường, nay thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định, tỉnh Ninh Bình.2.Vị trí của ông trong nền văn học:ông là nhà thơ, nhà văn hóa, nhà tư tưởng, người góp phần xây dựng dòng văn học thiền học đậm đà bản sắc Việt, đồng thời giúp...
Đọc tiếp

1.Tên tuổi và quê quán:

Tên thật: Trần Khâm (sau khi xuất gia là Giác Hoàng Trần Nhân Tông).

Sinh – mất: 1258 – 1308.

Quê quán: làng Tức Mặc, phủ Thiên Trường, nay thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định, tỉnh Ninh Bình.

2.Vị trí của ông trong nền văn học:

ông là nhà thơ, nhà văn hóa, nhà tư tưởng, người góp phần xây dựng dòng văn học thiền học đậm đà bản sắc Việt, đồng thời giúp nối kết giữa tư tưởng đạo đức và nghệ thuật văn chương trong thời đại hưng thịnh của văn học trung đại Việt Nam.

3.Đề tài và phong cách sáng tác:

Đề tài:

Tư tưởng Phật giáo,thiên nhiên và cuộc sống ẩn dật,nhân sinh, đạo đức và sự buông bỏ,lý tưởng nhập thế.

Phong cách sáng tác:

Giản dị, sâu sắc,Ngôn ngữ trong sáng, hàm súc,Kết hợp hài hòa giữa văn học chữ Hán và chữ Nôm,Phản ánh rõ nhân cách và tâm hồn thanh cao.

4. Những tác phẩm chính:

Cư trần lạc đạo phú,Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca,...

0
1.Họ và tên: Nguyễn Khuyến (tên thật là Nguyễn Thắng) Năm sinh năm mất: Ông sinh năm 1835 và mất năm 1909. Quê quán: Ông sinh ra tại quê ngoại ở làng Văn Khế, xã Hoàng Xá, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định. Sau này, ông chuyển về sống chủ yếu ở quê nội là làng Và (tên chữ là Vị Hạ), xã Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam. Vì vậy, ông còn được biết đến với biệt danh Tam Nguyên Yên...
Đọc tiếp

1.Họ và tên: Nguyễn Khuyến (tên thật là Nguyễn Thắng)

Năm sinh năm mất: Ông sinh năm 1835 và mất năm 1909.

Quê quán: Ông sinh ra tại quê ngoại ở làng Văn Khế, xã Hoàng Xá, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định. Sau này, ông chuyển về sống chủ yếu ở quê nội là làng Và (tên chữ là Vị Hạ), xã Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam. Vì vậy, ông còn được biết đến với biệt danh Tam Nguyên Yên Đổ.

2.Vị trí của ông trong nền văn học

Ông là một nhà thơ,nhà vănnhà giáo dục nổi tiếng của Việt Nam cuối thế kỉ XIX,được xem là đại diện tiêu biểu và cuối cùng của văn học trung đại. Ông đã có những đóng góp to lớn, định hình vị trí vững chắc của mình trong lịch sử văn học.Là gương mặt tiêu biểu của văn học yêu nước thế kỉ XX,ngôn ngữ thơ giản dị mà đầy điêu luyện.

3.Đề tài sáng tác

Đề tài thiên nhiên, làng quê đăc biệt là cảnh nông thôn Bắc Bộ

Đề tài thế sự, cuộc sống thường viết về những biến động của xã hội đương thời, sự xuống cấp về đạo đức, lối sống, cũng như nỗi trăn trở của một người trí thức yêu nước nhưng bất lực trước thời cuộc.

Đề tài trào phúng, châm biếm với ngòi bút trào phúng sắc sảo, ông phê phán thói hư tật xấu của con người,sự suy đồi của giới quan lại,sự nhố nhăng của xã hội thực dân

Đề tài về bạn bè, tình cảm cá nhân ông có nhiều bài thơ thể hiện tình bạn sâu sắc với những người bạn chí cốt

4.Phong cách sáng tác

Tính trữ tình: Thơ trữ tình của ông thường mang một nỗi u hoài, sâu lắng trước thời cuộc.

Tính trào phúng: Nguyễn Khuyến được xem là một bậc thầy của thơ trào phúng.

Sự kết hợp giữa cổ điển và dân dã: Mặc dù sáng tác theo thể thơ Đường luật nghiêm ngặt, Nguyễn Khuyến đã khéo léo đưa vào đó ngôn ngữ bình dân, giản dị và hình ảnh mộc mạc của làng quê.

5.Những tác phẩm chính

Thơ Nôm:Nổi bật nhất là chùm "Tam Thu" gồm

+Thu vịnh (Vịnh mùa thu)

+Thu điếu (Mùa thu câu cá)

+Thu ẩm (Uống rượu mùa thu)

Thơ trào phúng:

+Bạn đến chơi nhà

+Vịnh tiến sĩ giấy

+Ông phỗng đá

+Hỏi thăm bạn

Thơ song thất lục bát:Nổi bật là Khóc Dương Khuê

0
25 tháng 11 2016

Bước 1: Đầu tiên yêu cầu 3 thần đứng thành 1 hàng. Hỏi vị thần đứng ở giữa :

"Chỉ có duy nhất 1 trong hai mệnh đề sau đây đúng phải không : "Ba" nghĩa là Đúng (1) và thần đứng bên phải ông thường xuyên nói thật hơn thần đứng bên trái ông phải không (2)?"

Giả sử vị thần đứng giữa không phải là thần B (Ba phải). Vì vậy:

- "Ba" được coi là "thần B ở bên trái" trong khi đó "Ca" được coi là "thần B ở bên phải".

Giải thích rõ hơn :



A, B, C Ba = Đúng Ba = Sai

----------------------------

D, T, B Ba Ba

B, T, D Ca Ca

T, D, B Ba Ba

B, D, T Ca Ca

Nếu câu trả lời là Ba , chọn thần bên phải ông ấy, nếu là Ca thì chọn thần bên trái ông ấy. Ta đã giả sử vị thần ở giữa không phải là thần B (đã giả sử) cho nên vị thần ta chọn cũng không phải là thần B. Mặc khác chúng ta cũng có, nếu vị thần ở giữa là thần B thì vị thần ta chọn dĩ nhiên cũng không phải là thần B.

Tóm lại, câu hỏi 1 giúp ta chọn được 1 vị thần không phải là thần B.

Bước 2: Yêu cầu vị thần ta đã chọn vào đứng giữa hai thần kia.

Sau đó hỏi ông ta câu hỏi giống câu hỏi 1. Và ta tìm được thần B .

Xong câu hỏi 2.

Bước 3: Hỏi vị thần ở giữa câu 3 : "Ba nghĩa là "Đúng" phải không?"

Nếu ông ta là thần D , ông ta luôn trả lời là "Ca" bất kể "Ca" là "Đúng" hay "Sai" vì ông ta luôn nói ngược với sự thật (thử đi)

Nếu ông ta là thần T, ông ta luôn trả lời là "Ba", bất kể "Ba" là Đúng hay Sai (tương tự).

Vì vậy, dựa vào câu trả lời của ông ta ta xác định được ông ấy là thần T hay thần D.

Ta đã biết được ai là thần B và giờ là 1 thần nữa ,và dĩ nhiên là suy ra được thần còn lại.

30 tháng 11 2016

Câu TL rất chính xác

🎙️ Bài nói về cuốn truyện lịch sửMở đầu:Xin chào thầy cô và các bạn! Hôm nay, em rất vui được chia sẻ với mọi người về một cuốn truyện lịch sử mà em vô cùng yêu thích. Cuốn truyện không chỉ giúp em hiểu thêm về một giai đoạn hào hùng của dân tộc, mà còn mang đến những cảm xúc sâu sắc về con người, quê hương và lòng yêu nước.Nội dung chính:📚 Giới thiệu chung về...
Đọc tiếp

🎙️ Bài nói về cuốn truyện lịch sử

Mở đầu:

Xin chào thầy cô và các bạn! Hôm nay, em rất vui được chia sẻ với mọi người về một cuốn truyện lịch sử mà em vô cùng yêu thích. Cuốn truyện không chỉ giúp em hiểu thêm về một giai đoạn hào hùng của dân tộc, mà còn mang đến những cảm xúc sâu sắc về con người, quê hương và lòng yêu nước.

Nội dung chính:

📚 Giới thiệu chung về cuốn truyện: Cuốn truyện mà em muốn giới thiệu là Đất rừng phương Nam của nhà văn Đoàn Giỏi. Đây là một tác phẩm nổi tiếng trong dòng văn học thiếu nhi, đồng thời cũng là một truyện lịch sử giàu giá trị.

📖 Giới thiệu nội dung của cuốn truyện: Truyện kể về hành trình của cậu bé An trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Sau khi mất cha mẹ, An phải tự lập và trải qua nhiều gian nan, từ đó gặp gỡ những người dân Nam Bộ nghĩa khí, sống giữa thiên nhiên hoang sơ và tham gia vào cuộc kháng chiến. Qua từng trang truyện, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của con người và vùng đất phương Nam.

🎨 Nhận xét về nghệ thuật: Tác phẩm nổi bật với lối kể chuyện sinh động, giàu hình ảnh và cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu chất thơ, miêu tả thiên nhiên và con người rất chân thực. Nhân vật được xây dựng có chiều sâu, đặc biệt là nhân vật An – vừa hồn nhiên, vừa kiên cường.

💭 Suy nghĩ của em: Khi đọc truyện, em cảm thấy rất xúc động trước tinh thần bất khuất của người dân Nam Bộ. Em học được bài học về lòng dũng cảm, tình yêu quê hương và sự trưởng thành qua khó khăn. Cuốn truyện khiến em thêm tự hào về lịch sử dân tộc và trân trọng cuộc sống hiện tại.

Kết thúc:

Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe bài chia sẻ của em. Em rất mong nhận được những góp ý để bài nói của em được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn!

Nếu bạn muốn mình viết bài nói cho một cuốn truyện khác như Người lái đò sông Đà, Lá cờ thêu sáu chữ vàng, hay Dế Mèn phiêu lưu ký, cứ nói nhé—mình sẽ giúp bạn điều chỉnh nội dung cho phù hợp.



1
29 tháng 9 2025

hình như bài đấy không giống truyện lịch sử

1 tên tuổi và quê quán Trần Nhân Tông (1258 – 1308), tên thật là Trần Khâm, là con trai vua Trần Thánh Tông, quê ở kinh thành Thăng Long (nay thuộc Hà Nội). Ông là vị vua thứ ba của triều Trần.2 vị trí của ông trong nền văn họcTrần Nhân Tông là một nhà vua anh minh, một nhà thơ lớn và là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam. Trong nền văn học...
Đọc tiếp

1 tên tuổi và quê quán

Trần Nhân Tông (1258 – 1308), tên thật là Trần Khâm, là con trai vua Trần Thánh Tông, quê ở kinh thành Thăng Long (nay thuộc Hà Nội). Ông là vị vua thứ ba của triều Trần.

2 vị trí của ông trong nền văn học

Trần Nhân Tông là một nhà vua anh minh, một nhà thơ lớn và là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam. Trong nền văn học trung đại, ông được xem là một trong những tác giả tiêu biểu cho văn học Phật giáo thời Trần, góp phần tạo nên diện mạo rực rỡ của văn học dân tộc ở thế kỉ XIII – XIV.

3 đề tài và phong cách sáng tác

Thơ văn của Trần Nhân Tông thường viết về:.

-Tình yêu thiên nhiên, cuộc sống thanh tịnh chốn thiền môn.

-Tinh thần yêu nước, ý chí hòa bình và lòng thương dân sâu sắc.

Phong cách sáng tác của ông giản dị, thanh thoát, đậm chất thiền vị, thể hiện tâm hồn an nhiên, tự tại, hòa hợp với thiên nhiên và cuộc đời.

4 những tác phẩm chính

  • “Cư trần lạc đạo phú” (Sống giữa đời vui với đạo)
  • “Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca” (Bài ca vui được đạo ở chốn rừng suối)
  • Một số bài thơ chữ Hán như Xuân cảnh, Tức sự, Thiên Trường vãn vọng,...
0
1. Họ tên, năm sinh – năm mất:Tên thật: Nguyễn Kim Thành.Sinh năm 1920 tại Thừa Thiên – Huế.Mất năm 2002 tại Hà Nội.2. Vị trí trong nền văn học:Là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam hiện đại.Thơ Tố Hữu gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc trong thế kỷ XX.3. Đề tài sáng tác:Viết về lý tưởng cách mạng, kháng chiến, Bác Hồ, tình cảm với nhân dân, đất nước.Gắn...
Đọc tiếp

1. Họ tên, năm sinh – năm mất:

  • Tên thật: Nguyễn Kim Thành.
  • Sinh năm 1920 tại Thừa Thiên – Huế.
  • Mất năm 2002 tại Hà Nội.

2. Vị trí trong nền văn học:

  • lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam hiện đại.
  • Thơ Tố Hữu gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc trong thế kỷ XX.

3. Đề tài sáng tác:

  • Viết về lý tưởng cách mạng, kháng chiến, Bác Hồ, tình cảm với nhân dân, đất nước.
  • Gắn bó chặt chẽ với những sự kiện lớn của dân tộc.

4. Phong cách sáng tác:

  • Đậm chất trữ tình chính trị: thơ vừa giàu cảm xúc cá nhân, vừa mang tính công dân.
  • Giọng thơ tâm tình, ngọt ngào, dễ đi vào lòng người.
  • Sử dụng nhiều thể thơ dân tộc như lục bát, song thất lục bát.

5. Các tác phẩm chính:

  • Từ ấy (1937–1946)
  • Việt Bắc (1947–1954)
  • Gió lộng (1955–1961)
  • Ra trận (1962–1971)
  • Máu và hoa (1972–1977)
  • Và nhiều tập thơ khác như Một tiếng đờn, Ta với ta
0
1. Mở bàiGiới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.2. Thân bàiVị trí địa lí:Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.Đền được xem là nơi gửi...
Đọc tiếp

1. Mở bài

  • Giới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.
  • Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.

2. Thân bài

  • Vị trí địa lí:
    • Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
  • Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:
    • Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.
    • Đền được xem là nơi gửi gắm, cầu xin tài lộc, may mắn trong làm ăn buôn bán.
  • Hoạt động và phong tục:
    • Lễ hội đền thường diễn ra vào đầu năm mới, đặc biệt là ngày 14 tháng Giêng âm lịch.
    • Người dân, đặc biệt là những người kinh doanh, đến cầu mong một năm làm ăn phát đạt.
  • Kiến trúc và cảnh quan:
    • Đền có kiến trúc truyền thống với các khu vực thờ tự, gian chính, chạm khắc tinh xảo.
    • Không gian linh thiêng, yên bình thu hút nhiều du khách, phật tử.

3 kết bài
Đền Bà Chúa Kho không chỉ là địa điểm tâm linh mà còn là nơi giữ gìn giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

  • Giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và tín ngưỡng của người Việt.
0